Đối với các đoàn 18–28 người, taxi, thuê xe 29 chỗ đi Sóc Trăng là phương án tối ưu để đi chung một xe – tiết kiệm chi phí – đúng lịch trình. Xe chạy thẳng, hạn chế phát sinh. Bảng giá xe 29 chỗ đi Sóc Trăng được tính theo quãng đường, thời gian sử dụng và lịch trình của đoàn; xe vận hành ổn định, khoang hành lý lớn, phù hợp tour du lịch hay đoàn công ty.
📞 Tư vấn & báo giá: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Sóc Trăng 277 km (5 giờ 13 phút) | 8.310.000 | 9.972.000 | 12.472.000 | 14.972.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Sóc Trăng 310 km (5 giờ 52 phút) | 8.680.000 | 10.416.000 | 12.916.000 | 15.416.000 |
H. Tân Châu đi Sóc Trăng 316 km (6 giờ 0 phút) | 8.848.000 | 10.617.600 | 13.117.600 | 15.617.600 |
H. Dương Minh Châu đi Sóc Trăng 281 km (5 giờ 20 phút) | 8.430.000 | 10.116.000 | 12.616.000 | 15.116.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Sóc Trăng 285 km (5 giờ 29 phút) | 8.550.000 | 10.260.000 | 12.760.000 | 15.260.000 |
H. Bến Cầu đi Sóc Trăng 261 km (4 giờ 55 phút) | 7.830.000 | 9.396.000 | 11.896.000 | 14.396.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sóc Trăng 261 km (4 giờ 55 phút) | 7.830.000 | 9.396.000 | 11.896.000 | 14.396.000 |
H. Trảng Bàng đi Sóc Trăng 228 km (4 giờ 8 phút) | 7.296.000 | 8.755.200 | 11.255.200 | 13.755.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Dương đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Sóc Trăng 231 km (4 giờ 25 phút) | 7.854.000 | 9.424.800 | 11.924.800 | 14.424.800 |
TP Dĩ An đi Sóc Trăng 229 km (4 giờ 14 phút) | 7.786.000 | 9.343.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
TP Thuận An đi Sóc Trăng 227 km (4 giờ 15 phút) | 7.718.000 | 9.261.600 | 11.761.600 | 14.261.600 |
H. Bến Cát đi Sóc Trăng 247 km (4 giờ 50 phút) | 8.398.000 | 10.077.600 | 12.577.600 | 15.077.600 |
H. Dầu Tiếng đi Sóc Trăng 260 km (4 giờ 53 phút) | 8.320.000 | 9.984.000 | 12.484.000 | 14.984.000 |
H. Tân Uyên đi Sóc Trăng 245 km (4 giờ 43 phút) | 8.330.000 | 9.996.000 | 12.496.000 | 14.996.000 |
H. Phú Giáo đi Sóc Trăng 273 km (5 giờ 24 phút) | 8.736.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.483.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Nai đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Sóc Trăng 242 km (4 giờ 41 phút) | 8.228.000 | 9.873.600 | 12.373.600 | 14.873.600 |
TP Long Khánh đi Sóc Trăng 279 km (4 giờ 53 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
H. Trảng Bom đi Sóc Trăng 279 km (4 giờ 53 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
H. Vĩnh Cửu đi Sóc Trăng 294 km (5 giờ 54 phút) | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
H. Nhơn Trạch đi Sóc Trăng 244 km (4 giờ 32 phút) | 8.296.000 | 9.955.200 | 12.455.200 | 14.955.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Sóc Trăng 282 km (4 giờ 59 phút) | 9.024.000 | 10.828.800 | 13.328.800 | 15.828.800 |
H. Định Quán đi Sóc Trăng 320 km (5 giờ 49 phút) | 9.600.000 | 11.520.000 | 14.020.000 | 16.520.000 |
H. Long Thành đi Sóc Trăng 249 km (4 giờ 38 phút) | 8.466.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sóc Trăng 306 km (6 giờ 8 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 16.016.000 |
H. Bù Đăng đi Sóc Trăng 351 km (7 giờ 6 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
H. Bù Gia Mập đi Sóc Trăng 403 km (8 giờ 8 phút) | 11.284.000 | 13.540.800 | 16.040.800 | 18.540.800 |
H. Chơn Thành đi Sóc Trăng 289 km (5 giờ 29 phút) | 9.248.000 | 11.097.600 | 13.597.600 | 16.097.600 |
H. Phú Riềng đi Sóc Trăng 323 km (6 giờ 28 phút) | 9.690.000 | 11.628.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
H. Hớn Quản đi Sóc Trăng 323 km (6 giờ 28 phút) | 9.690.000 | 11.628.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
H. Lộc Ninh đi Sóc Trăng 332 km (6 giờ 22 phút) | 9.960.000 | 11.952.000 | 14.452.000 | 16.952.000 |
H. Bù Đốp đi Sóc Trăng 374 km (7 giờ 9 phút) | 10.472.000 | 12.566.400 | 15.066.400 | 17.566.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Sóc Trăng 291 km (5 giờ 29 phút) | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
TP Bà Rịa đi Sóc Trăng 283 km (5 giờ 19 phút) | 9.056.000 | 10.867.200 | 13.367.200 | 15.867.200 |
H. Châu Đức đi Sóc Trăng 281 km (5 giờ 17 phút) | 8.992.000 | 10.790.400 | 13.290.400 | 15.790.400 |
H. Xuyên Mộc đi Sóc Trăng 303 km (5 giờ 42 phút) | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
H. Long Điền đi Sóc Trăng 286 km (5 giờ 23 phút) | 9.152.000 | 10.982.400 | 13.482.400 | 15.982.400 |
H. Đất Đỏ đi Sóc Trăng 292 km (5 giờ 31 phút) | 9.344.000 | 11.212.800 | 13.712.800 | 16.212.800 |
H. Tân Thành đi Sóc Trăng 154 km (3 giờ 2 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ TP HCM đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Sóc Trăng 211 km (3 giờ 50 phút) | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sóc Trăng 212 km (3 giờ 52 phút) | 7.208.000 | 8.649.600 | 11.149.600 | 13.649.600 |
Củ Chi đi Sóc Trăng 228 km (4 giờ 11 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
Nhà Bè đi Sóc Trăng 215 km (3 giờ 37 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
TP Thủ Đức đi Sóc Trăng 226 km (4 giờ 10 phút) | 7.684.000 | 9.220.800 | 11.720.800 | 14.220.800 |
Quận Bình Thạnh đi Sóc Trăng 217 km (4 giờ 8 phút) | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
Quận Gò Vấp đi Sóc Trăng 217 km (3 giờ 57 phút) | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
Quận Tân Bình đi Sóc Trăng 211 km (3 giờ 49 phút) | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
Quận Tân Phú đi Sóc Trăng 207 km (3 giờ 39 phút) | 7.038.000 | 8.445.600 | 10.945.600 | 13.445.600 |
Quận Bình Tân đi Sóc Trăng 202 km (3 giờ 29 phút) | 6.868.000 | 8.241.600 | 10.741.600 | 13.241.600 |
Bình Chánh đi Sóc Trăng 191 km (3 giờ 9 phút) | 6.876.000 | 8.251.200 | 10.751.200 | 13.251.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Nam đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Sóc Trăng 1,047 km (16 giờ 43 phút) | 29.316.000 | 35.179.200 | 37.679.200 | 40.179.200 |
TP Hội An đi Sóc Trăng 1,097 km (17 giờ 38 phút) | 30.716.000 | 36.859.200 | 39.359.200 | 41.859.200 |
Thăng Bình đi Sóc Trăng 1,076 km (17 giờ 9 phút) | 30.128.000 | 36.153.600 | 38.653.600 | 41.153.600 |
Quế Sơn đi Sóc Trăng 1,086 km (17 giờ 30 phút) | 30.408.000 | 36.489.600 | 38.989.600 | 41.489.600 |
Hiệp Đức đi Sóc Trăng 1,104 km (17 giờ 56 phút) | 30.912.000 | 37.094.400 | 39.594.400 | 42.094.400 |
Núi Thành đi Sóc Trăng 1,031 km (16 giờ 33 phút) | 28.868.000 | 34.641.600 | 37.141.600 | 39.641.600 |
Tiên Phước đi Sóc Trăng 1,069 km (17 giờ 19 phút) | 29.932.000 | 35.918.400 | 38.418.400 | 40.918.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Sóc Trăng 1,944 km (1 day 5 giờ) | 54.432.000 | 65.318.400 | 67.818.400 | 70.318.400 |
Bắc Trà My đi Sóc Trăng 1,089 km (17 giờ 53 phút) | 30.492.000 | 36.590.400 | 39.090.400 | 41.590.400 |
Nam Trà My đi Sóc Trăng 1,081 km (18 giờ 54 phút) | 30.268.000 | 36.321.600 | 38.821.600 | 41.321.600 |
Đông Giang đi Sóc Trăng 1,163 km (18 giờ 50 phút) | 32.564.000 | 39.076.800 | 41.576.800 | 44.076.800 |
Tây Giang đi Sóc Trăng 1,215 km (20 giờ 16 phút) | 34.020.000 | 40.824.000 | 43.324.000 | 45.824.000 |
Đà Nắng đi Sóc Trăng Thiếu dữ liệu đầu vào | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Bảng giá xe 29 chỗ Kon Tum đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Sóc Trăng 935 km (15 giờ 24 phút) | 26.180.000 | 31.416.000 | 33.916.000 | 36.416.000 |
H. Đăk Glei đi Sóc Trăng 1,059 km (17 giờ 54 phút) | 29.652.000 | 35.582.400 | 38.082.400 | 40.582.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Sóc Trăng 1,024 km (17 giờ 21 phút) | 28.672.000 | 34.406.400 | 36.906.400 | 39.406.400 |
H. Đăk Tô đi Sóc Trăng 986 km (16 giờ 20 phút) | 27.608.000 | 33.129.600 | 35.629.600 | 38.129.600 |
H. Kon Plông đi Sóc Trăng 986 km (16 giờ 20 phút) | 27.608.000 | 33.129.600 | 35.629.600 | 38.129.600 |
H. Kon Rẫy đi Sóc Trăng 986 km (16 giờ 20 phút) | 27.608.000 | 33.129.600 | 35.629.600 | 38.129.600 |
H. Sa Thầy đi Sóc Trăng 963 km (16 giờ 3 phút) | 26.964.000 | 32.356.800 | 34.856.800 | 37.356.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Sóc Trăng 1,022 km (17 giờ 12 phút) | 28.616.000 | 34.339.200 | 36.839.200 | 39.339.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vĩnh Long đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Sóc Trăng 96.1 km (2 giờ 4 phút) | 26.908.000 | 32.289.600 | 34.789.600 | 37.289.600 |
H. Bình Minh đi Sóc Trăng 69.5 km (1 giờ 28 phút) | 19.460.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.352.000 |
H. Long Hồ đi Sóc Trăng 97.4 km (2 giờ 3 phút) | 27.272.000 | 32.726.400 | 35.226.400 | 37.726.400 |
H. Mang Thít đi Sóc Trăng 108 km (2 giờ 21 phút) | 4.320.000 | 5.184.000 | 7.684.000 | 10.184.000 |
H. Trà Ôn đi Sóc Trăng 81.7 km (1 giờ 47 phút) | 22.876.000 | 27.451.200 | 29.951.200 | 32.451.200 |
H. Vũng Liêm đi Sóc Trăng 86.5 km (2 giờ 8 phút) | 24.220.000 | 29.064.000 | 31.564.000 | 34.064.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sóc Trăng 82.4 km (1 giờ 50 phút) | 23.072.000 | 27.686.400 | 30.186.400 | 32.686.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Sóc Trăng 374 km (6 giờ 4 phút) | 10.472.000 | 12.566.400 | 15.066.400 | 17.566.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Sóc Trăng 389 km (6 giờ 12 phút) | 10.892.000 | 13.070.400 | 15.570.400 | 18.070.400 |
Hàm Thuận Nam đi Sóc Trăng 351 km (5 giờ 51 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
Bắc Bình đi Sóc Trăng 417 km (6 giờ 27 phút) | 11.676.000 | 14.011.200 | 16.511.200 | 19.011.200 |
Tánh Linh đi Sóc Trăng 364 km (6 giờ 11 phút) | 10.192.000 | 12.230.400 | 14.730.400 | 17.230.400 |
Đức Linh đi Sóc Trăng 333 km (5 giờ 56 phút) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 16.988.000 |
TP Mũi Né đi Sóc Trăng 400 km (6 giờ 37 phút) | 11.200.000 | 13.440.000 | 15.940.000 | 18.440.000 |
Lagi đi Sóc Trăng 351 km (5 giờ 49 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
Tuy Phong đi Sóc Trăng 465 km (7 giờ 34 phút) | 13.020.000 | 15.624.000 | 18.124.000 | 20.624.000 |
Phan Rí đi Sóc Trăng 444 km (6 giờ 59 phút) | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 19.918.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Sóc Trăng 596 km (9 giờ 0 phút) | 16.688.000 | 20.025.600 | 22.525.600 | 25.025.600 |
TP Cam Ranh đi Sóc Trăng 548 km (8 giờ 15 phút) | 15.344.000 | 18.412.800 | 20.912.800 | 23.412.800 |
Diên Khánh đi Sóc Trăng 590 km (8 giờ 49 phút) | 16.520.000 | 19.824.000 | 22.324.000 | 24.824.000 |
Cam Lâm đi Sóc Trăng 566 km (8 giờ 26 phút) | 15.848.000 | 19.017.600 | 21.517.600 | 24.017.600 |
Khánh Vĩnh đi Sóc Trăng 608 km (9 giờ 6 phút) | 17.024.000 | 20.428.800 | 22.928.800 | 25.428.800 |
Khánh Sơn đi Sóc Trăng 588 km (9 giờ 21 phút) | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 24.756.800 |
Ninh Hòa đi Sóc Trăng 629 km (9 giờ 17 phút) | 17.612.000 | 21.134.400 | 23.634.400 | 26.134.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Sóc Trăng 512 km (7 giờ 48 phút) | 14.336.000 | 17.203.200 | 19.703.200 | 22.203.200 |
Vĩnh Hy đi Sóc Trăng 548 km (8 giờ 37 phút) | 15.344.000 | 18.412.800 | 20.912.800 | 23.412.800 |
H. Ninh Phước đi Sóc Trăng 506 km (8 giờ 1 phút) | 14.168.000 | 17.001.600 | 19.501.600 | 22.001.600 |
Vĩnh Hy đi Sóc Trăng 524 km (7 giờ 53 phút) | 14.672.000 | 17.606.400 | 20.106.400 | 22.606.400 |
H. Thuận Nam đi Sóc Trăng 486 km (7 giờ 32 phút) | 13.608.000 | 16.329.600 | 18.829.600 | 21.329.600 |
H. Bác Ái đi Sóc Trăng 539 km (8 giờ 21 phút) | 15.092.000 | 18.110.400 | 20.610.400 | 23.110.400 |
Ninh Hải đi Sóc Trăng 540 km (8 giờ 28 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.144.000 |
Ninh Sơn đi Sóc Trăng 526 km (8 giờ 4 phút) | 14.728.000 | 17.673.600 | 20.173.600 | 22.673.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Ngãi đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Sóc Trăng 975 km (15 giờ 50 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 37.760.000 |
Ba Tơ đi Sóc Trăng 982 km (15 giờ 56 phút) | 27.496.000 | 32.995.200 | 35.495.200 | 37.995.200 |
Bình Sơn đi Sóc Trăng 1,000 km (16 giờ 24 phút) | 28.000.000 | 33.600.000 | 36.100.000 | 38.600.000 |
Đức Phổ đi Sóc Trăng 934 km (15 giờ 0 phút) | 26.152.000 | 31.382.400 | 33.882.400 | 36.382.400 |
Mộ Đức đi Sóc Trăng 952 km (15 giờ 20 phút) | 26.656.000 | 31.987.200 | 34.487.200 | 36.987.200 |
Nghĩa Hành đi Sóc Trăng 968 km (15 giờ 44 phút) | 27.104.000 | 32.524.800 | 35.024.800 | 37.524.800 |
Sơn Tịnh đi Sóc Trăng 988 km (16 giờ 2 phút) | 27.664.000 | 33.196.800 | 35.696.800 | 38.196.800 |
Tây Trà đi Sóc Trăng 1,016 km (16 giờ 41 phút) | 28.448.000 | 34.137.600 | 36.637.600 | 39.137.600 |
Trà Bồng đi Sóc Trăng 1,016 km (16 giờ 41 phút) | 28.448.000 | 34.137.600 | 36.637.600 | 39.137.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Trà Vinh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Sóc Trăng 75.5 km (1 giờ 48 phút) | 21.140.000 | 25.368.000 | 27.868.000 | 30.368.000 |
H. Càng Long đi Sóc Trăng 76.7 km (1 giờ 56 phút) | 21.476.000 | 25.771.200 | 28.271.200 | 30.771.200 |
H. Cầu Kè đi Sóc Trăng 64.4 km (1 giờ 29 phút) | 18.032.000 | 21.638.400 | 24.138.400 | 26.638.400 |
H. Cầu Ngang đi Sóc Trăng 76.3 km (1 giờ 53 phút) | 21.364.000 | 25.636.800 | 28.136.800 | 30.636.800 |
H. Duyên Hải đi Sóc Trăng 88.0 km (2 giờ 5 phút) | 24.640.000 | 29.568.000 | 32.068.000 | 34.568.000 |
H. Tiểu Cần đi Sóc Trăng 48.6 km (1 giờ 9 phút) | 13.608.000 | 16.329.600 | 18.829.600 | 21.329.600 |
H. Trà Cú đi Sóc Trăng 55.4 km (1 giờ 17 phút) | 15.512.000 | 18.614.400 | 21.114.400 | 23.614.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Sóc Trăng 95.9 km (2 giờ 3 phút) | 26.852.000 | 32.222.400 | 34.722.400 | 37.222.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Tháp đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Cao Lãnh đi Sóc Trăng 134 km (2 giờ 47 phút) | 5.360.000 | 6.432.000 | 8.932.000 | 11.432.000 |
TP Sa Đéc đi Sóc Trăng 113 km (2 giờ 19 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
H. Hồng Ngự đi Sóc Trăng 205 km (4 giờ 15 phút) | 6.970.000 | 8.364.000 | 10.864.000 | 13.364.000 |
H. Lai Vung đi Sóc Trăng 106 km (2 giờ 27 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
H. Lấp Vò đi Sóc Trăng 122 km (2 giờ 47 phút) | 4.880.000 | 5.856.000 | 8.356.000 | 10.856.000 |
H. Thanh Bình đi Sóc Trăng 155 km (3 giờ 18 phút) | 5.580.000 | 6.696.000 | 9.196.000 | 11.696.000 |
H. Tháp Mười đi Sóc Trăng 137 km (2 giờ 44 phút) | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ An Giang đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Long Xuyên đi Sóc Trăng 132 km (2 giờ 52 phút) | 5.280.000 | 6.336.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
TP Châu Đốc đi Sóc Trăng 188 km (4 giờ 13 phút) | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
H. Châu Phú đi Sóc Trăng 177 km (3 giờ 53 phút) | 6.372.000 | 7.646.400 | 10.146.400 | 12.646.400 |
H. Chợ Mới đi Sóc Trăng 164 km (3 giờ 34 phút) | 5.904.000 | 7.084.800 | 9.584.800 | 12.084.800 |
H. Phú Tân đi Sóc Trăng 179 km (4 giờ 28 phút) | 6.444.000 | 7.732.800 | 10.232.800 | 12.732.800 |
H. Tân Châu, An Giang đi Sóc Trăng 206 km (4 giờ 36 phút) | 7.004.000 | 8.404.800 | 10.904.800 | 13.404.800 |
H. Thoại Sơn đi Sóc Trăng 147 km (3 giờ 24 phút) | 5.880.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kiên Giang đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Sóc Trăng 159 km (3 giờ 20 phút) | 5.724.000 | 6.868.800 | 9.368.800 | 11.868.800 |
TP Hà Tiên đi Sóc Trăng 244 km (5 giờ 13 phút) | 8.296.000 | 9.955.200 | 12.455.200 | 14.955.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sóc Trăng 148 km (2 giờ 38 phút) | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
H. Hòn Đất đi Sóc Trăng 183 km (3 giờ 51 phút) | 6.588.000 | 7.905.600 | 10.405.600 | 12.905.600 |
H. Kiên Lương đi Sóc Trăng 219 km (4 giờ 40 phút) | 7.446.000 | 8.935.200 | 11.435.200 | 13.935.200 |
H. Phú Quốc đi Sóc Trăng 317 km (8 giờ 25 phút) | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
H. Tân Hiệp đi Sóc Trăng 148 km (3 giờ 2 phút) | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
An Minh đi Sóc Trăng 231 km (3 giờ 49 phút) | 7.854.000 | 9.424.800 | 11.924.800 | 14.424.800 |
An Biên đi Sóc Trăng 148 km (3 giờ 17 phút) | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
Rạch Sỏi đi Sóc Trăng 138 km (3 giờ 5 phút) | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
Gò Quao đi Sóc Trăng 108 km (2 giờ 18 phút) | 4.320.000 | 5.184.000 | 7.684.000 | 10.184.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cần Thơ đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cần Thơ đi Sóc Trăng 63.4 km (1 giờ 27 phút) | 17.752.000 | 21.302.400 | 23.802.400 | 26.302.400 |
H. Thới Lai đi Sóc Trăng 83.5 km (1 giờ 54 phút) | 23.380.000 | 28.056.000 | 30.556.000 | 33.056.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sóc Trăng 875 km (13 giờ 49 phút) | 24.500.000 | 29.400.000 | 31.900.000 | 34.400.000 |
H. Bình Thủy đi Sóc Trăng 68.7 km (1 giờ 34 phút) | 19.236.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 28.083.200 |
Ô Môn đi Sóc Trăng 87.0 km (2 giờ 4 phút) | 24.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 34.232.000 |
Phong Điền đi Sóc Trăng 68.6 km (1 giờ 31 phút) | 19.208.000 | 23.049.600 | 25.549.600 | 28.049.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Sóc Trăng 96.8 km (2 giờ 12 phút) | 27.104.000 | 32.524.800 | 35.024.800 | 37.524.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Hậu Giang đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Vị Thanh đi Sóc Trăng 86.3 km (1 giờ 51 phút) | 24.164.000 | 28.996.800 | 31.496.800 | 33.996.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sóc Trăng 49.5 km (1 giờ 10 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
H. Long Mỹ đi Sóc Trăng 66.3 km (1 giờ 45 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 27.276.800 |
H. Phụng Hiệp đi Sóc Trăng 36.1 km (51 phút) | 10.108.000 | 12.129.600 | 14.629.600 | 17.129.600 |
H. Vị Thủy đi Sóc Trăng 68.7 km (1 giờ 39 phút) | 19.236.000 | 23.083.200 | 25.583.200 | 28.083.200 |
Ngã Bảy đi Sóc Trăng 30.5 km (41 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Sóc Trăng đi Sóc Trăng | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Sóc Trăng đi Sóc Trăng 30.7 km (55 phút) | 9.210.000 | 11.052.000 | 13.552.000 | 16.052.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Sóc Trăng 95.9 km (2 giờ 3 phút) | 26.852.000 | 32.222.400 | 34.722.400 | 37.222.400 |
H. Mỹ Tú đi Sóc Trăng 30.7 km (55 phút) | 9.210.000 | 11.052.000 | 13.552.000 | 16.052.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Sóc Trăng 6.1 km (12 phút) | 3.050.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 8.660.000 |
H. Long Phú đi Sóc Trăng 18.7 km (30 phút) | 6.732.000 | 8.078.400 | 10.578.400 | 13.078.400 |
H. Trần Đề đi Sóc Trăng 32.7 km (47 phút) | 9.810.000 | 11.772.000 | 14.272.000 | 16.772.000 |
H. Cù Lao Dung đi Sóc Trăng 33.6 km (49 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.096.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sóc Trăng 32.4 km (53 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
Kế Sách đi Sóc Trăng 40.7 km (1 giờ 10 phút) | 11.396.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 18.675.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Sóc Trăng 38.6 km (53 phút) | 10.808.000 | 12.969.600 | 15.469.600 | 17.969.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bạc Liêu đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Sóc Trăng 49.1 km (1 giờ 3 phút) | 13.748.000 | 16.497.600 | 18.997.600 | 21.497.600 |
H. Phước Long đi Sóc Trăng 74.1 km (1 giờ 50 phút) | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 29.897.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Sóc Trăng 43.9 km (56 phút) | 12.292.000 | 14.750.400 | 17.250.400 | 19.750.400 |
H. Giá Rai đi Sóc Trăng 77.1 km (1 giờ 39 phút) | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 30.905.600 |
H. Đông Hải đi Sóc Trăng 91.7 km (2 giờ 5 phút) | 25.676.000 | 30.811.200 | 33.311.200 | 35.811.200 |
Hồng Dân đi Sóc Trăng 84.9 km (2 giờ 14 phút) | 23.772.000 | 28.526.400 | 31.026.400 | 33.526.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sóc Trăng 59.1 km (1 giờ 18 phút) | 16.548.000 | 19.857.600 | 22.357.600 | 24.857.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cà Mau đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Sóc Trăng 113 km (2 giờ 32 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
H. Thới Bình đi Sóc Trăng 179 km (2 giờ 41 phút) | 6.444.000 | 7.732.800 | 10.232.800 | 12.732.800 |
H. Trần Văn Thời đi Sóc Trăng 145 km (3 giờ 12 phút) | 5.800.000 | 6.960.000 | 9.460.000 | 11.960.000 |
H. Cái Nước đi Sóc Trăng 149 km (3 giờ 14 phút) | 5.960.000 | 7.152.000 | 9.652.000 | 12.152.000 |
H. Ngọc Hiển đi Sóc Trăng 198 km (4 giờ 25 phút) | 7.128.000 | 8.553.600 | 11.053.600 | 13.553.600 |
H. Đầm Dơi đi Sóc Trăng 131 km (2 giờ 50 phút) | 5.240.000 | 6.288.000 | 8.788.000 | 11.288.000 |
H. Năm Căn đi Sóc Trăng 168 km (3 giờ 39 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Long An đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Sóc Trăng 168 km (2 giờ 52 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
H. Bến Lức đi Sóc Trăng 188 km (3 giờ 10 phút) | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
H. Cần Đước đi Sóc Trăng 207 km (3 giờ 39 phút) | 7.038.000 | 8.445.600 | 10.945.600 | 13.445.600 |
H. Cần Giuộc đi Sóc Trăng 209 km (3 giờ 30 phút) | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
H. Đức Hòa đi Sóc Trăng 202 km (3 giờ 28 phút) | 6.868.000 | 8.241.600 | 10.741.600 | 13.241.600 |
H. Thủ Thừa đi Sóc Trăng 179 km (3 giờ 10 phút) | 6.444.000 | 7.732.800 | 10.232.800 | 12.732.800 |
H. Tân Trụ đi Sóc Trăng 184 km (3 giờ 15 phút) | 6.624.000 | 7.948.800 | 10.448.800 | 12.948.800 |
H. Đức Huệ đi Sóc Trăng 225 km (3 giờ 59 phút) | 7.650.000 | 9.180.000 | 11.680.000 | 14.180.000 |
Mộc Hóa đi Sóc Trăng 178 km (3 giờ 41 phút) | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi Sóc Trăng 59.4 km (1 giờ 15 phút) | 16.632.000 | 19.958.400 | 22.458.400 | 24.958.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Tiền Giang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Sóc Trăng 158 km (2 giờ 44 phút) | 5.688.000 | 6.825.600 | 9.325.600 | 11.825.600 |
H. Châu Thành đi Sóc Trăng 95.9 km (2 giờ 3 phút) | 26.852.000 | 32.222.400 | 34.722.400 | 37.222.400 |
H. Chợ Gạo đi Sóc Trăng 173 km (3 giờ 9 phút) | 6.228.000 | 7.473.600 | 9.973.600 | 12.473.600 |
H. Gò Công Đông đi Sóc Trăng 207 km (4 giờ 0 phút) | 7.038.000 | 8.445.600 | 10.945.600 | 13.445.600 |
H. Gò Công Tây đi Sóc Trăng 192 km (3 giờ 34 phút) | 6.912.000 | 8.294.400 | 10.794.400 | 13.294.400 |
H. Tân Phú Đông đi Sóc Trăng 200 km (4 giờ 6 phút) | 6.800.000 | 8.160.000 | 10.660.000 | 13.160.000 |
H. Cai Lậy đi Sóc Trăng 131 km (2 giờ 24 phút) | 5.240.000 | 6.288.000 | 8.788.000 | 11.288.000 |
H. Cái Bè đi Sóc Trăng 118 km (2 giờ 16 phút) | 4.720.000 | 5.664.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
Tân Phước đi Sóc Trăng 157 km (2 giờ 54 phút) | 5.652.000 | 6.782.400 | 9.282.400 | 11.782.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bến Tre đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Sóc Trăng 116 km (2 giờ 43 phút) | 4.640.000 | 5.568.000 | 8.068.000 | 10.568.000 |
H. Ba Tri đi Sóc Trăng 148 km (3 giờ 27 phút) | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
H. Bình Đại đi Sóc Trăng 152 km (3 giờ 34 phút) | 5.472.000 | 6.566.400 | 9.066.400 | 11.566.400 |
H. Châu Thành đi Sóc Trăng 95.9 km (2 giờ 3 phút) | 26.852.000 | 32.222.400 | 34.722.400 | 37.222.400 |
H. Giồng Trôm đi Sóc Trăng 135 km (3 giờ 14 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sóc Trăng 104 km (2 giờ 27 phút) | 4.160.000 | 4.992.000 | 7.492.000 | 9.992.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sóc Trăng 96.5 km (2 giờ 20 phút) | 27.020.000 | 32.424.000 | 34.924.000 | 37.424.000 |
H. Thạnh Phú đi Sóc Trăng 116 km (2 giờ 47 phút) | 4.640.000 | 5.568.000 | 8.068.000 | 10.568.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sóc Trăng đi Tp Đà Lạt 521 km (9 giờ 14 phút) | 18.235.000 | 21.882.000 | 24.382.000 | 26.882.000 |
Sóc Trăng đi TP Bảo Lộc 397 km (7 giờ 43 phút) | 13.895.000 | 16.674.000 | 19.174.000 | 21.674.000 |
Sóc Trăng đi Đức Trọng 474 km (8 giờ 23 phút) | 16.590.000 | 19.908.000 | 22.408.000 | 24.908.000 |
Sóc Trăng đi Di Linh 458 km (7 giờ 55 phút) | 16.030.000 | 19.236.000 | 21.736.000 | 24.236.000 |
Sóc Trăng đi Bảo Lâm 421 km (8 giờ 10 phút) | 14.735.000 | 17.682.000 | 20.182.000 | 22.682.000 |
Sóc Trăng đi Đạ Huoai 366 km (6 giờ 50 phút) | 12.810.000 | 15.372.000 | 17.872.000 | 20.372.000 |
Sóc Trăng đi Đạ Tẻh 377 km (7 giờ 14 phút) | 13.195.000 | 15.834.000 | 18.334.000 | 20.834.000 |
Sóc Trăng đi Cát Tiên 393 km (7 giờ 38 phút) | 13.755.000 | 16.506.000 | 19.006.000 | 21.506.000 |
Sóc Trăng đi Lâm Hà 506 km (9 giờ 1 phút) | 17.710.000 | 21.252.000 | 23.752.000 | 26.252.000 |
Sóc Trăng đi Lạc Dương 4,104 km (2 days 5 giờ) | 143.640.000 | 172.368.000 | 174.868.000 | 177.368.000 |
Sóc Trăng đi Đơn Dương 572 km (9 giờ 18 phút) | 20.020.000 | 24.024.000 | 26.524.000 | 29.024.000 |
Tp Đà Lạt đi Sóc Trăng 521 km (9 giờ 14 phút) | 19.460.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.352.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sóc Trăng 306 km (6 giờ 8 phút) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 18.770.000 |
TX Bình Long đi Sóc Trăng 321 km (6 giờ 8 phút) | 12.037.500 | 14.445.000 | 16.945.000 | 19.445.000 |
TX Phước Long đi Sóc Trăng 353 km (7 giờ 8 phút) | 12.355.000 | 14.826.000 | 17.326.000 | 19.826.000 |
Bù Đăng đi Sóc Trăng 351 km (7 giờ 6 phút) | 12.285.000 | 14.742.000 | 17.242.000 | 19.742.000 |
Bù Đốp đi Sóc Trăng 374 km (7 giờ 9 phút) | 13.090.000 | 15.708.000 | 18.208.000 | 20.708.000 |
Bù Gia Mập đi Sóc Trăng 403 km (8 giờ 8 phút) | 14.105.000 | 16.926.000 | 19.426.000 | 21.926.000 |
Chơn Thành đi Sóc Trăng 289 km (5 giờ 29 phút) | 11.560.000 | 13.872.000 | 16.372.000 | 18.872.000 |
Đồng Phú đi Sóc Trăng 317 km (6 giờ 27 phút) | 11.887.500 | 14.265.000 | 16.765.000 | 19.265.000 |
Hớn Quản đi Sóc Trăng 309 km (5 giờ 57 phút) | 11.587.500 | 13.905.000 | 16.405.000 | 18.905.000 |
Lộc Ninh đi Sóc Trăng 337 km (6 giờ 28 phút) | 12.637.500 | 15.165.000 | 17.665.000 | 20.165.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Lăk đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Sóc Trăng 539 km (11 giờ 11 phút) | 18.865.000 | 22.638.000 | 25.138.000 | 27.638.000 |
Buôn Đôn đi Sóc Trăng 560 km (11 giờ 44 phút) | 19.600.000 | 23.520.000 | 26.020.000 | 28.520.000 |
Cư Kuin đi Sóc Trăng 562 km (11 giờ 45 phút) | 19.670.000 | 23.604.000 | 26.104.000 | 28.604.000 |
Cư M’gar đi Sóc Trăng 566 km (11 giờ 52 phút) | 19.810.000 | 23.772.000 | 26.272.000 | 28.772.000 |
Ea H’leo đi Sóc Trăng 811 km (13 giờ 9 phút) | 28.385.000 | 34.062.000 | 36.562.000 | 39.062.000 |
Ea Kar đi Sóc Trăng 716 km (11 giờ 6 phút) | 25.060.000 | 30.072.000 | 32.572.000 | 35.072.000 |
Ea Súp đi Sóc Trăng 595 km (12 giờ 26 phút) | 20.825.000 | 24.990.000 | 27.490.000 | 29.990.000 |
Krông Ana đi Sóc Trăng 553 km (11 giờ 34 phút) | 19.355.000 | 23.226.000 | 25.726.000 | 28.226.000 |
Krông Bông đi Sóc Trăng 708 km (11 giờ 36 phút) | 24.780.000 | 29.736.000 | 32.236.000 | 34.736.000 |
Krông Buk đi Sóc Trăng 757 km (12 giờ 12 phút) | 26.495.000 | 31.794.000 | 34.294.000 | 36.794.000 |
Krông Năng đi Sóc Trăng 743 km (11 giờ 49 phút) | 26.005.000 | 31.206.000 | 33.706.000 | 36.206.000 |
Krông Pắc đi Sóc Trăng 737 km (11 giờ 36 phút) | 25.795.000 | 30.954.000 | 33.454.000 | 35.954.000 |
Lắk đi Sóc Trăng 737 km (11 giờ 36 phút) | 25.795.000 | 30.954.000 | 33.454.000 | 35.954.000 |
M’Đrắk đi Sóc Trăng 680 km (10 giờ 21 phút) | 23.800.000 | 28.560.000 | 31.060.000 | 33.560.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Nông đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Sóc Trăng 423 km (8 giờ 41 phút) | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 22.766.000 |
Cư Jút đi Sóc Trăng 423 km (8 giờ 41 phút) | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 22.766.000 |
Đắk Glong đi Sóc Trăng 473 km (9 giờ 47 phút) | 16.555.000 | 19.866.000 | 22.366.000 | 24.866.000 |
Đắk Mil đi Sóc Trăng 487 km (10 giờ 0 phút) | 17.045.000 | 20.454.000 | 22.954.000 | 25.454.000 |
Đắk R’Lấp đi Sóc Trăng 415 km (8 giờ 32 phút) | 14.525.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.430.000 |
Đắk Song đi Sóc Trăng 461 km (9 giờ 31 phút) | 16.135.000 | 19.362.000 | 21.862.000 | 24.362.000 |
Krông Nô đi Sóc Trăng 513 km (10 giờ 44 phút) | 17.955.000 | 21.546.000 | 24.046.000 | 26.546.000 |
Tuy Đức đi Sóc Trăng 456 km (9 giờ 18 phút) | 15.960.000 | 19.152.000 | 21.652.000 | 24.152.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phú Yên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Sóc Trăng 734 km (11 giờ 8 phút) | 25.690.000 | 30.828.000 | 33.328.000 | 35.828.000 |
Sơn Hòa đi Sóc Trăng 750 km (11 giờ 24 phút) | 26.250.000 | 31.500.000 | 34.000.000 | 36.500.000 |
Sông Hinh đi Sóc Trăng 750 km (11 giờ 24 phút) | 26.250.000 | 31.500.000 | 34.000.000 | 36.500.000 |
Đồng Xuân đi Sóc Trăng 709 km (11 giờ 2 phút) | 24.815.000 | 29.778.000 | 32.278.000 | 34.778.000 |
Phú Hòa đi Sóc Trăng 779 km (11 giờ 55 phút) | 27.265.000 | 32.718.000 | 35.218.000 | 37.718.000 |
Tây Hòa đi Sóc Trăng 720 km (10 giờ 51 phút) | 25.200.000 | 30.240.000 | 32.740.000 | 35.240.000 |
Tuy An đi Sóc Trăng 717 km (10 giờ 46 phút) | 25.095.000 | 30.114.000 | 32.614.000 | 35.114.000 |
Tuy Hòa đi Sóc Trăng 750 km (11 giờ 24 phút) | 26.250.000 | 31.500.000 | 34.000.000 | 36.500.000 |
Đông Hòa đi Sóc Trăng 708 km (10 giờ 27 phút) | 24.780.000 | 29.736.000 | 32.236.000 | 34.736.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Định đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Sóc Trăng 819 km (12 giờ 41 phút) | 28.665.000 | 34.398.000 | 36.898.000 | 39.398.000 |
An Nhơn đi Sóc Trăng 802 km (12 giờ 18 phút) | 28.070.000 | 33.684.000 | 36.184.000 | 38.684.000 |
Hoài Nhơn đi Sóc Trăng 818 km (12 giờ 39 phút) | 28.630.000 | 34.356.000 | 36.856.000 | 39.356.000 |
Phù Mỹ đi Sóc Trăng 897 km (14 giờ 18 phút) | 31.395.000 | 37.674.000 | 40.174.000 | 42.674.000 |
Tây Sơn đi Sóc Trăng 264 km (4 giờ 57 phút) | 10.560.000 | 12.672.000 | 15.172.000 | 17.672.000 |
An Lão, Bình Định đi Sóc Trăng 851 km (13 giờ 17 phút) | 29.785.000 | 35.742.000 | 38.242.000 | 40.742.000 |
Tuy Phước đi Sóc Trăng 908 km (14 giờ 36 phút) | 31.780.000 | 38.136.000 | 40.636.000 | 43.136.000 |
Hoài Ân đi Sóc Trăng 810 km (12 giờ 28 phút) | 28.350.000 | 34.020.000 | 36.520.000 | 39.020.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Sóc Trăng 891 km (14 giờ 14 phút) | 31.185.000 | 37.422.000 | 39.922.000 | 42.422.000 |
Vân Canh đi Sóc Trăng 838 km (13 giờ 11 phút) | 29.330.000 | 35.196.000 | 37.696.000 | 40.196.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Sóc Trăng 824 km (13 giờ 18 phút) | 28.840.000 | 34.608.000 | 37.108.000 | 39.608.000 |








