Đừng để việc chờ đợi taxi làm giảm đi hứng khởi của chuyến đi. Dịch vụ đưa đón sân bay chuẩn xác từng phút của chúng tôi sẽ chờ sẵn bạn tại sảnh đến. Chỉ cần hạ cánh, xe sang và tài xế riêng đã sẵn sàng phục vụ.
Bảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Trà Vinh 192 km (4 giờ 6 phút) | 6.528.000 | 7.833.600 | 10.333.600 | 12.833.600 |
H. Tân Biên đi Trà Vinh 226 km (4 giờ 45 phút) | 7.232.000 | 8.678.400 | 11.178.400 | 13.678.400 |
H. Tân Châu đi Trà Vinh 231 km (4 giờ 54 phút) | 7.392.000 | 8.870.400 | 11.370.400 | 13.870.400 |
H. Dương phúth Châu đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 13 phút) | 6.664.000 | 7.996.800 | 10.496.800 | 12.996.800 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 3.738.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
H. Bến Cầu đi Trà Vinh 173 km (3 giờ 44 phút) | 5.882.000 | 7.058.400 | 9.558.400 | 12.058.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Trà Vinh 173 km (3 giờ 44 phút) | 5.882.000 | 7.058.400 | 9.558.400 | 12.058.400 |
H. Trảng Bàng đi Trà Vinh 143 km (3 giờ 1 phút) | 5.720.000 | 6.864.000 | 9.364.000 | 11.864.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Dương đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Trà Vinh 147 km (3 giờ 17 phút) | 5.880.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
TP Dĩ An đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 6 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
TP Thuận An đi Trà Vinh 142 km (3 giờ 8 phút) | 5.680.000 | 6.816.000 | 9.316.000 | 11.816.000 |
H. Bến Cát đi Trà Vinh 163 km (3 giờ 42 phút) | 5.868.000 | 7.041.600 | 9.541.600 | 12.041.600 |
H. Dầu Tiếng đi Trà Vinh 175 km (3 giờ 46 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 12.560.000 |
H. Tân Uyên đi Trà Vinh 160 km (3 giờ 36 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
H. Phú Giáo đi Trà Vinh 189 km (4 giờ 16 phút) | 6.804.000 | 8.164.800 | 10.664.800 | 13.164.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Nai đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Trà Vinh 157 km (3 giờ 33 phút) | 5.652.000 | 6.782.400 | 9.282.400 | 11.782.400 |
TP Long Khánh đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 46 phút) | 6.984.000 | 8.380.800 | 10.880.800 | 13.380.800 |
H. Trảng Bom đi Trà Vinh 194 km (3 giờ 46 phút) | 6.984.000 | 8.380.800 | 10.880.800 | 13.380.800 |
H. Vĩnh Cửu đi Trà Vinh 209 km (4 giờ 46 phút) | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
H. Nhơn Trạch đi Trà Vinh 159 km (3 giờ 25 phút) | 5.724.000 | 6.868.800 | 9.368.800 | 11.868.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Trà Vinh 197 km (3 giờ 53 phút) | 7.092.000 | 8.510.400 | 11.010.400 | 13.510.400 |
H. Định Quán đi Trà Vinh 235 km (4 giờ 42 phút) | 7.990.000 | 9.588.000 | 12.088.000 | 14.588.000 |
H. Long Thành đi Trà Vinh 165 km (3 giờ 32 phút) | 5.940.000 | 7.128.000 | 9.628.000 | 12.128.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 phút) | 7.548.000 | 9.057.600 | 11.557.600 | 14.057.600 |
H. Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 phút) | 8.544.000 | 10.252.800 | 12.752.800 | 15.252.800 |
H. Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 phút) | 9.540.000 | 11.448.000 | 13.948.000 | 16.448.000 |
H. Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 phút) | 6.936.000 | 8.323.200 | 10.823.200 | 13.323.200 |
H. Phú Riềng đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 phút) | 8.092.000 | 9.710.400 | 12.210.400 | 14.710.400 |
H. Hớn Quản đi Trà Vinh 238 km (5 giờ 20 phút) | 8.092.000 | 9.710.400 | 12.210.400 | 14.710.400 |
H. Lộc Ninh đi Trà Vinh 248 km (5 giờ 15 phút) | 8.432.000 | 10.118.400 | 12.618.400 | 15.118.400 |
H. Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Trà Vinh 206 km (4 giờ 23 phút) | 7.004.000 | 8.404.800 | 10.904.800 | 13.404.800 |
TP Bà Rịa đi Trà Vinh 199 km (4 giờ 13 phút) | 7.164.000 | 8.596.800 | 11.096.800 | 13.596.800 |
H. Châu Đức đi Trà Vinh 196 km (4 giờ 11 phút) | 7.056.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
H. Xuyên Mộc đi Trà Vinh 218 km (4 giờ 36 phút) | 7.412.000 | 8.894.400 | 11.394.400 | 13.894.400 |
H. Long Điền đi Trà Vinh 201 km (4 giờ 16 phút) | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
H. Đất Đỏ đi Trà Vinh 208 km (4 giờ 24 phút) | 7.072.000 | 8.486.400 | 10.986.400 | 13.486.400 |
H. Tân Thành đi Trà Vinh 100 km (2 giờ 14 phút) | 4.000.000 | 4.800.000 | 7.300.000 | 9.800.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ TP HCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Trà Vinh 127 km (2 giờ 43 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Vinh 128 km (2 giờ 44 phút) | 5.120.000 | 6.144.000 | 8.644.000 | 11.144.000 |
Củ Chi đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 4 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
Nhà Bè đi Trà Vinh 131 km (2 giờ 30 phút) | 5.240.000 | 6.288.000 | 8.788.000 | 11.288.000 |
TP Thủ Đức đi Trà Vinh 141 km (3 giờ 2 phút) | 5.640.000 | 6.768.000 | 9.268.000 | 11.768.000 |
Quận Bình Thạnh đi Trà Vinh 133 km (3 giờ 1 phút) | 5.320.000 | 6.384.000 | 8.884.000 | 11.384.000 |
Quận Gò Vấp đi Trà Vinh 132 km (2 giờ 50 phút) | 5.280.000 | 6.336.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Quận Tân Bình đi Trà Vinh 126 km (2 giờ 42 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
Quận Tân Phú đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 31 phút) | 4.920.000 | 5.904.000 | 8.404.000 | 10.904.000 |
Quận Bình Tân đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 21 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
Bình Chánh đi Trà Vinh 106 km (2 giờ 1 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Nam đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Trà Vinh 963 km (15 giờ 43 phút) | 26.964.000 | 32.356.800 | 34.856.800 | 37.356.800 |
TP Hội An đi Trà Vinh 1,013 km (16 giờ 37 phút) | 28.364.000 | 34.036.800 | 36.536.800 | 39.036.800 |
Thăng Bình đi Trà Vinh 992 km (16 giờ 8 phút) | 27.776.000 | 33.331.200 | 35.831.200 | 38.331.200 |
Quế Sơn đi Trà Vinh 1,001 km (16 giờ 30 phút) | 28.028.000 | 33.633.600 | 36.133.600 | 38.633.600 |
Hiệp Đức đi Trà Vinh 1,020 km (16 giờ 55 phút) | 28.560.000 | 34.272.000 | 36.772.000 | 39.272.000 |
Núi Thành đi Trà Vinh 947 km (15 giờ 32 phút) | 26.516.000 | 31.819.200 | 34.319.200 | 36.819.200 |
Tiên Phước đi Trà Vinh 985 km (16 giờ 18 phút) | 27.580.000 | 33.096.000 | 35.596.000 | 38.096.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Trà Vinh 968 km (15 giờ 47 phút) | 27.104.000 | 32.524.800 | 35.024.800 | 37.524.800 |
Bắc Trà My đi Trà Vinh 1,005 km (16 giờ 53 phút) | 28.140.000 | 33.768.000 | 36.268.000 | 38.768.000 |
Nam Trà My đi Trà Vinh 996 km (17 giờ 54 phút) | 27.888.000 | 33.465.600 | 35.965.600 | 38.465.600 |
Đông Giang đi Trà Vinh 1,079 km (17 giờ 51 phút) | 30.212.000 | 36.254.400 | 38.754.400 | 41.254.400 |
Tây Giang đi Trà Vinh 1,130 km (19 giờ 17 phút) | 31.640.000 | 37.968.000 | 40.468.000 | 42.968.000 |
Đà Nắng đi Trà Vinh 1,035 km (16 giờ 41 phút) | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 39.776.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kon Tum đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Trà Vinh 850 km (14 giờ 21 phút) | 23.800.000 | 28.560.000 | 31.060.000 | 33.560.000 |
H. Đăk Glei đi Trà Vinh 974 km (16 giờ 51 phút) | 27.272.000 | 32.726.400 | 35.226.400 | 37.726.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Trà Vinh 940 km (16 giờ 15 phút) | 26.320.000 | 31.584.000 | 34.084.000 | 36.584.000 |
H. Đăk Tô đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 phút) | 25.228.000 | 30.273.600 | 32.773.600 | 35.273.600 |
H. Kon Plông đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Kon Rẫy đi Trà Vinh 901 km (15 giờ 17 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Sa Thầy đi Trà Vinh 878 km (15 giờ 0 phút) | 24.584.000 | 29.500.800 | 32.000.800 | 34.500.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Trà Vinh 937 km (16 giờ 8 phút) | 26.236.000 | 31.483.200 | 33.983.200 | 36.483.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vĩnh Long đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Trà Vinh 52.5 km (1 giờ 19 phút) | 2.600.000 | 3.120.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
H. Bình phúth đi Trà Vinh 70.6 km (1 giờ 48 phút) | 3.500.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.200.000 |
H. Long Hồ đi Trà Vinh 56.4 km (1 giờ 19 phút) | 2.800.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.360.000 |
H. Mang Thít đi Trà Vinh 57.0 km (1 giờ 24 phút) | 2.850.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.420.000 |
H. Trà Ôn đi Trà Vinh 53.9 km (1 giờ 20 phút) | 2.650.000 | 3.180.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Vũng Liêm đi Trà Vinh 29.6 km (44 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Trà Vinh 83.6 km (2 giờ 9 phút) | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Trà Vinh 289 km (4 giờ 58 phút) | 9.248.000 | 11.097.600 | 13.597.600 | 16.097.600 |
Hàm Thuận Bắc đi Trà Vinh 304 km (5 giờ 5 phút) | 9.120.000 | 10.944.000 | 13.444.000 | 15.944.000 |
Hàm Thuận Nam đi Trà Vinh 261 km (4 giờ 38 phút) | 8.352.000 | 10.022.400 | 12.522.400 | 15.022.400 |
Bắc Bình đi Trà Vinh 332 km (5 giờ 21 phút) | 9.960.000 | 11.952.000 | 14.452.000 | 16.952.000 |
Tánh Linh đi Trà Vinh 279 km (5 giờ 5 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
Đức Linh đi Trà Vinh 248 km (4 giờ 50 phút) | 8.432.000 | 10.118.400 | 12.618.400 | 15.118.400 |
TP Mũi Né đi Trà Vinh 315 km (5 giờ 30 phút) | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 16.340.000 |
Lagi đi Trà Vinh 267 km (4 giờ 43 phút) | 8.544.000 | 10.252.800 | 12.752.800 | 15.252.800 |
Tuy Phong đi Trà Vinh 380 km (6 giờ 29 phút) | 10.640.000 | 12.768.000 | 15.268.000 | 17.768.000 |
Phan Rí đi Trà Vinh 359 km (5 giờ 53 phút) | 10.052.000 | 12.062.400 | 14.562.400 | 17.062.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Trà Vinh 512 km (7 giờ 56 phút) | 14.336.000 | 17.203.200 | 19.703.200 | 22.203.200 |
TP Cam Ranh đi Trà Vinh 464 km (7 giờ 11 phút) | 12.992.000 | 15.590.400 | 18.090.400 | 20.590.400 |
Diên Khánh đi Trà Vinh 506 km (7 giờ 45 phút) | 14.168.000 | 17.001.600 | 19.501.600 | 22.001.600 |
Cam Lâm đi Trà Vinh 481 km (7 giờ 21 phút) | 13.468.000 | 16.161.600 | 18.661.600 | 21.161.600 |
Khánh Vĩnh đi Trà Vinh 523 km (8 giờ 2 phút) | 14.644.000 | 17.572.800 | 20.072.800 | 22.572.800 |
Khánh Sơn đi Trà Vinh 504 km (8 giờ 16 phút) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 21.934.400 |
Ninh Hòa đi Trà Vinh 545 km (8 giờ 13 phút) | 15.260.000 | 18.312.000 | 20.812.000 | 23.312.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Trà Vinh 427 km (6 giờ 42 phút) | 11.956.000 | 14.347.200 | 16.847.200 | 19.347.200 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 463 km (7 giờ 31 phút) | 12.964.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 20.556.800 |
H. Ninh Phước đi Trà Vinh 421 km (6 giờ 55 phút) | 11.788.000 | 14.145.600 | 16.645.600 | 19.145.600 |
Vĩnh Hy đi Trà Vinh 463 km (7 giờ 31 phút) | 12.964.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 20.556.800 |
H. Thuận Nam đi Trà Vinh 402 km (6 giờ 27 phút) | 11.256.000 | 13.507.200 | 16.007.200 | 18.507.200 |
H. Bác Ái đi Trà Vinh 454 km (7 giờ 16 phút) | 12.712.000 | 15.254.400 | 17.754.400 | 20.254.400 |
Ninh Hải đi Trà Vinh 455 km (7 giờ 22 phút) | 12.740.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.288.000 |
Ninh Sơn đi Trà Vinh 442 km (6 giờ 59 phút) | 12.376.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 19.851.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Trà Vinh 890 km (14 giờ 48 phút) | 24.920.000 | 29.904.000 | 32.404.000 | 34.904.000 |
Ba Tơ đi Trà Vinh 898 km (14 giờ 55 phút) | 25.144.000 | 30.172.800 | 32.672.800 | 35.172.800 |
Bình Sơn đi Trà Vinh 915 km (15 giờ 22 phút) | 25.620.000 | 30.744.000 | 33.244.000 | 35.744.000 |
Đức Phổ đi Trà Vinh 850 km (13 giờ 58 phút) | 23.800.000 | 28.560.000 | 31.060.000 | 33.560.000 |
Mộ Đức đi Trà Vinh 867 km (14 giờ 18 phút) | 24.276.000 | 29.131.200 | 31.631.200 | 34.131.200 |
Nghĩa Hành đi Trà Vinh 884 km (14 giờ 42 phút) | 24.752.000 | 29.702.400 | 32.202.400 | 34.702.400 |
Sơn Tịnh đi Trà Vinh 903 km (15 giờ 1 phút) | 25.284.000 | 30.340.800 | 32.840.800 | 35.340.800 |
Tây Trà đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 40 phút) | 26.096.000 | 31.315.200 | 33.815.200 | 36.315.200 |
Trà Bồng đi Trà Vinh 932 km (15 giờ 40 phút) | 26.096.000 | 31.315.200 | 33.815.200 | 36.315.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Càng Long đi Trà Vinh 18.4 km (23 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Cầu Kè đi Trà Vinh 40.1 km (59 phút) | 2.400.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
H. Cầu Ngang đi Trà Vinh 28.0 km (42 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Duyên Hải đi Trà Vinh 49.0 km (1 giờ 7 phút) | 2.940.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 8.528.000 |
H. Tiểu Cần đi Trà Vinh 26.7 km (39 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Trà Cú đi Trà Vinh 36.1 km (58 phút) | 2.160.000 | 2.592.000 | 5.092.000 | 7.592.000 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 3.738.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Tháp đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Cao Lãnh đi Trà Vinh 114 km (2 giờ 49 phút) | 4.560.000 | 5.472.000 | 7.972.000 | 10.472.000 |
TP Sa Đéc đi Trà Vinh 92.9 km (2 giờ 18 phút) | 3.864.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
H. Hồng Ngự đi Trà Vinh 190 km (4 giờ 7 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 13.208.000 |
H. Lai Vung đi Trà Vinh 107 km (2 giờ 39 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
H. Lấp Vò đi Trà Vinh 120 km (2 giờ 51 phút) | 4.800.000 | 5.760.000 | 8.260.000 | 10.760.000 |
H. Thanh Bình đi Trà Vinh 135 km (3 giờ 20 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
H. Tháp Mười đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 40 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ An Giang đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Long Xuyên đi Trà Vinh 139 km (3 giờ 13 phút) | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
TP Châu Đốc đi Trà Vinh 195 km (4 giờ 33 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
H. Châu Phú đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 14 phút) | 6.588.000 | 7.905.600 | 10.405.600 | 12.905.600 |
H. Chợ Mới đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 33 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
H. Phú Tân đi Trà Vinh 169 km (4 giờ 37 phút) | 6.084.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 12.300.800 |
H. Tân Châu đi Trà Vinh 231 km (4 giờ 54 phút) | 7.854.000 | 9.424.800 | 11.924.800 | 14.424.800 |
H. Thoại Sơn đi Trà Vinh 178 km (4 giờ 11 phút) | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kiên Giang đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Trà Vinh 191 km (4 giờ 3 phút) | 6.876.000 | 8.251.200 | 10.751.200 | 13.251.200 |
TP Hà Tiên đi Trà Vinh 277 km (5 giờ 56 phút) | 8.864.000 | 10.636.800 | 13.136.800 | 15.636.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Trà Vinh 169 km (3 giờ 58 phút) | 6.084.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 12.300.800 |
H. Hòn Đất đi Trà Vinh 216 km (4 giờ 34 phút) | 7.344.000 | 8.812.800 | 11.312.800 | 13.812.800 |
H. Kiên Lương đi Trà Vinh 252 km (5 giờ 23 phút) | 8.064.000 | 9.676.800 | 12.176.800 | 14.676.800 |
H. Phú Quốc đi Trà Vinh 350 km (9 giờ 8 phút) | 9.800.000 | 11.760.000 | 14.260.000 | 16.760.000 |
H. Tân Hiệp đi Trà Vinh 181 km (3 giờ 44 phút) | 6.516.000 | 7.819.200 | 10.319.200 | 12.819.200 |
An phúth đi Trà Vinh 259 km (4 giờ 54 phút) | 8.288.000 | 9.945.600 | 12.445.600 | 14.945.600 |
An Biên đi Trà Vinh 184 km (4 giờ 19 phút) | 6.624.000 | 7.948.800 | 10.448.800 | 12.948.800 |
Rạch Sỏi đi Trà Vinh 185 km (3 giờ 51 phút) | 6.660.000 | 7.992.000 | 10.492.000 | 12.992.000 |
Gò Quao đi Trà Vinh 144 km (3 giờ 19 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cần Thơ đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cần Thơ đi Trà Vinh 82.0 km (2 giờ 8 phút) | 3.444.000 | 4.132.800 | 6.632.800 | 9.132.800 |
H. Thới Lai đi Trà Vinh 102 km (2 giờ 36 phút) | 4.080.000 | 4.896.000 | 7.396.000 | 9.896.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Trà Vinh 791 km (12 giờ 48 phút) | 22.148.000 | 26.577.600 | 29.077.600 | 31.577.600 |
H. Bình Thủy đi Trà Vinh 85.7 km (2 giờ 13 phút) | 3.570.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.284.000 |
Ô Môn đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 45 phút) | 4.200.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.040.000 |
Phong Điền đi Trà Vinh 94.8 km (2 giờ 22 phút) | 3.948.000 | 4.737.600 | 7.237.600 | 9.737.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Trà Vinh 119 km (3 giờ 4 phút) | 6.264.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Hậu Giang đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Vị Thanh đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 phút) | 4.920.000 | 5.904.000 | 8.404.000 | 10.904.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Trà Vinh 95.0 km (2 giờ 25 phút) | 3.990.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 9.788.000 |
H. Long Mỹ đi Trà Vinh 128 km (3 giờ 12 phút) | 5.120.000 | 6.144.000 | 8.644.000 | 11.144.000 |
H. Phụng Hiệp đi Trà Vinh 107 km (2 giờ 38 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
H. Vị Thủy đi Trà Vinh 123 km (2 giờ 52 phút) | 4.920.000 | 5.904.000 | 8.404.000 | 10.904.000 |
Ngã Bảy đi Trà Vinh 105 km (2 giờ 32 phút) | 4.200.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.040.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Sóc Trăng đi Trà Vinh | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Sóc Trăng đi Trà Vinh 62.7 km (2 giờ 21 phút) | 3.100.000 | 3.720.000 | 6.220.000 | 8.720.000 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 3.738.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
H. Mỹ Tú đi Trà Vinh 92.1 km (3 giờ 6 phút) | 3.864.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Trà Vinh 83.1 km (2 giờ 32 phút) | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
H. Long Phú đi Trà Vinh 57.5 km (1 giờ 55 phút) | 2.850.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.420.000 |
H. Trần Đề đi Trà Vinh 71.1 km (2 giờ 10 phút) | 3.550.000 | 4.260.000 | 6.760.000 | 9.260.000 |
H. Cù Lao Dung đi Trà Vinh 49.5 km (1 giờ 39 phút) | 2.940.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 8.528.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Trà Vinh 110 km (3 giờ 9 phút) | 4.400.000 | 5.280.000 | 7.780.000 | 10.280.000 |
Kế Sách đi Trà Vinh 71.4 km (2 giờ 39 phút) | 3.550.000 | 4.260.000 | 6.760.000 | 9.260.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Trà Vinh 103 km (3 giờ 10 phút) | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bạc Liêu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Trà Vinh 113 km (3 giờ 21 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
H. Phước Long đi Trà Vinh 268 km (6 giờ 0 phút) | 8.576.000 | 10.291.200 | 12.791.200 | 15.291.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Trà Vinh 108 km (3 giờ 14 phút) | 4.320.000 | 5.184.000 | 7.684.000 | 10.184.000 |
H. Giá Rai đi Trà Vinh 141 km (3 giờ 57 phút) | 5.640.000 | 6.768.000 | 9.268.000 | 11.768.000 |
H. Đông Hải đi Trà Vinh 156 km (4 giờ 23 phút) | 5.616.000 | 6.739.200 | 9.239.200 | 11.739.200 |
Hồng Dân đi Trà Vinh 183 km (4 giờ 18 phút) | 6.588.000 | 7.905.600 | 10.405.600 | 12.905.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Trà Vinh 123 km (3 giờ 35 phút) | 4.920.000 | 5.904.000 | 8.404.000 | 10.904.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cà Mau đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Trà Vinh 218 km (4 giờ 6 phút) | 7.412.000 | 8.894.400 | 11.394.400 | 13.894.400 |
H. Thới Bình đi Trà Vinh 207 km (3 giờ 45 phút) | 7.038.000 | 8.445.600 | 10.945.600 | 13.445.600 |
H. Trần Văn Thời đi Trà Vinh 227 km (4 giờ 14 phút) | 7.718.000 | 9.261.600 | 11.761.600 | 14.261.600 |
H. Cái Nước đi Trà Vinh 245 km (4 giờ 42 phút) | 8.330.000 | 9.996.000 | 12.496.000 | 14.996.000 |
H. Ngọc Hiển đi Trà Vinh 294 km (5 giờ 53 phút) | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
H. Đầm Dơi đi Trà Vinh 234 km (4 giờ 27 phút) | 7.956.000 | 9.547.200 | 12.047.200 | 14.547.200 |
H. Năm Căn đi Trà Vinh 264 km (5 giờ 7 phút) | 8.448.000 | 10.137.600 | 12.637.600 | 15.137.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Long An đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Trà Vinh 83.2 km (1 giờ 44 phút) | 3.486.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
H. Bến Lức đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 2 phút) | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
H. Cần Đước đi Trà Vinh 122 km (2 giờ 31 phút) | 4.880.000 | 5.856.000 | 8.356.000 | 10.856.000 |
H. Cần Giuộc đi Trà Vinh 124 km (2 giờ 23 phút) | 4.960.000 | 5.952.000 | 8.452.000 | 10.952.000 |
H. Đức Hòa đi Trà Vinh 117 km (2 giờ 20 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
H. Thủ Thừa đi Trà Vinh 93.9 km (2 giờ 2 phút) | 3.906.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
H. Tân Trụ đi Trà Vinh 99.5 km (2 giờ 7 phút) | 4.158.000 | 4.989.600 | 7.489.600 | 9.989.600 |
H. Đức Huệ đi Trà Vinh 140 km (2 giờ 54 phút) | 5.600.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 11.720.000 |
Mộc Hóa đi Trà Vinh 125 km (2 giờ 54 phút) | 5.000.000 | 6.000.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Trà Vinh 161 km (3 giờ 30 phút) | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 11.955.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Tiền Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Trà Vinh 57.1 km (1 giờ 17 phút) | 2.850.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.420.000 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 3.738.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.485.600 |
H. Chợ Gạo đi Trà Vinh 69.2 km (1 giờ 40 phút) | 3.450.000 | 4.140.000 | 6.640.000 | 9.140.000 |
H. Gò Công Đông đi Trà Vinh 103 km (2 giờ 32 phút) | 4.120.000 | 4.944.000 | 7.444.000 | 9.944.000 |
H. Gò Công Tây đi Trà Vinh 87.9 km (2 giờ 5 phút) | 3.654.000 | 4.384.800 | 6.884.800 | 9.384.800 |
H. Tân Phú Đông đi Trà Vinh 96.3 km (2 giờ 37 phút) | 4.032.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
H. Cai Lậy đi Trà Vinh 79.1 km (1 giờ 41 phút) | 3.950.000 | 4.740.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
H. Cái Bè đi Trà Vinh 88.5 km (2 giờ 6 phút) | 3.696.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.435.200 |
Tân Phước đi Trà Vinh 85.2 km (1 giờ 52 phút) | 3.570.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.284.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bến Tre đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Trà Vinh 46.1 km (1 giờ 3 phút) | 2.760.000 | 3.312.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
H. Ba Tri đi Trà Vinh 78.4 km (1 giờ 47 phút) | 3.900.000 | 4.680.000 | 7.180.000 | 9.680.000 |
H. Bình Đại đi Trà Vinh 82.1 km (1 giờ 55 phút) | 3.444.000 | 4.132.800 | 6.632.800 | 9.132.800 |
H. Châu Thành đi Trà Vinh 89.7 km (2 giờ 13 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
H. Giồng Trôm đi Trà Vinh 65.5 km (1 giờ 35 phút) | 3.250.000 | 3.900.000 | 6.400.000 | 8.900.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Trà Vinh 34.3 km (47 phút) | 2.040.000 | 2.448.000 | 4.948.000 | 7.448.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Trà Vinh 26.8 km (40 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Thạnh Phú đi Trà Vinh 46.6 km (1 giờ 7 phút) | 2.760.000 | 3.312.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 435 km (8 giờ 4 phút) | 15.225.000 | 18.270.000 | 20.770.000 | 23.270.000 |
Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 312 km (6 giờ 35 phút) | 11.700.000 | 14.040.000 | 16.540.000 | 19.040.000 |
Trà Vinh đi Đức Trọng 389 km (7 giờ 16 phút) | 13.615.000 | 16.338.000 | 18.838.000 | 21.338.000 |
Trà Vinh đi Di Linh 373 km (6 giờ 48 phút) | 13.055.000 | 15.666.000 | 18.166.000 | 20.666.000 |
Trà Vinh đi Bảo Lâm 336 km (7 giờ 4 phút) | 15.295.000 | 18.354.000 | 20.854.000 | 23.354.000 |
Trà Vinh đi Đạ Huoai 281 km (5 giờ 43 phút) | 11.240.000 | 13.488.000 | 15.988.000 | 18.488.000 |
Trà Vinh đi Đạ Tẻh 293 km (6 giờ 7 phút) | 11.720.000 | 14.064.000 | 16.564.000 | 19.064.000 |
Trà Vinh đi Cát Tiên 309 km (6 giờ 31 phút) | 11.587.500 | 13.905.000 | 16.405.000 | 18.905.000 |
Trà Vinh đi Lâm Hà 422 km (7 giờ 53 phút) | 14.770.000 | 17.724.000 | 20.224.000 | 22.724.000 |
Trà Vinh đi Lạc Dương 4,019 km (2 days 4 giờ) | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
Trà Vinh đi Đơn Dương 431 km (8 giờ 13 phút) | 15.085.000 | 18.102.000 | 20.602.000 | 23.102.000 |
Tp Đà Lạt đi Trà Vinh 435 km (8 giờ 4 phút) | 16.485.000 | 19.782.000 | 22.282.000 | 24.782.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Trà Vinh 222 km (5 giờ 0 phút) | 9.435.000 | 11.322.000 | 13.822.000 | 16.322.000 |
TX Bình Long đi Trà Vinh 236 km (5 giờ 0 phút) | 10.030.000 | 12.036.000 | 14.536.000 | 17.036.000 |
TX Phước Long đi Trà Vinh 268 km (6 giờ 0 phút) | 10.720.000 | 12.864.000 | 15.364.000 | 17.864.000 |
Bù Đăng đi Trà Vinh 267 km (5 giờ 59 phút) | 10.680.000 | 12.816.000 | 15.316.000 | 17.816.000 |
Bù Đốp đi Trà Vinh 290 km (6 giờ 1 phút) | 11.600.000 | 13.920.000 | 16.420.000 | 18.920.000 |
Bù Gia Mập đi Trà Vinh 318 km (7 giờ 0 phút) | 11.925.000 | 14.310.000 | 16.810.000 | 19.310.000 |
Chơn Thành đi Trà Vinh 204 km (4 giờ 21 phút) | 8.670.000 | 10.404.000 | 12.904.000 | 15.404.000 |
Đồng Phú đi Trà Vinh 232 km (5 giờ 19 phút) | 9.860.000 | 11.832.000 | 14.332.000 | 16.832.000 |
Hớn Quản đi Trà Vinh 225 km (4 giờ 50 phút) | 9.562.500 | 11.475.000 | 13.975.000 | 16.475.000 |
Lộc Ninh đi Trà Vinh 253 km (5 giờ 20 phút) | 10.120.000 | 12.144.000 | 14.644.000 | 17.144.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Lăk đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Trà Vinh 454 km (10 giờ 2 phút) | 15.890.000 | 19.068.000 | 21.568.000 | 24.068.000 |
Buôn Đôn đi Trà Vinh 475 km (10 giờ 36 phút) | 16.625.000 | 19.950.000 | 22.450.000 | 24.950.000 |
Cư Kuin đi Trà Vinh 477 km (10 giờ 36 phút) | 16.695.000 | 20.034.000 | 22.534.000 | 25.034.000 |
Cư M’gar đi Trà Vinh 481 km (10 giờ 43 phút) | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
Ea H’leo đi Trà Vinh 726 km (12 giờ 6 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 35.492.000 |
Ea Kar đi Trà Vinh 631 km (10 giờ 1 phút) | 22.085.000 | 26.502.000 | 29.002.000 | 31.502.000 |
Ea Súp đi Trà Vinh 511 km (11 giờ 17 phút) | 17.885.000 | 21.462.000 | 23.962.000 | 26.462.000 |
Krông Ana đi Trà Vinh 469 km (10 giờ 25 phút) | 16.415.000 | 19.698.000 | 22.198.000 | 24.698.000 |
Krông Bông đi Trà Vinh 624 km (10 giờ 27 phút) | 21.840.000 | 26.208.000 | 28.708.000 | 31.208.000 |
Krông Buk đi Trà Vinh 672 km (11 giờ 8 phút) | 23.520.000 | 28.224.000 | 30.724.000 | 33.224.000 |
Krông Năng đi Trà Vinh 658 km (10 giờ 46 phút) | 23.030.000 | 27.636.000 | 30.136.000 | 32.636.000 |
Krông Pắc đi Trà Vinh 653 km (10 giờ 32 phút) | 22.855.000 | 27.426.000 | 29.926.000 | 32.426.000 |
Lắk đi Trà Vinh 435 km (10 giờ 7 phút) | 15.225.000 | 18.270.000 | 20.770.000 | 23.270.000 |
M’Đrắk đi Trà Vinh 595 km (9 giờ 16 phút) | 20.825.000 | 24.990.000 | 27.490.000 | 29.990.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Nông đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 phút) | 12.712.500 | 15.255.000 | 17.755.000 | 20.255.000 |
Cư Jút đi Trà Vinh 339 km (7 giờ 33 phút) | 12.712.500 | 15.255.000 | 17.755.000 | 20.255.000 |
Đắk Glong đi Trà Vinh 388 km (8 giờ 40 phút) | 13.580.000 | 16.296.000 | 18.796.000 | 21.296.000 |
Đắk Mil đi Trà Vinh 403 km (8 giờ 52 phút) | 14.105.000 | 16.926.000 | 19.426.000 | 21.926.000 |
Đắk R’Lấp đi Trà Vinh 331 km (7 giờ 24 phút) | 12.412.500 | 14.895.000 | 17.395.000 | 19.895.000 |
Đắk Song đi Trà Vinh 377 km (8 giờ 23 phút) | 13.195.000 | 15.834.000 | 18.334.000 | 20.834.000 |
Krông Nô đi Trà Vinh 429 km (9 giờ 35 phút) | 15.015.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.018.000 |
Tuy Đức đi Trà Vinh 372 km (8 giờ 11 phút) | 13.020.000 | 15.624.000 | 18.124.000 | 20.624.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Trà Vinh 665 km (10 giờ 21 phút) | 23.275.000 | 27.930.000 | 30.430.000 | 32.930.000 |
Sơn Hòa đi Trà Vinh 666 km (10 giờ 20 phút) | 23.310.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 32.972.000 |
Sông Hinh đi Trà Vinh 625 km (9 giờ 57 phút) | 21.875.000 | 26.250.000 | 28.750.000 | 31.250.000 |
Đồng Xuân đi Trà Vinh 695 km (10 giờ 52 phút) | 24.325.000 | 29.190.000 | 31.690.000 | 34.190.000 |
Phú Hòa đi Trà Vinh 636 km (9 giờ 48 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 31.712.000 |
Tây Hòa đi Trà Vinh 632 km (9 giờ 43 phút) | 22.120.000 | 26.544.000 | 29.044.000 | 31.544.000 |
Tuy An đi Trà Vinh 665 km (10 giờ 21 phút) | 23.275.000 | 27.930.000 | 30.430.000 | 32.930.000 |
Tuy Hòa đi Trà Vinh 623 km (9 giờ 23 phút) | 21.805.000 | 26.166.000 | 28.666.000 | 31.166.000 |
Đông Hòa đi Trà Vinh 605 km (8 giờ 58 phút) | 21.175.000 | 25.410.000 | 27.910.000 | 30.410.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Định đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Trà Vinh 717 km (11 giờ 15 phút) | 25.095.000 | 30.114.000 | 32.614.000 | 35.114.000 |
An Nhơn đi Trà Vinh 733 km (11 giờ 37 phút) | 25.655.000 | 30.786.000 | 33.286.000 | 35.786.000 |
Hoài Nhơn đi Trà Vinh 812 km (13 giờ 15 phút) | 28.420.000 | 34.104.000 | 36.604.000 | 39.104.000 |
Phù Mỹ đi Trà Vinh 180 km (3 giờ 50 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 14.720.000 |
Tây Sơn đi Trà Vinh 767 km (12 giờ 15 phút) | 26.845.000 | 32.214.000 | 34.714.000 | 37.214.000 |
An Lão, Bình Định đi Trà Vinh 823 km (13 giờ 34 phút) | 28.805.000 | 34.566.000 | 37.066.000 | 39.566.000 |
Tuy Phước đi Trà Vinh 726 km (11 giờ 26 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 35.492.000 |
Hoài Ân đi Trà Vinh 807 km (13 giờ 12 phút) | 28.245.000 | 33.894.000 | 36.394.000 | 38.894.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Trà Vinh 753 km (12 giờ 8 phút) | 26.355.000 | 31.626.000 | 34.126.000 | 36.626.000 |
Vân Canh đi Trà Vinh 739 km (12 giờ 16 phút) | 25.865.000 | 31.038.000 | 33.538.000 | 36.038.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Trà Vinh 814 km (13 giờ 22 phút) | 28.490.000 | 34.188.000 | 36.688.000 | 39.188.000 |








