Dịch Vụ Cho Thuê Xe 29 Chỗ Sài Gòn – Quy Nhơn: Xe Thaco Bầu Hơi, Du Lịch Đường Dài Êm Ái
Tổ chức một chuyến đi Quy Nhơn (Bình Định) cho đoàn thể từ 20 đến 28 người (Công ty, Đại gia đình, Nhóm bạn) luôn là bài toán khó về chi phí và hậu cần. Vé máy bay thì quá đắt đỏ (lên tới hàng chục triệu cho cả đoàn), đi tàu hỏa thì bất tiện khi di chuyển tại điểm đến, còn đi xe giường nằm công cộng thì đoàn bị chia lẻ, không quản lý được quân số.
Dịch vụ thuê xe 29 chỗ đi Quy Nhơn trọn gói là giải pháp tối ưu nhất: Tiết kiệm chi phí – Chủ động lịch trình – Gắn kết tập thể.
1. Bài toán kinh tế: Xe 29 chỗ “đánh bại” các phương tiện khác
Tại sao thuê xe 29 chỗ riêng là lựa chọn thông minh nhất cho đoàn trên 20 người đi Quy Nhơn?
Siêu tiết kiệm chi phí: Hãy làm một phép tính nhỏ. Vé máy bay khứ hồi SG-Quy Nhơn trung bình 2.5 triệu/người. Với 25 người, bạn mất hơn 60 triệu đồng. Trong khi đó, thuê xe 29 chỗ trọn gói 3-4 ngày chỉ bằng một phần nhỏ con số đó. Số tiền dư ra đủ để nâng cấp khách sạn 5 sao hoặc ăn hải sản thả ga.
Có xe phục vụ tham quan 24/7: Quy Nhơn có nhiều điểm đẹp nhưng nằm xa nhau (Kỳ Co, Eo Gió cách trung tâm 25km, Bảo tàng Quang Trung cách 45km…). Nếu đi máy bay/tàu hỏa, bạn phải tốn thêm mớ tiền thuê xe trung chuyển. Thuê xe 29 chỗ từ Sài Gòn, bạn có sẵn “chân chạy” phục vụ đoàn đi ăn, đi chơi mọi lúc mọi nơi.
Hầm hành lý “Khổng lồ”: Đi du lịch biển dài ngày cho 25 người đồng nghĩa với 25 cái vali to + thùng xốp mua quà đặc sản mang về. Chỉ có xe 29 chỗ (dòng Thaco) mới có hầm hàng đủ rộng để chứa hết số đồ này mà không phải nhồi nhét lên khoang hành khách.
2. Dòng xe 29 chỗ nào đi Quy Nhơn êm nhất?
Với hành trình 650km (khoảng 10-12 tiếng ngồi xe), việc chọn đúng loại xe là yếu tố “sống còn” để đảm bảo sức khỏe cho cả đoàn.
Lựa chọn số 1: Thaco (Town/Meadow/Blue Sky):
Đây là dòng xe bắt buộc phải chọn cho đường dài.
Ưu điểm: Sử dụng hệ thống treo Bầu hơi (khí nén) giống như xe bus lớn. Xe lướt đi cực êm, “nuốt trọn” ổ gà, giúp người già và trẻ em ngủ ngon, hạn chế tối đa tình trạng say xe.
Tiện nghi: Ghế ngả lưng sâu, tủ lạnh, Tivi, Karaoke giải trí trên xe.
Lựa chọn số 2: Samco Felix:
Sử dụng hệ thống nhíp lá (cứng hơn bầu hơi).
Chỉ nên chọn khi ngân sách hạn hẹp hoặc đoàn toàn thanh niên khỏe mạnh. Không khuyến khích đi đường dài nếu đoàn có người lớn tuổi.
Tuyệt đối tránh: Các dòng xe đời cũ như Hyundai County (thân hẹp, ghế chật) vì ngồi 12 tiếng sẽ cực kỳ mệt mỏi.
3. Lộ trình Cao tốc & Thời gian di chuyển
Nhờ tuyến cao tốc Bắc – Nam phía Đông đã thông xe nhiều đoạn, hành trình về xứ Nẫu đã nhanh và êm hơn rất nhiều:
Lộ trình: TP.HCM -> Cao tốc Long Thành -> Phan Thiết -> Vĩnh Hảo -> Cam Lâm -> Nha Trang -> Quốc lộ 1A (qua Đèo Cả, Phú Yên) -> Quy Nhơn.
Thời gian: Khoảng 10 – 12 tiếng (Đã bao gồm thời gian dừng nghỉ ăn cơm, vệ sinh).
Trải nghiệm: Trên đường đi, đoàn có thể ghé check-in tại Bãi biển Cà Ná, Vịnh Vũng Rô hay ngắm nhìn vẻ đẹp hùng vĩ của Đèo Cả.
4. Xe 29 chỗ – “Sân khấu di động” gắn kết tình thân
Đi xe riêng không chỉ là di chuyển, mà là cơ hội để gắn kết (Teambuilding):
Karaoke trên xe: Dàn âm thanh, màn hình Tivi và Micro trên xe 29 chỗ giúp cả đoàn hát hò thỏa thích, rút ngắn khoảng cách địa lý.
Tổ chức trò chơi: Trưởng đoàn/HDV dễ dàng tổ chức các trò chơi hoạt náo, đố vui có thưởng ngay trên xe, tạo không khí sôi nổi mà đi máy bay hay xe khách không bao giờ có được.
5. Kinh nghiệm thuê xe 29 chỗ đi xa
Để chuyến đi an toàn và trọn vẹn, người phụ trách đặt xe cần lưu ý:
Yêu cầu xe Bầu Hơi: Hãy nhấn mạnh với nhà xe: “Tôi cần xe Thaco Bầu Hơi đời mới”. Đừng ham rẻ vài trăm nghìn mà chọn xe nhíp, cả đoàn sẽ rất mệt.
Báo giá Trọn Gói (All-in): Chi phí cầu đường và Cao tốc cho xe 29 chỗ tuyến Sài Gòn – Quy Nhơn khá cao (hơn 1.5 triệu/2 chiều). Hãy yêu cầu báo giá Trọn gói (gồm Xăng, Xe, Tài, Phí cầu đường) để dễ dàng thu quỹ.
Lo ăn nghỉ cho tài xế: Với các tour dài ngày (3N2Đ, 4N3Đ), thông lệ là đoàn sẽ lo ăn nghỉ cho tài xế (ăn cùng đoàn, ngủ phòng nội bộ khách sạn). Điều này giúp tài xế có sức khỏe tốt nhất để lái xe an toàn và phục vụ đoàn nhiệt tình hơn.
Chọn tài xế “Tài già”: Chạy đường dài 650km xuyên đêm hoặc đường đèo dốc đòi hỏi tài xế phải có kinh nghiệm dày dặn, điềm tĩnh và rành đường.
Bảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 21 phút) | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Quy Nhơn 727 km (12 giờ 0 phút) | 18.902.000 | 22.682.400 | 25.182.400 | 27.682.400 |
H. Tân Châu đi Quy Nhơn 729 km (12 giờ 0 phút) | 18.954.000 | 22.744.800 | 25.244.800 | 27.744.800 |
H. Dương phúth Châu đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 14 phút) | 18.018.000 | 21.621.600 | 24.121.600 | 26.621.600 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Quy Nhơn 703 km (11 giờ 39 phút) | 18.278.000 | 21.933.600 | 24.433.600 | 26.933.600 |
H. Bến Cầu đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 17.628.000 | 21.153.600 | 23.653.600 | 26.153.600 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Quy Nhơn 678 km (11 giờ 5 phút) | 17.628.000 | 21.153.600 | 23.653.600 | 26.153.600 |
H. Trảng Bàng đi Quy Nhơn 645 km (10 giờ 19 phút) | 16.770.000 | 20.124.000 | 22.624.000 | 25.124.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Dương đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Quy Nhơn 617 km (9 giờ 37 phút) | 17.276.000 | 20.731.200 | 23.231.200 | 25.731.200 |
TP Dĩ An đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 4 phút) | 16.828.000 | 20.193.600 | 22.693.600 | 25.193.600 |
TP Thuận An đi Quy Nhơn 606 km (9 giờ 15 phút) | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 25.361.600 |
H. Bến Cát đi Quy Nhơn 635 km (9 giờ 59 phút) | 17.780.000 | 21.336.000 | 23.836.000 | 26.336.000 |
H. Dầu Tiếng đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 41 phút) | 18.676.000 | 22.411.200 | 24.911.200 | 27.411.200 |
H. Tân Uyên đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 35 phút) | 17.108.000 | 20.529.600 | 23.029.600 | 25.529.600 |
H. Phú Giáo đi Quy Nhơn 636 km (10 giờ 0 phút) | 17.808.000 | 21.369.600 | 23.869.600 | 26.369.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Nai đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Quy Nhơn 590 km (9 giờ 2 phút) | 16.520.000 | 19.824.000 | 22.324.000 | 24.824.000 |
TP Long Khánh đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 15.092.000 | 18.110.400 | 20.610.400 | 23.110.400 |
H. Trảng Bom đi Quy Nhơn 539 km (8 giờ 1 phút) | 15.092.000 | 18.110.400 | 20.610.400 | 23.110.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 17.108.000 | 20.529.600 | 23.029.600 | 25.529.600 |
H. Nhơn Trạch đi Quy Nhơn 584 km (8 giờ 39 phút) | 16.352.000 | 19.622.400 | 22.122.400 | 24.622.400 |
H. Cẩm Mỹ đi Quy Nhơn 537 km (8 giờ 1 phút) | 15.036.000 | 18.043.200 | 20.543.200 | 23.043.200 |
H. Định Quán đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 49 phút) | 15.904.000 | 19.084.800 | 21.584.800 | 24.084.800 |
H. Long Thành đi Quy Nhơn 575 km (8 giờ 34 phút) | 16.100.000 | 19.320.000 | 21.820.000 | 24.320.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 18.648.000 | 22.377.600 | 24.877.600 | 27.377.600 |
H. Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 13.356.000 | 16.027.200 | 18.527.200 | 21.027.200 |
H. Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 11.956.000 | 14.347.200 | 16.847.200 | 19.347.200 |
H. Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 18.648.000 | 22.377.600 | 24.877.600 | 27.377.600 |
H. Phú Riềng đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 14.196.000 | 17.035.200 | 19.535.200 | 22.035.200 |
H. Hớn Quản đi Quy Nhơn 507 km (10 giờ 39 phút) | 14.196.000 | 17.035.200 | 19.535.200 | 22.035.200 |
H. Lộc Ninh đi Quy Nhơn 530 km (11 giờ 11 phút) | 14.840.000 | 17.808.000 | 20.308.000 | 22.808.000 |
H. Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 13.888.000 | 16.665.600 | 19.165.600 | 21.665.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vũng Tàu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Quy Nhơn 583 km (9 giờ 3 phút) | 16.324.000 | 19.588.800 | 22.088.800 | 24.588.800 |
TP Bà Rịa đi Quy Nhơn 566 km (8 giờ 43 phút) | 15.848.000 | 19.017.600 | 21.517.600 | 24.017.600 |
H. Châu Đức đi Quy Nhơn 553 km (8 giờ 26 phút) | 15.484.000 | 18.580.800 | 21.080.800 | 23.580.800 |
H. Xuyên Mộc đi Quy Nhơn 542 km (8 giờ 33 phút) | 15.176.000 | 18.211.200 | 20.711.200 | 23.211.200 |
H. Long Điền đi Quy Nhơn 568 km (8 giờ 44 phút) | 15.904.000 | 19.084.800 | 21.584.800 | 24.084.800 |
H. Đất Đỏ đi Quy Nhơn 557 km (8 giờ 29 phút) | 15.596.000 | 18.715.200 | 21.215.200 | 23.715.200 |
H. Tân Thành đi Quy Nhơn 682 km (10 giờ 52 phút) | 19.096.000 | 22.915.200 | 25.415.200 | 27.915.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ TP HCM đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Quy Nhơn 595 km (8 giờ 52 phút) | 16.660.000 | 19.992.000 | 22.492.000 | 24.992.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quy Nhơn 601 km (9 giờ 2 phút) | 16.828.000 | 20.193.600 | 22.693.600 | 25.193.600 |
Củ Chi đi Quy Nhơn 630 km (10 giờ 0 phút) | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 26.168.000 |
Nhà Bè đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 56 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 25.059.200 |
TP Thủ Đức đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 55 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 25.059.200 |
Quận Bình Thạnh đi Quy Nhơn 597 km (8 giờ 53 phút) | 16.716.000 | 20.059.200 | 22.559.200 | 25.059.200 |
Quận Gò Vấp đi Quy Nhơn 602 km (9 giờ 7 phút) | 16.856.000 | 20.227.200 | 22.727.200 | 25.227.200 |
Quận Tân Bình đi Quy Nhơn 603 km (9 giờ 7 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 25.260.800 |
Quận Tân Phú đi Quy Nhơn 607 km (9 giờ 17 phút) | 16.996.000 | 20.395.200 | 22.895.200 | 25.395.200 |
Quận Bình Tân đi Quy Nhơn 611 km (9 giờ 20 phút) | 17.108.000 | 20.529.600 | 23.029.600 | 25.529.600 |
Bình Chánh đi Quy Nhơn 613 km (9 giờ 21 phút) | 17.164.000 | 20.596.800 | 23.096.800 | 25.596.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Nam đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Quy Nhơn 248 km (4 giờ 33 phút) | 8.432.000 | 10.118.400 | 12.618.400 | 15.118.400 |
TP Hội An đi Quy Nhơn 299 km (5 giờ 27 phút) | 9.568.000 | 11.481.600 | 13.981.600 | 16.481.600 |
Thăng Bình đi Quy Nhơn 277 km (4 giờ 59 phút) | 8.864.000 | 10.636.800 | 13.136.800 | 15.636.800 |
Quế Sơn đi Quy Nhơn 287 km (5 giờ 20 phút) | 9.184.000 | 11.020.800 | 13.520.800 | 16.020.800 |
Hiệp Đức đi Quy Nhơn 305 km (5 giờ 45 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
Núi Thành đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 22 phút) | 7.922.000 | 9.506.400 | 12.006.400 | 14.506.400 |
Tiên Phước đi Quy Nhơn 271 km (5 giờ 8 phút) | 8.672.000 | 10.406.400 | 12.906.400 | 15.406.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Quy Nhơn 254 km (4 giờ 37 phút) | 8.128.000 | 9.753.600 | 12.253.600 | 14.753.600 |
Bắc Trà My đi Quy Nhơn 290 km (5 giờ 43 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
Nam Trà My đi Quy Nhơn 335 km (6 giờ 51 phút) | 10.050.000 | 12.060.000 | 14.560.000 | 17.060.000 |
Đông Giang đi Quy Nhơn 365 km (6 giờ 41 phút) | 10.220.000 | 12.264.000 | 14.764.000 | 17.264.000 |
Tây Giang đi Quy Nhơn 416 km (8 giờ 8 phút) | 11.648.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 18.977.600 |
Đà Nắng đi Quy Nhơn 321 km (5 giờ 35 phút) | 9.630.000 | 11.556.000 | 14.056.000 | 16.556.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kon Tum đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Quy Nhơn 193 km (3 giờ 54 phút) | 6.948.000 | 8.337.600 | 10.837.600 | 13.337.600 |
H. Đăk Glei đi Quy Nhơn 317 km (6 giờ 26 phút) | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Quy Nhơn 282 km (5 giờ 50 phút) | 9.024.000 | 10.828.800 | 13.328.800 | 15.828.800 |
H. Đăk Tô đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 8.296.000 | 9.955.200 | 12.455.200 | 14.955.200 |
H. Kon Plông đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Kon Rẫy đi Quy Nhơn 244 km (4 giờ 52 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 36.348.800 |
H. Sa Thầy đi Quy Nhơn 221 km (4 giờ 33 phút) | 7.514.000 | 9.016.800 | 11.516.800 | 14.016.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Quy Nhơn 279 km (5 giờ 42 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vĩnh Long đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Quy Nhơn 740 km (11 giờ 30 phút) | 20.720.000 | 24.864.000 | 27.364.000 | 29.864.000 |
H. Bình phúth đi Quy Nhơn 735 km (11 giờ 6 phút) | 20.580.000 | 24.696.000 | 27.196.000 | 29.696.000 |
H. Long Hồ đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 11 phút) | 20.356.000 | 24.427.200 | 26.927.200 | 29.427.200 |
H. Mang Thít đi Quy Nhơn 738 km (11 giờ 28 phút) | 20.664.000 | 24.796.800 | 27.296.800 | 29.796.800 |
H. Trà Ôn đi Quy Nhơn 752 km (11 giờ 31 phút) | 21.056.000 | 25.267.200 | 27.767.200 | 30.267.200 |
H. Vũng Liêm đi Quy Nhơn 723 km (11 giờ 30 phút) | 20.244.000 | 24.292.800 | 26.792.800 | 29.292.800 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Quy Nhơn 741 km (11 giờ 19 phút) | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 29.897.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Quy Nhơn 439 km (6 giờ 56 phút) | 12.292.000 | 14.750.400 | 17.250.400 | 19.750.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Quy Nhơn 424 km (6 giờ 35 phút) | 11.872.000 | 14.246.400 | 16.746.400 | 19.246.400 |
Hàm Thuận Nam đi Quy Nhơn 465 km (7 giờ 11 phút) | 13.020.000 | 15.624.000 | 18.124.000 | 20.624.000 |
Bắc Bình đi Quy Nhơn 394 km (6 giờ 8 phút) | 11.032.000 | 13.238.400 | 15.738.400 | 18.238.400 |
Tánh Linh đi Quy Nhơn 491 km (7 giờ 55 phút) | 13.748.000 | 16.497.600 | 18.997.600 | 21.497.600 |
Đức Linh đi Quy Nhơn 536 km (8 giờ 23 phút) | 15.008.000 | 18.009.600 | 20.509.600 | 23.009.600 |
TP Mũi Né đi Quy Nhơn 423 km (6 giờ 50 phút) | 11.844.000 | 14.212.800 | 16.712.800 | 19.212.800 |
Lagi đi Quy Nhơn 495 km (7 giờ 33 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
Tuy Phong đi Quy Nhơn 373 km (6 giờ 6 phút) | 10.444.000 | 12.532.800 | 15.032.800 | 17.532.800 |
Phan Rí đi Quy Nhơn 376 km (6 giờ 1 phút) | 10.528.000 | 12.633.600 | 15.133.600 | 17.633.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 9 phút) | 7.412.000 | 8.894.400 | 11.394.400 | 13.894.400 |
TP Cam Ranh đi Quy Nhơn 265 km (4 giờ 36 phút) | 8.480.000 | 10.176.000 | 12.676.000 | 15.176.000 |
Diên Khánh đi Quy Nhơn 228 km (4 giờ 4 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
Cam Lâm đi Quy Nhơn 246 km (4 giờ 15 phút) | 8.364.000 | 10.036.800 | 12.536.800 | 15.036.800 |
Khánh Vĩnh đi Quy Nhơn 239 km (4 giờ 18 phút) | 8.126.000 | 9.751.200 | 12.251.200 | 14.751.200 |
Khánh Sơn đi Quy Nhơn 291 km (5 giờ 25 phút) | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
Ninh Hòa đi Quy Nhơn 178 km (3 giờ 29 phút) | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Quy Nhơn 304 km (5 giờ 6 phút) | 9.120.000 | 10.944.000 | 13.444.000 | 15.944.000 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
H. Ninh Phước đi Quy Nhơn 324 km (5 giờ 32 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
Vĩnh Hy đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 15 phút) | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
H. Thuận Nam đi Quy Nhơn 329 km (5 giờ 37 phút) | 9.870.000 | 11.844.000 | 14.344.000 | 16.844.000 |
H. Bác Ái đi Quy Nhơn 303 km (5 giờ 13 phút) | 9.090.000 | 10.908.000 | 13.408.000 | 15.908.000 |
Ninh Hải đi Quy Nhơn 311 km (5 giờ 26 phút) | 9.330.000 | 11.196.000 | 13.696.000 | 16.196.000 |
Ninh Sơn đi Quy Nhơn 328 km (5 giờ 27 phút) | 9.840.000 | 11.808.000 | 14.308.000 | 16.808.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Ngãi đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Quy Nhơn 176 km (3 giờ 38 phút) | 6.336.000 | 7.603.200 | 10.103.200 | 12.603.200 |
Ba Tơ đi Quy Nhơn 183 km (3 giờ 44 phút) | 6.588.000 | 7.905.600 | 10.405.600 | 12.905.600 |
Bình Sơn đi Quy Nhơn 201 km (4 giờ 12 phút) | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
Đức Phổ đi Quy Nhơn 136 km (2 giờ 47 phút) | 5.440.000 | 6.528.000 | 9.028.000 | 11.528.000 |
Mộ Đức đi Quy Nhơn 153 km (3 giờ 7 phút) | 5.508.000 | 6.609.600 | 9.109.600 | 11.609.600 |
Nghĩa Hành đi Quy Nhơn 170 km (3 giờ 32 phút) | 6.120.000 | 7.344.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
Sơn Tịnh đi Quy Nhơn 189 km (3 giờ 50 phút) | 6.804.000 | 8.164.800 | 10.664.800 | 13.164.800 |
Tây Trà đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
Trà Bồng đi Quy Nhơn 217 km (4 giờ 29 phút) | 7.378.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 13.853.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Trà Vinh đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Quy Nhơn 718 km (11 giờ 19 phút) | 20.104.000 | 24.124.800 | 26.624.800 | 29.124.800 |
H. Càng Long đi Quy Nhơn 717 km (11 giờ 17 phút) | 20.076.000 | 24.091.200 | 26.591.200 | 29.091.200 |
H. Cầu Kè đi Quy Nhơn 743 km (11 giờ 57 phút) | 20.804.000 | 24.964.800 | 27.464.800 | 29.964.800 |
H. Cầu Ngang đi Quy Nhơn 747 km (11 giờ 59 phút) | 20.916.000 | 25.099.200 | 27.599.200 | 30.099.200 |
H. Duyên Hải đi Quy Nhơn 768 km (12 giờ 24 phút) | 21.504.000 | 25.804.800 | 28.304.800 | 30.804.800 |
H. Tiểu Cần đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 49 phút) | 20.692.000 | 24.830.400 | 27.330.400 | 29.830.400 |
H. Trà Cú đi Quy Nhơn 753 km (12 giờ 14 phút) | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 30.300.800 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Quy Nhơn 732 km (11 giờ 40 phút) | 20.496.000 | 24.595.200 | 27.095.200 | 29.595.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Tháp đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Cao Lãnh đi Quy Nhơn 739 km (11 giờ 34 phút) | 20.692.000 | 24.830.400 | 27.330.400 | 29.830.400 |
TP Sa Đéc đi Quy Nhơn 730 km (11 giờ 17 phút) | 20.440.000 | 24.528.000 | 27.028.000 | 29.528.000 |
H. Hồng Ngự đi Quy Nhơn 770 km (12 giờ 43 phút) | 21.560.000 | 25.872.000 | 28.372.000 | 30.872.000 |
H. Lai Vung đi Quy Nhơn 744 km (11 giờ 38 phút) | 20.832.000 | 24.998.400 | 27.498.400 | 29.998.400 |
H. Lấp Vò đi Quy Nhơn 758 km (11 giờ 50 phút) | 21.224.000 | 25.468.800 | 27.968.800 | 30.468.800 |
H. Thanh Bình đi Quy Nhơn 760 km (12 giờ 6 phút) | 21.280.000 | 25.536.000 | 28.036.000 | 30.536.000 |
H. Tháp Mười đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 20 phút) | 20.216.000 | 24.259.200 | 26.759.200 | 29.259.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ An Giang đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Long Xuyên đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 9 phút) | 21.700.000 | 26.040.000 | 28.540.000 | 31.040.000 |
TP Châu Đốc đi Quy Nhơn 831 km (13 giờ 30 phút) | 23.268.000 | 27.921.600 | 30.421.600 | 32.921.600 |
H. Châu Phú đi Quy Nhơn 820 km (13 giờ 10 phút) | 22.960.000 | 27.552.000 | 30.052.000 | 32.552.000 |
H. Chợ Mới đi Quy Nhơn 778 km (12 giờ 28 phút) | 21.784.000 | 26.140.800 | 28.640.800 | 31.140.800 |
H. Phú Tân đi Quy Nhơn 778 km (13 giờ 31 phút) | 21.784.000 | 26.140.800 | 28.640.800 | 31.140.800 |
H. Tân Châu, An Giang đi Quy Nhơn 849 km (13 giờ 52 phút) | 23.772.000 | 28.526.400 | 31.026.400 | 33.526.400 |
H. Thoại Sơn đi Quy Nhơn 814 km (13 giờ 8 phút) | 22.792.000 | 27.350.400 | 29.850.400 | 32.350.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kiên Giang đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Rạch Giá đi Quy Nhơn 828 km (12 giờ 59 phút) | 23.184.000 | 27.820.800 | 30.320.800 | 32.820.800 |
TP Hà Tiên đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 52 phút) | 25.564.000 | 30.676.800 | 33.176.800 | 35.676.800 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Quy Nhơn 824 km (12 giờ 49 phút) | 23.072.000 | 27.686.400 | 30.186.400 | 32.686.400 |
H. Hòn Đất đi Quy Nhơn 852 km (13 giờ 30 phút) | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 33.627.200 |
H. Kiên Lương đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 19 phút) | 24.892.000 | 29.870.400 | 32.370.400 | 34.870.400 |
H. Phú Quốc đi Quy Nhơn 987 km (18 giờ 4 phút) | 27.636.000 | 33.163.200 | 35.663.200 | 38.163.200 |
H. Tân Hiệp đi Quy Nhơn 818 km (12 giờ 40 phút) | 22.904.000 | 27.484.800 | 29.984.800 | 32.484.800 |
An phúth đi Quy Nhơn 876 km (14 giờ 8 phút) | 24.528.000 | 29.433.600 | 31.933.600 | 34.433.600 |
An Biên đi Quy Nhơn 841 km (13 giờ 14 phút) | 23.548.000 | 28.257.600 | 30.757.600 | 33.257.600 |
Rạch Sỏi đi Quy Nhơn 822 km (12 giờ 47 phút) | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 32.619.200 |
Gò Quao đi Quy Nhơn 811 km (12 giờ 39 phút) | 22.708.000 | 27.249.600 | 29.749.600 | 32.249.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cần Thơ đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
Tp Cần Thơ đi Quy Nhơn 749 km (11 giờ 28 phút) | 20.972.000 | 25.166.400 | 27.666.400 | 30.166.400 |
H. Thới Lai đi Quy Nhơn 769 km (11 giờ 56 phút) | 21.532.000 | 25.838.400 | 28.338.400 | 30.838.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Quy Nhơn 75.7 km (1 giờ 35 phút) | 3.750.000 | 4.500.000 | 7.000.000 | 9.500.000 |
H. Bình Thủy đi Quy Nhơn 753 km (11 giờ 33 phút) | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 30.300.800 |
Ô Môn đi Quy Nhơn 773 km (12 giờ 5 phút) | 21.644.000 | 25.972.800 | 28.472.800 | 30.972.800 |
Phong Điền đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 42 phút) | 21.336.000 | 25.603.200 | 28.103.200 | 30.603.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Quy Nhơn 786 km (12 giờ 23 phút) | 6.264.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Hậu Giang đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Vị Thanh đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 22.120.000 | 26.544.000 | 29.044.000 | 31.544.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Quy Nhơn 762 km (11 giờ 45 phút) | 21.336.000 | 25.603.200 | 28.103.200 | 30.603.200 |
H. Long Mỹ đi Quy Nhơn 795 km (12 giờ 32 phút) | 22.260.000 | 26.712.000 | 29.212.000 | 31.712.000 |
H. Phụng Hiệp đi Quy Nhơn 774 km (11 giờ 58 phút) | 21.672.000 | 26.006.400 | 28.506.400 | 31.006.400 |
H. Vị Thủy đi Quy Nhơn 790 km (12 giờ 12 phút) | 22.120.000 | 26.544.000 | 29.044.000 | 31.544.000 |
Ngã Bảy đi Quy Nhơn 772 km (11 giờ 52 phút) | 21.616.000 | 25.939.200 | 28.439.200 | 30.939.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Sóc Trăng đi Quy Nhơn | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
TP Sóc Trăng đi Quy Nhơn 801 km (12 giờ 28 phút) | 22.428.000 | 26.913.600 | 29.413.600 | 31.913.600 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 792 km (12 giờ 19 phút) | 22.176.000 | 26.611.200 | 29.111.200 | 31.611.200 |
H. Mỹ Tú đi Quy Nhơn 803 km (12 giờ 33 phút) | 22.484.000 | 26.980.800 | 29.480.800 | 31.980.800 |
H. Mỹ Xuyên đi Quy Nhơn 809 km (12 giờ 37 phút) | 22.652.000 | 27.182.400 | 29.682.400 | 32.182.400 |
H. Long Phú đi Quy Nhơn 804 km (12 giờ 45 phút) | 22.512.000 | 27.014.400 | 29.514.400 | 32.014.400 |
H. Trần Đề đi Quy Nhơn 818 km (13 giờ 0 phút) | 22.904.000 | 27.484.800 | 29.984.800 | 32.484.800 |
H. Cù Lao Dung đi Quy Nhơn 762 km (12 giờ 50 phút) | 21.336.000 | 25.603.200 | 28.103.200 | 30.603.200 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Quy Nhơn 836 km (13 giờ 17 phút) | 23.408.000 | 28.089.600 | 30.589.600 | 33.089.600 |
Kế Sách đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 11 phút) | 21.700.000 | 26.040.000 | 28.540.000 | 31.040.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Quy Nhơn 829 km (13 giờ 2 phút) | 23.212.000 | 27.854.400 | 30.354.400 | 32.854.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bạc Liêu đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Quy Nhơn 848 km (13 giờ 23 phút) | 23.744.000 | 28.492.800 | 30.992.800 | 33.492.800 |
H. Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 13.384.000 | 16.060.800 | 18.560.800 | 21.060.800 |
H. Vĩnh Lợi đi Quy Nhơn 843 km (13 giờ 15 phút) | 23.604.000 | 28.324.800 | 30.824.800 | 33.324.800 |
H. Giá Rai đi Quy Nhơn 864 km (13 giờ 49 phút) | 24.192.000 | 29.030.400 | 31.530.400 | 34.030.400 |
H. Đông Hải đi Quy Nhơn 879 km (14 giờ 16 phút) | 24.612.000 | 29.534.400 | 32.034.400 | 34.534.400 |
Hồng Dân đi Quy Nhơn 850 km (13 giờ 38 phút) | 23.800.000 | 28.560.000 | 31.060.000 | 33.560.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Quy Nhơn 858 km (13 giờ 37 phút) | 24.024.000 | 28.828.800 | 31.328.800 | 33.828.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cà Mau đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Quy Nhơn 889 km (14 giờ 14 phút) | 24.892.000 | 29.870.400 | 32.370.400 | 34.870.400 |
H. Thới Bình đi Quy Nhơn 872 km (14 giờ 30 phút) | 24.416.000 | 29.299.200 | 31.799.200 | 34.299.200 |
H. Trần Văn Thời đi Quy Nhơn 913 km (14 giờ 47 phút) | 25.564.000 | 30.676.800 | 33.176.800 | 35.676.800 |
H. Cái Nước đi Quy Nhơn 916 km (14 giờ 51 phút) | 25.648.000 | 30.777.600 | 33.277.600 | 35.777.600 |
H. Ngọc Hiển đi Quy Nhơn 965 km (16 giờ 3 phút) | 27.020.000 | 32.424.000 | 34.924.000 | 37.424.000 |
H. Đầm Dơi đi Quy Nhơn 905 km (14 giờ 35 phút) | 25.340.000 | 30.408.000 | 32.908.000 | 35.408.000 |
H. Năm Căn đi Quy Nhơn 936 km (15 giờ 17 phút) | 26.208.000 | 31.449.600 | 33.949.600 | 36.449.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Long An đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Quy Nhơn 644 km (9 giờ 54 phút) | 18.032.000 | 21.638.400 | 24.138.400 | 26.638.400 |
H. Bến Lức đi Quy Nhơn 623 km (9 giờ 37 phút) | 17.444.000 | 20.932.800 | 23.432.800 | 25.932.800 |
H. Cần Đước đi Quy Nhơn 628 km (9 giờ 48 phút) | 17.584.000 | 21.100.800 | 23.600.800 | 26.100.800 |
H. Cần Giuộc đi Quy Nhơn 614 km (9 giờ 28 phút) | 17.192.000 | 20.630.400 | 23.130.400 | 25.630.400 |
H. Đức Hòa đi Quy Nhơn 625 km (9 giờ 54 phút) | 17.500.000 | 21.000.000 | 23.500.000 | 26.000.000 |
H. Thủ Thừa đi Quy Nhơn 636 km (9 giờ 58 phút) | 17.808.000 | 21.369.600 | 23.869.600 | 26.369.600 |
H. Tân Trụ đi Quy Nhơn 643 km (10 giờ 7 phút) | 18.004.000 | 21.604.800 | 24.104.800 | 26.604.800 |
H. Đức Huệ đi Quy Nhơn 667 km (10 giờ 33 phút) | 18.676.000 | 22.411.200 | 24.911.200 | 27.411.200 |
Mộc Hóa đi Quy Nhơn 693 km (11 giờ 8 phút) | 19.404.000 | 23.284.800 | 25.784.800 | 28.284.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Quy Nhơn 741 km (12 giờ 6 phút) | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 29.897.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Tiền Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Quy Nhơn 663 km (10 giờ 10 phút) | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 27.276.800 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 20.356.000 | 24.427.200 | 26.927.200 | 29.427.200 |
H. Chợ Gạo đi Quy Nhơn 678 km (10 giờ 35 phút) | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
H. Gò Công Đông đi Quy Nhơn 653 km (10 giờ 27 phút) | 18.284.000 | 21.940.800 | 24.440.800 | 26.940.800 |
H. Gò Công Tây đi Quy Nhơn 652 km (10 giờ 24 phút) | 18.256.000 | 21.907.200 | 24.407.200 | 26.907.200 |
H. Tân Phú Đông đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 58 phút) | 18.536.000 | 22.243.200 | 24.743.200 | 27.243.200 |
H. Cai Lậy đi Quy Nhơn 676 km (10 giờ 19 phút) | 18.928.000 | 22.713.600 | 25.213.600 | 27.713.600 |
H. Cái Bè đi Quy Nhơn 694 km (10 giờ 38 phút) | 19.432.000 | 23.318.400 | 25.818.400 | 28.318.400 |
Tân Phước đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 21 phút) | 18.536.000 | 22.243.200 | 24.743.200 | 27.243.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bến Tre đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Quy Nhơn 679 km (10 giờ 35 phút) | 19.012.000 | 22.814.400 | 25.314.400 | 27.814.400 |
H. Ba Tri đi Quy Nhơn 715 km (11 giờ 20 phút) | 20.020.000 | 24.024.000 | 26.524.000 | 29.024.000 |
H. Bình Đại đi Quy Nhơn 707 km (11 giờ 16 phút) | 19.796.000 | 23.755.200 | 26.255.200 | 28.755.200 |
H. Châu Thành đi Quy Nhơn 727 km (11 giờ 12 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
H. Giồng Trôm đi Quy Nhơn 698 km (11 giờ 3 phút) | 19.544.000 | 23.452.800 | 25.952.800 | 28.452.800 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Quy Nhơn 690 km (10 giờ 47 phút) | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 28.184.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Quy Nhơn 698 km (10 giờ 59 phút) | 19.544.000 | 23.452.800 | 25.952.800 | 28.452.800 |
H. Thạnh Phú đi Quy Nhơn 722 km (11 giờ 33 phút) | 20.216.000 | 24.259.200 | 26.759.200 | 29.259.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Đà Lạt 332 km (6 giờ 19 phút) | 12.450.000 | 14.940.000 | 17.440.000 | 19.940.000 |
Quy Nhơn đi TP Bảo Lộc 442 km (8 giờ 36 phút) | 15.470.000 | 18.564.000 | 21.064.000 | 23.564.000 |
Quy Nhơn đi Đức Trọng 394 km (7 giờ 40 phút) | 13.790.000 | 16.548.000 | 19.048.000 | 21.548.000 |
Quy Nhơn đi Di Linh 415 km (8 giờ 5 phút) | 14.525.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.430.000 |
Quy Nhơn đi Bảo Lâm 466 km (9 giờ 11 phút) | 15.295.000 | 18.354.000 | 20.854.000 | 23.354.000 |
Quy Nhơn đi Đạ Huoai 529 km (8 giờ 56 phút) | 18.515.000 | 22.218.000 | 24.718.000 | 27.218.000 |
Quy Nhơn đi Đạ Tẻh 569 km (9 giờ 44 phút) | 19.915.000 | 23.898.000 | 26.398.000 | 28.898.000 |
Quy Nhơn đi Cát Tiên 585 km (10 giờ 7 phút) | 20.475.000 | 24.570.000 | 27.070.000 | 29.570.000 |
Quy Nhơn đi Lâm Hà 383 km (7 giờ 26 phút) | 13.405.000 | 16.086.000 | 18.586.000 | 21.086.000 |
Quy Nhơn đi Lạc Dương 3,305 km (1 day 17 giờ) | 16.835.000 | 20.202.000 | 22.702.000 | 25.202.000 |
Quy Nhơn đi Đơn Dương 375 km (6 giờ 41 phút) | 13.125.000 | 15.750.000 | 18.250.000 | 20.750.000 |
Tp Đà Lạt đi Quy Nhơn 332 km (6 giờ 19 phút) | 13.050.000 | 15.660.000 | 18.160.000 | 20.660.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 23.310.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 32.972.000 |
TX Bình Long đi Quy Nhơn 533 km (11 giờ 15 phút) | 18.655.000 | 22.386.000 | 24.886.000 | 27.386.000 |
TX Phước Long đi Quy Nhơn 478 km (10 giờ 3 phút) | 16.730.000 | 20.076.000 | 22.576.000 | 25.076.000 |
Bù Đăng đi Quy Nhơn 477 km (10 giờ 11 phút) | 16.695.000 | 20.034.000 | 22.534.000 | 25.034.000 |
Bù Đốp đi Quy Nhơn 496 km (10 giờ 30 phút) | 17.360.000 | 20.832.000 | 23.332.000 | 25.832.000 |
Bù Gia Mập đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 0 phút) | 14.945.000 | 17.934.000 | 20.434.000 | 22.934.000 |
Chơn Thành đi Quy Nhơn 666 km (10 giờ 38 phút) | 23.310.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 32.972.000 |
Đồng Phú đi Quy Nhơn 642 km (10 giờ 2 phút) | 22.470.000 | 26.964.000 | 29.464.000 | 31.964.000 |
Hớn Quản đi Quy Nhơn 686 km (11 giờ 7 phút) | 24.010.000 | 28.812.000 | 31.312.000 | 33.812.000 |
Lộc Ninh đi Quy Nhơn 522 km (11 giờ 1 phút) | 18.270.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 26.924.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Lăk đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km (5 giờ 56 phút) | 11.240.000 | 13.488.000 | 15.988.000 | 18.488.000 |
Buôn Đôn đi Quy Nhơn 308 km (6 giờ 53 phút) | 11.550.000 | 13.860.000 | 16.360.000 | 18.860.000 |
Cư Kuin đi Quy Nhơn 258 km (6 giờ 5 phút) | 10.320.000 | 12.384.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
Cư M’gar đi Quy Nhơn 259 km (5 giờ 26 phút) | 10.360.000 | 12.432.000 | 14.932.000 | 17.432.000 |
Ea H’leo đi Quy Nhơn 241 km (4 giờ 46 phút) | 10.242.500 | 12.291.000 | 14.791.000 | 17.291.000 |
Ea Kar đi Quy Nhơn 209 km (4 giờ 44 phút) | 8.882.500 | 10.659.000 | 13.159.000 | 15.659.000 |
Ea Súp đi Quy Nhơn 276 km (5 giờ 50 phút) | 11.040.000 | 13.248.000 | 15.748.000 | 18.248.000 |
Krông Ana đi Quy Nhơn 311 km (6 giờ 32 phút) | 11.662.500 | 13.995.000 | 16.495.000 | 18.995.000 |
Krông Bông đi Quy Nhơn 266 km (5 giờ 46 phút) | 10.640.000 | 12.768.000 | 15.268.000 | 17.768.000 |
Krông Buk đi Quy Nhơn 233 km (4 giờ 55 phút) | 9.902.500 | 11.883.000 | 14.383.000 | 16.883.000 |
Krông Năng đi Quy Nhơn 218 km (4 giờ 56 phút) | 9.265.000 | 11.118.000 | 13.618.000 | 16.118.000 |
Krông Pắc đi Quy Nhơn 231 km (5 giờ 14 phút) | 9.817.500 | 11.781.000 | 14.281.000 | 16.781.000 |
Lắk đi Quy Nhơn 297 km (6 giờ 49 phút) | 11.880.000 | 14.256.000 | 16.756.000 | 19.256.000 |
M’Đrắk đi Quy Nhơn 184 km (4 giờ 5 phút) | 8.280.000 | 9.936.000 | 12.436.000 | 14.936.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Nông đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 13.930.000 | 16.716.000 | 19.216.000 | 21.716.000 |
Cư Jút đi Quy Nhơn 398 km (8 giờ 27 phút) | 13.930.000 | 16.716.000 | 19.216.000 | 21.716.000 |
Đắk Glong đi Quy Nhơn 390 km (8 giờ 32 phút) | 13.650.000 | 16.380.000 | 18.880.000 | 21.380.000 |
Đắk Mil đi Quy Nhơn 338 km (7 giờ 13 phút) | 12.675.000 | 15.210.000 | 17.710.000 | 20.210.000 |
Đắk R’Lấp đi Quy Nhơn 427 km (9 giờ 7 phút) | 14.945.000 | 17.934.000 | 20.434.000 | 22.934.000 |
Đắk Song đi Quy Nhơn 362 km (7 giờ 46 phút) | 12.670.000 | 15.204.000 | 17.704.000 | 20.204.000 |
Krông Nô đi Quy Nhơn 325 km (7 giờ 2 phút) | 12.187.500 | 14.625.000 | 17.125.000 | 19.625.000 |
Tuy Đức đi Quy Nhơn 386 km (8 giờ 7 phút) | 13.510.000 | 16.212.000 | 18.712.000 | 21.212.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phú Yên đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 29.295.000 | 35.154.000 | 37.654.000 | 40.154.000 |
Sơn Hòa đi Quy Nhơn 113 km (2 giờ 32 phút) | 5.650.000 | 6.780.000 | 9.280.000 | 11.780.000 |
Sông Hinh đi Quy Nhơn 155 km (3 giờ 31 phút) | 6.975.000 | 8.370.000 | 10.870.000 | 13.370.000 |
Đồng Xuân đi Quy Nhơn 98.9 km (2 giờ 13 phút) | 34.615.000 | 41.538.000 | 44.038.000 | 46.538.000 |
Phú Hòa đi Quy Nhơn 111 km (2 giờ 31 phút) | 5.550.000 | 6.660.000 | 9.160.000 | 11.660.000 |
Tây Hòa đi Quy Nhơn 125 km (2 giờ 42 phút) | 6.250.000 | 7.500.000 | 10.000.000 | 12.500.000 |
Tuy An đi Quy Nhơn 83.7 km (1 giờ 58 phút) | 29.295.000 | 35.154.000 | 37.654.000 | 40.154.000 |
Tuy Hòa đi Quy Nhơn 94.0 km (1 giờ 57 phút) | 32.900.000 | 39.480.000 | 41.980.000 | 44.480.000 |
Đông Hòa đi Quy Nhơn 115 km (2 giờ 24 phút) | 5.750.000 | 6.900.000 | 9.400.000 | 11.900.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Định đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Quy Nhơn 19.8 km (27 phút) | 8.910.000 | 10.692.000 | 13.192.000 | 15.692.000 |
An Nhơn đi Quy Nhơn 19.1 km (26 phút) | 8.595.000 | 10.314.000 | 12.814.000 | 15.314.000 |
Hoài Nhơn đi Quy Nhơn 98.0 km (2 giờ 4 phút) | 34.300.000 | 41.160.000 | 43.660.000 | 46.160.000 |
Phù Mỹ đi Quy Nhơn 578 km (8 giờ 53 phút) | 20.230.000 | 24.276.000 | 26.776.000 | 29.276.000 |
Tây Sơn đi Quy Nhơn 51.7 km (1 giờ 2 phút) | 18.095.000 | 21.714.000 | 24.214.000 | 26.714.000 |
An Lão, Bình Định đi Quy Nhơn 109 km (2 giờ 23 phút) | 5.450.000 | 6.540.000 | 9.040.000 | 11.540.000 |
Tuy Phước đi Quy Nhơn 11.6 km (21 phút) | 5.800.000 | 6.960.000 | 9.460.000 | 11.960.000 |
Hoài Ân đi Quy Nhơn 92.6 km (2 giờ 2 phút) | 32.410.000 | 38.892.000 | 41.392.000 | 43.892.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Quy Nhơn 38.8 km (58 phút) | 13.580.000 | 16.296.000 | 18.796.000 | 21.296.000 |
Vân Canh đi Quy Nhơn 80.2 km (2 giờ 15 phút) | 28.070.000 | 33.684.000 | 36.184.000 | 38.684.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Quy Nhơn 99.5 km (2 giờ 10 phút) | 34.825.000 | 41.790.000 | 44.290.000 | 46.790.000 |
Liên hệ tư vấn & Báo giá xe 29 chỗ đi Quy Nhơn
Chúng tôi sở hữu dàn xe Thaco Bầu Hơi đời mới, chuyên phục vụ tour Miền Trung. Tài xế rành đường, vui vẻ, hỗ trợ khuân vác hành lý.
📞 Tư vấn lịch trình & Báo giá nhanh qua Zalo:
0906 876 599
(Có xuất hóa đơn VAT, hỗ trợ hợp đồng du lịch cho Công ty/Trường học)








