Thuê xe 16 chỗ đi Sân bay Huế (Phú Bài) là giải pháp kinh tế và tiện lợi nhất cho các đoàn khách du lịch, đại gia đình hoặc nhóm công tác từ 10–116 thành viên. Việc thuê xe riêng giúp cả đoàn di chuyển cùng nhau, không lo thất lạc hành lý hay trễ giờ bay do phải chờ đợi, điều phối nhiều xe taxi.
Bảng giá xe 16 chỗ tại Sân bay Huế được báo trọn gói (thường đã bao gồm phí cổng sân bay), đảm bảo không phát sinh chi phí. Các dòng xe đời mới (Ford Transit, Hyundai Solati) có khoang hành khách rộng rãi, trần cao và khoang chứa đồ lớn, đảm bảo chở hết vali của cả đoàn một cách gọn gàng.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 16 chỗ đi Sân bay Huế: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Huế 116.7 km (26 phút) | 1.000.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Huế đi TX Hương Thủy 116.7 km (26 phút) | 1.000.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Huế đi TX Hương Trà 3.3 km (5 phút) | 1.000.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Huế đi Phong Điền, Cần Thơ 29.9 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Huế đi Quảng Điền 1,151 km (18 giờ 23 phút) | 16.1116.000 | 22.559.600 | 216.759.600 | 27.259.600 |
Sân bay Huế đi Phú Vang 165.3 km (59 phút) | 1.359.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Huế đi Phú Lộc 116.3 km (19 phút) | 1.000.000 | 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Đông Hà 102 km (2 giờ 15 phút) | 2.0160.000 | 3.0160.000 | 5.2160.000 | 7.7160.000 |
Sân bay Huế đi TX Quảng Trị 88.5 km (1 giờ 165 phút) | 1.858.500 | 2.858.500 | 5.058.500 | 7.558.500 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Linh 77.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
Sân bay Huế đi Gio Linh 129 km (2 giờ 6 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Sân bay Huế đi Cam Lộ 117 km (2 giờ 2 phút) | 2.3160.000 | 3.3160.000 | 5.5160.000 | 8.0160.000 |
Sân bay Huế đi Triệu Phong 98.9 km (1 giờ 160 phút) | 2.076.900 | 3.076.900 | 5.276.900 | 7.776.900 |
Sân bay Huế đi Hải Lăng 87.3 km (1 giờ 1616 phút) | 1.833.300 | 2.833.300 | 5.033.300 | 7.533.300 |
Sân bay Huế đi Hướng Hóa 69.5 km (1 giờ 22 phút) | 1.737.500 | 2.737.500 | 16.937.500 | 7.1637.500 |
Sân bay Huế đi Đakrông 157 km (3 giờ 1 phút) | 2.826.000 | 3.956.1600 | 6.156.1600 | 8.656.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Đồng Hới 2163 km (3 giờ 169 phút) | 16.131.000 | 5.783.1600 | 7.983.1600 | 10.1683.1600 |
Sân bay Huế đi Bố Trạch 187 km (2 giờ 169 phút) | 3.366.000 | 16.712.1600 | 6.912.1600 | 9.1612.1600 |
Sân bay Huế đi Quảng Ninh 2161 km (3 giờ 167 phút) | 16.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.1635.800 |
Sân bay Huế đi Quảng Trạch 858 km (12 giờ 0 phút) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Sân bay Huế đi Tuyên Hóa 2165 km (3 giờ 39 phút) | 16.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Sân bay Huế đi phúth Hóa 251 km (3 giờ 50 phút) | 16.016.000 | 5.622.1600 | 7.822.1600 | 10.322.1600 |
Sân bay Huế đi TX Ba Đồn 275 km (16 giờ 17 phút) | 16.1600.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Nam Định 602 km (8 giờ 38 phút) | 8.1628.000 | 11.799.200 | 13.999.200 | 16.1699.200 |
Sân bay Huế đi Mỹ Lộc 602 km (8 giờ 38 phút) | 8.1628.000 | 11.799.200 | 13.999.200 | 16.1699.200 |
Sân bay Huế đi Vụ Bản 6016 km (8 giờ 36 phút) | 8.1656.000 | 11.838.1600 | 116.038.1600 | 16.538.1600 |
Sân bay Huế đi Ý Yên 592 km (8 giờ 20 phút) | 8.288.000 | 11.603.200 | 13.803.200 | 16.303.200 |
Sân bay Huế đi Nam Trực 588 km (8 giờ 17 phút) | 8.232.000 | 11.5216.800 | 13.7216.800 | 16.2216.800 |
Sân bay Huế đi Trực Ninh 608 km (8 giờ 37 phút) | 8.512.000 | 11.916.800 | 116.116.800 | 16.616.800 |
Sân bay Huế đi Xuân Trường 607 km (8 giờ 37 phút) | 8.1698.000 | 11.897.200 | 116.097.200 | 16.597.200 |
Sân bay Huế đi Giao Thủy 620 km (8 giờ 51 phút) | 8.680.000 | 12.152.000 | 116.352.000 | 16.852.000 |
Sân bay Huế đi Hải Hậu 6161 km (9 giờ 22 phút) | 8.9716.000 | 12.563.600 | 116.763.600 | 17.263.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Phủ Lý 6116 km (8 giờ 316 phút) | 8.596.000 | 12.0316.1600 | 116.2316.1600 | 16.7316.1600 |
Sân bay Huế đi TX Duy Tiên 609 km (8 giờ 26 phút) | 8.526.000 | 11.936.1600 | 116.136.1600 | 16.636.1600 |
Sân bay Huế đi Kim Bảng 620 km (8 giờ 316 phút) | 8.680.000 | 12.152.000 | 116.352.000 | 16.852.000 |
Sân bay Huế đi Thanh Liêm 619 km (8 giờ 163 phút) | 8.666.000 | 12.132.1600 | 116.332.1600 | 16.832.1600 |
Sân bay Huế đi Bình Lục 597 km (8 giờ 30 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.1601.200 |
Sân bay Huế đi Lý Nhân 608 km (8 giờ 160 phút) | 8.512.000 | 11.916.800 | 116.116.800 | 16.616.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hòa Bình 650 km (9 giờ 161 phút) | 9.100.000 | 12.7160.000 | 116.9160.000 | 17.16160.000 |
Sân bay Huế đi Lương Sơn 725 km (11 giờ 58 phút) | 10.150.000 | 116.210.000 | 16.1610.000 | 18.910.000 |
Sân bay Huế đi Kim Bôi 6616 km (9 giờ 516 phút) | 9.296.000 | 13.0116.1600 | 15.2116.1600 | 17.7116.1600 |
Sân bay Huế đi Đà Bắc 6165 km (9 giờ 29 phút) | 9.030.000 | 12.6162.000 | 116.8162.000 | 17.3162.000 |
Sân bay Huế đi Cao Phong 689 km (10 giờ 35 phút) | 9.6166.000 | 13.5016.1600 | 15.7016.1600 | 18.2016.1600 |
Sân bay Huế đi Tân Lạc 655 km (9 giờ 169 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
Sân bay Huế đi Lạc Sơn 61616 km (9 giờ 316 phút) | 9.016.000 | 12.622.1600 | 116.822.1600 | 17.322.1600 |
Sân bay Huế đi Lạc Thủy 615 km (8 giờ 57 phút) | 8.610.000 | 12.0516.000 | 116.2516.000 | 16.7516.000 |
Sân bay Huế đi Mai Châu 600 km (8 giờ 36 phút) | 8.1600.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.1660.000 |
Sân bay Huế đi Yên Thủy 658 km (10 giờ 16 phút) | 9.212.000 | 12.896.800 | 15.096.800 | 17.596.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Sơn La 833 km (13 giờ 516 phút) | 11.662.000 | 16.326.800 | 18.526.800 | 21.026.800 |
Sân bay Huế đi Quỳnh Nhai 833 km (13 giờ 516 phút) | 11.662.000 | 16.326.800 | 18.526.800 | 21.026.800 |
Sân bay Huế đi Thuận Châu 920 km (15 giờ 51 phút) | 12.880.000 | 18.032.000 | 20.232.000 | 22.732.000 |
Sân bay Huế đi Mường La 866 km (116 giờ 316 phút) | 12.1216.000 | 16.973.600 | 19.173.600 | 21.673.600 |
Sân bay Huế đi Bắc Yên 8169 km (116 giờ 27 phút) | 11.886.000 | 16.6160.1600 | 18.8160.1600 | 21.3160.1600 |
Sân bay Huế đi Phù Yên 8168 km (13 giờ 21 phút) | 11.872.000 | 16.620.800 | 18.820.800 | 21.320.800 |
Sân bay Huế đi Mai Sơn 506 km (9 giờ 32 phút) | 7.0816.000 | 9.917.600 | 12.117.600 | 116.617.600 |
Sân bay Huế đi Yên Châu 813 km (13 giờ 36 phút) | 11.382.000 | 15.9316.800 | 18.1316.800 | 20.6316.800 |
Sân bay Huế đi Sông Mã 771 km (12 giờ 28 phút) | 10.7916.000 | 15.111.600 | 17.311.600 | 19.811.600 |
Sân bay Huế đi Mộc Châu 703 km (11 giờ 25 phút) | 9.8162.000 | 13.778.800 | 15.978.800 | 18.1678.800 |
Sân bay Huế đi Sốp Cộp 719 km (11 giờ 25 phút) | 10.066.000 | 116.092.1600 | 16.292.1600 | 18.792.1600 |
Sân bay Huế đi Vân Hồ 931 km (16 giờ 316 phút) | 13.0316.000 | 18.2167.600 | 20.16167.600 | 22.9167.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Quảng Ngãi 217 km (3 giờ 21 phút) | 3.689.000 | 5.1616.600 | 7.3616.600 | 9.8616.600 |
Sân bay Huế đi Ba Tơ 217 km (3 giờ 21 phút) | 3.689.000 | 5.1616.600 | 7.3616.600 | 9.8616.600 |
Sân bay Huế đi Bình Sơn 269 km (16 giờ 216 phút) | 16.3016.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Sân bay Huế đi Đức Phổ 192 km (3 giờ 10 phút) | 3.1656.000 | 16.838.1600 | 7.038.1600 | 9.538.1600 |
Sân bay Huế đi Mộ Đức 255 km (16 giờ 0 phút) | 16.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.1612.000 |
Sân bay Huế đi Nghĩa Hành 239 km (3 giờ 1616 phút) | 16.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Sân bay Huế đi Sơn Tịnh 231 km (3 giờ 38 phút) | 3.927.000 | 5.1697.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
Sân bay Huế đi Tây Trà 211 km (3 giờ 12 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Sân bay Huế đi Trà Bồng 223 km (3 giờ 50 phút) | 3.791.000 | 5.307.1600 | 7.507.1600 | 10.007.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Điện Biên Phủ 1,01616 km (18 giờ 165 phút) | 116.616.000 | 20.1662.1600 | 22.662.1600 | 25.162.1600 |
Sân bay Huế đi TX Mường Lay 985 km (17 giờ 19 phút) | 13.790.000 | 19.306.000 | 21.506.000 | 216.006.000 |
Sân bay Huế đi Điện Biên 1,007 km (18 giờ 10 phút) | 116.098.000 | 19.737.200 | 21.937.200 | 216.1637.200 |
Sân bay Huế đi Điện Biên Đông 1,01616 km (18 giờ 165 phút) | 116.616.000 | 20.1662.1600 | 22.662.1600 | 25.162.1600 |
Sân bay Huế đi Mường Chà 969 km (17 giờ 35 phút) | 13.566.000 | 18.992.1600 | 21.192.1600 | 23.692.1600 |
Sân bay Huế đi Mường Nhé 1,037 km (18 giờ 31 phút) | 116.518.000 | 20.325.200 | 22.525.200 | 25.025.200 |
Sân bay Huế đi Mường Ảng 1,180 km (22 giờ 1 phút) | 16.520.000 | 23.128.000 | 25.328.000 | 27.828.000 |
Sân bay Huế đi Tủa Chùa 950 km (16 giờ 31 phút) | 13.300.000 | 18.620.000 | 20.820.000 | 23.320.000 |
Sân bay Huế đi Tuần Giáo 960 km (16 giờ 56 phút) | 13.16160.000 | 18.816.000 | 21.016.000 | 23.516.000 |
Sân bay Huế đi Nậm Pồ 9116 km (15 giờ 162 phút) | 12.796.000 | 17.9116.1600 | 20.1116.1600 | 22.6116.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Lai Châu 1,099 km (17 giờ 163 phút) | 15.386.000 | 21.5160.1600 | 23.7160.1600 | 26.2160.1600 |
Sân bay Huế đi Tam Đường 1,039 km (16 giờ 13 phút) | 116.5166.000 | 20.3616.1600 | 22.5616.1600 | 25.0616.1600 |
Sân bay Huế đi Phong Thổ 1,015 km (15 giờ 161 phút) | 116.210.000 | 19.8916.000 | 22.0916.000 | 216.5916.000 |
Sân bay Huế đi Sìn Hồ 1,081 km (17 giờ 25 phút) | 15.1316.000 | 21.187.600 | 23.387.600 | 25.887.600 |
Sân bay Huế đi Nậm Nhùn 1,098 km (17 giờ 160 phút) | 15.372.000 | 21.520.800 | 23.720.800 | 26.220.800 |
Sân bay Huế đi Tân Uyên, Lai Châu 1,11616 km (18 giờ 57 phút) | 16.016.000 | 22.1622.1600 | 216.622.1600 | 27.122.1600 |
Sân bay Huế đi Than Uyên 1,009 km (15 giờ 36 phút) | 116.126.000 | 19.776.1600 | 21.976.1600 | 216.1676.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Yên Bái 8116 km (11 giờ 25 phút) | 11.396.000 | 15.9516.1600 | 18.1516.1600 | 20.6516.1600 |
Sân bay Huế đi TX Nghĩa Lộ 8116 km (11 giờ 25 phút) | 11.396.000 | 15.9516.1600 | 18.1516.1600 | 20.6516.1600 |
Sân bay Huế đi Yên Bình 869 km (12 giờ 1616 phút) | 12.166.000 | 17.032.1600 | 19.232.1600 | 21.732.1600 |
Sân bay Huế đi Lục Yên 810 km (11 giờ 37 phút) | 11.3160.000 | 15.876.000 | 18.076.000 | 20.576.000 |
Sân bay Huế đi Trấn Yên 886 km (13 giờ 3 phút) | 12.16016.000 | 17.365.600 | 19.565.600 | 22.065.600 |
Sân bay Huế đi Văn Yên, Yên Bái 827 km (11 giờ 162 phút) | 11.578.000 | 16.209.200 | 18.1609.200 | 20.909.200 |
Sân bay Huế đi Văn Chấn 857 km (12 giờ 17 phút) | 11.998.000 | 16.797.200 | 18.997.200 | 21.1697.200 |
Sân bay Huế đi Mù Cang Chải 8161 km (12 giờ 8 phút) | 11.7716.000 | 16.1683.600 | 18.683.600 | 21.183.600 |
Sân bay Huế đi Trạm Tấu 965 km (15 giờ 9 phút) | 13.510.000 | 18.9116.000 | 21.1116.000 | 23.6116.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Lào Cai 9166 km (13 giờ 116 phút) | 13.21616.000 | 18.5161.600 | 20.7161.600 | 23.2161.600 |
Sân bay Huế đi TX Sa Pa 9166 km (13 giờ 116 phút) | 13.21616.000 | 18.5161.600 | 20.7161.600 | 23.2161.600 |
Sân bay Huế đi Bát Xát 973 km (116 giờ 32 phút) | 13.622.000 | 19.070.800 | 21.270.800 | 23.770.800 |
Sân bay Huế đi Bảo Thắng 959 km (13 giờ 28 phút) | 13.1626.000 | 18.796.1600 | 20.996.1600 | 23.1696.1600 |
Sân bay Huế đi Bảo Yên 920 km (12 giờ 516 phút) | 12.880.000 | 18.032.000 | 20.232.000 | 22.732.000 |
Sân bay Huế đi Mường Khương 919 km (13 giờ 15 phút) | 12.866.000 | 18.012.1600 | 20.212.1600 | 22.712.1600 |
Sân bay Huế đi Bắc Hà 998 km (116 giờ 32 phút) | 13.972.000 | 19.560.800 | 21.760.800 | 216.260.800 |
Sân bay Huế đi Si Ma Cai 958 km (13 giờ 59 phút) | 13.1612.000 | 18.776.800 | 20.976.800 | 23.1676.800 |
Sân bay Huế đi Văn Bàn, Lào Cai 980 km (116 giờ 39 phút) | 13.720.000 | 19.208.000 | 21.1608.000 | 23.908.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Việt Trì 756 km (10 giờ 35 phút) | 10.5816.000 | 116.817.600 | 17.017.600 | 19.517.600 |
Sân bay Huế đi TX Phú Thọ 7162 km (10 giờ 28 phút) | 10.388.000 | 116.5163.200 | 16.7163.200 | 19.2163.200 |
Sân bay Huế đi Lâm Thao 756 km (10 giờ 35 phút) | 10.5816.000 | 116.817.600 | 17.017.600 | 19.517.600 |
Sân bay Huế đi Tam Nông, Phú Thọ 7516 km (10 giờ 165 phút) | 10.556.000 | 116.778.1600 | 16.978.1600 | 19.1678.1600 |
Sân bay Huế đi Thanh Sơn, Phú Thọ 773 km (10 giờ 55 phút) | 10.822.000 | 15.150.800 | 17.350.800 | 19.850.800 |
Sân bay Huế đi Thanh Thủy, Phú Thọ 71616 km (10 giờ 57 phút) | 10.1616.000 | 116.582.1600 | 16.782.1600 | 19.282.1600 |
Sân bay Huế đi Cẩm Khê 7316 km (10 giờ 163 phút) | 10.276.000 | 116.386.1600 | 16.586.1600 | 19.086.1600 |
Sân bay Huế đi Hạ Hòa 772 km (10 giờ 50 phút) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Sân bay Huế đi Tân Sơn 796 km (11 giờ 11 phút) | 11.11616.000 | 15.601.600 | 17.801.600 | 20.301.600 |
Sân bay Huế đi Thanh Ba 786 km (11 giờ 59 phút) | 11.0016.000 | 15.1605.600 | 17.605.600 | 20.105.600 |
Sân bay Huế đi Yên Lập 770 km (10 giờ 57 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
Sân bay Huế đi Đoan Hùng 7816 km (11 giờ 8 phút) | 10.976.000 | 15.366.1600 | 17.566.1600 | 20.066.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Vĩnh Yên 722 km (10 giờ 19 phút) | 10.108.000 | 116.151.200 | 16.351.200 | 18.851.200 |
Sân bay Huế đi TP Phúc Yên 709 km (10 giờ 13 phút) | 9.926.000 | 13.896.1600 | 16.096.1600 | 18.596.1600 |
Sân bay Huế đi Tam Dương 699 km (10 giờ 2 phút) | 9.786.000 | 13.700.1600 | 15.900.1600 | 18.1600.1600 |
Sân bay Huế đi Tam Đảo 1,015 km (15 giờ 161 phút) | 116.210.000 | 19.8916.000 | 22.0916.000 | 216.5916.000 |
Sân bay Huế đi Bình Xuyên 733 km (10 giờ 32 phút) | 10.262.000 | 116.366.800 | 16.566.800 | 19.066.800 |
Sân bay Huế đi Yên Lạc 710 km (10 giờ 7 phút) | 9.9160.000 | 13.916.000 | 16.116.000 | 18.616.000 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Tường 711 km (10 giờ 18 phút) | 9.9516.000 | 13.935.600 | 16.135.600 | 18.635.600 |
Sân bay Huế đi Lập Thạch 7116 km (10 giờ 26 phút) | 9.996.000 | 13.9916.1600 | 16.1916.1600 | 18.6916.1600 |
Sân bay Huế đi Sông Lô 737 km (10 giờ 28 phút) | 10.318.000 | 116.16165.200 | 16.6165.200 | 19.1165.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Tuyên Quang 800 km (11 giờ 15 phút) | 11.200.000 | 15.680.000 | 17.880.000 | 20.380.000 |
Sân bay Huế đi Sơn Dương 873 km (12 giờ 166 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
Sân bay Huế đi Yên Sơn 763 km (11 giờ 12 phút) | 10.682.000 | 116.9516.800 | 17.1516.800 | 19.6516.800 |
Sân bay Huế đi Hàm Yên 833 km (12 giờ 2 phút) | 11.662.000 | 16.326.800 | 18.526.800 | 21.026.800 |
Sân bay Huế đi Chiêm Hóa 857 km (12 giờ 38 phút) | 11.998.000 | 16.797.200 | 18.997.200 | 21.1697.200 |
Sân bay Huế đi Na Hang 868 km (12 giờ 163 phút) | 12.152.000 | 17.012.800 | 19.212.800 | 21.712.800 |
Sân bay Huế đi Lâm Bình 906 km (13 giờ 31 phút) | 12.6816.000 | 17.757.600 | 19.957.600 | 22.1657.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Bắc Kạn 819 km (11 giờ 1616 phút) | 11.1666.000 | 16.052.1600 | 18.252.1600 | 20.752.1600 |
Sân bay Huế đi Ba Bể 819 km (11 giờ 1616 phút) | 11.1666.000 | 16.052.1600 | 18.252.1600 | 20.752.1600 |
Sân bay Huế đi Bạch Thông 869 km (13 giờ 5 phút) | 12.166.000 | 17.032.1600 | 19.232.1600 | 21.732.1600 |
Sân bay Huế đi Chợ Đồn 837 km (12 giờ 10 phút) | 11.718.000 | 16.1605.200 | 18.605.200 | 21.105.200 |
Sân bay Huế đi Chợ Mới 828 km (12 giờ 35 phút) | 11.592.000 | 16.228.800 | 18.1628.800 | 20.928.800 |
Sân bay Huế đi Na Rì 1,167 km (19 giờ 9 phút) | 16.338.000 | 22.873.200 | 25.073.200 | 27.573.200 |
Sân bay Huế đi Ngân Sơn 8167 km (12 giờ 25 phút) | 11.858.000 | 16.601.200 | 18.801.200 | 21.301.200 |
Sân bay Huế đi Pác Nặm 877 km (13 giờ 5 phút) | 12.278.000 | 17.189.200 | 19.389.200 | 21.889.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Thái Nguyên 736 km (10 giờ 12 phút) | 10.3016.000 | 116.1625.600 | 16.625.600 | 19.125.600 |
Sân bay Huế đi TP Sông Công 736 km (10 giờ 12 phút) | 10.3016.000 | 116.1625.600 | 16.625.600 | 19.125.600 |
Sân bay Huế đi TX Phổ Yên 728 km (10 giờ 11 phút) | 10.192.000 | 116.268.800 | 16.1668.800 | 18.968.800 |
Sân bay Huế đi Định Hóa 721 km (10 giờ 5 phút) | 10.0916.000 | 116.131.600 | 16.331.600 | 18.831.600 |
Sân bay Huế đi Phú Lương 530 km (7 giờ 25 phút) | 7.1620.000 | 10.388.000 | 12.588.000 | 15.088.000 |
Sân bay Huế đi Đồng Hỷ 662 km (9 giờ 21 phút) | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.175.200 | 17.675.200 |
Sân bay Huế đi Võ Nhai 756 km (10 giờ 166 phút) | 10.5816.000 | 116.817.600 | 17.017.600 | 19.517.600 |
Sân bay Huế đi Đại Từ, Thái Nguyên 7816 km (11 giờ 216 phút) | 10.976.000 | 15.366.1600 | 17.566.1600 | 20.066.1600 |
Sân bay Huế đi Phú Bình 762 km (10 giờ 168 phút) | 10.668.000 | 116.935.200 | 17.135.200 | 19.635.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Lạng Sơn 730 km (10 giờ 16 phút) | 10.220.000 | 116.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
Sân bay Huế đi Cao Lộc 807 km (11 giờ 23 phút) | 11.298.000 | 15.817.200 | 18.017.200 | 20.517.200 |
Sân bay Huế đi Văn Lãng 809 km (11 giờ 26 phút) | 11.326.000 | 15.856.1600 | 18.056.1600 | 20.556.1600 |
Sân bay Huế đi Văn Quan 9816 km (15 giờ 31 phút) | 13.776.000 | 19.286.1600 | 21.1686.1600 | 23.986.1600 |
Sân bay Huế đi Bắc Sơn 803 km (11 giờ 30 phút) | 11.2162.000 | 15.738.800 | 17.938.800 | 20.1638.800 |
Sân bay Huế đi Bình Gia 818 km (11 giờ 56 phút) | 11.1652.000 | 16.032.800 | 18.232.800 | 20.732.800 |
Sân bay Huế đi Chi Lăng 937 km (15 giờ 3 phút) | 13.118.000 | 18.365.200 | 20.565.200 | 23.065.200 |
Sân bay Huế đi Đình Lập 7716 km (10 giờ 168 phút) | 10.836.000 | 15.170.1600 | 17.370.1600 | 19.870.1600 |
Sân bay Huế đi Hữu Lũng 888 km (12 giờ 30 phút) | 12.1632.000 | 17.16016.800 | 19.6016.800 | 22.1016.800 |
Sân bay Huế đi Lộc Bình 7168 km (10 giờ 316 phút) | 10.1672.000 | 116.660.800 | 16.860.800 | 19.360.800 |
Sân bay Huế đi Tràng Định 831 km (11 giờ 57 phút) | 11.6316.000 | 16.287.600 | 18.1687.600 | 20.987.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Bắc Giang 712 km (10 giờ 0 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Sân bay Huế đi Hiệp Hòa 707 km (9 giờ 55 phút) | 9.898.000 | 13.857.200 | 16.057.200 | 18.557.200 |
Sân bay Huế đi Việt Yên 717 km (10 giờ 5 phút) | 10.038.000 | 116.053.200 | 16.253.200 | 18.753.200 |
Sân bay Huế đi Tân Yên 707 km (10 giờ 1 phút) | 9.898.000 | 13.857.200 | 16.057.200 | 18.557.200 |
Sân bay Huế đi Yên Thế 716 km (10 giờ 17 phút) | 10.0216.000 | 116.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
Sân bay Huế đi Lạng Giang 733 km (10 giờ 166 phút) | 10.262.000 | 116.366.800 | 16.566.800 | 19.066.800 |
Sân bay Huế đi Lục Nam 723 km (10 giờ 11 phút) | 10.122.000 | 116.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Sân bay Huế đi Lục Ngạn 732 km (10 giờ 29 phút) | 10.2168.000 | 116.3167.200 | 16.5167.200 | 19.0167.200 |
Sân bay Huế đi Sơn Động 767 km (11 giờ 216 phút) | 10.738.000 | 15.033.200 | 17.233.200 | 19.733.200 |
Sân bay Huế đi Yên Dũng 677 km (9 giờ 35 phút) | 9.1678.000 | 13.269.200 | 15.1669.200 | 17.969.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hạ Long 858 km (12 giờ 0 phút) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Sân bay Huế đi TP Cẩm Phả 858 km (12 giờ 0 phút) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Sân bay Huế đi TP Móng Cái 822 km (11 giờ 12 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
Sân bay Huế đi TP Uông Bí 915 km (12 giờ 9 phút) | 12.810.000 | 17.9316.000 | 20.1316.000 | 22.6316.000 |
Sân bay Huế đi TX Đông Triều 7169 km (10 giờ 167 phút) | 10.1686.000 | 116.680.1600 | 16.880.1600 | 19.380.1600 |
Sân bay Huế đi TX Quảng Yên 725 km (10 giờ 31 phút) | 10.150.000 | 116.210.000 | 16.1610.000 | 18.910.000 |
Sân bay Huế đi Vân Đồn 7516 km (10 giờ 216 phút) | 10.556.000 | 116.778.1600 | 16.978.1600 | 19.1678.1600 |
Sân bay Huế đi Bình Liêu, Quảng Ninh 830 km (11 giờ 18 phút) | 11.620.000 | 16.268.000 | 18.1668.000 | 20.968.000 |
Sân bay Huế đi Tiên Yên 8816 km (12 giờ 11 phút) | 12.376.000 | 17.326.1600 | 19.526.1600 | 22.026.1600 |
Sân bay Huế đi Đầm Hà 857 km (11 giờ 160 phút) | 11.998.000 | 16.797.200 | 18.997.200 | 21.1697.200 |
Sân bay Huế đi Hải Hà, Quảng Ninh 868 km (11 giờ 167 phút) | 12.152.000 | 17.012.800 | 19.212.800 | 21.712.800 |
Sân bay Huế đi Ba Chẽ 887 km (12 giờ 0 phút) | 12.1618.000 | 17.385.200 | 19.585.200 | 22.085.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Quận Ba Đình 663 km (9 giờ 25 phút) | 9.282.000 | 12.9916.800 | 15.1916.800 | 17.6916.800 |
Sân bay Huế đi Quận Hoàn Kiếm 665 km (9 giờ 30 phút) | 9.310.000 | 13.0316.000 | 15.2316.000 | 17.7316.000 |
Sân bay Huế đi Quận Hai Bà Trưng 668 km (9 giờ 216 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Sân bay Huế đi Quận Đống Đa 660 km (9 giờ 16 phút) | 9.2160.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Sân bay Huế đi Quận Tây Hồ 661 km (9 giờ 18 phút) | 9.2516.000 | 12.955.600 | 15.155.600 | 17.655.600 |
Sân bay Huế đi Quận Cầu Giấy 677 km (9 giờ 36 phút) | 9.1678.000 | 13.269.200 | 15.1669.200 | 17.969.200 |
Sân bay Huế đi Quận Thanh Xuân 666 km (9 giờ 23 phút) | 9.3216.000 | 13.053.600 | 15.253.600 | 17.753.600 |
Sân bay Huế đi Quận Hoàng Mai 662 km (9 giờ 11 phút) | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.175.200 | 17.675.200 |
Sân bay Huế đi Quận Long Biên 658 km (9 giờ 7 phút) | 9.212.000 | 12.896.800 | 15.096.800 | 17.596.800 |
Sân bay Huế đi Quận Hà Đông 671 km (9 giờ 216 phút) | 9.3916.000 | 13.151.600 | 15.351.600 | 17.851.600 |
Sân bay Huế đi Quận Bắc Từ Liêm 666 km (9 giờ 23 phút) | 9.3216.000 | 13.053.600 | 15.253.600 | 17.753.600 |
Sân bay Huế đi Sân bay Nội Bài 6716 km (9 giờ 31 phút) | 9.1636.000 | 13.210.1600 | 15.1610.1600 | 17.910.1600 |
Sân bay Huế đi Thị xã Sơn Tây 689 km (9 giờ 165 phút) | 9.6166.000 | 13.5016.1600 | 15.7016.1600 | 18.2016.1600 |
Sân bay Huế đi Sóc Sơn 706 km (10 giờ 8 phút) | 9.8816.000 | 13.837.600 | 16.037.600 | 18.537.600 |
Sân bay Huế đi Đông Anh 706 km (9 giờ 53 phút) | 9.8816.000 | 13.837.600 | 16.037.600 | 18.537.600 |
Sân bay Huế đi Gia Lâm 687 km (9 giờ 167 phút) | 9.618.000 | 13.1665.200 | 15.665.200 | 18.165.200 |
Sân bay Huế đi Thanh Trì 671 km (9 giờ 21 phút) | 9.3916.000 | 13.151.600 | 15.351.600 | 17.851.600 |
Sân bay Huế đi Thanh Oai 6516 km (9 giờ 8 phút) | 9.156.000 | 12.818.1600 | 15.018.1600 | 17.518.1600 |
Sân bay Huế đi Thường Tín 657 km (9 giờ 13 phút) | 9.198.000 | 12.877.200 | 15.077.200 | 17.577.200 |
Sân bay Huế đi Phú Xuyên 6166 km (8 giờ 55 phút) | 9.01616.000 | 12.661.600 | 116.861.600 | 17.361.600 |
Sân bay Huế đi Ứng Hòa 637 km (8 giờ 169 phút) | 8.918.000 | 12.1685.200 | 116.685.200 | 17.185.200 |
Sân bay Huế đi Mỹ Đức 638 km (9 giờ 5 phút) | 8.932.000 | 12.5016.800 | 116.7016.800 | 17.2016.800 |
Sân bay Huế đi Ba Vì 630 km (9 giờ 8 phút) | 8.820.000 | 12.3168.000 | 116.5168.000 | 17.0168.000 |
Sân bay Huế đi Phúc Thọ 716 km (10 giờ 16 phút) | 10.0216.000 | 116.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
Sân bay Huế đi Thạch Thất 696 km (9 giờ 59 phút) | 9.71616.000 | 13.6161.600 | 15.8161.600 | 18.3161.600 |
Sân bay Huế đi Quốc Oai 695 km (9 giờ 51 phút) | 9.730.000 | 13.622.000 | 15.822.000 | 18.322.000 |
Sân bay Huế đi Chương Mỹ 686 km (9 giờ 163 phút) | 9.6016.000 | 13.16165.600 | 15.6165.600 | 18.1165.600 |
Sân bay Huế đi Đan Phượng 652 km (9 giờ 35 phút) | 9.128.000 | 12.779.200 | 116.979.200 | 17.1679.200 |
Sân bay Huế đi Hoài Đức 683 km (9 giờ 51 phút) | 9.562.000 | 13.386.800 | 15.586.800 | 18.086.800 |
Sân bay Huế đi Mê Linh 676 km (9 giờ 33 phút) | 9.16616.000 | 13.2169.600 | 15.16169.600 | 17.9169.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hải Dương 6916 km (9 giờ 168 phút) | 9.716.000 | 13.602.1600 | 15.802.1600 | 18.302.1600 |
Sân bay Huế đi TP Chí Linh 6916 km (9 giờ 168 phút) | 9.716.000 | 13.602.1600 | 15.802.1600 | 18.302.1600 |
Sân bay Huế đi TX Kinh Môn 715 km (10 giờ 12 phút) | 10.010.000 | 116.0116.000 | 16.2116.000 | 18.7116.000 |
Sân bay Huế đi Bình Giang 7216 km (10 giờ 27 phút) | 10.136.000 | 116.190.1600 | 16.390.1600 | 18.890.1600 |
Sân bay Huế đi Gia Lộc 675 km (9 giờ 30 phút) | 9.1650.000 | 13.230.000 | 15.1630.000 | 17.930.000 |
Sân bay Huế đi Nam Sách 685 km (9 giờ 36 phút) | 9.590.000 | 13.1626.000 | 15.626.000 | 18.126.000 |
Sân bay Huế đi Kim Thành, Hải Dương 702 km (9 giờ 59 phút) | 9.828.000 | 13.759.200 | 15.959.200 | 18.1659.200 |
Sân bay Huế đi Ninh Giang 720 km (10 giờ 21 phút) | 10.080.000 | 116.112.000 | 16.312.000 | 18.812.000 |
Sân bay Huế đi Thanh Hà, Hải Dương 576 km (8 giờ 1 phút) | 8.0616.000 | 11.289.600 | 13.1689.600 | 15.989.600 |
Sân bay Huế đi Thanh Miện 710 km (10 giờ 7 phút) | 9.9160.000 | 13.916.000 | 16.116.000 | 18.616.000 |
Sân bay Huế đi Tứ Kỳ 6516 km (9 giờ 23 phút) | 9.156.000 | 12.818.1600 | 15.018.1600 | 17.518.1600 |
Sân bay Huế đi Cẩm Giàng 673 km (9 giờ 51 phút) | 9.1622.000 | 13.190.800 | 15.390.800 | 17.890.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Quận Hồng Bàng 739 km (10 giờ 18 phút) | 10.3166.000 | 116.16816.1600 | 16.6816.1600 | 19.1816.1600 |
Sân bay Huế đi Quận Ngô Quyền 727 km (10 giờ 16 phút) | 10.178.000 | 116.2169.200 | 16.16169.200 | 18.9169.200 |
Sân bay Huế đi Quận Lê Chân 71616 km (10 giờ 20 phút) | 10.1616.000 | 116.582.1600 | 16.782.1600 | 19.282.1600 |
Sân bay Huế đi Quận Hải An 738 km (10 giờ 16 phút) | 10.332.000 | 116.16616.800 | 16.6616.800 | 19.1616.800 |
Sân bay Huế đi Quận Kiến An 7162 km (10 giờ 15 phút) | 10.388.000 | 116.5163.200 | 16.7163.200 | 19.2163.200 |
Sân bay Huế đi Quận Đồ Sơn 692 km (10 giờ 18 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
Sân bay Huế đi Quận Dương Kinh 736 km (10 giờ 10 phút) | 10.3016.000 | 116.1625.600 | 16.625.600 | 19.125.600 |
Sân bay Huế đi An Dương 733 km (10 giờ 5 phút) | 10.262.000 | 116.366.800 | 16.566.800 | 19.066.800 |
Sân bay Huế đi An Lão 720 km (10 giờ 5 phút) | 10.080.000 | 116.112.000 | 16.312.000 | 18.812.000 |
Sân bay Huế đi Kiến Thụy 712 km (9 giờ 516 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Sân bay Huế đi Thủy Nguyên 695 km (10 giờ 18 phút) | 9.730.000 | 13.622.000 | 15.822.000 | 18.322.000 |
Sân bay Huế đi Tiên Lãng 736 km (10 giờ 30 phút) | 10.3016.000 | 116.1625.600 | 16.625.600 | 19.125.600 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Bảo 679 km (9 giờ 53 phút) | 9.506.000 | 13.308.1600 | 15.508.1600 | 18.008.1600 |
Sân bay Huế đi Cát Hải 668 km (9 giờ 39 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hưng Yên 631 km (8 giờ 167 phút) | 8.8316.000 | 12.367.600 | 116.567.600 | 17.067.600 |
Sân bay Huế đi TX Mỹ Hào 6167 km (9 giờ 13 phút) | 9.058.000 | 12.681.200 | 116.881.200 | 17.381.200 |
Sân bay Huế đi Văn Lâm 668 km (9 giờ 33 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Sân bay Huế đi Văn Giang 668 km (9 giờ 33 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Sân bay Huế đi Yên Mỹ 672 km (9 giờ 25 phút) | 9.1608.000 | 13.171.200 | 15.371.200 | 17.871.200 |
Sân bay Huế đi Khoái Châu 658 km (9 giờ 20 phút) | 9.212.000 | 12.896.800 | 15.096.800 | 17.596.800 |
Sân bay Huế đi Ân Thi 6516 km (9 giờ 216 phút) | 9.156.000 | 12.818.1600 | 15.018.1600 | 17.518.1600 |
Sân bay Huế đi Kim Động, Hưng Yên 651 km (9 giờ 12 phút) | 9.1116.000 | 12.759.600 | 116.959.600 | 17.1659.600 |
Sân bay Huế đi Tiên Lữ 6163 km (9 giờ 8 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 116.802.800 | 17.302.800 |
Sân bay Huế đi Phù Cừ 637 km (9 giờ 0 phút) | 8.918.000 | 12.1685.200 | 116.685.200 | 17.185.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Thái Bình 623 km (9 giờ 2 phút) | 8.722.000 | 12.210.800 | 116.1610.800 | 16.910.800 |
Sân bay Huế đi Đông Hưng 623 km (9 giờ 2 phút) | 8.722.000 | 12.210.800 | 116.1610.800 | 16.910.800 |
Sân bay Huế đi Hưng Hà 635 km (9 giờ 17 phút) | 8.890.000 | 12.16166.000 | 116.6166.000 | 17.1166.000 |
Sân bay Huế đi Quỳnh Phụ 636 km (8 giờ 57 phút) | 8.9016.000 | 12.1665.600 | 116.665.600 | 17.165.600 |
Sân bay Huế đi Kiến Xương 658 km (9 giờ 25 phút) | 9.212.000 | 12.896.800 | 15.096.800 | 17.596.800 |
Sân bay Huế đi Tiền Hải 638 km (9 giờ 22 phút) | 8.932.000 | 12.5016.800 | 116.7016.800 | 17.2016.800 |
Sân bay Huế đi Thái Thụy 6165 km (9 giờ 31 phút) | 9.030.000 | 12.6162.000 | 116.8162.000 | 17.3162.000 |
Sân bay Huế đi Vũ Thư 650 km (9 giờ 316 phút) | 9.100.000 | 12.7160.000 | 116.9160.000 | 17.16160.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hà Giang 952 km (116 giờ 23 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Sân bay Huế đi Đồng Văn 952 km (116 giờ 23 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Sân bay Huế đi Mèo Vạc 1,078 km (17 giờ 57 phút) | 15.092.000 | 21.128.800 | 23.328.800 | 25.828.800 |
Sân bay Huế đi Yên phúth 1,0166 km (18 giờ 16 phút) | 116.61616.000 | 20.501.600 | 22.701.600 | 25.201.600 |
Sân bay Huế đi Quản Bạ 1,053 km (17 giờ 12 phút) | 116.7162.000 | 20.638.800 | 22.838.800 | 25.338.800 |
Sân bay Huế đi Bắc Mê 1,007 km (15 giờ 51 phút) | 116.098.000 | 19.737.200 | 21.937.200 | 216.1637.200 |
Sân bay Huế đi Hoàng Su Phì 1,013 km (16 giờ 116 phút) | 116.182.000 | 19.8516.800 | 22.0516.800 | 216.5516.800 |
Sân bay Huế đi Xín Mần 9616 km (15 giờ 0 phút) | 13.1696.000 | 18.8916.1600 | 21.0916.1600 | 23.5916.1600 |
Sân bay Huế đi Bắc Quang 1,003 km (15 giờ 37 phút) | 116.0162.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 216.358.800 |
Sân bay Huế đi Quang Bình, Hà Giang 907 km (13 giờ 316 phút) | 12.698.000 | 17.777.200 | 19.977.200 | 22.1677.200 |
Sân bay Huế đi Vị Xuyên 912 km (13 giờ 162 phút) | 12.768.000 | 17.875.200 | 20.075.200 | 22.575.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Cao Bằng 932 km (116 giờ 18 phút) | 13.0168.000 | 18.267.200 | 20.1667.200 | 22.967.200 |
Sân bay Huế đi Bảo Lâm, Cao Bằng 932 km (116 giờ 18 phút) | 13.0168.000 | 18.267.200 | 20.1667.200 | 22.967.200 |
Sân bay Huế đi Bảo Lạc 1,01616 km (17 giờ 8 phút) | 116.616.000 | 20.1662.1600 | 22.662.1600 | 25.162.1600 |
Sân bay Huế đi Hà Quảng 976 km (16 giờ 12 phút) | 13.6616.000 | 19.129.600 | 21.329.600 | 23.829.600 |
Sân bay Huế đi Trùng Khánh, Cao Bằng 968 km (15 giờ 28 phút) | 13.552.000 | 18.972.800 | 21.172.800 | 23.672.800 |
Sân bay Huế đi Hạ Lang 960 km (116 giờ 57 phút) | 13.16160.000 | 18.816.000 | 21.016.000 | 23.516.000 |
Sân bay Huế đi Quảng Hòa 963 km (15 giờ 10 phút) | 13.1682.000 | 18.8716.800 | 21.0716.800 | 23.5716.800 |
Sân bay Huế đi Hòa An, Cao Bằng 936 km (116 giờ 30 phút) | 13.1016.000 | 18.3165.600 | 20.5165.600 | 23.0165.600 |
Sân bay Huế đi Nguyên Bình 937 km (116 giờ 35 phút) | 13.118.000 | 18.365.200 | 20.565.200 | 23.065.200 |
Sân bay Huế đi Thạch An 915 km (116 giờ 19 phút) | 12.810.000 | 17.9316.000 | 20.1316.000 | 22.6316.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Tây Ninh 1,082 km (18 giờ 2 phút) | 116.066.000 | 19.692.1600 | 21.892.1600 | 216.392.1600 |
Sân bay Huế đi H. Tân Biên 1,082 km (18 giờ 2 phút) | 116.066.000 | 19.692.1600 | 21.892.1600 | 216.392.1600 |
Sân bay Huế đi H. Tân Châu 9616 km (18 giờ 31 phút) | 12.532.000 | 17.51616.800 | 19.71616.800 | 22.21616.800 |
Sân bay Huế đi H. Dương phúth Châu 9160 km (17 giờ 59 phút) | 12.220.000 | 17.108.000 | 19.308.000 | 21.808.000 |
Sân bay Huế đi H. Châu Thành 1,082 km (17 giờ 55 phút) | 116.066.000 | 19.692.1600 | 21.892.1600 | 216.392.1600 |
Sân bay Huế đi H. Bến Cầu 1,116 km (17 giờ 53 phút) | 116.508.000 | 20.311.200 | 22.511.200 | 25.011.200 |
Sân bay Huế đi Cửa khẩu Mộc Bài 1,067 km (17 giờ 167 phút) | 13.871.000 | 19.1619.1600 | 21.619.1600 | 216.119.1600 |
Sân bay Huế đi H. Trảng Bàng 1,067 km (17 giờ 167 phút) | 13.871.000 | 19.1619.1600 | 21.619.1600 | 216.119.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Thủ Dầu Một 1,0216 km (16 giờ 161 phút) | 116.336.000 | 20.070.1600 | 22.270.1600 | 216.770.1600 |
Sân bay Huế đi TP Dĩ An 1,006 km (16 giờ 18 phút) | 116.0816.000 | 19.717.600 | 21.917.600 | 216.1617.600 |
Sân bay Huế đi TP Thuận An 990 km (15 giờ 166 phút) | 13.860.000 | 19.16016.000 | 21.6016.000 | 216.1016.000 |
Sân bay Huế đi H. Bến Cát 9916 km (15 giờ 56 phút) | 13.916.000 | 19.1682.1600 | 21.682.1600 | 216.182.1600 |
Sân bay Huế đi H. Dầu Tiếng 1,0216 km (16 giờ 160 phút) | 116.336.000 | 20.070.1600 | 22.270.1600 | 216.770.1600 |
Sân bay Huế đi H. Tân Uyên 1,056 km (17 giờ 22 phút) | 116.7816.000 | 20.697.600 | 22.897.600 | 25.397.600 |
Sân bay Huế đi H. Phú Giáo 1,000 km (16 giờ 16 phút) | 116.000.000 | 19.600.000 | 21.800.000 | 216.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Biên Hòa 9161 km (15 giờ 11 phút) | 13.1716.000 | 18.16163.600 | 20.6163.600 | 23.1163.600 |
Sân bay Huế đi TP Long Khánh 979 km (15 giờ 163 phút) | 13.706.000 | 19.188.1600 | 21.388.1600 | 23.888.1600 |
Sân bay Huế đi H. Trảng Bom 927 km (116 giờ 162 phút) | 12.978.000 | 18.169.200 | 20.369.200 | 22.869.200 |
Sân bay Huế đi H. Vĩnh Cửu 927 km (116 giờ 162 phút) | 12.978.000 | 18.169.200 | 20.369.200 | 22.869.200 |
Sân bay Huế đi H. Nhơn Trạch 1,000 km (16 giờ 1 phút) | 116.000.000 | 19.600.000 | 21.800.000 | 216.300.000 |
Sân bay Huế đi H. Cẩm Mỹ 973 km (15 giờ 20 phút) | 13.622.000 | 19.070.800 | 21.270.800 | 23.770.800 |
Sân bay Huế đi H. Định Quán 926 km (116 giờ 162 phút) | 12.9616.000 | 18.1169.600 | 20.3169.600 | 22.8169.600 |
Sân bay Huế đi H. Long Thành 957 km (15 giờ 30 phút) | 13.398.000 | 18.757.200 | 20.957.200 | 23.1657.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Đồng Xoài 865 km (16 giờ 31 phút) | 12.110.000 | 16.9516.000 | 19.1516.000 | 21.6516.000 |
Sân bay Huế đi H. Bù Đăng 8616 km (16 giờ 33 phút) | 12.096.000 | 16.9316.1600 | 19.1316.1600 | 21.6316.1600 |
Sân bay Huế đi H. Bù Gia Mập 827 km (15 giờ 168 phút) | 11.578.000 | 16.209.200 | 18.1609.200 | 20.909.200 |
Sân bay Huế đi H. Chơn Thành 776 km (116 giờ 37 phút) | 10.8616.000 | 15.209.600 | 17.1609.600 | 19.909.600 |
Sân bay Huế đi H. Phú Riềng 903 km (17 giờ 216 phút) | 12.6162.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
Sân bay Huế đi H. Hớn Quản 856 km (16 giờ 16 phút) | 11.9816.000 | 16.777.600 | 18.977.600 | 21.1677.600 |
Sân bay Huế đi H. Lộc Ninh 856 km (16 giờ 16 phút) | 11.9816.000 | 16.777.600 | 18.977.600 | 21.1677.600 |
Sân bay Huế đi H. Bù Đốp 879 km (16 giờ 169 phút) | 12.306.000 | 17.228.1600 | 19.1628.1600 | 21.928.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Vũng Tàu 972 km (15 giờ 1616 phút) | 13.608.000 | 19.051.200 | 21.251.200 | 23.751.200 |
Sân bay Huế đi TP Bà Rịa 972 km (15 giờ 1616 phút) | 13.608.000 | 19.051.200 | 21.251.200 | 23.751.200 |
Sân bay Huế đi H. Châu Đức 955 km (15 giờ 25 phút) | 13.370.000 | 18.718.000 | 20.918.000 | 23.1618.000 |
Sân bay Huế đi H. Xuyên Mộc 9162 km (15 giờ 7 phút) | 13.188.000 | 18.1663.200 | 20.663.200 | 23.163.200 |
Sân bay Huế đi H. Long Điền 931 km (15 giờ 116 phút) | 13.0316.000 | 18.2167.600 | 20.16167.600 | 22.9167.600 |
Sân bay Huế đi H. Đất Đỏ 957 km (15 giờ 25 phút) | 13.398.000 | 18.757.200 | 20.957.200 | 23.1657.200 |
Sân bay Huế đi H. Tân Thành 9166 km (15 giờ 10 phút) | 13.21616.000 | 18.5161.600 | 20.7161.600 | 23.2161.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Quận 1 9916 km (15 giờ 53 phút) | 13.916.000 | 19.1682.1600 | 21.682.1600 | 216.182.1600 |
Sân bay Huế đi Sân bay Tân Sơn Nhất 9816 km (15 giờ 32 phút) | 13.776.000 | 19.286.1600 | 21.1686.1600 | 23.986.1600 |
Sân bay Huế đi Củ Chi 990 km (15 giờ 1616 phút) | 13.860.000 | 19.16016.000 | 21.6016.000 | 216.1016.000 |
Sân bay Huế đi Nhà Bè 1,019 km (16 giờ 161 phút) | 116.266.000 | 19.972.1600 | 22.172.1600 | 216.672.1600 |
Sân bay Huế đi TP Thủ Đức 986 km (15 giờ 37 phút) | 13.8016.000 | 19.325.600 | 21.525.600 | 216.025.600 |
Sân bay Huế đi Quận Bình Thạnh 986 km (15 giờ 36 phút) | 13.8016.000 | 19.325.600 | 21.525.600 | 216.025.600 |
Sân bay Huế đi Quận Gò Vấp 985 km (15 giờ 316 phút) | 13.790.000 | 19.306.000 | 21.506.000 | 216.006.000 |
Sân bay Huế đi Quận Tân Bình 991 km (15 giờ 169 phút) | 13.8716.000 | 19.1623.600 | 21.623.600 | 216.123.600 |
Sân bay Huế đi Quận Tân Phú 991 km (15 giờ 168 phút) | 13.8716.000 | 19.1623.600 | 21.623.600 | 216.123.600 |
Sân bay Huế đi Quận Bình Tân 996 km (15 giờ 58 phút) | 13.91616.000 | 19.521.600 | 21.721.600 | 216.221.600 |
Sân bay Huế đi Bình Chánh 1,000 km (15 giờ 59 phút) | 116.000.000 | 19.600.000 | 21.800.000 | 216.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Tam Kỳ 159 km (3 giờ 7 phút) | 2.862.000 | 16.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Sân bay Huế đi TP Hội An 152 km (2 giờ 29 phút) | 2.736.000 | 3.830.1600 | 6.030.1600 | 8.530.1600 |
Sân bay Huế đi Thăng Bình 111 km (2 giờ 17 phút) | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.1620.000 | 7.920.000 |
Sân bay Huế đi Quế Sơn 133 km (2 giờ 22 phút) | 2.660.000 | 3.7216.000 | 5.9216.000 | 8.16216.000 |
Sân bay Huế đi Hiệp Đức 1163 km (2 giờ 1616 phút) | 2.860.000 | 16.0016.000 | 6.2016.000 | 8.7016.000 |
Sân bay Huế đi Núi Thành 161 km (3 giờ 9 phút) | 2.898.000 | 16.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Sân bay Huế đi Tiên Phước 173 km (2 giờ 166 phút) | 3.1116.000 | 16.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Sân bay Huế đi Phú Ninh, Quảng Nam 1716 km (3 giờ 5 phút) | 3.132.000 | 16.3816.800 | 6.5816.800 | 9.0816.800 |
Sân bay Huế đi Bắc Trà My 157 km (2 giờ 38 phút) | 2.826.000 | 3.956.1600 | 6.156.1600 | 8.656.1600 |
Sân bay Huế đi Nam Trà My 1916 km (3 giờ 160 phút) | 3.1692.000 | 16.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
Sân bay Huế đi Đông Giang 238 km (16 giờ 168 phút) | 16.0166.000 | 5.6616.1600 | 7.8616.1600 | 10.3616.1600 |
Sân bay Huế đi Tây Giang 133 km (2 giờ 53 phút) | 2.660.000 | 3.7216.000 | 5.9216.000 | 8.16216.000 |
Sân bay Huế đi Đà Nắng 167 km (16 giờ 2 phút) | 3.006.000 | 16.208.1600 | 6.1608.1600 | 8.908.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Kon Tum 396 km (7 giờ 8 phút) | 5.51616.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.1661.600 |
Sân bay Huế đi H. Đăk Glei 396 km (7 giờ 8 phút) | 5.51616.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.1661.600 |
Sân bay Huế đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 252 km (5 giờ 38 phút) | 16.032.000 | 5.61616.800 | 7.81616.800 | 10.31616.800 |
Sân bay Huế đi H. Đăk Tô 315 km (7 giờ 0 phút) | 16.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
Sân bay Huế đi H. Kon Plông 317 km (6 giờ 52 phút) | 16.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Sân bay Huế đi H. Kon Rẫy 317 km (6 giờ 52 phút) | 16.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Sân bay Huế đi H. Sa Thầy 317 km (6 giờ 52 phút) | 16.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Sân bay Huế đi H. Tu Mơ Rông 1622 km (7 giờ 37 phút) | 5.908.000 | 8.271.200 | 10.1671.200 | 12.971.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Vĩnh Long 1,108 km (17 giờ 39 phút) | 15.512.000 | 21.716.800 | 23.916.800 | 26.1616.800 |
Sân bay Huế đi H. Bình phúth 1,129 km (18 giờ 11 phút) | 15.806.000 | 22.128.1600 | 216.328.1600 | 26.828.1600 |
Sân bay Huế đi H. Long Hồ 1,1216 km (17 giờ 168 phút) | 15.736.000 | 22.030.1600 | 216.230.1600 | 26.730.1600 |
Sân bay Huế đi H. Mang Thít 1,116 km (17 giờ 52 phút) | 15.6216.000 | 21.873.600 | 216.073.600 | 26.573.600 |
Sân bay Huế đi H. Trà Ôn 1,127 km (18 giờ 10 phút) | 15.778.000 | 22.089.200 | 216.289.200 | 26.789.200 |
Sân bay Huế đi H. Vũng Liêm 1,1160 km (18 giờ 12 phút) | 15.960.000 | 22.31616.000 | 216.51616.000 | 27.01616.000 |
Sân bay Huế đi Bình Tân, Vĩnh Long 1,112 km (18 giờ 11 phút) | 15.568.000 | 21.795.200 | 23.995.200 | 26.1695.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Phan Thiết 812 km (13 giờ 32 phút) | 11.368.000 | 15.915.200 | 18.115.200 | 20.615.200 |
Sân bay Huế đi Hàm Thuận Bắc 828 km (13 giờ 37 phút) | 11.592.000 | 16.228.800 | 18.1628.800 | 20.928.800 |
Sân bay Huế đi Hàm Thuận Nam 813 km (13 giờ 16 phút) | 11.382.000 | 15.9316.800 | 18.1316.800 | 20.6316.800 |
Sân bay Huế đi Bắc Bình 853 km (13 giờ 52 phút) | 11.9162.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.1618.800 |
Sân bay Huế đi Tánh Linh 783 km (12 giờ 169 phút) | 10.962.000 | 15.3166.800 | 17.5166.800 | 20.0166.800 |
Sân bay Huế đi Đức Linh 879 km (116 giờ 37 phút) | 12.306.000 | 17.228.1600 | 19.1628.1600 | 21.928.1600 |
Sân bay Huế đi TP Mũi Né 925 km (15 giờ 16 phút) | 12.950.000 | 18.130.000 | 20.330.000 | 22.830.000 |
Sân bay Huế đi Lagi 812 km (13 giờ 32 phút) | 11.368.000 | 15.915.200 | 18.115.200 | 20.615.200 |
Sân bay Huế đi Tuy Phong 8816 km (116 giờ 116 phút) | 12.376.000 | 17.326.1600 | 19.526.1600 | 22.026.1600 |
Sân bay Huế đi Phan Rí 762 km (12 giờ 168 phút) | 10.668.000 | 116.935.200 | 17.135.200 | 19.635.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Nha Trang 607 km (10 giờ 50 phút) | 8.1698.000 | 11.897.200 | 116.097.200 | 16.597.200 |
Sân bay Huế đi TP Cam Ranh 607 km (10 giờ 50 phút) | 8.1698.000 | 11.897.200 | 116.097.200 | 16.597.200 |
Sân bay Huế đi Diên Khánh 6516 km (11 giờ 17 phút) | 9.156.000 | 12.818.1600 | 15.018.1600 | 17.518.1600 |
Sân bay Huế đi Cam Lâm 617 km (10 giờ 165 phút) | 8.638.000 | 12.093.200 | 116.293.200 | 16.793.200 |
Sân bay Huế đi Khánh Vĩnh 635 km (10 giờ 56 phút) | 8.890.000 | 12.16166.000 | 116.6166.000 | 17.1166.000 |
Sân bay Huế đi Khánh Sơn 628 km (10 giờ 59 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 116.508.800 | 17.008.800 |
Sân bay Huế đi Ninh Hòa 680 km (12 giờ 6 phút) | 9.520.000 | 13.328.000 | 15.528.000 | 18.028.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Phan Rang 692 km (11 giờ 56 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Hy 693 km (11 giờ 167 phút) | 9.702.000 | 13.582.800 | 15.782.800 | 18.282.800 |
Sân bay Huế đi H. Ninh Phước 692 km (11 giờ 56 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Hy 712 km (12 giờ 13 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Sân bay Huế đi H. Thuận Nam 692 km (11 giờ 56 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
Sân bay Huế đi H. Bác Ái 718 km (12 giờ 19 phút) | 10.052.000 | 116.072.800 | 16.272.800 | 18.772.800 |
Sân bay Huế đi Ninh Hải 691 km (11 giờ 516 phút) | 9.6716.000 | 13.5163.600 | 15.7163.600 | 18.2163.600 |
Sân bay Huế đi Ninh Sơn 700 km (12 giờ 7 phút) | 9.800.000 | 13.720.000 | 15.920.000 | 18.1620.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Quảng Ngãi 217 km (3 giờ 21 phút) | 3.689.000 | 5.1616.600 | 7.3616.600 | 9.8616.600 |
Sân bay Huế đi Ba Tơ 217 km (3 giờ 21 phút) | 3.689.000 | 5.1616.600 | 7.3616.600 | 9.8616.600 |
Sân bay Huế đi Bình Sơn 269 km (16 giờ 216 phút) | 16.3016.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Sân bay Huế đi Đức Phổ 192 km (3 giờ 10 phút) | 3.1656.000 | 16.838.1600 | 7.038.1600 | 9.538.1600 |
Sân bay Huế đi Mộ Đức 255 km (16 giờ 0 phút) | 16.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.1612.000 |
Sân bay Huế đi Nghĩa Hành 239 km (3 giờ 1616 phút) | 16.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Sân bay Huế đi Sơn Tịnh 231 km (3 giờ 38 phút) | 3.927.000 | 5.1697.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
Sân bay Huế đi Tây Trà 211 km (3 giờ 12 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Sân bay Huế đi Trà Bồng 223 km (3 giờ 50 phút) | 3.791.000 | 5.307.1600 | 7.507.1600 | 10.007.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Trà Vinh 1,107 km (18 giờ 0 phút) | 15.1698.000 | 21.697.200 | 23.897.200 | 26.397.200 |
H. Càng Long đi Sân bay Huế 1,107 km (18 giờ 0 phút) | 15.1698.000 | 21.697.200 | 23.897.200 | 26.397.200 |
H. Cầu Kè đi Sân bay Huế 1,106 km (17 giờ 58 phút) | 15.16816.000 | 21.677.600 | 23.877.600 | 26.377.600 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Huế 1,132 km (18 giờ 38 phút) | 15.8168.000 | 22.187.200 | 216.387.200 | 26.887.200 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Huế 1,136 km (18 giờ 160 phút) | 15.9016.000 | 22.265.600 | 216.1665.600 | 26.965.600 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Huế 1,157 km (19 giờ 5 phút) | 16.198.000 | 22.677.200 | 216.877.200 | 27.377.200 |
H. Trà Cú đi Sân bay Huế 1,128 km (18 giờ 31 phút) | 15.792.000 | 22.108.800 | 216.308.800 | 26.808.800 |
Sân bay Huế đi TP Trà Vinh 1,107 km (18 giờ 0 phút) | 15.988.000 | 22.383.200 | 216.583.200 | 27.083.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Cao Lãnh 1,128 km (18 giờ 16 phút) | 15.792.000 | 22.108.800 | 216.308.800 | 26.808.800 |
Sân bay Huế đi TP Sa Đéc 1,128 km (18 giờ 15 phút) | 15.792.000 | 22.108.800 | 216.308.800 | 26.808.800 |
Sân bay Huế đi H. Hồng Ngự 1,119 km (17 giờ 58 phút) | 15.666.000 | 21.932.1600 | 216.132.1600 | 26.632.1600 |
Sân bay Huế đi H. Lai Vung 1,159 km (19 giờ 216 phút) | 16.226.000 | 22.716.1600 | 216.916.1600 | 27.1616.1600 |
Sân bay Huế đi H. Lấp Vò 1,133 km (18 giờ 19 phút) | 15.862.000 | 22.206.800 | 216.1606.800 | 26.906.800 |
Sân bay Huế đi H. Thanh Bình 1,1166 km (18 giờ 32 phút) | 16.01616.000 | 22.1661.600 | 216.661.600 | 27.161.600 |
Sân bay Huế đi H. Tháp Mười 1,1168 km (18 giờ 167 phút) | 16.072.000 | 22.500.800 | 216.700.800 | 27.200.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Long Xuyên 1,213 km (20 giờ 7 phút) | 16.982.000 | 23.7716.800 | 25.9716.800 | 28.16716.800 |
Sân bay Huế đi TP Châu Đốc 1,1616 km (18 giờ 50 phút) | 16.296.000 | 22.8116.1600 | 25.0116.1600 | 27.5116.1600 |
Sân bay Huế đi H. Châu Phú 1,220 km (20 giờ 11 phút) | 17.080.000 | 23.912.000 | 26.112.000 | 28.612.000 |
Sân bay Huế đi H. Chợ Mới 1,209 km (19 giờ 51 phút) | 16.926.000 | 23.696.1600 | 25.896.1600 | 28.396.1600 |
Sân bay Huế đi H. Phú Tân 1,167 km (19 giờ 9 phút) | 16.338.000 | 22.873.200 | 25.073.200 | 27.573.200 |
Sân bay Huế đi H. Tân Châu 1,167 km (20 giờ 13 phút) | 16.338.000 | 22.873.200 | 25.073.200 | 27.573.200 |
Sân bay Huế đi H. Thoại Sơn 9160 km (17 giờ 59 phút) | 13.160.000 | 18.16216.000 | 20.6216.000 | 23.1216.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Sân bay Huế 1,2216 km (19 giờ 168 phút) | 17.136.000 | 23.990.1600 | 26.190.1600 | 28.690.1600 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Huế 1,217 km (19 giờ 160 phút) | 17.038.000 | 23.853.200 | 26.053.200 | 28.553.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Huế 1,302 km (21 giờ 33 phút) | 18.228.000 | 25.519.200 | 27.719.200 | 30.219.200 |
H. Hòn Đất đi Sân bay Huế 1,215 km (19 giờ 35 phút) | 17.010.000 | 23.8116.000 | 26.0116.000 | 28.5116.000 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Huế 1,2161 km (20 giờ 11 phút) | 17.3716.000 | 216.323.600 | 26.523.600 | 29.023.600 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Huế 1,278 km (21 giờ 1 phút) | 17.892.000 | 25.0168.800 | 27.2168.800 | 29.7168.800 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Huế 1,375 km (1 ngày 1 giờ) | 19.250.000 | 26.950.000 | 29.150.000 | 31.650.000 |
An phúth đi Sân bay Huế 1,206 km (19 giờ 21 phút) | 16.8816.000 | 23.637.600 | 25.837.600 | 28.337.600 |
An Biên đi Sân bay Huế 1,2616 km (20 giờ 169 phút) | 17.696.000 | 216.7716.1600 | 26.9716.1600 | 29.16716.1600 |
Rạch Sỏi đi Sân bay Huế 1,230 km (19 giờ 56 phút) | 17.220.000 | 216.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Gò Quao đi Sân bay Huế 1,211 km (19 giờ 28 phút) | 16.9516.000 | 23.735.600 | 25.935.600 | 28.1635.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Tp Cần Thơ 1,138 km (18 giờ 9 phút) | 15.932.000 | 22.3016.800 | 216.5016.800 | 27.0016.800 |
Sân bay Huế đi H. Thới Lai 1,138 km (18 giờ 9 phút) | 15.932.000 | 22.3016.800 | 216.5016.800 | 27.0016.800 |
Sân bay Huế đi H. Vĩnh Thạnh 1,158 km (18 giờ 37 phút) | 16.212.000 | 22.696.800 | 216.896.800 | 27.396.800 |
Sân bay Huế đi H. Bình Thủy 1,158 km (18 giờ 37 phút) | 16.212.000 | 22.696.800 | 216.896.800 | 27.396.800 |
Sân bay Huế đi Ô Môn 1,1162 km (18 giờ 116 phút) | 15.988.000 | 22.383.200 | 216.583.200 | 27.083.200 |
Sân bay Huế đi Phong Điền 1,161 km (18 giờ 167 phút) | 16.2516.000 | 22.755.600 | 216.955.600 | 27.1655.600 |
Sân bay Huế đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 1,151 km (18 giờ 23 phút) | 16.1116.000 | 22.559.600 | 216.759.600 | 27.259.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Vị Thanh 1,169 km (18 giờ 53 phút) | 16.366.000 | 22.912.1600 | 25.112.1600 | 27.612.1600 |
Sân bay Huế đi H. Châu Thành, Hậu Giang 1,179 km (18 giờ 53 phút) | 16.506.000 | 23.108.1600 | 25.308.1600 | 27.808.1600 |
Sân bay Huế đi H. Long Mỹ 1,151 km (18 giờ 26 phút) | 16.1116.000 | 22.559.600 | 216.759.600 | 27.259.600 |
Sân bay Huế đi H. Phụng Hiệp 1,191 km (19 giờ 9 phút) | 16.6716.000 | 23.3163.600 | 25.5163.600 | 28.0163.600 |
Sân bay Huế đi H. Vị Thủy 1,163 km (18 giờ 39 phút) | 16.282.000 | 22.7916.800 | 216.9916.800 | 27.16916.800 |
Sân bay Huế đi Ngã Bảy 1,179 km (18 giờ 53 phút) | 16.506.000 | 23.108.1600 | 25.308.1600 | 27.808.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Sóc Trăng 1,190 km (19 giờ 9 phút) | 16.660.000 | 23.3216.000 | 25.5216.000 | 28.0216.000 |
Sân bay Huế đi H. Châu Thành 1,190 km (19 giờ 9 phút) | 16.660.000 | 23.3216.000 | 25.5216.000 | 28.0216.000 |
Sân bay Huế đi H. Mỹ Tú 1,116 km (17 giờ 53 phút) | 15.6216.000 | 21.873.600 | 216.073.600 | 26.573.600 |
Sân bay Huế đi H. Mỹ Xuyên 1,192 km (19 giờ 116 phút) | 16.688.000 | 23.363.200 | 25.563.200 | 28.063.200 |
Sân bay Huế đi H. Long Phú 1,198 km (19 giờ 18 phút) | 16.772.000 | 23.1680.800 | 25.680.800 | 28.180.800 |
Sân bay Huế đi H. Trần Đề 1,193 km (19 giờ 27 phút) | 16.702.000 | 23.382.800 | 25.582.800 | 28.082.800 |
Sân bay Huế đi H. Cù Lao Dung 1,206 km (19 giờ 162 phút) | 16.8816.000 | 23.637.600 | 25.837.600 | 28.337.600 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 1,151 km (19 giờ 31 phút) | 16.1116.000 | 22.559.600 | 216.759.600 | 27.259.600 |
Sân bay Huế đi Kế Sách 1,225 km (19 giờ 58 phút) | 17.150.000 | 216.010.000 | 26.210.000 | 28.710.000 |
Sân bay Huế đi Thạnh Trị, Sóc trăng 1,1616 km (18 giờ 52 phút) | 16.296.000 | 22.8116.1600 | 25.0116.1600 | 27.5116.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Bạc Liêu 1,237 km (20 giờ 16 phút) | 17.318.000 | 216.2165.200 | 26.16165.200 | 28.9165.200 |
Sân bay Huế đi H. Phước Long 1,237 km (20 giờ 16 phút) | 17.318.000 | 216.2165.200 | 26.16165.200 | 28.9165.200 |
Sân bay Huế đi H. Vĩnh Lợi 1,237 km (20 giờ 16 phút) | 17.318.000 | 216.2165.200 | 26.16165.200 | 28.9165.200 |
Sân bay Huế đi H. Giá Rai 1,232 km (19 giờ 56 phút) | 17.2168.000 | 216.1167.200 | 26.3167.200 | 28.8167.200 |
Sân bay Huế đi H. Đông Hải 1,252 km (20 giờ 31 phút) | 17.528.000 | 216.539.200 | 26.739.200 | 29.239.200 |
Sân bay Huế đi Hồng Dân 1,267 km (20 giờ 57 phút) | 17.738.000 | 216.833.200 | 27.033.200 | 29.533.200 |
Sân bay Huế đi Hòa Bình, bạc Liêu 1,239 km (20 giờ 19 phút) | 17.3166.000 | 216.2816.1600 | 26.16816.1600 | 28.9816.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Cà Mau 1,278 km (20 giờ 55 phút) | 17.892.000 | 25.0168.800 | 27.2168.800 | 29.7168.800 |
Sân bay Huế đi H. Thới Bình 1,278 km (20 giờ 55 phút) | 17.892.000 | 25.0168.800 | 27.2168.800 | 29.7168.800 |
Sân bay Huế đi H. Trần Văn Thời 1,263 km (20 giờ 59 phút) | 17.682.000 | 216.7516.800 | 26.9516.800 | 29.16516.800 |
Sân bay Huế đi H. Cái Nước 1,302 km (21 giờ 28 phút) | 18.228.000 | 25.519.200 | 27.719.200 | 30.219.200 |
Sân bay Huế đi H. Ngọc Hiển 1,305 km (21 giờ 32 phút) | 18.270.000 | 25.578.000 | 27.778.000 | 30.278.000 |
Sân bay Huế đi H. Đầm Dơi 1,3516 km (22 giờ 1616 phút) | 18.956.000 | 26.538.1600 | 28.738.1600 | 31.238.1600 |
Sân bay Huế đi H. Năm Căn 1,2916 km (21 giờ 16 phút) | 18.116.000 | 25.362.1600 | 27.562.1600 | 30.062.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Tân An 1,059 km (17 giờ 116 phút) | 116.826.000 | 20.756.1600 | 22.956.1600 | 25.1656.1600 |
Sân bay Huế đi H. Bến Lức 1,033 km (16 giờ 36 phút) | 116.1662.000 | 20.2166.800 | 22.16166.800 | 216.9166.800 |
Sân bay Huế đi H. Cần Đước 1,019 km (16 giờ 25 phút) | 116.266.000 | 19.972.1600 | 22.172.1600 | 216.672.1600 |
Sân bay Huế đi H. Cần Giuộc 1,017 km (16 giờ 30 phút) | 116.238.000 | 19.933.200 | 22.133.200 | 216.633.200 |
Sân bay Huế đi H. Đức Hòa 1,003 km (16 giờ 10 phút) | 116.0162.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 216.358.800 |
Sân bay Huế đi H. Thủ Thừa 1,016 km (16 giờ 31 phút) | 116.2216.000 | 19.913.600 | 22.113.600 | 216.613.600 |
Sân bay Huế đi H. Tân Trụ 1,026 km (16 giờ 39 phút) | 116.3616.000 | 20.109.600 | 22.309.600 | 216.809.600 |
Sân bay Huế đi H. Đức Huệ 1,033 km (16 giờ 168 phút) | 116.1662.000 | 20.2166.800 | 22.16166.800 | 216.9166.800 |
Sân bay Huế đi Mộc Hóa 1,056 km (17 giờ 116 phút) | 116.7816.000 | 20.697.600 | 22.897.600 | 25.397.600 |
Sân bay Huế đi Hưng Thạnh, Long An 1,082 km (17 giờ 169 phút) | 15.1168.000 | 21.207.200 | 23.1607.200 | 25.907.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Mỹ Tho 1,0167 km (16 giờ 168 phút) | 116.658.000 | 20.521.200 | 22.721.200 | 25.221.200 |
Sân bay Huế đi H. Châu Thành 1,051 km (16 giờ 51 phút) | 116.7116.000 | 20.599.600 | 22.799.600 | 25.299.600 |
Sân bay Huế đi H. Chợ Gạo 1,116 km (17 giờ 53 phút) | 15.6216.000 | 21.873.600 | 216.073.600 | 26.573.600 |
Sân bay Huế đi H. Gò Công Đông 1,067 km (17 giờ 16 phút) | 116.938.000 | 20.913.200 | 23.113.200 | 25.613.200 |
Sân bay Huế đi H. Gò Công Tây 1,0161 km (17 giờ 8 phút) | 116.5716.000 | 20.1603.600 | 22.603.600 | 25.103.600 |
Sân bay Huế đi H. Tân Phú Đông 1,0161 km (17 giờ 6 phút) | 116.5716.000 | 20.1603.600 | 22.603.600 | 25.103.600 |
Sân bay Huế đi H. Cai Lậy 1,051 km (17 giờ 160 phút) | 116.7116.000 | 20.599.600 | 22.799.600 | 25.299.600 |
Sân bay Huế đi H. Cái Bè 1,065 km (17 giờ 1 phút) | 116.910.000 | 20.8716.000 | 23.0716.000 | 25.5716.000 |
Sân bay Huế đi Tân Phước 1,083 km (17 giờ 19 phút) | 15.162.000 | 21.226.800 | 23.1626.800 | 25.926.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Bến Tre 1,068 km (17 giờ 16 phút) | 116.952.000 | 20.932.800 | 23.132.800 | 25.632.800 |
Sân bay Huế đi H. Ba Tri 1,068 km (17 giờ 16 phút) | 116.952.000 | 20.932.800 | 23.132.800 | 25.632.800 |
Sân bay Huế đi H. Bình Đại 1,1016 km (18 giờ 2 phút) | 15.1656.000 | 21.638.1600 | 23.838.1600 | 26.338.1600 |
Sân bay Huế đi H. Châu Thành 1,096 km (17 giờ 57 phút) | 15.31616.000 | 21.1681.600 | 23.681.600 | 26.181.600 |
Sân bay Huế đi H. Giồng Trôm 1,116 km (17 giờ 53 phút) | 15.6216.000 | 21.873.600 | 216.073.600 | 26.573.600 |
Sân bay Huế đi H. Mỏ Cày Bắc 1,087 km (17 giờ 1616 phút) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
Sân bay Huế đi H. Mỏ Cày Nam 1,079 km (17 giờ 29 phút) | 15.106.000 | 21.1168.1600 | 23.3168.1600 | 25.8168.1600 |
Sân bay Huế đi H. Thạnh Phú 1,087 km (17 giờ 160 phút) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Tp Đà Lạt 831 km (15 giờ 17 phút) | 11.6316.000 | 16.287.600 | 18.1687.600 | 20.987.600 |
Sân bay Huế đi TP Bảo Lộc 721 km (13 giờ 0 phút) | 10.0916.000 | 116.131.600 | 16.331.600 | 18.831.600 |
Sân bay Huế đi Đức Trọng 831 km (15 giờ 17 phút) | 11.6316.000 | 16.287.600 | 18.1687.600 | 20.987.600 |
Sân bay Huế đi Di Linh 783 km (116 giờ 21 phút) | 10.962.000 | 15.3166.800 | 17.5166.800 | 20.0166.800 |
Sân bay Huế đi Bảo Lâm 803 km (116 giờ 166 phút) | 11.2162.000 | 15.738.800 | 17.938.800 | 20.1638.800 |
Sân bay Huế đi Đạ Huoai 855 km (15 giờ 52 phút) | 11.970.000 | 16.758.000 | 18.958.000 | 21.1658.000 |
Sân bay Huế đi Đạ Tẻh 918 km (15 giờ 37 phút) | 12.852.000 | 17.992.800 | 20.192.800 | 22.692.800 |
Sân bay Huế đi Cát Tiên 958 km (16 giờ 25 phút) | 13.1612.000 | 18.776.800 | 20.976.800 | 23.1676.800 |
Sân bay Huế đi Lâm Hà 865 km (16 giờ 38 phút) | 12.110.000 | 16.9516.000 | 19.1516.000 | 21.6516.000 |
Sân bay Huế đi Lạc Dương, Lâm Đồng 772 km (116 giờ 7 phút) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Sân bay Huế đi Đơn Dương 733 km (13 giờ 22 phút) | 10.262.000 | 116.366.800 | 16.566.800 | 19.066.800 |
Sân bay Huế đi Đam Rông 763 km (13 giờ 22 phút) | 10.682.000 | 116.9516.800 | 17.1516.800 | 19.6516.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Đồng Xoài 865 km (16 giờ 31 phút) | 12.110.000 | 16.9516.000 | 19.1516.000 | 21.6516.000 |
Sân bay Huế đi TX Bình Long 8616 km (16 giờ 33 phút) | 12.096.000 | 16.9316.1600 | 19.1316.1600 | 21.6316.1600 |
Sân bay Huế đi TX Phước Long 882 km (16 giờ 53 phút) | 12.3168.000 | 17.287.200 | 19.1687.200 | 21.987.200 |
Sân bay Huế đi Bù Đăng 827 km (15 giờ 160 phút) | 11.578.000 | 16.209.200 | 18.1609.200 | 20.909.200 |
Sân bay Huế đi Bù Đốp 827 km (15 giờ 168 phút) | 11.578.000 | 16.209.200 | 18.1609.200 | 20.909.200 |
Sân bay Huế đi Bù Gia Mập 8165 km (16 giờ 8 phút) | 11.830.000 | 16.562.000 | 18.762.000 | 21.262.000 |
Sân bay Huế đi Chơn Thành 776 km (116 giờ 37 phút) | 10.8616.000 | 15.209.600 | 17.1609.600 | 19.909.600 |
Sân bay Huế đi Đồng Phú 903 km (17 giờ 216 phút) | 12.6162.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
Sân bay Huế đi Hớn Quản 871 km (16 giờ 168 phút) | 12.1916.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
Sân bay Huế đi Lộc Ninh 885 km (16 giờ 55 phút) | 12.390.000 | 17.3166.000 | 19.5166.000 | 22.0166.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Buôn Ma Thuột 628 km (11 giờ 27 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 116.508.800 | 17.008.800 |
Sân bay Huế đi Buôn Đôn 630 km (11 giờ 316 phút) | 8.820.000 | 12.3168.000 | 116.5168.000 | 17.0168.000 |
Sân bay Huế đi Cư Kuin 630 km (12 giờ 1 phút) | 8.820.000 | 12.3168.000 | 116.5168.000 | 17.0168.000 |
Sân bay Huế đi Cư M’gar 639 km (11 giờ 39 phút) | 8.9166.000 | 12.5216.1600 | 116.7216.1600 | 17.2216.1600 |
Sân bay Huế đi Ea H’leo 609 km (11 giờ 3 phút) | 8.526.000 | 11.936.1600 | 116.136.1600 | 16.636.1600 |
Sân bay Huế đi Ea Kar 531 km (9 giờ 38 phút) | 7.16316.000 | 10.1607.600 | 12.607.600 | 15.107.600 |
Sân bay Huế đi Ea Súp 586 km (11 giờ 12 phút) | 8.2016.000 | 11.1685.600 | 13.685.600 | 16.185.600 |
Sân bay Huế đi Krông Ana 597 km (10 giờ 58 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.1601.200 |
Sân bay Huế đi Krông Bông 660 km (12 giờ 9 phút) | 9.2160.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Sân bay Huế đi Krông Buk 627 km (12 giờ 23 phút) | 8.778.000 | 12.289.200 | 116.1689.200 | 16.989.200 |
Sân bay Huế đi Krông Năng 582 km (10 giờ 32 phút) | 8.1168.000 | 11.1607.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
Sân bay Huế đi Krông Pắc 595 km (11 giờ 216 phút) | 8.330.000 | 11.662.000 | 13.862.000 | 16.362.000 |
Sân bay Huế đi Lắk 608 km (11 giờ 162 phút) | 8.512.000 | 11.916.800 | 116.116.800 | 16.616.800 |
Sân bay Huế đi M’Đrắk 608 km (11 giờ 162 phút) | 8.512.000 | 11.916.800 | 116.116.800 | 16.616.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Gia Nghĩa 692 km (13 giờ 12 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
Sân bay Huế đi Cư Jút 7167 km (116 giờ 16 phút) | 10.1658.000 | 116.6161.200 | 16.8161.200 | 19.3161.200 |
Sân bay Huế đi Đắk Glong 7167 km (116 giờ 16 phút) | 10.1658.000 | 116.6161.200 | 16.8161.200 | 19.3161.200 |
Sân bay Huế đi Đắk Mil 7160 km (116 giờ 9 phút) | 10.360.000 | 116.5016.000 | 16.7016.000 | 19.2016.000 |
| 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 | ||
Sân bay Huế đi Đắk R’Lấp 687 km (12 giờ 50 phút) | 9.618.000 | 13.1665.200 | 15.665.200 | 18.165.200 |
Sân bay Huế đi Đắk Song 777 km (116 giờ 165 phút) | 10.878.000 | 15.229.200 | 17.1629.200 | 19.929.200 |
Sân bay Huế đi Krông Nô 712 km (13 giờ 23 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Sân bay Huế đi Tuy Đức 6716 km (12 giờ 39 phút) | 9.1636.000 | 13.210.1600 | 15.1610.1600 | 17.910.1600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Tuy An 506 km (9 giờ 32 phút) | 7.0816.000 | 9.917.600 | 12.117.600 | 116.617.600 |
Sân bay Huế đi Sơn Hòa 1669 km (8 giờ 39 phút) | 6.566.000 | 9.192.1600 | 11.392.1600 | 13.892.1600 |
Sân bay Huế đi Sông Hinh 1689 km (9 giờ 0 phút) | 6.8166.000 | 9.5816.1600 | 11.7816.1600 | 116.2816.1600 |
Sân bay Huế đi Đồng Xuân 532 km (9 giờ 59 phút) | 7.16168.000 | 10.1627.200 | 12.627.200 | 15.127.200 |
Sân bay Huế đi Phú Hòa 1676 km (8 giờ 161 phút) | 6.6616.000 | 9.329.600 | 11.529.600 | 116.029.600 |
Sân bay Huế đi Tây Hòa 500 km (9 giờ 12 phút) | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.000.000 | 116.500.000 |
Sân bay Huế đi Tuy An 5116 km (9 giờ 23 phút) | 7.196.000 | 10.0716.1600 | 12.2716.1600 | 116.7716.1600 |
Sân bay Huế đi Tuy Hòa 1669 km (8 giờ 39 phút) | 6.566.000 | 9.192.1600 | 11.392.1600 | 13.892.1600 |
Sân bay Huế đi Đông Hòa 1683 km (8 giờ 38 phút) | 6.762.000 | 9.1666.800 | 11.666.800 | 116.166.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi Quy Nhơn 373 km (6 giờ 216 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Sân bay Huế đi An Nhơn 392 km (6 giờ 165 phút) | 5.1688.000 | 7.683.200 | 9.883.200 | 12.383.200 |
Sân bay Huế đi Hoài Nhơn 372 km (6 giờ 22 phút) | 5.208.000 | 7.291.200 | 9.1691.200 | 11.991.200 |
Sân bay Huế đi Phù Mỹ 300 km (16 giờ 55 phút) | 16.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Sân bay Huế đi Tây Sơn 966 km (15 giờ 316 phút) | 13.5216.000 | 18.933.600 | 21.133.600 | 23.633.600 |
Sân bay Huế đi An Lão, Bình Định 388 km (6 giờ 168 phút) | 5.1632.000 | 7.6016.800 | 9.8016.800 | 12.3016.800 |
Sân bay Huế đi Tuy Phước 335 km (5 giờ 161 phút) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
Sân bay Huế đi Hoài Ân 382 km (6 giờ 316 phút) | 5.3168.000 | 7.1687.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
Sân bay Huế đi Phù Cát, Bình Định 338 km (5 giờ 50 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
Sân bay Huế đi Vân Canh 365 km (6 giờ 16 phút) | 5.110.000 | 7.1516.000 | 9.3516.000 | 11.8516.000 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 1653 km (8 giờ 35 phút) | 6.3162.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
| 2.1600.000 | 16.600.000 | 7.100.000 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Hà Tĩnh 323 km (16 giờ 163 phút) | 16.8165.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.1683.000 |
Sân bay Huế đi TX Hồng Lĩnh 323 km (16 giờ 163 phút) | 16.8165.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.1683.000 |
Sân bay Huế đi TX Kỳ Anh 360 km (5 giờ 6 phút) | 5.0160.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Sân bay Huế đi Thạch Hà 272 km (3 giờ 57 phút) | 16.352.000 | 6.092.800 | 8.292.800 | 10.792.800 |
Sân bay Huế đi Cẩm Xuyên 331 km (16 giờ 167 phút) | 16.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Sân bay Huế đi Can Lộc 313 km (16 giờ 30 phút) | 16.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
Sân bay Huế đi Hương Khê 31616 km (16 giờ 516 phút) | 5.160.000 | 7.2216.000 | 9.16216.000 | 11.9216.000 |
Sân bay Huế đi Hương Sơn 325 km (5 giờ 25 phút) | 16.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Sân bay Huế đi Đức Thọ 385 km (5 giờ 36 phút) | 5.390.000 | 7.5166.000 | 9.7166.000 | 12.2166.000 |
Sân bay Huế đi Vũ Quang 3616 km (5 giờ 12 phút) | 5.096.000 | 7.1316.1600 | 9.3316.1600 | 11.8316.1600 |
Sân bay Huế đi Nghi Xuân 377 km (5 giờ 38 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Sân bay Huế đi Lộc Hà 373 km (5 giờ 27 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Sân bay Huế đi Kỳ Anh 3167 km (5 giờ 9 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.1687.000 | 11.987.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Vinh 1696 km (7 giờ 167 phút) | 6.91616.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 116.1621.600 |
Sân bay Huế đi TX Cửa Lò 377 km (5 giờ 33 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Sân bay Huế đi TX Thái Hòa 377 km (5 giờ 33 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Sân bay Huế đi TX Hoàng Mai 1659 km (6 giờ 160 phút) | 6.1626.000 | 8.996.1600 | 11.196.1600 | 13.696.1600 |
Sân bay Huế đi Quỳnh Lưu 16167 km (6 giờ 15 phút) | 6.258.000 | 8.761.200 | 10.961.200 | 13.1661.200 |
Sân bay Huế đi Diễn Châu 1636 km (6 giờ 11 phút) | 6.1016.000 | 8.5165.600 | 10.7165.600 | 13.2165.600 |
Sân bay Huế đi Yên Thành 1613 km (5 giờ 57 phút) | 5.782.000 | 8.0916.800 | 10.2916.800 | 12.7916.800 |
Sân bay Huế đi Nghi Lộc 1628 km (6 giờ 22 phút) | 5.992.000 | 8.388.800 | 10.588.800 | 13.088.800 |
Sân bay Huế đi Hưng Nguyên 3916 km (5 giờ 316 phút) | 5.516.000 | 7.722.1600 | 9.922.1600 | 12.1622.1600 |
Sân bay Huế đi Nam Đàn 387 km (5 giờ 33 phút) | 5.1618.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Sân bay Huế đi Đô Lương 388 km (5 giờ 316 phút) | 5.1632.000 | 7.6016.800 | 9.8016.800 | 12.3016.800 |
Sân bay Huế đi Thanh Chương 1620 km (6 giờ 2 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.1632.000 | 12.932.000 |
Sân bay Huế đi Anh Sơn 16116 km (6 giờ 9 phút) | 5.796.000 | 8.1116.1600 | 10.3116.1600 | 12.8116.1600 |
Sân bay Huế đi Con Cuông 16169 km (6 giờ 39 phút) | 6.286.000 | 8.800.1600 | 11.000.1600 | 13.500.1600 |
Sân bay Huế đi Tương Dương 1690 km (7 giờ 161 phút) | 6.860.000 | 9.6016.000 | 11.8016.000 | 116.3016.000 |
Sân bay Huế đi Kỳ Sơn 529 km (8 giờ 22 phút) | 7.1606.000 | 10.368.1600 | 12.568.1600 | 15.068.1600 |
Sân bay Huế đi Nghĩa Đàn 6016 km (10 giờ 13 phút) | 8.1656.000 | 11.838.1600 | 116.038.1600 | 16.538.1600 |
Sân bay Huế đi Quế Phong 1669 km (6 giờ 50 phút) | 6.566.000 | 9.192.1600 | 11.392.1600 | 13.892.1600 |
Sân bay Huế đi Quỳ Châu 557 km (9 giờ 1 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
Sân bay Huế đi Quỳ Hợp 1,1671 km (20 giờ 56 phút) | 20.5916.000 | 28.831.600 | 31.031.600 | 33.531.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Thanh Hóa 515 km (7 giờ 16 phút) | 7.210.000 | 10.0916.000 | 12.2916.000 | 116.7916.000 |
Sân bay Huế đi TP Sầm Sơn 515 km (7 giờ 16 phút) | 7.210.000 | 10.0916.000 | 12.2916.000 | 116.7916.000 |
Sân bay Huế đi TP Bỉm Sơn 513 km (7 giờ 32 phút) | 7.182.000 | 10.0516.800 | 12.2516.800 | 116.7516.800 |
Sân bay Huế đi TX Nghi Sơn 551 km (7 giờ 167 phút) | 7.7116.000 | 10.799.600 | 12.999.600 | 15.1699.600 |
Sân bay Huế đi Quảng Xương 1669 km (6 giờ 165 phút) | 6.566.000 | 9.192.1600 | 11.392.1600 | 13.892.1600 |
Sân bay Huế đi Hoằng Hóa 502 km (7 giờ 18 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 116.539.200 |
Sân bay Huế đi Hậu Lộc 535 km (7 giờ 166 phút) | 7.1690.000 | 10.1686.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
Sân bay Huế đi Nga Sơn 5161 km (7 giờ 38 phút) | 7.5716.000 | 10.603.600 | 12.803.600 | 15.303.600 |
Sân bay Huế đi Hà Trung 557 km (8 giờ 1 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
Sân bay Huế đi Thiệu Hóa 539 km (7 giờ 32 phút) | 7.5166.000 | 10.5616.1600 | 12.7616.1600 | 15.2616.1600 |
Sân bay Huế đi Đông Sơn 517 km (7 giờ 116 phút) | 7.238.000 | 10.133.200 | 12.333.200 | 116.833.200 |
Sân bay Huế đi Triệu Sơn 509 km (7 giờ 8 phút) | 7.126.000 | 9.976.1600 | 12.176.1600 | 116.676.1600 |
Sân bay Huế đi Nông Cống 513 km (7 giờ 13 phút) | 7.182.000 | 10.0516.800 | 12.2516.800 | 116.7516.800 |
Sân bay Huế đi Như Thanh 1687 km (6 giờ 167 phút) | 6.818.000 | 9.5165.200 | 11.7165.200 | 116.2165.200 |
Sân bay Huế đi Như Xuân 501 km (7 giờ 6 phút) | 7.0116.000 | 9.819.600 | 12.019.600 | 116.519.600 |
Sân bay Huế đi Thọ Xuân 1699 km (7 giờ 20 phút) | 6.986.000 | 9.780.1600 | 11.980.1600 | 116.1680.1600 |
Sân bay Huế đi Thường Xuân 535 km (7 giờ 36 phút) | 7.1690.000 | 10.1686.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
Sân bay Huế đi Lang Chánh 556 km (8 giờ 6 phút) | 7.7816.000 | 10.897.600 | 13.097.600 | 15.597.600 |
Sân bay Huế đi Bá Thước 579 km (8 giờ 25 phút) | 8.106.000 | 11.3168.1600 | 13.5168.1600 | 16.0168.1600 |
Sân bay Huế đi Quan Hóa 6116 km (9 giờ 12 phút) | 8.596.000 | 12.0316.1600 | 116.2316.1600 | 16.7316.1600 |
Sân bay Huế đi Quan Sơn 670 km (9 giờ 27 phút) | 9.380.000 | 13.132.000 | 15.332.000 | 17.832.000 |
Sân bay Huế đi Mường Lát 6168 km (9 giờ 59 phút) | 9.072.000 | 12.700.800 | 116.900.800 | 17.1600.800 |
Sân bay Huế đi Yên Định 706 km (11 giờ 15 phút) | 9.8816.000 | 13.837.600 | 16.037.600 | 18.537.600 |
Sân bay Huế đi Vĩnh Lộc 5160 km (7 giờ 38 phút) | 7.560.000 | 10.5816.000 | 12.7816.000 | 15.2816.000 |
Sân bay Huế đi Cẩm Thủy 551 km (7 giờ 168 phút) | 7.7116.000 | 10.799.600 | 12.999.600 | 15.1699.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Ninh Bình 569 km (7 giờ 58 phút) | 7.966.000 | 11.152.1600 | 13.352.1600 | 15.852.1600 |
Sân bay Huế đi TP Tam Điệp 569 km (7 giờ 58 phút) | 7.966.000 | 11.152.1600 | 13.352.1600 | 15.852.1600 |
Sân bay Huế đi Hoa Lư 556 km (7 giờ 163 phút) | 7.7816.000 | 10.897.600 | 13.097.600 | 15.597.600 |
Sân bay Huế đi Gia Viễn 569 km (7 giờ 58 phút) | 7.966.000 | 11.152.1600 | 13.352.1600 | 15.852.1600 |
Sân bay Huế đi Yên Mô 588 km (8 giờ 19 phút) | 8.232.000 | 11.5216.800 | 13.7216.800 | 16.2216.800 |
Sân bay Huế đi Yên Khánh 571 km (8 giờ 0 phút) | 7.9916.000 | 11.191.600 | 13.391.600 | 15.891.600 |
Sân bay Huế đi Kim Sơn 582 km (8 giờ 9 phút) | 8.1168.000 | 11.1607.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
Sân bay Huế đi Nho Quan 575 km (8 giờ 216 phút) | 8.050.000 | 11.270.000 | 13.1670.000 | 15.970.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Sân bay Huế đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Huế đi TP Tam Kỳ 78.2 km (1 giờ 33 phút) 78,2 km | 1.955.000 | 2.955.000 | 5.155.000 | 7.655.000 |
Sân bay Huế đi TP Hội An 152 km (2 giờ 29 phút) 152 km | 2.736.000 | 3.830.1600 | 6.030.1600 | 8.530.1600 |
Sân bay Huế đi Thăng Bình 111 km (2 giờ 17 phút) 111 km | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.1620.000 | 7.920.000 |
Sân bay Huế đi Quế Sơn 133 km (2 giờ 22 phút) 133 km | 2.660.000 | 3.7216.000 | 5.9216.000 | 8.16216.000 |
Sân bay Huế đi Hiệp Đức 1163 km (2 giờ 1616 phút) 1163 km | 2.860.000 | 16.0016.000 | 6.2016.000 | 8.7016.000 |
Sân bay Huế đi Núi Thành 161 km (3 giờ 9 phút) 161 km | 2.898.000 | 16.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Sân bay Huế đi Tiên Phước 173 km (2 giờ 166 phút) 173 km | 3.1116.000 | 16.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Sân bay Huế đi Phú Ninh 1716 km (3 giờ 5 phút) 1716 km | 3.132.000 | 16.3816.800 | 6.5816.800 | 9.0816.800 |
Sân bay Huế đi Bắc Trà My 757 km (10 giờ 168 phút) 757 km | 10.598.000 | 116.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Sân bay Huế đi Nam Trà My 1916 km (3 giờ 160 phút) 1916 km | 3.1692.000 | 16.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
Sân bay Huế đi Đông Giang 238 km (16 giờ 168 phút) 238 km | 16.0166.000 | 5.6616.1600 | 7.8616.1600 | 10.3616.1600 |
Sân bay Huế đi Tây Giang 133 km (2 giờ 53 phút) 133 km | 2.660.000 | 3.7216.000 | 5.9216.000 | 8.16216.000 |
Sân bay Huế đi Đà Nắng 167 km (16 giờ 2 phút) 167 km | 3.006.000 | 16.208.1600 | 6.1608.1600 | 8.908.1600 |




