Có những chuyến đi về Bến Tre không mang theo sự vội vã. Người ta về thăm nhà, về công việc, về một miền sông nước quen thuộc – và điều họ cần nhất là một hành trình êm, rõ ràng và không bị làm phiền. Đó là lý do taxi, thuê xe 4–5 chỗ Bến Tre được nhiều khách lựa chọn thay vì xe tuyến đông đúc.
Bảng giá thuê xe 4–5 chỗ đi Bến Tre được xây dựng dựa trên nguyên tắc rất đơn giản: đi bao xa – dùng bao lâu – báo đúng giá bấy nhiêu. Không phát sinh khi kẹt xe, không cộng thêm vì đi sớm hay về trễ. Trước khi xe chạy, khách đã biết rõ toàn bộ chi phí – và đó là điều khiến nhiều người cảm thấy an tâm nhất.
Xe 4–5 chỗ phù hợp cho người đi một mình, cặp đôi, gia đình nhỏ hoặc người lớn tuổi. Không ghép khách, không dừng đón dọc đường. Xe chạy thẳng, nhẹ nhàng, đủ để khách có thể nghỉ ngơi, gọi điện cho người thân hoặc chỉ đơn giản là ngồi ngắm cảnh miền Tây trôi chậm bên ngoài cửa kính.
Điều giữ chân khách lâu dài không nằm ở lời quảng cáo, mà ở cảm giác được tôn trọng thời gian. Tài xế đến đúng giờ, xe sạch sẽ, cách nói chuyện chừng mực – không quá thân nhưng cũng không lạnh lùng. Một chuyến đi đúng nghĩa là “đưa về nơi cần đến”, không thêm mệt mỏi.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 4–5 chỗ Bến Tre:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Tây Ninh 153 km (3 giờ 20 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
Bến Tre đi H. Tân Biên 186 km (3 giờ 58 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
Bến Tre đi H. Tân Châu 191 km (4 giờ 8 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
Bến Tre đi H. Dương Minh Châu 157 km (3 giờ 27 phút) | 1.491.500 | 2.535.550 | 4.035.550 | 5.535.550 |
Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bến Tre đi H. Bến Cầu 136 km (3 giờ 2 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (3 giờ 2 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
Bến Tre đi H. Trảng Bàng 103 km (2 giờ 15 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Thủ Dầu Một 107 km (2 giờ 31 phút) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
Bến Tre đi TP Dĩ An 104 km (2 giờ 20 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
Bến Tre đi TP Thuận An 103 km (2 giờ 22 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bến Tre đi H. Bến Cát 123 km (2 giờ 56 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Bến Tre đi H. Dầu Tiếng 135 km (3 giờ 0 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bến Tre đi H. Tân Uyên 120 km (2 giờ 50 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Bến Tre đi H. Phú Giáo 149 km (3 giờ 30 phút) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Biên Hòa 118 km (2 giờ 47 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Bến Tre đi TP Long Khánh 154 km (3 giờ 0 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Bến Tre đi H. Trảng Bom 169 km (4 giờ 0 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
Bến Tre đi H. Vĩnh Cửu 169 km (4 giờ 0 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
Bến Tre đi H. Nhơn Trạch 118 km (2 giờ 34 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Bến Tre đi H. Cẩm Mỹ 157 km (3 giờ 6 phút) | 1.491.500 | 2.535.550 | 4.035.550 | 5.535.550 |
Bến Tre đi H. Định Quán 195 km (3 giờ 56 phút) | 1.852.500 | 3.149.250 | 4.649.250 | 6.149.250 |
Bến Tre đi H. Long Thành 125 km (2 giờ 47 phút) | 1.375.000 | 2.337.500 | 3.837.500 | 5.337.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Đồng Xoài 182 km (4 giờ 14 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
Bến Tre đi H. Bù Đăng 227 km (5 giờ 12 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
Bến Tre đi H. Bù Gia Mập 278 km (6 giờ 14 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
Bến Tre đi H. Chơn Thành 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Bến Tre đi H. Phú Riềng 198 km (4 giờ 34 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
Bến Tre đi H. Hớn Quản 208 km (4 giờ 28 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
Bến Tre đi H. Lộc Ninh 208 km (4 giờ 28 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
Bến Tre đi H. Bù Đốp 250 km (5 giờ 15 phút) | 2.125.000 | 3.612.500 | 5.112.500 | 6.612.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Vũng Tàu 167 km (3 giờ 37 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
Bến Tre đi TP Bà Rịa 159 km (3 giờ 26 phút) | 1.510.500 | 2.567.850 | 4.067.850 | 5.567.850 |
Bến Tre đi H. Châu Đức 156 km (3 giờ 25 phút) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
Bến Tre đi H. Xuyên Mộc 178 km (3 giờ 50 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
Bến Tre đi H. Long Điền 162 km (3 giờ 30 phút) | 1.539.000 | 2.616.300 | 4.116.300 | 5.616.300 |
Bến Tre đi H. Đất Đỏ 168 km (3 giờ 38 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Bến Tre đi H. Tân Thành 62.9 km (1 giờ 28 phút) | 786.250 | 1.336.625 | 2.836.625 | 4.336.625 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Quận 1 87.0 km (1 giờ 56 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất 87.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.097.500 | 1.865.750 | 3.365.750 | 4.865.750 |
Bến Tre đi Củ Chi 104 km (2 giờ 17 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
Bến Tre đi Nhà Bè 90.8 km (1 giờ 43 phút) | 1.135.000 | 1.929.500 | 3.429.500 | 4.929.500 |
Bến Tre đi TP Thủ Đức 101 km (2 giờ 16 phút) | 1.111.000 | 1.888.700 | 3.388.700 | 4.888.700 |
Bến Tre đi Quận Bình Thạnh 93.1 km (2 giờ 14 phút) | 1.163.750 | 1.978.375 | 3.478.375 | 4.978.375 |
Bến Tre đi Quận Gò Vấp 92.4 km (2 giờ 4 phút) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
Bến Tre đi Quận Tân Bình 86.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.078.750 | 1.833.875 | 3.333.875 | 4.833.875 |
Bến Tre đi Quận Tân Phú 82.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.033.750 | 1.757.375 | 3.257.375 | 4.757.375 |
Bến Tre đi Quận Bình Tân 77.5 km (1 giờ 35 phút) | 968.750 | 1.646.875 | 3.146.875 | 4.646.875 |
Bến Tre đi Bình Chánh 66.7 km (1 giờ 15 phút) | 833.750 | 1.417.375 | 2.917.375 | 4.417.375 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Tam Kỳ 923 km (15 giờ 3 phút) | 7.384.000 | 12.552.800 | 14.052.800 | 15.552.800 |
Bến Tre đi TP Hội An 973 km (15 giờ 58 phút) | 7.784.000 | 13.232.800 | 14.732.800 | 16.232.800 |
Bến Tre đi Thăng Bình 952 km (15 giờ 29 phút) | 7.616.000 | 12.947.200 | 14.447.200 | 15.947.200 |
Bến Tre đi Quế Sơn 961 km (15 giờ 51 phút) | 7.688.000 | 13.069.600 | 14.569.600 | 16.069.600 |
Bến Tre đi Hiệp Đức 980 km (16 giờ 16 phút) | 7.840.000 | 13.328.000 | 14.828.000 | 16.328.000 |
Bến Tre đi Núi Thành 907 km (14 giờ 52 phút) | 7.256.000 | 12.335.200 | 13.835.200 | 15.335.200 |
Bến Tre đi Tiên Phước 945 km (15 giờ 39 phút) | 7.560.000 | 12.852.000 | 14.352.000 | 15.852.000 |
Bến Tre đi Phú Ninh, Quảng Nam 928 km (15 giờ 7 phút) | 7.424.000 | 12.620.800 | 14.120.800 | 15.620.800 |
Bến Tre đi Bắc Trà My 965 km (16 giờ 13 phút) | 7.720.000 | 13.124.000 | 14.624.000 | 16.124.000 |
Bến Tre đi Nam Trà My 957 km (17 giờ 10 phút) | 7.656.000 | 13.015.200 | 14.515.200 | 16.015.200 |
Bến Tre đi Đông Giang 1,039 km (17 giờ 11 phút) | 8.312.000 | 14.130.400 | 15.630.400 | 17.130.400 |
Bến Tre đi Tây Giang 1,091 km (18 giờ 38 phút) | 8.728.000 | 14.837.600 | 16.337.600 | 17.837.600 |
Bến Tre đi Đà Nắng 996 km (16 giờ 5 phút) | 7.968.000 | 13.545.600 | 15.045.600 | 16.545.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Kon Tum 810 km (13 giờ 35 phút) | 6.480.000 | 11.016.000 | 12.516.000 | 14.016.000 |
Bến Tre đi H. Đăk Glei 935 km (16 giờ 7 phút) | 7.480.000 | 12.716.000 | 14.216.000 | 15.716.000 |
Bến Tre đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 900 km (15 giờ 30 phút) | 7.200.000 | 12.240.000 | 13.740.000 | 15.240.000 |
Bến Tre đi H. Đăk Tô 862 km (14 giờ 32 phút) | 6.896.000 | 11.723.200 | 13.223.200 | 14.723.200 |
Bến Tre đi H. Kon Plông 839 km (14 giờ 14 phút) | 6.712.000 | 11.410.400 | 12.910.400 | 14.410.400 |
Bến Tre đi H. Kon Rẫy 839 km (14 giờ 14 phút) | 6.712.000 | 11.410.400 | 12.910.400 | 14.410.400 |
Bến Tre đi H. Sa Thầy 839 km (14 giờ 14 phút) | 6.712.000 | 11.410.400 | 12.910.400 | 14.410.400 |
Bến Tre đi H. Tu Mơ Rông 897 km (15 giờ 23 phút) | 7.176.000 | 12.199.200 | 13.699.200 | 15.199.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Vĩnh Long 72.2 km (1 giờ 50 phút) | 902.500 | 1.534.250 | 3.034.250 | 4.534.250 |
Bến Tre đi H. Bình Minh 108 km (1 giờ 49 phút) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
Bến Tre đi H. Long Hồ 76.1 km (1 giờ 49 phút) | 951.250 | 1.617.125 | 3.117.125 | 4.617.125 |
Bến Tre đi H. Mang Thít 76.7 km (1 giờ 54 phút) | 958.750 | 1.629.875 | 3.129.875 | 4.629.875 |
Bến Tre đi H. Trà Ôn 84.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.055.000 | 1.793.500 | 3.293.500 | 4.793.500 |
Bến Tre đi H. Vũng Liêm 50.5 km (1 giờ 12 phút) | 631.250 | 1.073.125 | 2.573.125 | 4.073.125 |
Bến Tre đi Bình Tân, Vĩnh Long 113 km (2 giờ 2 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Phan Thiết 249 km (4 giờ 12 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
Bến Tre đi Hàm Thuận Bắc 264 km (4 giờ 19 phút) | 2.244.000 | 3.814.800 | 5.314.800 | 6.814.800 |
Bến Tre đi Hàm Thuận Nam 226 km (3 giờ 59 phút) | 1.921.000 | 3.265.700 | 4.765.700 | 6.265.700 |
Bến Tre đi Bắc Bình 292 km (4 giờ 35 phút) | 2.482.000 | 4.219.400 | 5.719.400 | 7.219.400 |
Bến Tre đi Tánh Linh 240 km (4 giờ 18 phút) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
Bến Tre đi Đức Linh 208 km (4 giờ 4 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
Bến Tre đi TP Mũi Né 275 km (4 giờ 44 phút) | 2.337.500 | 3.973.750 | 5.473.750 | 6.973.750 |
Bến Tre đi Lagi 227 km (3 giờ 56 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
Bến Tre đi Tuy Phong 340 km (5 giờ 42 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
Bến Tre đi Phan Rí 320 km (5 giờ 7 phút) | 2.560.000 | 4.352.000 | 5.852.000 | 7.352.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Nha Trang 472 km (7 giờ 10 phút) | 3.776.000 | 6.419.200 | 7.919.200 | 9.419.200 |
Bến Tre đi TP Cam Ranh 424 km (6 giờ 25 phút) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Bến Tre đi Diên Khánh 466 km (6 giờ 59 phút) | 3.728.000 | 6.337.600 | 7.837.600 | 9.337.600 |
Bến Tre đi Cam Lâm 441 km (6 giờ 35 phút) | 3.528.000 | 5.997.600 | 7.497.600 | 8.997.600 |
Bến Tre đi Khánh Vĩnh 484 km (7 giờ 16 phút) | 3.872.000 | 6.582.400 | 8.082.400 | 9.582.400 |
Bến Tre đi Khánh Sơn 464 km (7 giờ 30 phút) | 3.712.000 | 6.310.400 | 7.810.400 | 9.310.400 |
Bến Tre đi Ninh Hòa 505 km (7 giờ 27 phút) | 4.040.000 | 6.868.000 | 8.368.000 | 9.868.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Phan Rang 387 km (5 giờ 56 phút) | 3.096.000 | 5.263.200 | 6.763.200 | 8.263.200 |
Bến Tre đi Vĩnh Hy 424 km (6 giờ 45 phút) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Bến Tre đi H. Ninh Phước 381 km (6 giờ 9 phút) | 3.048.000 | 5.181.600 | 6.681.600 | 8.181.600 |
Bến Tre đi Vĩnh Hy 424 km (6 giờ 45 phút) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Bến Tre đi H. Thuận Nam 362 km (5 giờ 41 phút) | 2.896.000 | 4.923.200 | 6.423.200 | 7.923.200 |
Bến Tre đi H. Bác Ái 414 km (6 giờ 29 phút) | 3.312.000 | 5.630.400 | 7.130.400 | 8.630.400 |
Bến Tre đi Ninh Hải 415 km (6 giờ 36 phút) | 3.320.000 | 5.644.000 | 7.144.000 | 8.644.000 |
Bến Tre đi Ninh Sơn 402 km (6 giờ 13 phút) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 giờ 8 phút) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
Bến Tre đi Ba Tơ 858 km (14 giờ 14 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Bến Tre đi Bình Sơn 875 km (14 giờ 42 phút) | 7.000.000 | 11.900.000 | 13.400.000 | 14.900.000 |
Bến Tre đi Đức Phổ 810 km (13 giờ 17 phút) | 6.480.000 | 11.016.000 | 12.516.000 | 14.016.000 |
Bến Tre đi Mộ Đức 827 km (13 giờ 37 phút) | 6.616.000 | 11.247.200 | 12.747.200 | 14.247.200 |
Bến Tre đi Nghĩa Hành 844 km (14 giờ 2 phút) | 6.752.000 | 11.478.400 | 12.978.400 | 14.478.400 |
Bến Tre đi Sơn Tịnh 864 km (14 giờ 21 phút) | 6.912.000 | 11.750.400 | 13.250.400 | 14.750.400 |
Bến Tre đi Tây Trà 892 km (14 giờ 59 phút) | 7.136.000 | 12.131.200 | 13.631.200 | 15.131.200 |
Bến Tre đi Trà Bồng 892 km (14 giờ 59 phút) | 7.136.000 | 12.131.200 | 13.631.200 | 15.131.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Trà Vinh 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 681.000 | 1.157.700 | 2.657.700 | 4.157.700 |
H. Càng Long đi Bến Tre 44.1 km (1 giờ 0 phút) | 661.500 | 1.124.550 | 2.624.550 | 4.124.550 |
H. Cầu Kè đi Bến Tre 70.6 km (1 giờ 39 phút) | 882.500 | 1.500.250 | 3.000.250 | 4.500.250 |
H. Cầu Ngang đi Bến Tre 74.0 km (1 giờ 41 phút) | 925.000 | 1.572.500 | 3.072.500 | 4.572.500 |
H. Duyên Hải đi Bến Tre 95.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
H. Tiểu Cần đi Bến Tre 66.2 km (1 giờ 32 phút) | 827.500 | 1.406.750 | 2.906.750 | 4.406.750 |
H. Trà Cú đi Bến Tre 80.6 km (1 giờ 56 phút) | 1.007.500 | 1.712.750 | 3.212.750 | 4.712.750 |
Bến Tre đi TP Trà Vinh 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Cao Lãnh 112 km (2 giờ 17 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
Bến Tre đi TP Sa Đéc 103 km (1 giờ 59 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bến Tre đi H. Hồng Ngự 152 km (3 giờ 29 phút) | 1.444.000 | 2.454.800 | 3.954.800 | 5.454.800 |
Bến Tre đi H. Lai Vung 117 km (2 giờ 20 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Bến Tre đi H. Lấp Vò 130 km (2 giờ 32 phút) | 1.430.000 | 2.431.000 | 3.931.000 | 5.431.000 |
Bến Tre đi H. Thanh Bình 132 km (2 giờ 48 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Bến Tre đi H. Tháp Mười 79.2 km (1 giờ 55 phút) | 990.000 | 1.683.000 | 3.183.000 | 4.683.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Long Xuyên 148 km (2 giờ 52 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Bến Tre đi TP Châu Đốc 204 km (4 giờ 12 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
Bến Tre đi H. Châu Phú 193 km (3 giờ 53 phút) | 1.833.500 | 3.116.950 | 4.616.950 | 6.116.950 |
Bến Tre đi H. Chợ Mới 151 km (3 giờ 10 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Bến Tre đi H. Phú Tân 160 km (4 giờ 8 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Bến Tre đi H. Tân Châu 191 km (4 giờ 8 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
Bến Tre đi H. Thoại Sơn 187 km (3 giờ 50 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Bến Tre 201 km (3 giờ 41 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
TP Hà Tiên đi Bến Tre 286 km (5 giờ 34 phút) | 2.431.000 | 4.132.700 | 5.632.700 | 7.132.700 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Bến Tre 196 km (3 giờ 31 phút) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
H. Hòn Đất đi Bến Tre 225 km (4 giờ 13 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
H. Kiên Lương đi Bến Tre 262 km (5 giờ 2 phút) | 2.227.000 | 3.785.900 | 5.285.900 | 6.785.900 |
H. Phú Quốc đi Bến Tre 359 km (8 giờ 47 phút) | 2.872.000 | 4.882.400 | 6.382.400 | 7.882.400 |
H. Tân Hiệp đi Bến Tre 190 km (3 giờ 23 phút) | 1.805.000 | 3.068.500 | 4.568.500 | 6.068.500 |
An Minh đi Bến Tre 248 km (4 giờ 50 phút) | 2.108.000 | 3.583.600 | 5.083.600 | 6.583.600 |
An Biên đi Bến Tre 214 km (3 giờ 57 phút) | 1.819.000 | 3.092.300 | 4.592.300 | 6.092.300 |
Rạch Sỏi đi Bến Tre 195 km (3 giờ 29 phút) | 1.852.500 | 3.149.250 | 4.649.250 | 6.149.250 |
Gò Quao đi Bến Tre 184 km (3 giờ 21 phút) | 1.748.000 | 2.971.600 | 4.471.600 | 5.971.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Tp Cần Thơ 122 km (2 giờ 10 phút) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
Bến Tre đi H. Thới Lai 142 km (2 giờ 38 phút) | 1.562.000 | 2.655.400 | 4.155.400 | 5.655.400 |
Bến Tre đi H. Vĩnh Thạnh 751 km (12 giờ 7 phút) | 6.008.000 | 10.213.600 | 11.713.600 | 13.213.600 |
Bến Tre đi H. Bình Thủy 125 km (2 giờ 15 phút) | 1.375.000 | 2.337.500 | 3.837.500 | 5.337.500 |
Bến Tre đi Ô Môn 145 km (2 giờ 48 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
Bến Tre đi Phong Điền 135 km (2 giờ 25 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bến Tre đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 159 km (3 giờ 5 phút) | 1.510.500 | 2.567.850 | 4.067.850 | 5.567.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Vị Thanh 163 km (2 giờ 54 phút) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
Bến Tre đi H. Châu Thành, Hậu Giang 135 km (2 giờ 27 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bến Tre đi H. Long Mỹ 175 km (3 giờ 10 phút) | 1.662.500 | 2.826.250 | 4.326.250 | 5.826.250 |
Bến Tre đi H. Phụng Hiệp 147 km (2 giờ 41 phút) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
Bến Tre đi H. Vị Thủy 163 km (2 giờ 54 phút) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
Bến Tre đi Ngã Bảy 145 km (2 giờ 34 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Sóc Trăng 102 km (3 giờ 14 phút) | 1.122.000 | 1.907.400 | 3.407.400 | 4.907.400 |
Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bến Tre đi H. Mỹ Tú 175 km (3 giờ 15 phút) | 1.662.500 | 2.826.250 | 4.326.250 | 5.826.250 |
Bến Tre đi H. Mỹ Xuyên 182 km (3 giờ 19 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
Bến Tre đi H. Long Phú 98.2 km (3 giờ 9 phút) | 1.227.500 | 2.086.750 | 3.586.750 | 5.086.750 |
Bến Tre đi H. Trần Đề 112 km (3 giờ 24 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
Bến Tre đi H. Cù Lao Dung 103 km (2 giờ 53 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Bến Tre đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 209 km (3 giờ 59 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Bến Tre đi Kế Sách 148 km (2 giờ 53 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Bến Tre đi Thạnh Trị, Sóc trăng 148 km (2 giờ 53 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Bạc Liêu 221 km (4 giờ 5 phút) | 1.878.500 | 3.193.450 | 4.693.450 | 6.193.450 |
Bến Tre đi H. Phước Long 229 km (5 giờ 14 phút) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
Bến Tre đi H. Vĩnh Lợi 216 km (3 giờ 58 phút) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
Bến Tre đi H. Giá Rai 236 km (4 giờ 32 phút) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
Bến Tre đi H. Đông Hải 251 km (4 giờ 58 phút) | 2.133.500 | 3.626.950 | 5.126.950 | 6.626.950 |
Bến Tre đi Hồng Dân 223 km (4 giờ 20 phút) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
Bến Tre đi Hòa Bình, bạc Liêu 231 km (4 giờ 19 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Cà Mau 262 km (4 giờ 56 phút) | 2.227.000 | 3.785.900 | 5.285.900 | 6.785.900 |
Bến Tre đi H. Thới Bình 247 km (5 giờ 0 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Bến Tre đi H. Trần Văn Thời 286 km (5 giờ 29 phút) | 2.431.000 | 4.132.700 | 5.632.700 | 7.132.700 |
Bến Tre đi H. Cái Nước 289 km (5 giờ 33 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
Bến Tre đi H. Ngọc Hiển 338 km (6 giờ 45 phút) | 2.704.000 | 4.596.800 | 6.096.800 | 7.596.800 |
Bến Tre đi H. Đầm Dơi 278 km (5 giờ 17 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
Bến Tre đi H. Năm Căn 308 km (5 giờ 59 phút) | 2.464.000 | 4.188.800 | 5.688.800 | 7.188.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Tân An 36.3 km (53 phút) | 544.500 | 925.650 | 2.425.650 | 3.925.650 |
Bến Tre đi H. Bến Lức 63.6 km (1 giờ 16 phút) | 795.000 | 1.351.500 | 2.851.500 | 4.351.500 |
Bến Tre đi H. Cần Đước 67.4 km (1 giờ 44 phút) | 842.500 | 1.432.250 | 2.932.250 | 4.432.250 |
Bến Tre đi H. Cần Giuộc 84.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.051.250 | 1.787.125 | 3.287.125 | 4.787.125 |
Bến Tre đi H. Đức Hòa 77.6 km (1 giờ 34 phút) | 970.000 | 1.649.000 | 3.149.000 | 4.649.000 |
Bến Tre đi H. Thủ Thừa 48.4 km (1 giờ 14 phút) | 726.000 | 1.234.200 | 2.734.200 | 4.234.200 |
Bến Tre đi H. Tân Trụ 53.2 km (1 giờ 17 phút) | 665.000 | 1.130.500 | 2.630.500 | 4.130.500 |
Bến Tre đi H. Đức Huệ 100 km (2 giờ 6 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bến Tre đi Mộc Hóa 87.6 km (2 giờ 8 phút) | 1.095.000 | 1.861.500 | 3.361.500 | 4.861.500 |
Bến Tre đi Hưng Thạnh, Long An 123 km (2 giờ 44 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Mỹ Tho 15.9 km (24 phút) | 238.500 | 405.450 | 1.905.450 | 3.405.450 |
Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bến Tre đi H. Chợ Gạo 28.2 km (46 phút) | 423.000 | 719.100 | 2.219.100 | 3.719.100 |
Bến Tre đi H. Gò Công Đông 61.8 km (1 giờ 38 phút) | 772.500 | 1.313.250 | 2.813.250 | 4.313.250 |
Bến Tre đi H. Gò Công Tây 46.8 km (1 giờ 12 phút) | 702.000 | 1.193.400 | 2.693.400 | 4.193.400 |
Bến Tre đi H. Tân Phú Đông 55.1 km (1 giờ 44 phút) | 688.750 | 1.170.875 | 2.670.875 | 4.170.875 |
Bến Tre đi H. Cai Lậy 41.6 km (55 phút) | 624.000 | 1.060.800 | 2.560.800 | 4.060.800 |
Bến Tre đi H. Cái Bè 51.0 km (1 giờ 19 phút) | 637.500 | 1.083.750 | 2.583.750 | 4.083.750 |
Bến Tre đi Tân Phước 47.6 km (1 giờ 6 phút) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Bến Tre 1 m (1 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Bến Tre đi H. Ba Tri 36.6 km (53 phút) | 549.000 | 933.300 | 2.433.300 | 3.933.300 |
Bến Tre đi H. Bình Đại 38.0 km (56 phút) | 570.000 | 969.000 | 2.469.000 | 3.969.000 |
Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Bến Tre đi H. Giồng Trôm 20.1 km (34 phút) | 301.500 | 512.550 | 2.012.550 | 3.512.550 |
Bến Tre đi H. Mỏ Cày Bắc 17.5 km (30 phút) | 262.500 | 446.250 | 1.946.250 | 3.446.250 |
Bến Tre đi H. Mỏ Cày Nam 25.5 km (41 phút) | 382.500 | 650.250 | 2.150.250 | 3.650.250 |
Bến Tre đi H. Thạnh Phú 49.3 km (1 giờ 16 phút) | 739.500 | 1.257.150 | 2.757.150 | 4.257.150 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Tp Đà Lạt 396 km (7 giờ 16 phút) | 3.168.000 | 5.385.600 | 6.885.600 | 8.385.600 |
Bến Tre đi TP Bảo Lộc 273 km (5 giờ 49 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
Bến Tre đi Đức Trọng 349 km (6 giờ 26 phút) | 2.792.000 | 4.746.400 | 6.246.400 | 7.746.400 |
Bến Tre đi Di Linh 338 km (6 giờ 5 phút) | 2.704.000 | 4.596.800 | 6.096.800 | 7.596.800 |
Bến Tre đi Bảo Lâm 296 km (6 giờ 17 phút) | 2.516.000 | 4.277.200 | 5.777.200 | 7.277.200 |
Bến Tre đi Đạ Huoai 241 km (4 giờ 57 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
Bến Tre đi Đạ Tẻh 253 km (5 giờ 21 phút) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
Bến Tre đi Cát Tiên 269 km (5 giờ 44 phút) | 2.286.500 | 3.887.050 | 5.387.050 | 6.887.050 |
Bến Tre đi Lâm Hà 382 km (7 giờ 5 phút) | 3.056.000 | 5.195.200 | 6.695.200 | 8.195.200 |
Bến Tre đi Lạc Dương, Lâm Đồng 408 km (7 giờ 39 phút) | 3.264.000 | 5.548.800 | 7.048.800 | 8.548.800 |
Bến Tre đi Đơn Dương 391 km (7 giờ 25 phút) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
Bến Tre đi Đam Rông 432 km (8 giờ 25 phút) | 3.456.000 | 5.875.200 | 7.375.200 | 8.875.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Đồng Xoài 182 km (4 giờ 14 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
Bến Tre đi TX Bình Long 196 km (4 giờ 13 phút) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
Bến Tre đi TX Phước Long 229 km (5 giờ 14 phút) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
Bến Tre đi Bù Đăng 227 km (5 giờ 12 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
Bến Tre đi Bù Đốp 250 km (5 giờ 15 phút) | 2.125.000 | 3.612.500 | 5.112.500 | 6.612.500 |
Bến Tre đi Bù Gia Mập 278 km (6 giờ 14 phút) | 2.363.000 | 4.017.100 | 5.517.100 | 7.017.100 |
Bến Tre đi Chơn Thành 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Bến Tre đi Đồng Phú 192 km (4 giờ 33 phút) | 1.824.000 | 3.100.800 | 4.600.800 | 6.100.800 |
Bến Tre đi Hớn Quản 185 km (4 giờ 3 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
Bến Tre đi Lộc Ninh 213 km (4 giờ 34 phút) | 1.810.500 | 3.077.850 | 4.577.850 | 6.077.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Buôn Ma Thuột 414 km (9 giờ 15 phút) | 3.312.000 | 5.630.400 | 7.130.400 | 8.630.400 |
Bến Tre đi Buôn Đôn 436 km (9 giờ 49 phút) | 3.488.000 | 5.929.600 | 7.429.600 | 8.929.600 |
Bến Tre đi Cư Kuin 437 km (9 giờ 48 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Bến Tre đi Cư M’gar 442 km (9 giờ 56 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Bến Tre đi Ea H’leo 686 km (11 giờ 19 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Bến Tre đi Ea Kar 591 km (9 giờ 15 phút) | 4.728.000 | 8.037.600 | 9.537.600 | 11.037.600 |
Bến Tre đi Ea Súp 471 km (10 giờ 30 phút) | 3.768.000 | 6.405.600 | 7.905.600 | 9.405.600 |
Bến Tre đi Krông Ana 429 km (9 giờ 38 phút) | 3.432.000 | 5.834.400 | 7.334.400 | 8.834.400 |
Bến Tre đi Krông Bông 584 km (9 giờ 44 phút) | 4.672.000 | 7.942.400 | 9.442.400 | 10.942.400 |
Bến Tre đi Krông Buk 632 km (10 giờ 21 phút) | 5.056.000 | 8.595.200 | 10.095.200 | 11.595.200 |
Bến Tre đi Krông Năng 619 km (10 giờ 0 phút) | 4.952.000 | 8.418.400 | 9.918.400 | 11.418.400 |
Bến Tre đi Krông Pắc 613 km (9 giờ 45 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Bến Tre đi Lắk 613 km (9 giờ 45 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
Bến Tre đi M’Đrắk 555 km (8 giờ 30 phút) | 4.440.000 | 7.548.000 | 9.048.000 | 10.548.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 47 phút) | 2.541.500 | 4.320.550 | 5.820.550 | 7.320.550 |
Bến Tre đi Cư Jút 299 km (6 giờ 47 phút) | 2.541.500 | 4.320.550 | 5.820.550 | 7.320.550 |
Bến Tre đi Đắk Glong 349 km (7 giờ 53 phút) | 2.792.000 | 4.746.400 | 6.246.400 | 7.746.400 |
Bến Tre đi Đắk Mil 363 km (8 giờ 5 phút) | 2.904.000 | 4.936.800 | 6.436.800 | 7.936.800 |
Bến Tre đi Đắk R’Lấp 291 km (6 giờ 38 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
Bến Tre đi Đắk Song 337 km (7 giờ 36 phút) | 2.696.000 | 4.583.200 | 6.083.200 | 7.583.200 |
Bến Tre đi Krông Nô 390 km (8 giờ 49 phút) | 3.120.000 | 5.304.000 | 6.804.000 | 8.304.000 |
Bến Tre đi Tuy Đức 331 km (7 giờ 31 phút) | 2.648.000 | 4.501.600 | 6.001.600 | 7.501.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Tuy An 626 km (9 giờ 40 phút) | 5.008.000 | 8.513.600 | 10.013.600 | 11.513.600 |
Bến Tre đi Sơn Hòa 626 km (9 giờ 40 phút) | 5.008.000 | 8.513.600 | 10.013.600 | 11.513.600 |
Bến Tre đi Sông Hinh 585 km (9 giờ 11 phút) | 4.680.000 | 7.956.000 | 9.456.000 | 10.956.000 |
Bến Tre đi Đồng Xuân 655 km (10 giờ 12 phút) | 5.240.000 | 8.908.000 | 10.408.000 | 11.908.000 |
Bến Tre đi Phú Hòa 596 km (9 giờ 6 phút) | 4.768.000 | 8.105.600 | 9.605.600 | 11.105.600 |
Bến Tre đi Tây Hòa 592 km (9 giờ 2 phút) | 4.736.000 | 8.051.200 | 9.551.200 | 11.051.200 |
Bến Tre đi Tuy An 626 km (9 giờ 40 phút) | 5.008.000 | 8.513.600 | 10.013.600 | 11.513.600 |
Bến Tre đi Tuy Hòa 584 km (8 giờ 42 phút) | 4.672.000 | 7.942.400 | 9.442.400 | 10.942.400 |
Bến Tre đi Đông Hòa 565 km (8 giờ 17 phút) | 4.520.000 | 7.684.000 | 9.184.000 | 10.684.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Quy Nhơn 677 km (10 giờ 34 phút) | 5.416.000 | 9.207.200 | 10.707.200 | 12.207.200 |
Bến Tre đi An Nhơn 694 km (10 giờ 56 phút) | 5.552.000 | 9.438.400 | 10.938.400 | 12.438.400 |
Bến Tre đi Hoài Nhơn 772 km (12 giờ 35 phút) | 6.176.000 | 10.499.200 | 11.999.200 | 13.499.200 |
Bến Tre đi Phù Mỹ 140 km (3 giờ 4 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Bến Tre đi Tây Sơn 727 km (11 giờ 34 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
Bến Tre đi An Lão, Bình Định 783 km (12 giờ 53 phút) | 6.264.000 | 10.648.800 | 12.148.800 | 13.648.800 |
Bến Tre đi Tuy Phước 686 km (10 giờ 45 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Bến Tre đi Hoài Ân 767 km (12 giờ 32 phút) | 6.136.000 | 10.431.200 | 11.931.200 | 13.431.200 |
Bến Tre đi Phù Cát, Bình Định 713 km (11 giờ 28 phút) | 5.704.000 | 9.696.800 | 11.196.800 | 12.696.800 |
Bến Tre đi Vân Canh 658 km (10 giờ 16 phút) | 5.264.000 | 8.948.800 | 10.448.800 | 11.948.800 |
Bến Tre đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 775 km (12 giờ 42 phút) | 6.200.000 | 10.540.000 | 12.040.000 | 13.540.000 |
| #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hà Tĩnh 1,386 km (21 giờ 46 phút) | 11.088.000 | 18.849.600 | 20.349.600 | 21.849.600 |
Bến Tre đi TX Hồng Lĩnh 1,424 km (22 giờ 9 phút) | 11.392.000 | 19.366.400 | 20.866.400 | 22.366.400 |
Bến Tre đi TX Kỳ Anh 1,335 km (21 giờ 0 phút) | 10.680.000 | 18.156.000 | 19.656.000 | 21.156.000 |
Bến Tre đi Thạch Hà 1,395 km (21 giờ 49 phút) | 11.160.000 | 18.972.000 | 20.472.000 | 21.972.000 |
Bến Tre đi Cẩm Xuyên 1,376 km (21 giờ 32 phút) | 11.008.000 | 18.713.600 | 20.213.600 | 21.713.600 |
Bến Tre đi Can Lộc 1,407 km (21 giờ 57 phút) | 11.256.000 | 19.135.200 | 20.635.200 | 22.135.200 |
Bến Tre đi Hương Khê 1,388 km (22 giờ 28 phút) | 11.104.000 | 18.876.800 | 20.376.800 | 21.876.800 |
Bến Tre đi Hương Sơn 1,448 km (22 giờ 39 phút) | 11.584.000 | 19.692.800 | 21.192.800 | 22.692.800 |
Bến Tre đi Đức Thọ 1,428 km (22 giờ 15 phút) | 11.424.000 | 19.420.800 | 20.920.800 | 22.420.800 |
Bến Tre đi Vũ Quang 1,440 km (22 giờ 41 phút) | 11.520.000 | 19.584.000 | 21.084.000 | 22.584.000 |
Bến Tre đi Nghi Xuân 1,436 km (22 giờ 30 phút) | 11.488.000 | 19.529.600 | 21.029.600 | 22.529.600 |
Bến Tre đi Lộc Hà 1,410 km (22 giờ 12 phút) | 11.280.000 | 19.176.000 | 20.676.000 | 22.176.000 |
Bến Tre đi Kỳ Anh 1,341 km (21 giờ 9 phút) | 10.728.000 | 18.237.600 | 19.737.600 | 21.237.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Vinh 1,440 km (22 giờ 36 phút) | 11.520.000 | 19.584.000 | 21.084.000 | 22.584.000 |
Bến Tre đi TX Cửa Lò 1,440 km (22 giờ 36 phút) | 11.520.000 | 19.584.000 | 21.084.000 | 22.584.000 |
Bến Tre đi TX Thái Hòa 1,522 km (23 giờ 43 phút) | 12.176.000 | 20.699.200 | 22.199.200 | 23.699.200 |
Bến Tre đi TX Hoàng Mai 1,510 km (23 giờ 17 phút) | 12.080.000 | 20.536.000 | 22.036.000 | 23.536.000 |
Bến Tre đi Quỳnh Lưu 1,499 km (23 giờ 13 phút) | 11.992.000 | 20.386.400 | 21.886.400 | 23.386.400 |
Bến Tre đi Diễn Châu 1,476 km (22 giờ 59 phút) | 11.808.000 | 20.073.600 | 21.573.600 | 23.073.600 |
Bến Tre đi Yên Thành 1,491 km (23 giờ 25 phút) | 11.928.000 | 20.277.600 | 21.777.600 | 23.277.600 |
Bến Tre đi Nghi Lộc 1,456 km (22 giờ 35 phút) | 11.648.000 | 19.801.600 | 21.301.600 | 22.801.600 |
Bến Tre đi Hưng Nguyên 1,450 km (22 giờ 36 phút) | 11.600.000 | 19.720.000 | 21.220.000 | 22.720.000 |
Bến Tre đi Nam Đàn 1,451 km (22 giờ 36 phút) | 11.608.000 | 19.733.600 | 21.233.600 | 22.733.600 |
Bến Tre đi Đô Lương 1,483 km (23 giờ 5 phút) | 11.864.000 | 20.168.800 | 21.668.800 | 23.168.800 |
Bến Tre đi Thanh Chương 1,477 km (23 giờ 12 phút) | 11.816.000 | 20.087.200 | 21.587.200 | 23.087.200 |
Bến Tre đi Anh Sơn 1,512 km (23 giờ 42 phút) | 12.096.000 | 20.563.200 | 22.063.200 | 23.563.200 |
Bến Tre đi Con Cuông 1,553 km (1 ngày 1 giờ) | 12.424.000 | 21.120.800 | 22.620.800 | 24.120.800 |
Bến Tre đi Tương Dương 1,592 km (1 ngày 1 giờ) | 12.736.000 | 21.651.200 | 23.151.200 | 24.651.200 |
Bến Tre đi Kỳ Sơn 1,667 km (1 ngày 3 giờ) | 13.336.000 | 22.671.200 | 24.171.200 | 25.671.200 |
Bến Tre đi Nghĩa Đàn 1,532 km (23 giờ 53 phút) | 12.256.000 | 20.835.200 | 22.335.200 | 23.835.200 |
Bến Tre đi Quế Phong 1,620 km (1 ngày 2 giờ) | 12.960.000 | 22.032.000 | 23.532.000 | 25.032.000 |
Bến Tre đi Quỳ Châu 2,534 km (1 ngày 14 giờ) | 20.272.000 | 34.462.400 | 35.962.400 | 37.462.400 |
Bến Tre đi Quỳ Hợp 1,552 km (1 ngày 0 giờ) | 12.416.000 | 21.107.200 | 22.607.200 | 24.107.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Thanh Hóa 1,578 km (1 ngày 0 giờ) | 12.624.000 | 21.460.800 | 22.960.800 | 24.460.800 |
Bến Tre đi TP Sầm Sơn 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 12.608.000 | 21.433.600 | 22.933.600 | 24.433.600 |
Bến Tre đi TP Bỉm Sơn 1,615 km (1 ngày 1 giờ) | 12.920.000 | 21.964.000 | 23.464.000 | 24.964.000 |
Bến Tre đi TX Nghi Sơn 1,533 km (23 giờ 47 phút) | 12.264.000 | 20.848.800 | 22.348.800 | 23.848.800 |
Bến Tre đi Quảng Xương 1,565 km (1 ngày 0 giờ) | 12.520.000 | 21.284.000 | 22.784.000 | 24.284.000 |
Bến Tre đi Hoằng Hóa 1,598 km (1 ngày 1 giờ) | 12.784.000 | 21.732.800 | 23.232.800 | 24.732.800 |
Bến Tre đi Hậu Lộc 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 12.832.000 | 21.814.400 | 23.314.400 | 24.814.400 |
Bến Tre đi Nga Sơn 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 12.960.000 | 22.032.000 | 23.532.000 | 25.032.000 |
Bến Tre đi Hà Trung 1,602 km (1 ngày 1 giờ) | 12.816.000 | 21.787.200 | 23.287.200 | 24.787.200 |
Bến Tre đi Thiệu Hóa 1,581 km (1 ngày 0 giờ) | 12.648.000 | 21.501.600 | 23.001.600 | 24.501.600 |
Bến Tre đi Đông Sơn 1,572 km (1 ngày 0 giờ) | 12.576.000 | 21.379.200 | 22.879.200 | 24.379.200 |
Bến Tre đi Triệu Sơn 1,576 km (1 ngày 0 giờ) | 12.608.000 | 21.433.600 | 22.933.600 | 24.433.600 |
Bến Tre đi Nông Cống 1,550 km (23 giờ 50 phút) | 12.400.000 | 21.080.000 | 22.580.000 | 24.080.000 |
Bến Tre đi Như Thanh 1,564 km (1 ngày 0 giờ) | 12.512.000 | 21.270.400 | 22.770.400 | 24.270.400 |
Bến Tre đi Như Xuân 1,562 km (1 ngày 0 giờ) | 12.496.000 | 21.243.200 | 22.743.200 | 24.243.200 |
Bến Tre đi Thọ Xuân 1,599 km (1 ngày 1 giờ) | 12.792.000 | 21.746.400 | 23.246.400 | 24.746.400 |
Bến Tre đi Thường Xuân 1,619 km (1 ngày 1 giờ) | 12.952.000 | 22.018.400 | 23.518.400 | 25.018.400 |
Bến Tre đi Lang Chánh 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 13.136.000 | 22.331.200 | 23.831.200 | 25.331.200 |
Bến Tre đi Bá Thước 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 13.416.000 | 22.807.200 | 24.307.200 | 25.807.200 |
Bến Tre đi Quan Hóa 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 13.864.000 | 23.568.800 | 25.068.800 | 26.568.800 |
Bến Tre đi Quan Sơn 1,711 km (1 ngày 3 giờ) | 13.688.000 | 23.269.600 | 24.769.600 | 26.269.600 |
Bến Tre đi Mường Lát 1,770 km (1 ngày 4 giờ) | 14.160.000 | 24.072.000 | 25.572.000 | 27.072.000 |
Bến Tre đi Yên Định 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 12.832.000 | 21.814.400 | 23.314.400 | 24.814.400 |
Bến Tre đi Vĩnh Lộc 1,614 km (1 ngày 1 giờ) | 12.912.000 | 21.950.400 | 23.450.400 | 24.950.400 |
Bến Tre đi Cẩm Thủy 1,645 km (1 ngày 2 giờ) | 13.160.000 | 22.372.000 | 23.872.000 | 25.372.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Ninh Bình 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 13.064.000 | 22.208.800 | 23.708.800 | 25.208.800 |
Bến Tre đi TP Tam Điệp 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 12.960.000 | 22.032.000 | 23.532.000 | 25.032.000 |
Bến Tre đi Hoa Lư 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 13.064.000 | 22.208.800 | 23.708.800 | 25.208.800 |
Bến Tre đi Gia Viễn 1,651 km (1 ngày 1 giờ) | 13.208.000 | 22.453.600 | 23.953.600 | 25.453.600 |
Bến Tre đi Yên Mô 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 13.072.000 | 22.222.400 | 23.722.400 | 25.222.400 |
Bến Tre đi Yên Khánh 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 13.160.000 | 22.372.000 | 23.872.000 | 25.372.000 |
Bến Tre đi Kim Sơn 1,638 km (1 ngày 1 giờ) | 13.104.000 | 22.276.800 | 23.776.800 | 25.276.800 |
Bến Tre đi Nho Quan 1,640 km (1 ngày 1 giờ) | 13.120.000 | 22.304.000 | 23.804.000 | 25.304.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Tam Kỳ 923 km (15 giờ 3 phút) 923 km | 7.384.000 | 12.552.800 | 14.052.800 | 15.552.800 |
Bến Tre đi TP Hội An 973 km (15 giờ 58 phút) 973 km | 7.784.000 | 13.232.800 | 14.732.800 | 16.232.800 |
Bến Tre đi Thăng Bình 952 km (15 giờ 29 phút) 952 km | 7.616.000 | 12.947.200 | 14.447.200 | 15.947.200 |
Bến Tre đi Quế Sơn 961 km (15 giờ 51 phút) 961 km | 7.688.000 | 13.069.600 | 14.569.600 | 16.069.600 |
Bến Tre đi Hiệp Đức 980 km (16 giờ 16 phút) 980 km | 7.840.000 | 13.328.000 | 14.828.000 | 16.328.000 |
Bến Tre đi Núi Thành 907 km (14 giờ 52 phút) 907 km | 7.256.000 | 12.335.200 | 13.835.200 | 15.335.200 |
Bến Tre đi Tiên Phước 945 km (15 giờ 39 phút) 945 km | 7.560.000 | 12.852.000 | 14.352.000 | 15.852.000 |
Bến Tre đi Phú Ninh 1,820 km (1 ngày 4 giờ) 1820 km | 14.560.000 | 24.752.000 | 26.252.000 | 27.752.000 |
Bến Tre đi Bắc Trà My 965 km (16 giờ 13 phút) 965 km | 7.720.000 | 13.124.000 | 14.624.000 | 16.124.000 |
Bến Tre đi Nam Trà My 957 km (17 giờ 10 phút) 957 km | 7.656.000 | 13.015.200 | 14.515.200 | 16.015.200 |
Bến Tre đi Đông Giang 1,039 km (17 giờ 11 phút) 1039 km | 8.312.000 | 14.130.400 | 15.630.400 | 17.130.400 |
Bến Tre đi Tây Giang 1,091 km (18 giờ 38 phút) 1091 km | 8.728.000 | 14.837.600 | 16.337.600 | 17.837.600 |
Bến Tre đi Đà Nắng 996 km (16 giờ 5 phút) 996 km | 7.968.000 | 13.545.600 | 15.045.600 | 16.545.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Huế 1,092 km (17 giờ 49 phút) | 8.736.000 | 14.851.200 | 16.351.200 | 17.851.200 |
Bến Tre đi TX Hương Thủy 1,078 km (17 giờ 29 phút) | 8.624.000 | 14.660.800 | 16.160.800 | 17.660.800 |
Bến Tre đi TX Hương Trà 1,094 km (17 giờ 41 phút) | 8.752.000 | 14.878.400 | 16.378.400 | 17.878.400 |
Bến Tre đi Phong Điền, Cần Thơ 135 km (2 giờ 25 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bến Tre đi Quảng Điền 1,109 km (18 giờ 4 phút) | 8.872.000 | 15.082.400 | 16.582.400 | 18.082.400 |
Bến Tre đi Phú Vang 1,085 km (17 giờ 39 phút) | 8.680.000 | 14.756.000 | 16.256.000 | 17.756.000 |
Bến Tre đi Phú Lộc 1,038 km (16 giờ 57 phút) | 8.304.000 | 14.116.800 | 15.616.800 | 17.116.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Đông Hà 1,153 km (18 giờ 50 phút) | 9.224.000 | 15.680.800 | 17.180.800 | 18.680.800 |
Bến Tre đi TX Quảng Trị 1,141 km (18 giờ 34 phút) | 9.128.000 | 15.517.600 | 17.017.600 | 18.517.600 |
Bến Tre đi Vĩnh Linh 1,192 km (19 giờ 9 phút) | 9.536.000 | 16.211.200 | 17.711.200 | 19.211.200 |
Bến Tre đi Gio Linh 1,180 km (19 giờ 5 phút) | 9.440.000 | 16.048.000 | 17.548.000 | 19.048.000 |
Bến Tre đi Cam Lộ 1,162 km (18 giờ 43 phút) | 9.296.000 | 15.803.200 | 17.303.200 | 18.803.200 |
Bến Tre đi Triệu Phong 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 9.208.000 | 15.653.600 | 17.153.600 | 18.653.600 |
Bến Tre đi Hải Lăng 1,134 km (18 giờ 27 phút) | 9.072.000 | 15.422.400 | 16.922.400 | 18.422.400 |
Bến Tre đi Hướng Hóa 1,221 km (20 giờ 4 phút) | 9.768.000 | 16.605.600 | 18.105.600 | 19.605.600 |
Bến Tre đi Đakrông 1,225 km (20 giờ 3 phút) | 9.800.000 | 16.660.000 | 18.160.000 | 19.660.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Đồng Hới 1,250 km (19 giờ 52 phút) | 10.000.000 | 17.000.000 | 18.500.000 | 20.000.000 |
Bến Tre đi Bố Trạch 1,305 km (20 giờ 49 phút) | 10.440.000 | 17.748.000 | 19.248.000 | 20.748.000 |
Bến Tre đi Quảng Ninh 1,921 km (1 ngày 5 giờ) | 15.368.000 | 26.125.600 | 27.625.600 | 29.125.600 |
Bến Tre đi Quảng Trạch 1,308 km (20 giờ 41 phút) | 10.464.000 | 17.788.800 | 19.288.800 | 20.788.800 |
Bến Tre đi Tuyên Hóa 1,314 km (20 giờ 52 phút) | 10.512.000 | 17.870.400 | 19.370.400 | 20.870.400 |
Bến Tre đi Minh Hóa 1,338 km (21 giờ 20 phút) | 10.704.000 | 18.196.800 | 19.696.800 | 21.196.800 |
Bến Tre đi TX Ba Đồn 1,302 km (20 giờ 37 phút) | 10.416.000 | 17.707.200 | 19.207.200 | 20.707.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Nam Định 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 13.328.000 | 22.657.600 | 24.157.600 | 25.657.600 |
Bến Tre đi Mỹ Lộc 1,667 km (1 ngày 2 giờ) | 13.336.000 | 22.671.200 | 24.171.200 | 25.671.200 |
Bến Tre đi Vụ Bản 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 13.240.000 | 22.508.000 | 24.008.000 | 25.508.000 |
Bến Tre đi Ý Yên 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 13.216.000 | 22.467.200 | 23.967.200 | 25.467.200 |
Bến Tre đi Nam Trực 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 13.368.000 | 22.725.600 | 24.225.600 | 25.725.600 |
Bến Tre đi Trực Ninh 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 13.360.000 | 22.712.000 | 24.212.000 | 25.712.000 |
Bến Tre đi Xuân Trường 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 13.464.000 | 22.888.800 | 24.388.800 | 25.888.800 |
Bến Tre đi Giao Thủy 1,704 km (1 ngày 2 giờ) | 13.632.000 | 23.174.400 | 24.674.400 | 26.174.400 |
Bến Tre đi Hải Hậu 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 13.440.000 | 22.848.000 | 24.348.000 | 25.848.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Phủ Lý 1,672 km (1 ngày 1 giờ) | 13.376.000 | 22.739.200 | 24.239.200 | 25.739.200 |
Bến Tre đi TX Duy Tiên 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 13.464.000 | 22.888.800 | 24.388.800 | 25.888.800 |
Bến Tre đi Kim Bảng 1,682 km (1 ngày 2 giờ) | 13.456.000 | 22.875.200 | 24.375.200 | 25.875.200 |
Bến Tre đi Thanh Liêm 1,660 km (1 ngày 2 giờ) | 13.280.000 | 22.576.000 | 24.076.000 | 25.576.000 |
Bến Tre đi Bình Lục 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 13.368.000 | 22.725.600 | 24.225.600 | 25.725.600 |
Bến Tre đi Lý Nhân 1,687 km (1 ngày 2 giờ) | 13.496.000 | 22.943.200 | 24.443.200 | 25.943.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hòa Bình 1,788 km (1 ngày 5 giờ) | 14.304.000 | 24.316.800 | 25.816.800 | 27.316.800 |
Bến Tre đi Lương Sơn 1,727 km (1 ngày 3 giờ) | 13.816.000 | 23.487.200 | 24.987.200 | 26.487.200 |
Bến Tre đi Kim Bôi 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 13.664.000 | 23.228.800 | 24.728.800 | 26.228.800 |
Bến Tre đi Đà Bắc 1,752 km (1 ngày 4 giờ) | 14.016.000 | 23.827.200 | 25.327.200 | 26.827.200 |
Bến Tre đi Cao Phong 1,718 km (1 ngày 3 giờ) | 13.744.000 | 23.364.800 | 24.864.800 | 26.364.800 |
Bến Tre đi Tân Lạc 1,707 km (1 ngày 3 giờ) | 13.656.000 | 23.215.200 | 24.715.200 | 26.215.200 |
Bến Tre đi Lạc Sơn 1,678 km (1 ngày 2 giờ) | 13.424.000 | 22.820.800 | 24.320.800 | 25.820.800 |
Bến Tre đi Lạc Thủy 1,663 km (1 ngày 2 giờ) | 13.304.000 | 22.616.800 | 24.116.800 | 25.616.800 |
Bến Tre đi Mai Châu 1,721 km (1 ngày 3 giờ) | 13.768.000 | 23.405.600 | 24.905.600 | 26.405.600 |
Bến Tre đi Yên Thủy 1,657 km (1 ngày 1 giờ) | 13.256.000 | 22.535.200 | 24.035.200 | 25.535.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Sơn La 1,896 km (1 ngày 7 giờ) | 15.168.000 | 25.785.600 | 27.285.600 | 28.785.600 |
Bến Tre đi Quỳnh Nhai 1,983 km (1 ngày 9 giờ) | 15.864.000 | 26.968.800 | 28.468.800 | 29.968.800 |
Bến Tre đi Thuận Châu 1,929 km (1 ngày 8 giờ) | 15.432.000 | 26.234.400 | 27.734.400 | 29.234.400 |
Bến Tre đi Mường La 1,913 km (1 ngày 7 giờ) | 15.304.000 | 26.016.800 | 27.516.800 | 29.016.800 |
Bến Tre đi Bắc Yên 1,911 km (1 ngày 6 giờ) | 15.288.000 | 25.989.600 | 27.489.600 | 28.989.600 |
Bến Tre đi Phù Yên 610 km (9 giờ 25 phút) | 4.880.000 | 8.296.000 | 9.796.000 | 11.296.000 |
Bến Tre đi Mai Sơn 1,876 km (1 ngày 7 giờ) | 15.008.000 | 25.513.600 | 27.013.600 | 28.513.600 |
Bến Tre đi Yên Châu 1,834 km (1 ngày 6 giờ) | 14.672.000 | 24.942.400 | 26.442.400 | 27.942.400 |
Bến Tre đi Sông Mã 1,767 km (1 ngày 4 giờ) | 14.136.000 | 24.031.200 | 25.531.200 | 27.031.200 |
Bến Tre đi Mộc Châu 1,783 km (1 ngày 4 giờ) | 14.264.000 | 24.248.800 | 25.748.800 | 27.248.800 |
Bến Tre đi Sốp Cộp 1,994 km (1 ngày 10 giờ) | 15.952.000 | 27.118.400 | 28.618.400 | 30.118.400 |
Bến Tre đi Vân Hồ 1,768 km (1 ngày 4 giờ) | 14.144.000 | 24.044.800 | 25.544.800 | 27.044.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 giờ 8 phút) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
Bến Tre đi Ba Tơ 858 km (14 giờ 14 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Bến Tre đi Bình Sơn 875 km (14 giờ 42 phút) | 7.000.000 | 11.900.000 | 13.400.000 | 14.900.000 |
Bến Tre đi Đức Phổ 810 km (13 giờ 17 phút) | 6.480.000 | 11.016.000 | 12.516.000 | 14.016.000 |
Bến Tre đi Mộ Đức 827 km (13 giờ 37 phút) | 6.616.000 | 11.247.200 | 12.747.200 | 14.247.200 |
Bến Tre đi Nghĩa Hành 844 km (14 giờ 2 phút) | 6.752.000 | 11.478.400 | 12.978.400 | 14.478.400 |
Bến Tre đi Sơn Tịnh 864 km (14 giờ 21 phút) | 6.912.000 | 11.750.400 | 13.250.400 | 14.750.400 |
Bến Tre đi Tây Trà 892 km (14 giờ 59 phút) | 7.136.000 | 12.131.200 | 13.631.200 | 15.131.200 |
Bến Tre đi Trà Bồng 892 km (14 giờ 59 phút) | 7.136.000 | 12.131.200 | 13.631.200 | 15.131.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Điện Biên Phủ 2,048 km (1 ngày 10 giờ) | 16.384.000 | 27.852.800 | 29.352.800 | 30.852.800 |
Bến Tre đi TX Mường Lay 2,210 km (1 ngày 11 giờ) | 17.680.000 | 30.056.000 | 31.556.000 | 33.056.000 |
Bến Tre đi Điện Biên 2,108 km (1 ngày 12 giờ) | 16.864.000 | 28.668.800 | 30.168.800 | 31.668.800 |
Bến Tre đi Điện Biên Đông 2,032 km (1 ngày 11 giờ) | 16.256.000 | 27.635.200 | 29.135.200 | 30.635.200 |
Bến Tre đi Mường Chà 2,100 km (1 ngày 12 giờ) | 16.800.000 | 28.560.000 | 30.060.000 | 31.560.000 |
Bến Tre đi Mường Nhé 2,243 km (1 ngày 15 giờ) | 17.944.000 | 30.504.800 | 32.004.800 | 33.504.800 |
Bến Tre đi Mường Ảng 2,013 km (1 ngày 10 giờ) | 16.104.000 | 27.376.800 | 28.876.800 | 30.376.800 |
Bến Tre đi Tủa Chùa 2,023 km (1 ngày 10 giờ) | 16.184.000 | 27.512.800 | 29.012.800 | 30.512.800 |
Bến Tre đi Tuần Giáo 1,977 km (1 ngày 9 giờ) | 15.816.000 | 26.887.200 | 28.387.200 | 29.887.200 |
Bến Tre đi Nậm Pồ 2,186 km (1 ngày 14 giờ) | 17.488.000 | 29.729.600 | 31.229.600 | 32.729.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Lai Châu 2,105 km (1 ngày 9 giờ) | 16.840.000 | 28.628.000 | 30.128.000 | 31.628.000 |
Bến Tre đi Tam Đường 2,082 km (1 ngày 8 giờ) | 16.656.000 | 28.315.200 | 29.815.200 | 31.315.200 |
Bến Tre đi Phong Thổ 2,147 km (1 ngày 10 giờ) | 17.176.000 | 29.199.200 | 30.699.200 | 32.199.200 |
Bến Tre đi Sìn Hồ 2,164 km (1 ngày 10 giờ) | 17.312.000 | 29.430.400 | 30.930.400 | 32.430.400 |
Bến Tre đi Nậm Nhùn 2,211 km (1 ngày 11 giờ) | 17.688.000 | 30.069.600 | 31.569.600 | 33.069.600 |
Bến Tre đi Tân Uyên, Lai Châu 2,072 km (1 ngày 9 giờ) | 16.576.000 | 28.179.200 | 29.679.200 | 31.179.200 |
Bến Tre đi Than Uyên 2,034 km (1 ngày 8 giờ) | 16.272.000 | 27.662.400 | 29.162.400 | 30.662.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Yên Bái 1,877 km (1 ngày 4 giờ) | 15.016.000 | 25.527.200 | 27.027.200 | 28.527.200 |
Bến Tre đi TX Nghĩa Lộ 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 15.456.000 | 26.275.200 | 27.775.200 | 29.275.200 |
Bến Tre đi Yên Bình 1,874 km (1 ngày 5 giờ) | 14.992.000 | 25.486.400 | 26.986.400 | 28.486.400 |
Bến Tre đi Lục Yên 1,950 km (1 ngày 6 giờ) | 15.600.000 | 26.520.000 | 28.020.000 | 29.520.000 |
Bến Tre đi Trấn Yên 1,890 km (1 ngày 5 giờ) | 15.120.000 | 25.704.000 | 27.204.000 | 28.704.000 |
Bến Tre đi Văn Yên, Yên Bái 1,921 km (1 ngày 5 giờ) | 15.368.000 | 26.125.600 | 27.625.600 | 29.125.600 |
Bến Tre đi Văn Chấn 1,904 km (1 ngày 5 giờ) | 15.232.000 | 25.894.400 | 27.394.400 | 28.894.400 |
Bến Tre đi Mù Cang Chải 2,028 km (1 ngày 8 giờ) | 16.224.000 | 27.580.800 | 29.080.800 | 30.580.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Lào Cai 2,010 km (1 ngày 6 giờ) | 16.080.000 | 27.336.000 | 28.836.000 | 30.336.000 |
Bến Tre đi TX Sa Pa 2,042 km (1 ngày 7 giờ) | 16.336.000 | 27.771.200 | 29.271.200 | 30.771.200 |
Bến Tre đi Bát Xát 2,022 km (1 ngày 7 giờ) | 16.176.000 | 27.499.200 | 28.999.200 | 30.499.200 |
Bến Tre đi Bảo Thắng 1,983 km (1 ngày 6 giờ) | 15.864.000 | 26.968.800 | 28.468.800 | 29.968.800 |
Bến Tre đi Bảo Yên 1,982 km (1 ngày 6 giờ) | 15.856.000 | 26.955.200 | 28.455.200 | 29.955.200 |
Bến Tre đi Mường Khương 2,061 km (1 ngày 8 giờ) | 16.488.000 | 28.029.600 | 29.529.600 | 31.029.600 |
Bến Tre đi Bắc Hà 2,021 km (1 ngày 7 giờ) | 16.168.000 | 27.485.600 | 28.985.600 | 30.485.600 |
Bến Tre đi Si Ma Cai 2,043 km (1 ngày 8 giờ) | 16.344.000 | 27.784.800 | 29.284.800 | 30.784.800 |
Bến Tre đi Văn Bàn, Lào Cai 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 15.824.000 | 26.900.800 | 28.400.800 | 29.900.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Việt Trì 1,806 km (1 ngày 4 giờ) | 14.448.000 | 24.561.600 | 26.061.600 | 27.561.600 |
Bến Tre đi TX Phú Thọ 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 14.552.000 | 24.738.400 | 26.238.400 | 27.738.400 |
Bến Tre đi Lâm Thao 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 14.536.000 | 24.711.200 | 26.211.200 | 27.711.200 |
Bến Tre đi Tam Nông, Phú Thọ 1,836 km (1 ngày 4 giờ) | 14.688.000 | 24.969.600 | 26.469.600 | 27.969.600 |
Bến Tre đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,807 km (1 ngày 4 giờ) | 14.456.000 | 24.575.200 | 26.075.200 | 27.575.200 |
Bến Tre đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 14.376.000 | 24.439.200 | 25.939.200 | 27.439.200 |
Bến Tre đi Cẩm Khê 1,835 km (1 ngày 4 giờ) | 14.680.000 | 24.956.000 | 26.456.000 | 27.956.000 |
Bến Tre đi Hạ Hòa 1,860 km (1 ngày 4 giờ) | 14.880.000 | 25.296.000 | 26.796.000 | 28.296.000 |
Bến Tre đi Tân Sơn 1,849 km (1 ngày 5 giờ) | 14.792.000 | 25.146.400 | 26.646.400 | 28.146.400 |
Bến Tre đi Thanh Ba 1,833 km (1 ngày 4 giờ) | 14.664.000 | 24.928.800 | 26.428.800 | 27.928.800 |
Bến Tre đi Yên Lập 1,847 km (1 ngày 4 giờ) | 14.776.000 | 25.119.200 | 26.619.200 | 28.119.200 |
Bến Tre đi Đoan Hùng 1,848 km (1 ngày 4 giờ) | 14.784.000 | 25.132.800 | 26.632.800 | 28.132.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Vĩnh Yên 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 14.176.000 | 24.099.200 | 25.599.200 | 27.099.200 |
Bến Tre đi TP Phúc Yên 1,762 km (1 ngày 3 giờ) | 14.096.000 | 23.963.200 | 25.463.200 | 26.963.200 |
Bến Tre đi Tam Dương 2,082 km (1 ngày 8 giờ) | 16.656.000 | 28.315.200 | 29.815.200 | 31.315.200 |
Bến Tre đi Tam Đảo 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 14.376.000 | 24.439.200 | 25.939.200 | 27.439.200 |
Bến Tre đi Bình Xuyên 1,773 km (1 ngày 3 giờ) | 14.184.000 | 24.112.800 | 25.612.800 | 27.112.800 |
Bến Tre đi Yên Lạc 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 14.192.000 | 24.126.400 | 25.626.400 | 27.126.400 |
Bến Tre đi Vĩnh Tường 1,777 km (1 ngày 3 giờ) | 14.216.000 | 24.167.200 | 25.667.200 | 27.167.200 |
Bến Tre đi Lập Thạch 1,800 km (1 ngày 4 giờ) | 14.400.000 | 24.480.000 | 25.980.000 | 27.480.000 |
Bến Tre đi Sông Lô 1,916 km (1 ngày 5 giờ) | 15.328.000 | 26.057.600 | 27.557.600 | 29.057.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Tuyên Quang 1,936 km (1 ngày 6 giờ) | 15.488.000 | 26.329.600 | 27.829.600 | 29.329.600 |
Bến Tre đi Sơn Dương 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 14.608.000 | 24.833.600 | 26.333.600 | 27.833.600 |
Bến Tre đi Yên Sơn 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 15.168.000 | 25.785.600 | 27.285.600 | 28.785.600 |
Bến Tre đi Hàm Yên 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 15.360.000 | 26.112.000 | 27.612.000 | 29.112.000 |
Bến Tre đi Chiêm Hóa 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 15.456.000 | 26.275.200 | 27.775.200 | 29.275.200 |
Bến Tre đi Na Hang 1,969 km (1 ngày 7 giờ) | 15.752.000 | 26.778.400 | 28.278.400 | 29.778.400 |
Bến Tre đi Lâm Bình 1,995 km (1 ngày 7 giờ) | 15.960.000 | 27.132.000 | 28.632.000 | 30.132.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Bắc Kạn 1,882 km (1 ngày 5 giờ) | 15.056.000 | 25.595.200 | 27.095.200 | 28.595.200 |
Bến Tre đi Ba Bể 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 15.456.000 | 26.275.200 | 27.775.200 | 29.275.200 |
Bến Tre đi Bạch Thông 1,901 km (1 ngày 5 giờ) | 15.208.000 | 25.853.600 | 27.353.600 | 28.853.600 |
Bến Tre đi Chợ Đồn 1,892 km (1 ngày 6 giờ) | 15.136.000 | 25.731.200 | 27.231.200 | 28.731.200 |
Bến Tre đi Chợ Mới 151 km (3 giờ 10 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Bến Tre đi Na Rì 1,911 km (1 ngày 5 giờ) | 15.288.000 | 25.989.600 | 27.489.600 | 28.989.600 |
Bến Tre đi Ngân Sơn 1,940 km (1 ngày 6 giờ) | 15.520.000 | 26.384.000 | 27.884.000 | 29.384.000 |
Bến Tre đi Pác Nặm 1,968 km (1 ngày 7 giờ) | 15.744.000 | 26.764.800 | 28.264.800 | 29.764.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Thái Nguyên 1,800 km (1 ngày 3 giờ) | 14.400.000 | 24.480.000 | 25.980.000 | 27.480.000 |
Bến Tre đi TP Sông Công 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 14.328.000 | 24.357.600 | 25.857.600 | 27.357.600 |
Bến Tre đi TX Phổ Yên 1,784 km (1 ngày 3 giờ) | 14.272.000 | 24.262.400 | 25.762.400 | 27.262.400 |
Bến Tre đi Định Hóa 1,850 km (1 ngày 4 giờ) | 14.800.000 | 25.160.000 | 26.660.000 | 28.160.000 |
Bến Tre đi Phú Lương 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 13.800.000 | 23.460.000 | 24.960.000 | 26.460.000 |
Bến Tre đi Đồng Hỷ 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 14.552.000 | 24.738.400 | 26.238.400 | 27.738.400 |
Bến Tre đi Võ Nhai 1,847 km (1 ngày 4 giờ) | 14.776.000 | 25.119.200 | 26.619.200 | 28.119.200 |
Bến Tre đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 14.608.000 | 24.833.600 | 26.333.600 | 27.833.600 |
Bến Tre đi Phú Bình 1,794 km (1 ngày 3 giờ) | 14.352.000 | 24.398.400 | 25.898.400 | 27.398.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Lạng Sơn 1,870 km (1 ngày 4 giờ) | 14.960.000 | 25.432.000 | 26.932.000 | 28.432.000 |
Bến Tre đi Cao Lộc 1,872 km (1 ngày 4 giờ) | 14.976.000 | 25.459.200 | 26.959.200 | 28.459.200 |
Bến Tre đi Văn Lãng 84.7 km (1 giờ 52 phút) | 1.058.750 | 1.799.875 | 3.299.875 | 4.799.875 |
Bến Tre đi Văn Quan 1,867 km (1 ngày 5 giờ) | 14.936.000 | 25.391.200 | 26.891.200 | 28.391.200 |
Bến Tre đi Bắc Sơn 1,881 km (1 ngày 5 giờ) | 15.048.000 | 25.581.600 | 27.081.600 | 28.581.600 |
Bến Tre đi Bình Gia 157 km (3 giờ 25 phút) | 1.491.500 | 2.535.550 | 4.035.550 | 5.535.550 |
Bến Tre đi Chi Lăng 1,837 km (1 ngày 4 giờ) | 14.696.000 | 24.983.200 | 26.483.200 | 27.983.200 |
Bến Tre đi Đình Lập 1,951 km (1 ngày 6 giờ) | 15.608.000 | 26.533.600 | 28.033.600 | 29.533.600 |
Bến Tre đi Hữu Lũng 1,811 km (1 ngày 4 giờ) | 14.488.000 | 24.629.600 | 26.129.600 | 27.629.600 |
Bến Tre đi Lộc Bình 1,894 km (1 ngày 5 giờ) | 15.152.000 | 25.758.400 | 27.258.400 | 28.758.400 |
Bến Tre đi Tràng Định 1,937 km (1 ngày 6 giờ) | 15.496.000 | 26.343.200 | 27.843.200 | 29.343.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Bắc Giang 1,771 km (1 ngày 3 giờ) | 14.168.000 | 24.085.600 | 25.585.600 | 27.085.600 |
Bến Tre đi Hiệp Hòa 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 14.240.000 | 24.208.000 | 25.708.000 | 27.208.000 |
Bến Tre đi Việt Yên 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 14.160.000 | 24.072.000 | 25.572.000 | 27.072.000 |
Bến Tre đi Tân Yên 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 14.240.000 | 24.208.000 | 25.708.000 | 27.208.000 |
Bến Tre đi Yên Thế 1,796 km (1 ngày 4 giờ) | 14.368.000 | 24.425.600 | 25.925.600 | 27.425.600 |
Bến Tre đi Lạng Giang 1,786 km (1 ngày 3 giờ) | 14.288.000 | 24.289.600 | 25.789.600 | 27.289.600 |
Bến Tre đi Lục Nam 1,796 km (1 ngày 4 giờ) | 14.368.000 | 24.425.600 | 25.925.600 | 27.425.600 |
Bến Tre đi Lục Ngạn 1,830 km (1 ngày 4 giờ) | 14.640.000 | 24.888.000 | 26.388.000 | 27.888.000 |
Bến Tre đi Sơn Động 1,740 km (1 ngày 3 giờ) | 13.920.000 | 23.664.000 | 25.164.000 | 26.664.000 |
Bến Tre đi Yên Dũng 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 14.280.000 | 24.276.000 | 25.776.000 | 27.276.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hạ Long 1,885 km (1 ngày 4 giờ) | 15.080.000 | 25.636.000 | 27.136.000 | 28.636.000 |
Bến Tre đi TP Cẩm Phả 1,885 km (1 ngày 4 giờ) | 15.080.000 | 25.636.000 | 27.136.000 | 28.636.000 |
Bến Tre đi TP Móng Cái 1,978 km (1 ngày 5 giờ) | 15.824.000 | 26.900.800 | 28.400.800 | 29.900.800 |
Bến Tre đi TP Uông Bí 1,812 km (1 ngày 4 giờ) | 14.496.000 | 24.643.200 | 26.143.200 | 27.643.200 |
Bến Tre đi TX Đông Triều 1,788 km (1 ngày 4 giờ) | 14.304.000 | 24.316.800 | 25.816.800 | 27.316.800 |
Bến Tre đi TX Quảng Yên 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 14.536.000 | 24.711.200 | 26.211.200 | 27.711.200 |
Bến Tre đi Vân Đồn 1,893 km (1 ngày 4 giờ) | 15.144.000 | 25.744.800 | 27.244.800 | 28.744.800 |
Bến Tre đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,947 km (1 ngày 5 giờ) | 15.576.000 | 26.479.200 | 27.979.200 | 29.479.200 |
Bến Tre đi Tiên Yên 1,920 km (1 ngày 5 giờ) | 15.360.000 | 26.112.000 | 27.612.000 | 29.112.000 |
Bến Tre đi Đầm Hà 1,931 km (1 ngày 5 giờ) | 15.448.000 | 26.261.600 | 27.761.600 | 29.261.600 |
Bến Tre đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,951 km (1 ngày 5 giờ) | 15.608.000 | 26.533.600 | 28.033.600 | 29.533.600 |
Bến Tre đi Ba Chẽ 1,908 km (1 ngày 5 giờ) | 15.264.000 | 25.948.800 | 27.448.800 | 28.948.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Quận Ba Đình 1,728 km (1 ngày 3 giờ) | 13.824.000 | 23.500.800 | 25.000.800 | 26.500.800 |
Bến Tre đi Quận Hoàn Kiếm 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 13.848.000 | 23.541.600 | 25.041.600 | 26.541.600 |
Bến Tre đi Quận Hai Bà Trưng 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 13.784.000 | 23.432.800 | 24.932.800 | 26.432.800 |
Bến Tre đi Quận Đống Đa 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 13.792.000 | 23.446.400 | 24.946.400 | 26.446.400 |
Bến Tre đi Quận Tây Hồ 1,740 km (1 ngày 3 giờ) | 13.920.000 | 23.664.000 | 25.164.000 | 26.664.000 |
Bến Tre đi Quận Cầu Giấy 1,730 km (1 ngày 2 giờ) | 13.840.000 | 23.528.000 | 25.028.000 | 26.528.000 |
Bến Tre đi Quận Thanh Xuân 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 13.800.000 | 23.460.000 | 24.960.000 | 26.460.000 |
Bến Tre đi Quận Hoàng Mai 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 13.768.000 | 23.405.600 | 24.905.600 | 26.405.600 |
Bến Tre đi Quận Long Biên 1,734 km (1 ngày 2 giờ) | 13.872.000 | 23.582.400 | 25.082.400 | 26.582.400 |
Bến Tre đi Quận Hà Đông 1,729 km (1 ngày 2 giờ) | 13.832.000 | 23.514.400 | 25.014.400 | 26.514.400 |
Bến Tre đi Quận Bắc Từ Liêm 1,737 km (1 ngày 3 giờ) | 13.896.000 | 23.623.200 | 25.123.200 | 26.623.200 |
Bến Tre đi Sân bay Nội Bài 1,752 km (1 ngày 3 giờ) | 14.016.000 | 23.827.200 | 25.327.200 | 26.827.200 |
Bến Tre đi Thị xã Sơn Tây 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 14.160.000 | 24.072.000 | 25.572.000 | 27.072.000 |
Bến Tre đi Sóc Sơn 1,769 km (1 ngày 3 giờ) | 14.152.000 | 24.058.400 | 25.558.400 | 27.058.400 |
Bến Tre đi Đông Anh 1,750 km (1 ngày 3 giờ) | 14.000.000 | 23.800.000 | 25.300.000 | 26.800.000 |
Bến Tre đi Gia Lâm 1,734 km (1 ngày 2 giờ) | 13.872.000 | 23.582.400 | 25.082.400 | 26.582.400 |
Bến Tre đi Thanh Trì 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 13.744.000 | 23.364.800 | 24.864.800 | 26.364.800 |
Bến Tre đi Thanh Oai 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 13.776.000 | 23.419.200 | 24.919.200 | 26.419.200 |
Bến Tre đi Thường Tín 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 13.672.000 | 23.242.400 | 24.742.400 | 26.242.400 |
Bến Tre đi Phú Xuyên 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 13.600.000 | 23.120.000 | 24.620.000 | 26.120.000 |
Bến Tre đi Ứng Hòa 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 13.608.000 | 23.133.600 | 24.633.600 | 26.133.600 |
Bến Tre đi Mỹ Đức 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 13.544.000 | 23.024.800 | 24.524.800 | 26.024.800 |
Bến Tre đi Ba Vì 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 14.232.000 | 24.194.400 | 25.694.400 | 27.194.400 |
Bến Tre đi Phúc Thọ 1,759 km (1 ngày 3 giờ) | 14.072.000 | 23.922.400 | 25.422.400 | 26.922.400 |
Bến Tre đi Thạch Thất 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 14.064.000 | 23.908.800 | 25.408.800 | 26.908.800 |
Bến Tre đi Quốc Oai 1,749 km (1 ngày 3 giờ) | 13.992.000 | 23.786.400 | 25.286.400 | 26.786.400 |
Bến Tre đi Chương Mỹ 1,716 km (1 ngày 3 giờ) | 13.728.000 | 23.337.600 | 24.837.600 | 26.337.600 |
Bến Tre đi Đan Phượng 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 13.968.000 | 23.745.600 | 25.245.600 | 26.745.600 |
Bến Tre đi Hoài Đức 1,739 km (1 ngày 3 giờ) | 13.912.000 | 23.650.400 | 25.150.400 | 26.650.400 |
Bến Tre đi Mê Linh 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 14.040.000 | 23.868.000 | 25.368.000 | 26.868.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hải Dương 1,757 km (1 ngày 3 giờ) | 14.056.000 | 23.895.200 | 25.395.200 | 26.895.200 |
Bến Tre đi TP Chí Linh 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 14.224.000 | 24.180.800 | 25.680.800 | 27.180.800 |
Bến Tre đi TX Kinh Môn 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 14.296.000 | 24.303.200 | 25.803.200 | 27.303.200 |
Bến Tre đi Bình Giang 1,738 km (1 ngày 3 giờ) | 13.904.000 | 23.636.800 | 25.136.800 | 26.636.800 |
Bến Tre đi Gia Lộc 1,748 km (1 ngày 3 giờ) | 13.984.000 | 23.772.800 | 25.272.800 | 26.772.800 |
Bến Tre đi Nam Sách 1,765 km (1 ngày 3 giờ) | 14.120.000 | 24.004.000 | 25.504.000 | 27.004.000 |
Bến Tre đi Kim Thành, Hải Dương 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 14.264.000 | 24.248.800 | 25.748.800 | 27.248.800 |
Bến Tre đi Ninh Giang 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 13.112.000 | 22.290.400 | 23.790.400 | 25.290.400 |
Bến Tre đi Thanh Hà, Hải Dương 1,773 km (1 ngày 3 giờ) | 14.184.000 | 24.112.800 | 25.612.800 | 27.112.800 |
Bến Tre đi Thanh Miện 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 13.736.000 | 23.351.200 | 24.851.200 | 26.351.200 |
Bến Tre đi Tứ Kỳ 1,736 km (1 ngày 3 giờ) | 13.888.000 | 23.609.600 | 25.109.600 | 26.609.600 |
Bến Tre đi Cẩm Giàng 1,735 km (1 ngày 3 giờ) | 13.880.000 | 23.596.000 | 25.096.000 | 26.596.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi Quận Hồng Bàng 1,790 km (1 ngày 3 giờ) | 14.320.000 | 24.344.000 | 25.844.000 | 27.344.000 |
Bến Tre đi Quận Ngô Quyền 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 14.456.000 | 24.575.200 | 26.075.200 | 27.575.200 |
Bến Tre đi Quận Lê Chân 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 14.408.000 | 24.493.600 | 25.993.600 | 27.493.600 |
Bến Tre đi Quận Hải An 1,806 km (1 ngày 3 giờ) | 14.448.000 | 24.561.600 | 26.061.600 | 27.561.600 |
Bến Tre đi Quận Kiến An 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 14.040.000 | 23.868.000 | 25.368.000 | 26.868.000 |
Bến Tre đi Quận Đồ Sơn 1,799 km (1 ngày 3 giờ) | 14.392.000 | 24.466.400 | 25.966.400 | 27.466.400 |
Bến Tre đi Quận Dương Kinh 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 14.368.000 | 24.425.600 | 25.925.600 | 27.425.600 |
Bến Tre đi An Dương 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 14.264.000 | 24.248.800 | 25.748.800 | 27.248.800 |
Bến Tre đi An Lão 1,775 km (1 ngày 3 giờ) | 14.200.000 | 24.140.000 | 25.640.000 | 27.140.000 |
Bến Tre đi Kiến Thụy 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 14.064.000 | 23.908.800 | 25.408.800 | 26.908.800 |
Bến Tre đi Thủy Nguyên 1,799 km (1 ngày 4 giờ) | 14.392.000 | 24.466.400 | 25.966.400 | 27.466.400 |
Bến Tre đi Tiên Lãng 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 13.936.000 | 23.691.200 | 25.191.200 | 26.691.200 |
Bến Tre đi Vĩnh Bảo 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 13.848.000 | 23.541.600 | 25.041.600 | 26.541.600 |
Bến Tre đi Cát Hải 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 13.848.000 | 23.541.600 | 25.041.600 | 26.541.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hưng Yên 1,710 km (1 ngày 2 giờ) | 13.680.000 | 23.256.000 | 24.756.000 | 26.256.000 |
Bến Tre đi TX Mỹ Hào 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 13.848.000 | 23.541.600 | 25.041.600 | 26.541.600 |
Bến Tre đi Văn Lâm 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 13.848.000 | 23.541.600 | 25.041.600 | 26.541.600 |
Bến Tre đi Văn Giang 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 13.888.000 | 23.609.600 | 25.109.600 | 26.609.600 |
Bến Tre đi Yên Mỹ 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 13.776.000 | 23.419.200 | 24.919.200 | 26.419.200 |
Bến Tre đi Khoái Châu 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 13.736.000 | 23.351.200 | 24.851.200 | 26.351.200 |
Bến Tre đi Ân Thi 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 13.712.000 | 23.310.400 | 24.810.400 | 26.310.400 |
Bến Tre đi Kim Động, Hưng Yên 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 13.648.000 | 23.201.600 | 24.701.600 | 26.201.600 |
Bến Tre đi Tiên Lữ 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 13.600.000 | 23.120.000 | 24.620.000 | 26.120.000 |
Bến Tre đi Phù Cừ 1,707 km (1 ngày 2 giờ) | 13.656.000 | 23.215.200 | 24.715.200 | 26.215.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Thái Bình 1,686 km (1 ngày 2 giờ) | 13.488.000 | 22.929.600 | 24.429.600 | 25.929.600 |
Bến Tre đi Đông Hưng 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 13.584.000 | 23.092.800 | 24.592.800 | 26.092.800 |
Bến Tre đi Hưng Hà 1,699 km (1 ngày 2 giờ) | 13.592.000 | 23.106.400 | 24.606.400 | 26.106.400 |
Bến Tre đi Quỳnh Phụ 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 13.768.000 | 23.405.600 | 24.905.600 | 26.405.600 |
Bến Tre đi Kiến Xương 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 13.608.000 | 23.133.600 | 24.633.600 | 26.133.600 |
Bến Tre đi Tiền Hải 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 13.664.000 | 23.228.800 | 24.728.800 | 26.228.800 |
Bến Tre đi Thái Thụy 1,713 km (1 ngày 3 giờ) | 13.704.000 | 23.296.800 | 24.796.800 | 26.296.800 |
Bến Tre đi Vũ Thư 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 13.440.000 | 22.848.000 | 24.348.000 | 25.848.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Hà Giang 2,015 km (1 ngày 7 giờ) | 16.120.000 | 27.404.000 | 28.904.000 | 30.404.000 |
Bến Tre đi Đồng Văn 2,141 km (1 ngày 11 giờ) | 17.128.000 | 29.117.600 | 30.617.600 | 32.117.600 |
Bến Tre đi Mèo Vạc 2,110 km (1 ngày 11 giờ) | 16.880.000 | 28.696.000 | 30.196.000 | 31.696.000 |
Bến Tre đi Yên Minh 2,116 km (1 ngày 10 giờ) | 16.928.000 | 28.777.600 | 30.277.600 | 31.777.600 |
Bến Tre đi Quản Bạ 2,070 km (1 ngày 9 giờ) | 16.560.000 | 28.152.000 | 29.652.000 | 31.152.000 |
Bến Tre đi Bắc Mê 2,076 km (1 ngày 9 giờ) | 16.608.000 | 28.233.600 | 29.733.600 | 31.233.600 |
Bến Tre đi Hoàng Su Phì 2,027 km (1 ngày 8 giờ) | 16.216.000 | 27.567.200 | 29.067.200 | 30.567.200 |
Bến Tre đi Xín Mần 2,066 km (1 ngày 9 giờ) | 16.528.000 | 28.097.600 | 29.597.600 | 31.097.600 |
Bến Tre đi Bắc Quang 1,970 km (1 ngày 7 giờ) | 15.760.000 | 26.792.000 | 28.292.000 | 29.792.000 |
Bến Tre đi Quang Bình, Hà Giang 1,975 km (1 ngày 7 giờ) | 15.800.000 | 26.860.000 | 28.360.000 | 29.860.000 |
Bến Tre đi Vị Xuyên 1,999 km (1 ngày 7 giờ) | 15.992.000 | 27.186.400 | 28.686.400 | 30.186.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Bến Tre đi TP Cao Bằng 1,995 km (1 ngày 7 giờ) | 15.960.000 | 27.132.000 | 28.632.000 | 30.132.000 |
Bến Tre đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,108 km (1 ngày 10 giờ) | 16.864.000 | 28.668.800 | 30.168.800 | 31.668.800 |
Bến Tre đi Bảo Lạc 2,039 km (1 ngày 9 giờ) | 16.312.000 | 27.730.400 | 29.230.400 | 30.730.400 |
Bến Tre đi Hà Quảng 2,031 km (1 ngày 9 giờ) | 16.248.000 | 27.621.600 | 29.121.600 | 30.621.600 |
Bến Tre đi Trùng Khánh, Cao Bằng 2,023 km (1 ngày 8 giờ) | 16.184.000 | 27.512.800 | 29.012.800 | 30.512.800 |
Bến Tre đi Hạ Lang 2,026 km (1 ngày 8 giờ) | 16.208.000 | 27.553.600 | 29.053.600 | 30.553.600 |
Bến Tre đi Quảng Hòa 1,999 km (1 ngày 8 giờ) | 15.992.000 | 27.186.400 | 28.686.400 | 30.186.400 |
Bến Tre đi Hòa An, Cao Bằng 2,000 km (1 ngày 8 giờ) | 16.000.000 | 27.200.000 | 28.700.000 | 30.200.000 |
Bến Tre đi Nguyên Bình 1,978 km (1 ngày 7 giờ) | 15.824.000 | 26.900.800 | 28.400.800 | 29.900.800 |
Bến Tre đi Thạch An 1,980 km (1 ngày 7 giờ) | 15.840.000 | 26.928.000 | 28.428.000 | 29.928.000 |








