Đối với các đoàn thể, công ty đi Teambuilding hay đại gia đình (từ 20–28 người) đáp chuyến bay đến Sân bay Liên Khương, việc di chuyển về trung tâm Đà Lạt luôn là nỗi lo lớn nhất vì đường đèo dốc dễ gây say xe. Dịch vụ thuê xe 29 chỗ đưa đón sân bay của chúng tôi sử dụng 100% dòng xe Thaco (Town/Meadow) chạy bầu hơi – giải pháp vận chuyển êm ái nhất, giúp giữ gìn sức khỏe cho cả đoàn để bắt đầu chuyến du lịch ngay khi đến nơi.
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Liên Khương của chúng tôi được xây dựng dựa trên tiêu chí “Minh bạch – Uy tín”. Chúng tôi cam kết báo giá trọn gói ngay từ đầu, đã bao gồm tất cả các khoản chi phí bắt buộc của tuyến đường này:
Nhiên liệu, lương tài xế.
Vé trạm thu phí Cao tốc Liên Khương – Prenn (chi phí này khá cao đối với xe lớn).
Vé vào cổng sân bay (đón/tiễn). Trưởng đoàn hoàn toàn yên tâm, không lo phát sinh bất kỳ khoản phụ phí cầu đường nào gây khó xử trong quá trình thanh toán.
Sự khác biệt của đội xe 29 chỗ chúng tôi nằm ở hệ thống giảm xóc bầu hơi. Khi xe leo đèo Prenn hay Mimosa, hệ thống này triệt tiêu hầu hết các dao động lắc lư, mang lại cảm giác lướt êm như xe giường nằm, giúp người lớn tuổi và trẻ em không bị nôn nao, mệt mỏi. Ngoài ra, hầm hành lý rộng rãi là điểm cộng tuyệt đối để quý khách thoải mái chứa vali cỡ lớn và quan trọng nhất là chở các thùng xốp dâu tây, bơ, hoa tươi… mua về làm quà khi ra sân bay (điều mà xe 16 chỗ thường không làm được nếu đi đủ người).
Bảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Sân Bay Liên Khương 382 km (7 giờ 26 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
H. Tân Biên đi Sân Bay Liên Khương 367 km (7 giờ 56 phút) | 9.542.000 | 11.450.400 | 13.950.400 | 16.450.400 |
H. Tân Châu đi Sân Bay Liên Khương 342 km (7 giờ 24 phút) | 9.576.000 | 11.491.200 | 13.991.200 | 16.491.200 |
H. Dương Minh Châu đi Sân Bay Liên Khương 382 km (7 giờ 20 phút) | 9.932.000 | 11.918.400 | 14.418.400 | 16.918.400 |
H. Châu Thành đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 18 phút) | 10.816.000 | 12.979.200 | 15.479.200 | 17.979.200 |
H. Bến Cầu đi Sân Bay Liên Khương 367 km (7 giờ 11 phút) | 9.542.000 | 11.450.400 | 13.950.400 | 16.450.400 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân Bay Liên Khương 367 km (7 giờ 11 phút) | 9.542.000 | 11.450.400 | 13.950.400 | 16.450.400 |
H. Trảng Bàng đi Sân Bay Liên Khương 333 km (6 giờ 24 phút) | 9.324.000 | 11.188.800 | 13.688.800 | 16.188.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Dương đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Sân Bay Liên Khương 306 km (5 giờ 43 phút) | 9.180.000 | 11.016.000 | 13.516.000 | 16.016.000 |
TP Dĩ An đi Sân Bay Liên Khương 290 km (5 giờ 10 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
TP Thuận An đi Sân Bay Liên Khương 295 km (5 giờ 20 phút) | 9.440.000 | 11.328.000 | 13.828.000 | 16.328.000 |
H. Bến Cát đi Sân Bay Liên Khương 324 km (6 giờ 5 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
H. Dầu Tiếng đi Sân Bay Liên Khương 356 km (6 giờ 47 phút) | 9.968.000 | 11.961.600 | 14.461.600 | 16.961.600 |
H. Tân Uyên đi Sân Bay Liên Khương 300 km (5 giờ 41 phút) | 9.000.000 | 10.800.000 | 13.300.000 | 15.800.000 |
H. Phú Giáo đi Sân Bay Liên Khương 269 km (6 giờ 8 phút) | 8.608.000 | 10.329.600 | 12.829.600 | 15.329.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Nai đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Sân Bay Liên Khương 279 km (5 giờ 7 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
TP Long Khánh đi Sân Bay Liên Khương 228 km (4 giờ 7 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
H. Trảng Bom đi Sân Bay Liên Khương 228 km (4 giờ 7 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Sân Bay Liên Khương 232 km (5 giờ 20 phút) | 7.888.000 | 9.465.600 | 11.965.600 | 14.465.600 |
H. Nhơn Trạch đi Sân Bay Liên Khương 273 km (4 giờ 44 phút) | 8.736.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.483.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Sân Bay Liên Khương 226 km (4 giờ 6 phút) | 7.684.000 | 9.220.800 | 11.720.800 | 14.220.800 |
H. Định Quán đi Sân Bay Liên Khương 156 km (3 giờ 33 phút) | 5.616.000 | 6.739.200 | 9.239.200 | 11.739.200 |
H. Long Thành đi Sân Bay Liên Khương 264 km (4 giờ 40 phút) | 8.448.000 | 10.137.600 | 12.637.600 | 15.137.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân Bay Liên Khương 243 km (5 giờ 28 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 14.914.400 |
H. Bù Đăng đi Sân Bay Liên Khương 215 km (4 giờ 55 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
H. Bù Gia Mập đi Sân Bay Liên Khương 261 km (5 giờ 55 phút) | 8.352.000 | 10.022.400 | 12.522.400 | 15.022.400 |
H. Chơn Thành đi Sân Bay Liên Khương 282 km (6 giờ 19 phút) | 9.024.000 | 10.828.800 | 13.328.800 | 15.828.800 |
H. Phú Riềng đi Sân Bay Liên Khương 239 km (5 giờ 22 phút) | 8.126.000 | 9.751.200 | 12.251.200 | 14.751.200 |
H. Hớn Quản đi Sân Bay Liên Khương 239 km (5 giờ 22 phút) | 8.126.000 | 9.751.200 | 12.251.200 | 14.751.200 |
H. Lộc Ninh đi Sân Bay Liên Khương 290 km (6 giờ 30 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
H. Bù Đốp đi Sân Bay Liên Khương 269 km (6 giờ 5 phút) | 8.608.000 | 10.329.600 | 12.829.600 | 15.329.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vũng Tàu đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Sân Bay Liên Khương 272 km (5 giờ 9 phút) | 8.704.000 | 10.444.800 | 12.944.800 | 15.444.800 |
TP Bà Rịa đi Sân Bay Liên Khương 255 km (4 giờ 49 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 14.792.000 |
H. Châu Đức đi Sân Bay Liên Khương 242 km (4 giờ 31 phút) | 8.228.000 | 9.873.600 | 12.373.600 | 14.873.600 |
H. Xuyên Mộc đi Sân Bay Liên Khương 231 km (4 giờ 39 phút) | 7.854.000 | 9.424.800 | 11.924.800 | 14.424.800 |
H. Long Điền đi Sân Bay Liên Khương 257 km (4 giờ 49 phút) | 8.224.000 | 9.868.800 | 12.368.800 | 14.868.800 |
H. Đất Đỏ đi Sân Bay Liên Khương 246 km (4 giờ 35 phút) | 8.364.000 | 10.036.800 | 12.536.800 | 15.036.800 |
H. Tân Thành đi Sân Bay Liên Khương 371 km (6 giờ 58 phút) | 10.388.000 | 12.465.600 | 14.965.600 | 17.465.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ TP HCM đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Sân Bay Liên Khương 284 km (4 giờ 58 phút) | 9.088.000 | 10.905.600 | 13.405.600 | 15.905.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân Bay Liên Khương 290 km (5 giờ 8 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
Củ Chi đi Sân Bay Liên Khương 319 km (6 giờ 6 phút) | 9.570.000 | 11.484.000 | 13.984.000 | 16.484.000 |
Nhà Bè đi Sân Bay Liên Khương 286 km (5 giờ 1 phút) | 9.152.000 | 10.982.400 | 13.482.400 | 15.982.400 |
TP Thủ Đức đi Sân Bay Liên Khương 286 km (5 giờ 0 phút) | 9.152.000 | 10.982.400 | 13.482.400 | 15.982.400 |
Quận Bình Thạnh đi Sân Bay Liên Khương 286 km (4 giờ 58 phút) | 9.152.000 | 10.982.400 | 13.482.400 | 15.982.400 |
Quận Gò Vấp đi Sân Bay Liên Khương 291 km (5 giờ 13 phút) | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
Quận Tân Bình đi Sân Bay Liên Khương 291 km (5 giờ 12 phút) | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
Quận Tân Phú đi Sân Bay Liên Khương 296 km (5 giờ 22 phút) | 9.472.000 | 11.366.400 | 13.866.400 | 16.366.400 |
Quận Bình Tân đi Sân Bay Liên Khương 300 km (5 giờ 26 phút) | 9.000.000 | 10.800.000 | 13.300.000 | 15.800.000 |
Bình Chánh đi Sân Bay Liên Khương 302 km (5 giờ 27 phút) | 9.060.000 | 10.872.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Nam đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Sân Bay Liên Khương 606 km (11 giờ 18 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 25.361.600 |
TP Hội An đi Sân Bay Liên Khương 656 km (12 giờ 12 phút) | 18.368.000 | 22.041.600 | 24.541.600 | 27.041.600 |
Thăng Bình đi Sân Bay Liên Khương 635 km (11 giờ 44 phút) | 17.780.000 | 21.336.000 | 23.836.000 | 26.336.000 |
Quế Sơn đi Sân Bay Liên Khương 644 km (12 giờ 5 phút) | 18.032.000 | 21.638.400 | 24.138.400 | 26.638.400 |
Hiệp Đức đi Sân Bay Liên Khương 663 km (12 giờ 30 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 27.276.800 |
Núi Thành đi Sân Bay Liên Khương 590 km (11 giờ 7 phút) | 16.520.000 | 19.824.000 | 22.324.000 | 24.824.000 |
Tiên Phước đi Sân Bay Liên Khương 628 km (11 giờ 53 phút) | 17.584.000 | 21.100.800 | 23.600.800 | 26.100.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Sân Bay Liên Khương 611 km (11 giờ 22 phút) | 17.108.000 | 20.529.600 | 23.029.600 | 25.529.600 |
Bắc Trà My đi Sân Bay Liên Khương 648 km (12 giờ 28 phút) | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 26.772.800 |
Nam Trà My đi Sân Bay Liên Khương 546 km (12 giờ 16 phút) | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 23.345.600 |
Đông Giang đi Sân Bay Liên Khương 722 km (13 giờ 26 phút) | 20.216.000 | 24.259.200 | 26.759.200 | 29.259.200 |
Tây Giang đi Sân Bay Liên Khương 773 km (14 giờ 53 phút) | 21.644.000 | 25.972.800 | 28.472.800 | 30.972.800 |
Đà Nắng đi Sân Bay Liên Khương 678 km (12 giờ 20 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kon Tum đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Sân Bay Liên Khương 400 km (8 giờ 41 phút) | 11.200.000 | 13.440.000 | 15.940.000 | 18.440.000 |
H. Đăk Glei đi Sân Bay Liên Khương 524 km (11 giờ 13 phút) | 14.672.000 | 17.606.400 | 20.106.400 | 22.606.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Sân Bay Liên Khương 490 km (10 giờ 37 phút) | 13.720.000 | 16.464.000 | 18.964.000 | 21.464.000 |
H. Đăk Tô đi Sân Bay Liên Khương 451 km (9 giờ 38 phút) | 12.628.000 | 15.153.600 | 17.653.600 | 20.153.600 |
H. Kon Plông đi Sân Bay Liên Khương 451 km (9 giờ 38 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Kon Rẫy đi Sân Bay Liên Khương 451 km (9 giờ 38 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Sa Thầy đi Sân Bay Liên Khương 428 km (9 giờ 20 phút) | 11.984.000 | 14.380.800 | 16.880.800 | 19.380.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Sân Bay Liên Khương 487 km (10 giờ 29 phút) | 13.636.000 | 16.363.200 | 18.863.200 | 21.363.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vĩnh Long đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Sân Bay Liên Khương 429 km (7 giờ 36 phút) | 12.012.000 | 14.414.400 | 16.914.400 | 19.414.400 |
H. Bình Minh đi Sân Bay Liên Khương 424 km (7 giờ 12 phút) | 11.872.000 | 14.246.400 | 16.746.400 | 19.246.400 |
H. Long Hồ đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 16 phút) | 11.648.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 18.977.600 |
H. Mang Thít đi Sân Bay Liên Khương 427 km (7 giờ 34 phút) | 11.956.000 | 14.347.200 | 16.847.200 | 19.347.200 |
H. Trà Ôn đi Sân Bay Liên Khương 441 km (7 giờ 36 phút) | 12.348.000 | 14.817.600 | 17.317.600 | 19.817.600 |
H. Vũng Liêm đi Sân Bay Liên Khương 412 km (7 giờ 35 phút) | 11.536.000 | 13.843.200 | 16.343.200 | 18.843.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân Bay Liên Khương 430 km (7 giờ 25 phút) | 12.040.000 | 14.448.000 | 16.948.000 | 19.448.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Sân Bay Liên Khương 128 km (3 giờ 1 phút) | 5.120.000 | 6.144.000 | 8.644.000 | 11.144.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Sân Bay Liên Khương 113 km (2 giờ 41 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
Hàm Thuận Nam đi Sân Bay Liên Khương 153 km (3 giờ 16 phút) | 5.508.000 | 6.609.600 | 9.109.600 | 11.609.600 |
Bắc Bình đi Sân Bay Liên Khương 82.1 km (2 giờ 11 phút) | 3.444.000 | 4.132.800 | 6.632.800 | 9.132.800 |
Tánh Linh đi Sân Bay Liên Khương 151 km (3 giờ 27 phút) | 5.436.000 | 6.523.200 | 9.023.200 | 11.523.200 |
Đức Linh đi Sân Bay Liên Khương 144 km (3 giờ 27 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
TP Mũi Né đi Sân Bay Liên Khương 125 km (3 giờ 9 phút) | 5.000.000 | 6.000.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Lagi đi Sân Bay Liên Khương 184 km (3 giờ 39 phút) | 6.624.000 | 7.948.800 | 10.448.800 | 12.948.800 |
Tuy Phong đi Sân Bay Liên Khương 122 km (3 giờ 13 phút) | 4.880.000 | 5.856.000 | 8.356.000 | 10.856.000 |
Phan Rí đi Sân Bay Liên Khương 101 km (2 giờ 37 phút) | 4.040.000 | 4.848.000 | 7.348.000 | 9.848.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Sân Bay Liên Khương 163 km (3 giờ 30 phút) | 5.868.000 | 7.041.600 | 9.541.600 | 12.041.600 |
TP Cam Ranh đi Sân Bay Liên Khương 128 km (2 giờ 56 phút) | 5.120.000 | 6.144.000 | 8.644.000 | 11.144.000 |
Diên Khánh đi Sân Bay Liên Khương 154 km (3 giờ 15 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
Cam Lâm đi Sân Bay Liên Khương 157 km (3 giờ 5 phút) | 5.652.000 | 6.782.400 | 9.282.400 | 11.782.400 |
Khánh Vĩnh đi Sân Bay Liên Khương 127 km (2 giờ 48 phút) | 5.080.000 | 6.096.000 | 8.596.000 | 11.096.000 |
Khánh Sơn đi Sân Bay Liên Khương 114 km (3 giờ 1 phút) | 4.560.000 | 5.472.000 | 7.972.000 | 10.472.000 |
Ninh Hòa đi Sân Bay Liên Khương 188 km (3 giờ 42 phút) | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Sân Bay Liên Khương 101 km (2 giờ 24 phút) | 4.040.000 | 4.848.000 | 7.348.000 | 9.848.000 |
Vĩnh Hy đi Sân Bay Liên Khương 138 km (3 giờ 13 phút) | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
H. Ninh Phước đi Sân Bay Liên Khương 110 km (2 giờ 44 phút) | 4.400.000 | 5.280.000 | 7.780.000 | 10.280.000 |
Vĩnh Hy đi Sân Bay Liên Khương 138 km (3 giờ 13 phút) | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
H. Thuận Nam đi Sân Bay Liên Khương 126 km (2 giờ 56 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
H. Bác Ái đi Sân Bay Liên Khương 84.1 km (2 giờ 4 phút) | 3.528.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.233.600 |
Ninh Hải đi Sân Bay Liên Khương 129 km (3 giờ 4 phút) | 5.160.000 | 6.192.000 | 8.692.000 | 11.192.000 |
Ninh Sơn đi Sân Bay Liên Khương 80.8 km (2 giờ 0 phút) | 3.360.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.032.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Ngãi đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Sân Bay Liên Khương 533 km (10 giờ 23 phút) | 14.924.000 | 17.908.800 | 20.408.800 | 22.908.800 |
Ba Tơ đi Sân Bay Liên Khương 540 km (10 giờ 29 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.144.000 |
Bình Sơn đi Sân Bay Liên Khương 558 km (10 giờ 57 phút) | 15.624.000 | 18.748.800 | 21.248.800 | 23.748.800 |
Đức Phổ đi Sân Bay Liên Khương 493 km (9 giờ 32 phút) | 13.804.000 | 16.564.800 | 19.064.800 | 21.564.800 |
Mộ Đức đi Sân Bay Liên Khương 510 km (9 giờ 52 phút) | 14.280.000 | 17.136.000 | 19.636.000 | 22.136.000 |
Nghĩa Hành đi Sân Bay Liên Khương 527 km (10 giờ 16 phút) | 14.756.000 | 17.707.200 | 20.207.200 | 22.707.200 |
Sơn Tịnh đi Sân Bay Liên Khương 546 km (10 giờ 35 phút) | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 23.345.600 |
Tây Trà đi Sân Bay Liên Khương 575 km (11 giờ 14 phút) | 16.100.000 | 19.320.000 | 21.820.000 | 24.320.000 |
Trà Bồng đi Sân Bay Liên Khương 575 km (11 giờ 14 phút) | 16.100.000 | 19.320.000 | 21.820.000 | 24.320.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Trà Vinh đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Sân Bay Liên Khương 407 km (7 giờ 24 phút) | 11.396.000 | 13.675.200 | 16.175.200 | 18.675.200 |
H. Càng Long đi Sân Bay Liên Khương 406 km (7 giờ 23 phút) | 11.368.000 | 13.641.600 | 16.141.600 | 18.641.600 |
H. Cầu Kè đi Sân Bay Liên Khương 432 km (8 giờ 2 phút) | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 19.515.200 |
H. Cầu Ngang đi Sân Bay Liên Khương 436 km (8 giờ 4 phút) | 12.208.000 | 14.649.600 | 17.149.600 | 19.649.600 |
H. Duyên Hải đi Sân Bay Liên Khương 457 km (8 giờ 29 phút) | 12.796.000 | 15.355.200 | 17.855.200 | 20.355.200 |
H. Tiểu Cần đi Sân Bay Liên Khương 428 km (7 giờ 55 phút) | 11.984.000 | 14.380.800 | 16.880.800 | 19.380.800 |
H. Trà Cú đi Sân Bay Liên Khương 442 km (8 giờ 19 phút) | 12.376.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 19.851.200 |
H. Châu Thành đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 18 phút) | 11.648.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 18.977.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Tháp đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Cao Lãnh đi Sân Bay Liên Khương 428 km (7 giờ 40 phút) | 11.984.000 | 14.380.800 | 16.880.800 | 19.380.800 |
TP Sa Đéc đi Sân Bay Liên Khương 419 km (7 giờ 22 phút) | 11.732.000 | 14.078.400 | 16.578.400 | 19.078.400 |
H. Hồng Ngự đi Sân Bay Liên Khương 459 km (8 giờ 49 phút) | 12.852.000 | 15.422.400 | 17.922.400 | 20.422.400 |
H. Lai Vung đi Sân Bay Liên Khương 433 km (7 giờ 43 phút) | 12.124.000 | 14.548.800 | 17.048.800 | 19.548.800 |
H. Lấp Vò đi Sân Bay Liên Khương 447 km (7 giờ 56 phút) | 12.516.000 | 15.019.200 | 17.519.200 | 20.019.200 |
H. Thanh Bình đi Sân Bay Liên Khương 449 km (8 giờ 11 phút) | 12.572.000 | 15.086.400 | 17.586.400 | 20.086.400 |
H. Tháp Mười đi Sân Bay Liên Khương 411 km (7 giờ 26 phút) | 11.508.000 | 13.809.600 | 16.309.600 | 18.809.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ An Giang đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Long Xuyên đi Sân Bay Liên Khương 464 km (8 giờ 15 phút) | 12.992.000 | 15.590.400 | 18.090.400 | 20.590.400 |
TP Châu Đốc đi Sân Bay Liên Khương 520 km (9 giờ 35 phút) | 14.560.000 | 17.472.000 | 19.972.000 | 22.472.000 |
H. Châu Phú đi Sân Bay Liên Khương 509 km (9 giờ 16 phút) | 14.252.000 | 17.102.400 | 19.602.400 | 22.102.400 |
H. Chợ Mới đi Sân Bay Liên Khương 467 km (8 giờ 33 phút) | 13.076.000 | 15.691.200 | 18.191.200 | 20.691.200 |
H. Phú Tân đi Sân Bay Liên Khương 467 km (9 giờ 37 phút) | 13.076.000 | 15.691.200 | 18.191.200 | 20.691.200 |
H. Tân Châu đi Sân Bay Liên Khương 342 km (7 giờ 24 phút) | 10.260.000 | 12.312.000 | 14.812.000 | 17.312.000 |
H. Thoại Sơn đi Sân Bay Liên Khương 503 km (9 giờ 13 phút) | 14.084.000 | 16.900.800 | 19.400.800 | 21.900.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kiên Giang đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Sân Bay Liên Khương 517 km (9 giờ 4 phút) | 14.476.000 | 17.371.200 | 19.871.200 | 22.371.200 |
TP Hà Tiên đi Sân Bay Liên Khương 602 km (10 giờ 57 phút) | 16.856.000 | 20.227.200 | 22.727.200 | 25.227.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sân Bay Liên Khương 513 km (8 giờ 55 phút) | 14.364.000 | 17.236.800 | 19.736.800 | 22.236.800 |
H. Hòn Đất đi Sân Bay Liên Khương 541 km (9 giờ 36 phút) | 15.148.000 | 18.177.600 | 20.677.600 | 23.177.600 |
H. Kiên Lương đi Sân Bay Liên Khương 578 km (10 giờ 25 phút) | 16.184.000 | 19.420.800 | 21.920.800 | 24.420.800 |
H. Phú Quốc đi Sân Bay Liên Khương 676 km (14 giờ 10 phút) | 18.928.000 | 22.713.600 | 25.213.600 | 27.713.600 |
H. Tân Hiệp đi Sân Bay Liên Khương 507 km (8 giờ 46 phút) | 14.196.000 | 17.035.200 | 19.535.200 | 22.035.200 |
An Minh đi Sân Bay Liên Khương 565 km (10 giờ 13 phút) | 15.820.000 | 18.984.000 | 21.484.000 | 23.984.000 |
An Biên đi Sân Bay Liên Khương 530 km (9 giờ 20 phút) | 14.840.000 | 17.808.000 | 20.308.000 | 22.808.000 |
Rạch Sỏi đi Sân Bay Liên Khương 511 km (8 giờ 53 phút) | 14.308.000 | 17.169.600 | 19.669.600 | 22.169.600 |
Gò Quao đi Sân Bay Liên Khương 500 km (8 giờ 44 phút) | 14.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 21.800.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cần Thơ đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cần Thơ đi Sân Bay Liên Khương 438 km (7 giờ 33 phút) | 12.264.000 | 14.716.800 | 17.216.800 | 19.716.800 |
H. Thới Lai đi Sân Bay Liên Khương 458 km (8 giờ 1 phút) | 12.824.000 | 15.388.800 | 17.888.800 | 20.388.800 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sân Bay Liên Khương 433 km (8 giờ 22 phút) | 12.124.000 | 14.548.800 | 17.048.800 | 19.548.800 |
H. Bình Thủy đi Sân Bay Liên Khương 442 km (7 giờ 38 phút) | 12.376.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 19.851.200 |
Ô Môn đi Sân Bay Liên Khương 461 km (8 giờ 11 phút) | 12.908.000 | 15.489.600 | 17.989.600 | 20.489.600 |
Phong Điền đi Sân Bay Liên Khương 451 km (7 giờ 48 phút) | 12.628.000 | 15.153.600 | 17.653.600 | 20.153.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Sân Bay Liên Khương 475 km (8 giờ 28 phút) | 6.264.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Hậu Giang đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Vị Thanh đi Sân Bay Liên Khương 479 km (8 giờ 18 phút) | 13.412.000 | 16.094.400 | 18.594.400 | 21.094.400 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân Bay Liên Khương 451 km (7 giờ 50 phút) | 12.628.000 | 15.153.600 | 17.653.600 | 20.153.600 |
H. Long Mỹ đi Sân Bay Liên Khương 491 km (8 giờ 33 phút) | 13.748.000 | 16.497.600 | 18.997.600 | 21.497.600 |
H. Phụng Hiệp đi Sân Bay Liên Khương 463 km (8 giờ 4 phút) | 12.964.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 20.556.800 |
H. Vị Thủy đi Sân Bay Liên Khương 479 km (8 giờ 17 phút) | 13.412.000 | 16.094.400 | 18.594.400 | 21.094.400 |
Ngã Bảy đi Sân Bay Liên Khương 461 km (7 giờ 57 phút) | 12.908.000 | 15.489.600 | 17.989.600 | 20.489.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Sóc Trăng đi Sân Bay Liên Khương | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Sóc Trăng đi Sân Bay Liên Khương 490 km (8 giờ 33 phút) | 13.720.000 | 16.464.000 | 18.964.000 | 21.464.000 |
H. Châu Thành đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 18 phút) | 11.648.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 18.977.600 |
H. Mỹ Tú đi Sân Bay Liên Khương 492 km (8 giờ 38 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 21.531.200 |
H. Mỹ Xuyên đi Sân Bay Liên Khương 498 km (8 giờ 42 phút) | 13.944.000 | 16.732.800 | 19.232.800 | 21.732.800 |
H. Long Phú đi Sân Bay Liên Khương 493 km (8 giờ 51 phút) | 13.804.000 | 16.564.800 | 19.064.800 | 21.564.800 |
H. Trần Đề đi Sân Bay Liên Khương 506 km (9 giờ 6 phút) | 14.168.000 | 17.001.600 | 19.501.600 | 22.001.600 |
H. Cù Lao Dung đi Sân Bay Liên Khương 451 km (8 giờ 55 phút) | 12.628.000 | 15.153.600 | 17.653.600 | 20.153.600 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân Bay Liên Khương 525 km (9 giờ 22 phút) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 22.640.000 |
Kế Sách đi Sân Bay Liên Khương 464 km (8 giờ 16 phút) | 12.992.000 | 15.590.400 | 18.090.400 | 20.590.400 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Sân Bay Liên Khương 518 km (9 giờ 7 phút) | 14.504.000 | 17.404.800 | 19.904.800 | 22.404.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bạc Liêu đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Sân Bay Liên Khương 537 km (9 giờ 28 phút) | 15.036.000 | 18.043.200 | 20.543.200 | 23.043.200 |
H. Phước Long đi Sân Bay Liên Khương 239 km (5 giờ 26 phút) | 8.126.000 | 9.751.200 | 12.251.200 | 14.751.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Sân Bay Liên Khương 532 km (9 giờ 21 phút) | 14.896.000 | 17.875.200 | 20.375.200 | 22.875.200 |
H. Giá Rai đi Sân Bay Liên Khương 553 km (9 giờ 55 phút) | 15.484.000 | 18.580.800 | 21.080.800 | 23.580.800 |
H. Đông Hải đi Sân Bay Liên Khương 567 km (10 giờ 21 phút) | 15.876.000 | 19.051.200 | 21.551.200 | 24.051.200 |
Hồng Dân đi Sân Bay Liên Khương 539 km (9 giờ 43 phút) | 15.092.000 | 18.110.400 | 20.610.400 | 23.110.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân Bay Liên Khương 547 km (9 giờ 42 phút) | 15.316.000 | 18.379.200 | 20.879.200 | 23.379.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cà Mau đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Sân Bay Liên Khương 578 km (10 giờ 19 phút) | 16.184.000 | 19.420.800 | 21.920.800 | 24.420.800 |
H. Thới Bình đi Sân Bay Liên Khương 563 km (10 giờ 23 phút) | 15.764.000 | 18.916.800 | 21.416.800 | 23.916.800 |
H. Trần Văn Thời đi Sân Bay Liên Khương 602 km (10 giờ 52 phút) | 16.856.000 | 20.227.200 | 22.727.200 | 25.227.200 |
H. Cái Nước đi Sân Bay Liên Khương 605 km (10 giờ 56 phút) | 16.940.000 | 20.328.000 | 22.828.000 | 25.328.000 |
H. Ngọc Hiển đi Sân Bay Liên Khương 654 km (12 giờ 8 phút) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 26.974.400 |
H. Đầm Dơi đi Sân Bay Liên Khương 594 km (10 giờ 40 phút) | 16.632.000 | 19.958.400 | 22.458.400 | 24.958.400 |
H. Năm Căn đi Sân Bay Liên Khương 624 km (11 giờ 22 phút) | 17.472.000 | 20.966.400 | 23.466.400 | 25.966.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Long An đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Sân Bay Liên Khương 333 km (6 giờ 0 phút) | 9.990.000 | 11.988.000 | 14.488.000 | 16.988.000 |
H. Bến Lức đi Sân Bay Liên Khương 312 km (5 giờ 42 phút) | 9.360.000 | 11.232.000 | 13.732.000 | 16.232.000 |
H. Cần Đước đi Sân Bay Liên Khương 317 km (5 giờ 54 phút) | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
H. Cần Giuộc đi Sân Bay Liên Khương 303 km (5 giờ 34 phút) | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
H. Đức Hòa đi Sân Bay Liên Khương 316 km (5 giờ 58 phút) | 9.480.000 | 11.376.000 | 13.876.000 | 16.376.000 |
H. Thủ Thừa đi Sân Bay Liên Khương 325 km (6 giờ 3 phút) | 9.750.000 | 11.700.000 | 14.200.000 | 16.700.000 |
H. Tân Trụ đi Sân Bay Liên Khương 332 km (6 giờ 12 phút) | 9.960.000 | 11.952.000 | 14.452.000 | 16.952.000 |
H. Đức Huệ đi Sân Bay Liên Khương 356 km (6 giờ 38 phút) | 9.968.000 | 11.961.600 | 14.461.600 | 16.961.600 |
Mộc Hóa đi Sân Bay Liên Khương 382 km (7 giờ 14 phút) | 10.696.000 | 12.835.200 | 15.335.200 | 17.835.200 |
Hưng Thạnh, Long An đi Sân Bay Liên Khương 429 km (8 giờ 11 phút) | 12.012.000 | 14.414.400 | 16.914.400 | 19.414.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Tiền Giang đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Sân Bay Liên Khương 352 km (6 giờ 16 phút) | 9.856.000 | 11.827.200 | 14.327.200 | 16.827.200 |
H. Châu Thành đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 18 phút) | 11.648.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 18.977.600 |
H. Chợ Gạo đi Sân Bay Liên Khương 366 km (6 giờ 40 phút) | 10.248.000 | 12.297.600 | 14.797.600 | 17.297.600 |
H. Gò Công Đông đi Sân Bay Liên Khương 342 km (6 giờ 32 phút) | 10.260.000 | 12.312.000 | 14.812.000 | 17.312.000 |
H. Gò Công Tây đi Sân Bay Liên Khương 341 km (6 giờ 30 phút) | 10.230.000 | 12.276.000 | 14.776.000 | 17.276.000 |
H. Tân Phú Đông đi Sân Bay Liên Khương 351 km (7 giờ 4 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
H. Cai Lậy đi Sân Bay Liên Khương 365 km (6 giờ 25 phút) | 10.220.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 17.264.000 |
H. Cái Bè đi Sân Bay Liên Khương 383 km (6 giờ 44 phút) | 10.724.000 | 12.868.800 | 15.368.800 | 17.868.800 |
Tân Phước đi Sân Bay Liên Khương 351 km (6 giờ 27 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bến Tre đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Sân Bay Liên Khương 368 km (6 giờ 41 phút) | 10.304.000 | 12.364.800 | 14.864.800 | 17.364.800 |
H. Ba Tri đi Sân Bay Liên Khương 404 km (7 giờ 26 phút) | 11.312.000 | 13.574.400 | 16.074.400 | 18.574.400 |
H. Bình Đại đi Sân Bay Liên Khương 396 km (7 giờ 21 phút) | 11.088.000 | 13.305.600 | 15.805.600 | 18.305.600 |
H. Châu Thành đi Sân Bay Liên Khương 416 km (7 giờ 18 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
H. Giồng Trôm đi Sân Bay Liên Khương 387 km (7 giờ 8 phút) | 10.836.000 | 13.003.200 | 15.503.200 | 18.003.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sân Bay Liên Khương 379 km (6 giờ 53 phút) | 10.612.000 | 12.734.400 | 15.234.400 | 17.734.400 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sân Bay Liên Khương 387 km (7 giờ 4 phút) | 10.836.000 | 13.003.200 | 15.503.200 | 18.003.200 |
H. Thạnh Phú đi Sân Bay Liên Khương 411 km (7 giờ 39 phút) | 11.508.000 | 13.809.600 | 16.309.600 | 18.809.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân Bay Liên Khương đi Tp Đà Lạt 28.9 km (31 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Sân Bay Liên Khương đi TP Bảo Lộc 81.3 km (1 giờ 47 phút) | 4.252.500 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.103.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Đức Trọng 33.8 km (51 phút) | 2.475.000 | 2.970.000 | 5.470.000 | 7.970.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Di Linh 54.1 km (1 giờ 15 phút) | 3.375.000 | 4.050.000 | 6.550.000 | 9.050.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Bảo Lâm 111 km (2 giờ 27 phút) | 15.295.000 | 18.354.000 | 20.854.000 | 23.354.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Đạ Huoai 109 km (2 giờ 29 phút) | 5.450.000 | 6.540.000 | 9.040.000 | 11.540.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Đạ Tẻh 154 km (3 giờ 24 phút) | 6.930.000 | 8.316.000 | 10.816.000 | 13.316.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Cát Tiên 166 km (3 giờ 51 phút) | 7.470.000 | 8.964.000 | 11.464.000 | 13.964.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Lâm Hà 27.0 km (42 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Lạc Dương 3,662 km (2 days 0 giờ) | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
Sân Bay Liên Khương đi Đơn Dương 24.3 km (40 phút) | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Tp Đà Lạt đi Sân Bay Liên Khương 28.9 km (31 phút) | 4.750.000 | 5.700.000 | 8.200.000 | 10.700.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân Bay Liên Khương 243 km (5 giờ 28 phút) | 10.327.500 | 12.393.000 | 14.893.000 | 17.393.000 |
TX Bình Long đi Sân Bay Liên Khương 282 km (6 giờ 21 phút) | 11.280.000 | 13.536.000 | 16.036.000 | 18.536.000 |
TX Phước Long đi Sân Bay Liên Khương 239 km (5 giờ 26 phút) | 10.157.500 | 12.189.000 | 14.689.000 | 17.189.000 |
Bù Đăng đi Sân Bay Liên Khương 215 km (4 giờ 55 phút) | 9.137.500 | 10.965.000 | 13.465.000 | 15.965.000 |
Bù Đốp đi Sân Bay Liên Khương 269 km (6 giờ 5 phút) | 10.760.000 | 12.912.000 | 15.412.000 | 17.912.000 |
Bù Gia Mập đi Sân Bay Liên Khương 261 km (5 giờ 55 phút) | 10.440.000 | 12.528.000 | 15.028.000 | 17.528.000 |
Chơn Thành đi Sân Bay Liên Khương 282 km (6 giờ 19 phút) | 11.280.000 | 13.536.000 | 16.036.000 | 18.536.000 |
Đồng Phú đi Sân Bay Liên Khương 250 km (5 giờ 43 phút) | 10.000.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 |
Hớn Quản đi Sân Bay Liên Khương 288 km (6 giờ 20 phút) | 11.520.000 | 13.824.000 | 16.324.000 | 18.824.000 |
Lộc Ninh đi Sân Bay Liên Khương 296 km (6 giờ 35 phút) | 11.840.000 | 14.208.000 | 16.708.000 | 19.208.000 |
| Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Lăk đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Sân Bay Liên Khương 181 km (4 giờ 37 phút) | 8.145.000 | 9.774.000 | 12.274.000 | 14.774.000 |
Buôn Đôn đi Sân Bay Liên Khương 230 km (6 giờ 9 phút) | 9.775.000 | 11.730.000 | 14.230.000 | 16.730.000 |
Cư Kuin đi Sân Bay Liên Khương 164 km (4 giờ 14 phút) | 7.380.000 | 8.856.000 | 11.356.000 | 13.856.000 |
Cư M’gar đi Sân Bay Liên Khương 203 km (5 giờ 12 phút) | 8.627.500 | 10.353.000 | 12.853.000 | 15.353.000 |
Ea H’leo đi Sân Bay Liên Khương 276 km (6 giờ 25 phút) | 11.040.000 | 13.248.000 | 15.748.000 | 18.248.000 |
Ea Kar đi Sân Bay Liên Khương 210 km (5 giờ 21 phút) | 8.925.000 | 10.710.000 | 13.210.000 | 15.710.000 |
Ea Súp đi Sân Bay Liên Khương 250 km (6 giờ 5 phút) | 10.000.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 |
Krông Ana đi Sân Bay Liên Khương 169 km (4 giờ 23 phút) | 7.605.000 | 9.126.000 | 11.626.000 | 14.126.000 |
Krông Bông đi Sân Bay Liên Khương 187 km (4 giờ 46 phút) | 8.415.000 | 10.098.000 | 12.598.000 | 15.098.000 |
Krông Buk đi Sân Bay Liên Khương 222 km (5 giờ 27 phút) | 9.435.000 | 11.322.000 | 13.822.000 | 16.322.000 |
Krông Năng đi Sân Bay Liên Khương 238 km (6 giờ 1 phút) | 10.115.000 | 12.138.000 | 14.638.000 | 17.138.000 |
Krông Pắc đi Sân Bay Liên Khương 188 km (4 giờ 48 phút) | 8.460.000 | 10.152.000 | 12.652.000 | 15.152.000 |
Lắk đi Sân Bay Liên Khương 115 km (3 giờ 30 phút) | 5.750.000 | 6.900.000 | 9.400.000 | 11.900.000 |
M’Đrắk đi Sân Bay Liên Khương 215 km (4 giờ 40 phút) | 9.137.500 | 10.965.000 | 13.465.000 | 15.965.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Nông đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Sân Bay Liên Khương 156 km (3 giờ 35 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
Cư Jút đi Sân Bay Liên Khương 156 km (3 giờ 35 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
Đắk Glong đi Sân Bay Liên Khương 157 km (3 giờ 44 phút) | 7.065.000 | 8.478.000 | 10.978.000 | 13.478.000 |
Đắk Mil đi Sân Bay Liên Khương 221 km (4 giờ 57 phút) | 9.392.500 | 11.271.000 | 13.771.000 | 16.271.000 |
Đắk R’Lấp đi Sân Bay Liên Khương 182 km (4 giờ 11 phút) | 8.190.000 | 9.828.000 | 12.328.000 | 14.828.000 |
Đắk Song đi Sân Bay Liên Khương 195 km (4 giờ 27 phút) | 8.775.000 | 10.530.000 | 13.030.000 | 15.530.000 |
Krông Nô đi Sân Bay Liên Khương 156 km (4 giờ 17 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
Tuy Đức đi Sân Bay Liên Khương 210 km (4 giờ 49 phút) | 8.925.000 | 10.710.000 | 13.210.000 | 15.710.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phú Yên đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Sân Bay Liên Khương 308 km (5 giờ 55 phút) | 11.550.000 | 13.860.000 | 16.360.000 | 18.860.000 |
Sơn Hòa đi Sân Bay Liên Khương 308 km (5 giờ 55 phút) | 11.550.000 | 13.860.000 | 16.360.000 | 18.860.000 |
Sông Hinh đi Sân Bay Liên Khương 245 km (5 giờ 22 phút) | 10.412.500 | 12.495.000 | 14.995.000 | 17.495.000 |
Đồng Xuân đi Sân Bay Liên Khương 338 km (6 giờ 26 phút) | 12.675.000 | 15.210.000 | 17.710.000 | 20.210.000 |
Phú Hòa đi Sân Bay Liên Khương 279 km (5 giờ 21 phút) | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
Tây Hòa đi Sân Bay Liên Khương 275 km (5 giờ 17 phút) | 11.000.000 | 13.200.000 | 15.700.000 | 18.200.000 |
Tuy An đi Sân Bay Liên Khương 308 km (5 giờ 55 phút) | 11.550.000 | 13.860.000 | 16.360.000 | 18.860.000 |
Tuy Hòa đi Sân Bay Liên Khương 266 km (4 giờ 57 phút) | 10.640.000 | 12.768.000 | 15.268.000 | 17.768.000 |
Đông Hòa đi Sân Bay Liên Khương 248 km (4 giờ 31 phút) | 10.540.000 | 12.648.000 | 15.148.000 | 17.648.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Định đi Sân Bay Liên Khương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Sân Bay Liên Khương 360 km (6 giờ 49 phút) | 12.600.000 | 15.120.000 | 17.620.000 | 20.120.000 |
An Nhơn đi Sân Bay Liên Khương 376 km (7 giờ 11 phút) | 13.160.000 | 15.792.000 | 18.292.000 | 20.792.000 |
Hoài Nhơn đi Sân Bay Liên Khương 455 km (8 giờ 49 phút) | 15.925.000 | 19.110.000 | 21.610.000 | 24.110.000 |
Phù Mỹ đi Sân Bay Liên Khương 266 km (4 giờ 59 phút) | 10.640.000 | 12.768.000 | 15.268.000 | 17.768.000 |
Tây Sơn đi Sân Bay Liên Khương 409 km (7 giờ 49 phút) | 14.315.000 | 17.178.000 | 19.678.000 | 22.178.000 |
An Lão, Bình Định đi Sân Bay Liên Khương 466 km (9 giờ 8 phút) | 16.310.000 | 19.572.000 | 22.072.000 | 24.572.000 |
Tuy Phước đi Sân Bay Liên Khương 368 km (7 giờ 0 phút) | 12.880.000 | 15.456.000 | 17.956.000 | 20.456.000 |
Hoài Ân đi Sân Bay Liên Khương 450 km (8 giờ 47 phút) | 15.750.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 23.900.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Sân Bay Liên Khương 396 km (7 giờ 43 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
Vân Canh đi Sân Bay Liên Khương 382 km (7 giờ 50 phút) | 13.370.000 | 16.044.000 | 18.544.000 | 21.044.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Sân Bay Liên Khương 457 km (8 giờ 57 phút) | 15.995.000 | 19.194.000 | 21.694.000 | 24.194.000 |
Đội ngũ tài xế của chúng tôi là những bác tài dạn dày kinh nghiệm chạy đường đèo Đà Lạt, xử lý các khúc cua “ngọt lịm” và luôn giữ thái độ điềm đạm, vui vẻ. Quý khách vui lòng đặt xe sớm để chọn được những chiếc xe nội thất mới đẹp nhất cho đoàn.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599








