Thuê xe 16 chỗ Quảng Ngãi là giải pháp tối ưu cho các đại gia đình về thăm quê, nhóm bạn thân đi du lịch hoặc đoàn công tác quy mô vừa từ 10–14 người. Việc thuê xe riêng giúp cả đoàn di chuyển đồng bộ, chủ động dừng nghỉ ăn uống dọc đường miền Trung và thoải mái trò chuyện, gắn kết mà không lo ảnh hưởng đến người lạ.
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi được tính toán trọn gói dựa trên lộ trình và thời gian lưu đêm. Các dòng xe đời mới (Ford Transit, Hyundai Solati) với không gian thoáng đãng, trần cao và hệ thống điều hòa 2 giàn mát lạnh giúp giảm thiểu mệt mỏi cho hành trình đường dài.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe 16 chỗ tại Quảng Ngãi: 0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy An 291 km (6 giờ 22 phút) | 16.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Sơn Hòa 253 km (5 giờ 29 phút) | 16.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Sông Hinh 274 km (5 giờ 50 phút) | 16.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đồng Xuân 317 km (6 giờ 49 phút) | 16.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Hòa 261 km (5 giờ 31 phút) | 16.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Hòa 284 km (6 giờ 2 phút) | 16.544.000 | 6.361.600 | 8.561.600 | 11.061.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy An 298 km (6 giờ 13 phút) | 16.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy Hòa 253 km (5 giờ 29 phút) | 16.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Hòa 268 km (5 giờ 28 phút) | 16.288.000 | 6.003.200 | 8.203.200 | 10.703.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Quy Nhơn 158 km (3 giờ 14 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Tp Quảng Ngãi đi An Nhơn 176 km (3 giờ 35 phút) | 3.168.000 | 16.435.200 | 6.635.200 | 9.135.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoài Nhơn 157 km (3 giờ 12 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Phù Mỹ 84.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.778.700 | 2.778.700 | 16.978.700 | 7.478.700 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Sơn 751 km (12 giờ 24 phút) | 10.514.000 | 14.719.600 | 16.919.600 | 19.419.600 |
Tp Quảng Ngãi đi An Lão, Bình Định 173 km (3 giờ 38 phút) | 3.114.000 | 16.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy Phước 120 km (2 giờ 31 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoài Ân 167 km (3 giờ 24 phút) | 3.006.000 | 16.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Phù Cát, Bình Định 123 km (2 giờ 40 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vân Canh 150 km (3 giờ 6 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 237 km (5 giờ 25 phút) | 16.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Tĩnh 538 km (7 giờ 51 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Hồng Lĩnh 538 km (7 giờ 51 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Kỳ Anh 575 km (8 giờ 14 phút) | 8.050.000 | 11.270.000 | 13.470.000 | 15.970.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thạch Hà 486 km (7 giờ 5 phút) | 6.804.000 | 9.525.600 | 11.725.600 | 14.225.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Xuyên 546 km (7 giờ 54 phút) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Can Lộc 527 km (7 giờ 37 phút) | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.529.200 | 15.029.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hương Khê 559 km (8 giờ 1 phút) | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.156.400 | 15.656.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Hương Sơn 539 km (8 giờ 33 phút) | 7.546.000 | 10.564.400 | 12.764.400 | 15.264.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đức Thọ 600 km (8 giờ 43 phút) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vũ Quang 579 km (8 giờ 20 phút) | 8.106.000 | 11.348.400 | 13.548.400 | 16.048.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nghi Xuân 591 km (8 giờ 46 phút) | 8.274.000 | 11.583.600 | 13.783.600 | 16.283.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Lộc Hà 587 km (8 giờ 35 phút) | 8.218.000 | 11.505.200 | 13.705.200 | 16.205.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Kỳ Anh 561 km (8 giờ 17 phút) | 7.854.000 | 10.995.600 | 13.195.600 | 15.695.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Vinh 710 km (10 giờ 55 phút) | 9.940.000 | 13.916.000 | 16.116.000 | 18.616.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Cửa Lò 591 km (8 giờ 40 phút) | 8.274.000 | 11.583.600 | 13.783.600 | 16.283.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Thái Hòa 591 km (8 giờ 40 phút) | 8.274.000 | 11.583.600 | 13.783.600 | 16.283.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Hoàng Mai 673 km (9 giờ 48 phút) | 9.422.000 | 13.190.800 | 15.390.800 | 17.890.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Lưu 661 km (9 giờ 22 phút) | 9.254.000 | 12.955.600 | 15.155.600 | 17.655.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Diễn Châu 651 km (9 giờ 18 phút) | 9.114.000 | 12.759.600 | 14.959.600 | 17.459.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Thành 628 km (9 giờ 16 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Nghi Lộc 643 km (9 giờ 30 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Hưng Nguyên 609 km (8 giờ 41 phút) | 8.526.000 | 11.936.400 | 14.136.400 | 16.636.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nam Đàn 601 km (8 giờ 41 phút) | 8.414.000 | 11.779.600 | 13.979.600 | 16.479.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đô Lương 602 km (8 giờ 41 phút) | 8.428.000 | 11.799.200 | 13.999.200 | 16.499.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Chương 634 km (9 giờ 10 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Anh Sơn 628 km (9 giờ 17 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Con Cuông 664 km (9 giờ 47 phút) | 9.296.000 | 13.014.400 | 15.214.400 | 17.714.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tương Dương 704 km (10 giờ 49 phút) | 9.856.000 | 13.798.400 | 15.998.400 | 18.498.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Kỳ Sơn 744 km (11 giờ 30 phút) | 10.416.000 | 14.582.400 | 16.782.400 | 19.282.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Đàn 818 km (13 giờ 21 phút) | 11.452.000 | 16.032.800 | 18.232.800 | 20.732.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quế Phong 684 km (9 giờ 58 phút) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.606.400 | 18.106.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quỳ Châu 771 km (12 giờ 9 phút) | 10.794.000 | 15.111.600 | 17.311.600 | 19.811.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quỳ Hợp 1,686 km (1 ngày 0 giờ) | 23.604.000 | 33.045.600 | 35.245.600 | 37.745.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thanh Hóa 730 km (10 giờ 23 phút) | 10.220.000 | 14.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Sầm Sơn 730 km (10 giờ 23 phút) | 10.220.000 | 14.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bỉm Sơn 727 km (10 giờ 40 phút) | 10.178.000 | 14.249.200 | 16.449.200 | 18.949.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Nghi Sơn 766 km (10 giờ 54 phút) | 10.724.000 | 15.013.600 | 17.213.600 | 19.713.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quảng Xương 684 km (9 giờ 52 phút) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.606.400 | 18.106.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoằng Hóa 716 km (10 giờ 26 phút) | 10.024.000 | 14.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Hậu Lộc 749 km (10 giờ 54 phút) | 10.486.000 | 14.680.400 | 16.880.400 | 19.380.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nga Sơn 755 km (10 giờ 45 phút) | 10.570.000 | 14.798.000 | 16.998.000 | 19.498.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hà Trung 772 km (11 giờ 8 phút) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Thiệu Hóa 754 km (10 giờ 40 phút) | 10.556.000 | 14.778.400 | 16.978.400 | 19.478.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Sơn 732 km (10 giờ 21 phút) | 10.248.000 | 14.347.200 | 16.547.200 | 19.047.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Triệu Sơn 724 km (10 giờ 15 phút) | 10.136.000 | 14.190.400 | 16.390.400 | 18.890.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nông Cống 727 km (10 giờ 20 phút) | 10.178.000 | 14.249.200 | 16.449.200 | 18.949.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Như Thanh 701 km (9 giờ 55 phút) | 9.814.000 | 13.739.600 | 15.939.600 | 18.439.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Như Xuân 715 km (10 giờ 14 phút) | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.214.000 | 18.714.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thọ Xuân 714 km (10 giờ 28 phút) | 9.996.000 | 13.994.400 | 16.194.400 | 18.694.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Thường Xuân 750 km (10 giờ 44 phút) | 10.500.000 | 14.700.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Lang Chánh 770 km (11 giờ 13 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bá Thước 793 km (11 giờ 33 phút) | 11.102.000 | 15.542.800 | 17.742.800 | 20.242.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quan Hóa 829 km (12 giờ 20 phút) | 11.606.000 | 16.248.400 | 18.448.400 | 20.948.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quan Sơn 884 km (12 giờ 35 phút) | 12.376.000 | 17.326.400 | 19.526.400 | 22.026.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường Lát 862 km (13 giờ 6 phút) | 12.068.000 | 16.895.200 | 19.095.200 | 21.595.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Định 921 km (14 giờ 23 phút) | 12.894.000 | 18.051.600 | 20.251.600 | 22.751.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Lộc 755 km (10 giờ 45 phút) | 10.570.000 | 14.798.000 | 16.998.000 | 19.498.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Thủy 765 km (10 giờ 55 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Ninh Bình 784 km (11 giờ 6 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Điệp 784 km (11 giờ 6 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoa Lư 771 km (10 giờ 50 phút) | 10.794.000 | 15.111.600 | 17.311.600 | 19.811.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Gia Viễn 784 km (11 giờ 6 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Mô 803 km (11 giờ 27 phút) | 11.242.000 | 15.738.800 | 17.938.800 | 20.438.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Khánh 785 km (11 giờ 8 phút) | 10.990.000 | 15.386.000 | 17.586.000 | 20.086.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Kim Sơn 796 km (11 giờ 17 phút) | 11.144.000 | 15.601.600 | 17.801.600 | 20.301.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Nho Quan 789 km (11 giờ 32 phút) | 11.046.000 | 15.464.400 | 17.664.400 | 20.164.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Kỳ 147 km (2 giờ 10 phút) 147 km | 2.940.000 | 16.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 74.1 km (1 giờ 8 phút) 74,1 km | 1.852.500 | 2.852.500 | 5.052.500 | 7.552.500 |
Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 124 km (2 giờ 3 phút) 124 km | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 103 km (1 giờ 34 phút) 103 km | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 112 km (1 giờ 55 phút) 112 km | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Núi Thành 131 km (2 giờ 20 phút) 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 42.1 km (54 phút) 42,1 km | 1.263.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Ninh 96.3 km (1 giờ 43 phút) 96,3 km | 2.022.300 | 3.022.300 | 5.222.300 | 7.722.300 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 971 km (13 giờ 55 phút) 971 km | 13.594.000 | 19.031.600 | 21.231.600 | 23.731.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 116 km (2 giờ 18 phút) 116 km | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 160 km (3 giờ 26 phút) 160 km | 2.880.000 | 16.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 190 km (3 giờ 16 phút) 190 km | 3.420.000 | 16.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đà Nắng 242 km (16 giờ 43 phút) 242 km | 16.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Huế 243 km (3 giờ 53 phút) | 16.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Hương Thủy 243 km (3 giờ 53 phút) | 16.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Hương Trà 229 km (3 giờ 34 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Phong Điền, Cần Thơ 245 km (3 giờ 46 phút) | 16.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quảng Điền 935 km (15 giờ 13 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Vang 261 km (16 giờ 9 phút) | 16.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Lộc 236 km (3 giờ 44 phút) | 16.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Đông Hà 318 km (5 giờ 25 phút) | 16.770.000 | 6.678.000 | 8.878.000 | 11.378.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Quảng Trị 304 km (16 giờ 55 phút) | 16.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Linh 292 km (16 giờ 39 phút) | 16.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Gio Linh 343 km (5 giờ 14 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Cam Lộ 331 km (5 giờ 10 phút) | 16.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Triệu Phong 313 km (16 giờ 48 phút) | 16.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hải Lăng 303 km (16 giờ 54 phút) | 16.545.000 | 6.363.000 | 8.563.000 | 11.063.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hướng Hóa 285 km (16 giờ 31 phút) | 16.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đakrông 372 km (6 giờ 8 phút) | 5.208.000 | 7.291.200 | 9.491.200 | 11.991.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Hới 457 km (6 giờ 57 phút) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Bố Trạch 402 km (5 giờ 57 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ninh 456 km (6 giờ 54 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quảng Trạch 1,072 km (15 giờ 8 phút) | 15.008.000 | 21.011.200 | 23.211.200 | 25.711.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuyên Hóa 459 km (6 giờ 46 phút) | 6.426.000 | 8.996.400 | 11.196.400 | 13.696.400 |
Tp Quảng Ngãi đi phúth Hóa 465 km (6 giờ 57 phút) | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.314.000 | 13.814.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Ba Đồn 489 km (7 giờ 25 phút) | 6.846.000 | 9.584.400 | 11.784.400 | 14.284.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Nam Định 817 km (11 giờ 46 phút) | 11.438.000 | 16.013.200 | 18.213.200 | 20.713.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mỹ Lộc 817 km (11 giờ 46 phút) | 11.438.000 | 16.013.200 | 18.213.200 | 20.713.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Vụ Bản 819 km (11 giờ 43 phút) | 11.466.000 | 16.052.400 | 18.252.400 | 20.752.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Ý Yên 806 km (11 giờ 27 phút) | 11.284.000 | 15.797.600 | 17.997.600 | 20.497.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Nam Trực 803 km (11 giờ 25 phút) | 11.242.000 | 15.738.800 | 17.938.800 | 20.438.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Trực Ninh 822 km (11 giờ 45 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Xuân Trường 822 km (11 giờ 45 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Giao Thủy 834 km (11 giờ 58 phút) | 11.676.000 | 16.346.400 | 18.546.400 | 21.046.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Hải Hậu 855 km (12 giờ 30 phút) | 11.970.000 | 16.758.000 | 18.958.000 | 21.458.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Phủ Lý 829 km (11 giờ 42 phút) | 11.606.000 | 16.248.400 | 18.448.400 | 20.948.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Duy Tiên 823 km (11 giờ 34 phút) | 11.522.000 | 16.130.800 | 18.330.800 | 20.830.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Kim Bảng 835 km (11 giờ 41 phút) | 11.690.000 | 16.366.000 | 18.566.000 | 21.066.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Liêm 833 km (11 giờ 51 phút) | 11.662.000 | 16.326.800 | 18.526.800 | 21.026.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Lục 811 km (11 giờ 37 phút) | 11.354.000 | 15.895.600 | 18.095.600 | 20.595.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Lý Nhân 822 km (11 giờ 47 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hòa Bình 865 km (12 giờ 49 phút) | 12.110.000 | 16.954.000 | 19.154.000 | 21.654.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Lương Sơn 939 km (15 giờ 5 phút) | 13.146.000 | 18.404.400 | 20.604.400 | 23.104.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Kim Bôi 878 km (13 giờ 2 phút) | 12.292.000 | 17.208.800 | 19.408.800 | 21.908.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Đà Bắc 860 km (12 giờ 36 phút) | 12.040.000 | 16.856.000 | 19.056.000 | 21.556.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Cao Phong 903 km (13 giờ 42 phút) | 12.642.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Tân Lạc 869 km (12 giờ 57 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Lạc Sơn 859 km (12 giờ 41 phút) | 12.026.000 | 16.836.400 | 19.036.400 | 21.536.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Lạc Thủy 829 km (12 giờ 16 phút) | 11.606.000 | 16.248.400 | 18.448.400 | 20.948.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Mai Châu 814 km (11 giờ 44 phút) | 11.396.000 | 15.954.400 | 18.154.400 | 20.654.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Thủy 873 km (13 giờ 12 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Sơn La 1,047 km (17 giờ 1 phút) | 14.658.000 | 20.521.200 | 22.721.200 | 25.221.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Nhai 1,047 km (17 giờ 1 phút) | 14.658.000 | 20.521.200 | 22.721.200 | 25.221.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Thuận Châu 1,134 km (18 giờ 59 phút) | 15.876.000 | 22.226.400 | 24.426.400 | 26.926.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường La 1,081 km (17 giờ 42 phút) | 15.134.000 | 21.187.600 | 23.387.600 | 25.887.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Yên 1,064 km (17 giờ 34 phút) | 14.896.000 | 20.854.400 | 23.054.400 | 25.554.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Phù Yên 1,062 km (16 giờ 29 phút) | 14.868.000 | 20.815.200 | 23.015.200 | 25.515.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mai Sơn 291 km (6 giờ 22 phút) | 16.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Châu 1,027 km (16 giờ 44 phút) | 14.378.000 | 20.129.200 | 22.329.200 | 24.829.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Sông Mã 985 km (15 giờ 36 phút) | 13.790.000 | 19.306.000 | 21.506.000 | 24.006.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Mộc Châu 918 km (14 giờ 32 phút) | 12.852.000 | 17.992.800 | 20.192.800 | 22.692.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Sốp Cộp 934 km (14 giờ 32 phút) | 13.076.000 | 18.306.400 | 20.506.400 | 23.006.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Vân Hồ 1,145 km (19 giờ 42 phút) | 16.030.000 | 22.442.000 | 24.642.000 | 27.142.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Quảng Ngãi 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Ba Tơ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Sơn 68.1 km (1 giờ 26 phút) | 1.702.500 | 2.702.500 | 16.902.500 | 7.402.500 |
Tp Quảng Ngãi đi Đức Phổ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Mộ Đức 39.3 km (50 phút) | 1.179.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Hành 23.9 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Sơn Tịnh 24.0 km (37 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Trà 13.5 km (23 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Trà Bồng 42.5 km (59 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Điện Biên Phủ 1,259 km (21 giờ 52 phút) | 17.626.000 | 24.676.400 | 26.876.400 | 29.376.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Mường Lay 1,200 km (20 giờ 27 phút) | 16.800.000 | 23.520.000 | 25.720.000 | 28.220.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên 1,222 km (21 giờ 18 phút) | 17.108.000 | 23.951.200 | 26.151.200 | 28.651.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Điện Biên Đông 1,259 km (21 giờ 52 phút) | 17.626.000 | 24.676.400 | 26.876.400 | 29.376.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường Chà 1,183 km (20 giờ 43 phút) | 16.562.000 | 23.186.800 | 25.386.800 | 27.886.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường Nhé 1,252 km (21 giờ 39 phút) | 17.528.000 | 24.539.200 | 26.739.200 | 29.239.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường Ảng 1,395 km (1 ngày 1 giờ) | 19.530.000 | 27.342.000 | 29.542.000 | 32.042.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tủa Chùa 1,164 km (19 giờ 39 phút) | 16.296.000 | 22.814.400 | 25.014.400 | 27.514.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuần Giáo 1,174 km (20 giờ 3 phút) | 16.436.000 | 23.010.400 | 25.210.400 | 27.710.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Nậm Pồ 1,128 km (18 giờ 50 phút) | 15.792.000 | 22.108.800 | 24.308.800 | 26.808.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Lai Châu 1,313 km (20 giờ 51 phút) | 18.382.000 | 25.734.800 | 27.934.800 | 30.434.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Tam Đường 1,253 km (19 giờ 21 phút) | 17.542.000 | 24.558.800 | 26.758.800 | 29.258.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Phong Thổ 1,230 km (18 giờ 48 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Sìn Hồ 1,295 km (20 giờ 33 phút) | 18.130.000 | 25.382.000 | 27.582.000 | 30.082.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nậm Nhùn 1,312 km (20 giờ 47 phút) | 18.368.000 | 25.715.200 | 27.915.200 | 30.415.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tân Uyên, Lai Châu 1,359 km (22 giờ 16 phút) | 19.026.000 | 26.636.400 | 28.836.400 | 31.336.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Than Uyên 1,224 km (18 giờ 44 phút) | 17.136.000 | 23.990.400 | 26.190.400 | 28.690.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Yên Bái 1,028 km (14 giờ 33 phút) | 14.392.000 | 20.148.800 | 22.348.800 | 24.848.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Nghĩa Lộ 1,028 km (14 giờ 33 phút) | 14.392.000 | 20.148.800 | 22.348.800 | 24.848.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Bình 1,083 km (15 giờ 51 phút) | 15.162.000 | 21.226.800 | 23.426.800 | 25.926.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lục Yên 1,025 km (14 giờ 44 phút) | 14.350.000 | 20.090.000 | 22.290.000 | 24.790.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Trấn Yên 1,101 km (16 giờ 10 phút) | 15.414.000 | 21.579.600 | 23.779.600 | 26.279.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Yên, Yên Bái 1,042 km (14 giờ 50 phút) | 14.588.000 | 20.423.200 | 22.623.200 | 25.123.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Chấn 1,072 km (15 giờ 25 phút) | 15.008.000 | 21.011.200 | 23.211.200 | 25.711.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mù Cang Chải 1,056 km (15 giờ 16 phút) | 14.784.000 | 20.697.600 | 22.897.600 | 25.397.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Trạm Tấu 1,179 km (18 giờ 17 phút) | 16.506.000 | 23.108.400 | 25.308.400 | 27.808.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Lào Cai 1,161 km (16 giờ 21 phút) | 16.254.000 | 22.755.600 | 24.955.600 | 27.455.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Sa Pa 1,161 km (16 giờ 21 phút) | 16.254.000 | 22.755.600 | 24.955.600 | 27.455.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Bát Xát 1,187 km (17 giờ 39 phút) | 16.618.000 | 23.265.200 | 25.465.200 | 27.965.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Bảo Thắng 1,173 km (16 giờ 36 phút) | 16.422.000 | 22.990.800 | 25.190.800 | 27.690.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bảo Yên 1,134 km (16 giờ 2 phút) | 15.876.000 | 22.226.400 | 24.426.400 | 26.926.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Mường Khương 1,133 km (16 giờ 22 phút) | 15.862.000 | 22.206.800 | 24.406.800 | 26.906.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Hà 1,212 km (17 giờ 40 phút) | 16.968.000 | 23.755.200 | 25.955.200 | 28.455.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Si Ma Cai 1,172 km (17 giờ 6 phút) | 16.408.000 | 22.971.200 | 25.171.200 | 27.671.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Bàn, Lào Cai 1,195 km (17 giờ 47 phút) | 16.730.000 | 23.422.000 | 25.622.000 | 28.122.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Việt Trì 970 km (13 giờ 43 phút) | 13.580.000 | 19.012.000 | 21.212.000 | 23.712.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Phú Thọ 957 km (13 giờ 36 phút) | 13.398.000 | 18.757.200 | 20.957.200 | 23.457.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Lâm Thao 970 km (13 giờ 43 phút) | 13.580.000 | 19.012.000 | 21.212.000 | 23.712.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tam Nông, Phú Thọ 969 km (13 giờ 53 phút) | 13.566.000 | 18.992.400 | 21.192.400 | 23.692.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Sơn, Phú Thọ 987 km (14 giờ 3 phút) | 13.818.000 | 19.345.200 | 21.545.200 | 24.045.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Thủy, Phú Thọ 958 km (14 giờ 16 phút) | 13.412.000 | 18.776.800 | 20.976.800 | 23.476.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Khê 948 km (13 giờ 51 phút) | 13.272.000 | 18.580.800 | 20.780.800 | 23.280.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Hạ Hòa 986 km (13 giờ 58 phút) | 13.804.000 | 19.325.600 | 21.525.600 | 24.025.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Tân Sơn 1,011 km (14 giờ 19 phút) | 14.154.000 | 19.815.600 | 22.015.600 | 24.515.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Ba 1,000 km (15 giờ 7 phút) | 14.000.000 | 19.600.000 | 21.800.000 | 24.300.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Lập 984 km (14 giờ 5 phút) | 13.776.000 | 19.286.400 | 21.486.400 | 23.986.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đoan Hùng 999 km (14 giờ 16 phút) | 13.986.000 | 19.580.400 | 21.780.400 | 24.280.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Yên 937 km (13 giờ 26 phút) | 13.118.000 | 18.365.200 | 20.565.200 | 23.065.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Phúc Yên 924 km (13 giờ 21 phút) | 12.936.000 | 18.110.400 | 20.310.400 | 22.810.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tam Dương 913 km (13 giờ 10 phút) | 12.782.000 | 17.894.800 | 20.094.800 | 22.594.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Tam Đảo 1,230 km (18 giờ 48 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Xuyên 948 km (13 giờ 39 phút) | 13.272.000 | 18.580.800 | 20.780.800 | 23.280.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Lạc 924 km (13 giờ 15 phút) | 12.936.000 | 18.110.400 | 20.310.400 | 22.810.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Tường 926 km (13 giờ 26 phút) | 12.964.000 | 18.149.600 | 20.349.600 | 22.849.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Lập Thạch 928 km (13 giờ 33 phút) | 12.992.000 | 18.188.800 | 20.388.800 | 22.888.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Sông Lô 951 km (13 giờ 36 phút) | 13.314.000 | 18.639.600 | 20.839.600 | 23.339.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tuyên Quang 1,015 km (14 giờ 22 phút) | 14.210.000 | 19.894.000 | 22.094.000 | 24.594.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Sơn Dương 1,087 km (15 giờ 53 phút) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Sơn 977 km (14 giờ 19 phút) | 13.678.000 | 19.149.200 | 21.349.200 | 23.849.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hàm Yên 1,048 km (15 giờ 10 phút) | 14.672.000 | 20.540.800 | 22.740.800 | 25.240.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Chiêm Hóa 1,072 km (15 giờ 45 phút) | 15.008.000 | 21.011.200 | 23.211.200 | 25.711.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Na Hang 1,083 km (15 giờ 50 phút) | 15.162.000 | 21.226.800 | 23.426.800 | 25.926.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lâm Bình 1,121 km (16 giờ 38 phút) | 15.694.000 | 21.971.600 | 24.171.600 | 26.671.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bắc Kạn 1,033 km (14 giờ 51 phút) | 14.462.000 | 20.246.800 | 22.446.800 | 24.946.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Ba Bể 1,033 km (14 giờ 51 phút) | 14.462.000 | 20.246.800 | 22.446.800 | 24.946.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bạch Thông 1,083 km (16 giờ 13 phút) | 15.162.000 | 21.226.800 | 23.426.800 | 25.926.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Chợ Đồn 1,052 km (15 giờ 18 phút) | 14.728.000 | 20.619.200 | 22.819.200 | 25.319.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Chợ Mới 1,043 km (15 giờ 43 phút) | 14.602.000 | 20.442.800 | 22.642.800 | 25.142.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Na Rì 951 km (15 giờ 59 phút) | 13.314.000 | 18.639.600 | 20.839.600 | 23.339.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Ngân Sơn 1,062 km (15 giờ 33 phút) | 14.868.000 | 20.815.200 | 23.015.200 | 25.515.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Pác Nặm 1,091 km (16 giờ 13 phút) | 15.274.000 | 21.383.600 | 23.583.600 | 26.083.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thái Nguyên 951 km (13 giờ 19 phút) | 13.314.000 | 18.639.600 | 20.839.600 | 23.339.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Sông Công 951 km (13 giờ 19 phút) | 13.314.000 | 18.639.600 | 20.839.600 | 23.339.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Phổ Yên 943 km (13 giờ 19 phút) | 13.202.000 | 18.482.800 | 20.682.800 | 23.182.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Định Hóa 935 km (13 giờ 13 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Lương 744 km (10 giờ 33 phút) | 10.416.000 | 14.582.400 | 16.782.400 | 19.282.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đồng Hỷ 876 km (12 giờ 29 phút) | 12.264.000 | 17.169.600 | 19.369.600 | 21.869.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Võ Nhai 970 km (13 giờ 53 phút) | 13.580.000 | 19.012.000 | 21.212.000 | 23.712.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đại Từ, Thái Nguyên 998 km (14 giờ 31 phút) | 13.972.000 | 19.560.800 | 21.760.800 | 24.260.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Bình 977 km (13 giờ 55 phút) | 13.678.000 | 19.149.200 | 21.349.200 | 23.849.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Lạng Sơn 1,021 km (14 giờ 30 phút) | 14.294.000 | 20.011.600 | 22.211.600 | 24.711.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Cao Lộc 1,021 km (14 giờ 30 phút) | 14.294.000 | 20.011.600 | 22.211.600 | 24.711.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Lãng 1,023 km (14 giờ 33 phút) | 14.322.000 | 20.050.800 | 22.250.800 | 24.750.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Quan 769 km (12 giờ 21 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Sơn 1,018 km (14 giờ 38 phút) | 14.252.000 | 19.952.800 | 22.152.800 | 24.652.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Gia 1,032 km (15 giờ 16 phút) | 14.448.000 | 20.227.200 | 22.427.200 | 24.927.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Chi Lăng 722 km (11 giờ 53 phút) | 10.108.000 | 14.151.200 | 16.351.200 | 18.851.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Đình Lập 988 km (13 giờ 56 phút) | 13.832.000 | 19.364.800 | 21.564.800 | 24.064.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Hữu Lũng 1,102 km (15 giờ 37 phút) | 15.428.000 | 21.599.200 | 23.799.200 | 26.299.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Lộc Bình 962 km (13 giờ 41 phút) | 13.468.000 | 18.855.200 | 21.055.200 | 23.555.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tràng Định 1,045 km (15 giờ 16 phút) | 14.630.000 | 20.482.000 | 22.682.000 | 25.182.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bắc Giang 926 km (13 giờ 8 phút) | 12.964.000 | 18.149.600 | 20.349.600 | 22.849.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Hòa 922 km (13 giờ 2 phút) | 12.908.000 | 18.071.200 | 20.271.200 | 22.771.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Việt Yên 931 km (13 giờ 13 phút) | 13.034.000 | 18.247.600 | 20.447.600 | 22.947.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Tân Yên 922 km (13 giờ 9 phút) | 12.908.000 | 18.071.200 | 20.271.200 | 22.771.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Thế 931 km (13 giờ 25 phút) | 13.034.000 | 18.247.600 | 20.447.600 | 22.947.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Lạng Giang 948 km (13 giờ 54 phút) | 13.272.000 | 18.580.800 | 20.780.800 | 23.280.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lục Nam 938 km (13 giờ 19 phút) | 13.132.000 | 18.384.800 | 20.584.800 | 23.084.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lục Ngạn 947 km (13 giờ 37 phút) | 13.258.000 | 18.561.200 | 20.761.200 | 23.261.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Sơn Động 981 km (14 giờ 31 phút) | 13.734.000 | 19.227.600 | 21.427.600 | 23.927.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Dũng 892 km (12 giờ 42 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hạ Long 1,072 km (15 giờ 8 phút) | 15.008.000 | 21.011.200 | 23.211.200 | 25.711.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Cẩm Phả 1,036 km (14 giờ 19 phút) | 14.504.000 | 20.305.600 | 22.505.600 | 25.005.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Móng Cái 1,036 km (14 giờ 19 phút) | 14.504.000 | 20.305.600 | 22.505.600 | 25.005.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Uông Bí 1,129 km (15 giờ 17 phút) | 15.806.000 | 22.128.400 | 24.328.400 | 26.828.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Đông Triều 963 km (13 giờ 55 phút) | 13.482.000 | 18.874.800 | 21.074.800 | 23.574.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Quảng Yên 940 km (13 giờ 38 phút) | 13.160.000 | 18.424.000 | 20.624.000 | 23.124.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vân Đồn 968 km (13 giờ 31 phút) | 13.552.000 | 18.972.800 | 21.172.800 | 23.672.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,045 km (14 giờ 25 phút) | 14.630.000 | 20.482.000 | 22.682.000 | 25.182.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiên Yên 1,099 km (15 giờ 19 phút) | 15.386.000 | 21.540.400 | 23.740.400 | 26.240.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đầm Hà 1,071 km (14 giờ 47 phút) | 14.994.000 | 20.991.600 | 23.191.600 | 25.691.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,082 km (14 giờ 55 phút) | 15.148.000 | 21.207.200 | 23.407.200 | 25.907.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Ba Chẽ 1,102 km (15 giờ 7 phút) | 15.428.000 | 21.599.200 | 23.799.200 | 26.299.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Ba Đình 878 km (12 giờ 32 phút) | 12.292.000 | 17.208.800 | 19.408.800 | 21.908.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hoàn Kiếm 879 km (12 giờ 38 phút) | 12.306.000 | 17.228.400 | 19.428.400 | 21.928.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hai Bà Trưng 883 km (12 giờ 31 phút) | 12.362.000 | 17.306.800 | 19.506.800 | 22.006.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Đống Đa 874 km (12 giờ 24 phút) | 12.236.000 | 17.130.400 | 19.330.400 | 21.830.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Tây Hồ 876 km (12 giờ 26 phút) | 12.264.000 | 17.169.600 | 19.369.600 | 21.869.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Cầu Giấy 892 km (12 giờ 44 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Thanh Xuân 881 km (12 giờ 31 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hoàng Mai 877 km (12 giờ 19 phút) | 12.278.000 | 17.189.200 | 19.389.200 | 21.889.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Long Biên 873 km (12 giờ 14 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hà Đông 885 km (12 giờ 32 phút) | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.546.000 | 22.046.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Bắc Từ Liêm 880 km (12 giờ 30 phút) | 12.320.000 | 17.248.000 | 19.448.000 | 21.948.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Nội Bài 888 km (12 giờ 38 phút) | 12.432.000 | 17.404.800 | 19.604.800 | 22.104.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Thị xã Sơn Tây 903 km (12 giờ 52 phút) | 12.642.000 | 17.698.800 | 19.898.800 | 22.398.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Sóc Sơn 921 km (13 giờ 15 phút) | 12.894.000 | 18.051.600 | 20.251.600 | 22.751.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Anh 920 km (13 giờ 1 phút) | 12.880.000 | 18.032.000 | 20.232.000 | 22.732.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Gia Lâm 901 km (12 giờ 55 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Trì 885 km (12 giờ 28 phút) | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.546.000 | 22.046.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Oai 869 km (12 giờ 16 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Thường Tín 871 km (12 giờ 21 phút) | 12.194.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Xuyên 860 km (12 giờ 2 phút) | 12.040.000 | 16.856.000 | 19.056.000 | 21.556.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Ứng Hòa 851 km (11 giờ 56 phút) | 11.914.000 | 16.679.600 | 18.879.600 | 21.379.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Mỹ Đức 852 km (12 giờ 12 phút) | 11.928.000 | 16.699.200 | 18.899.200 | 21.399.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Ba Vì 844 km (12 giờ 15 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Phúc Thọ 931 km (13 giờ 23 phút) | 13.034.000 | 18.247.600 | 20.447.600 | 22.947.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Thạch Thất 910 km (13 giờ 7 phút) | 12.740.000 | 17.836.000 | 20.036.000 | 22.536.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quốc Oai 909 km (12 giờ 59 phút) | 12.726.000 | 17.816.400 | 20.016.400 | 22.516.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Chương Mỹ 901 km (12 giờ 50 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đan Phượng 867 km (12 giờ 42 phút) | 12.138.000 | 16.993.200 | 19.193.200 | 21.693.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoài Đức 897 km (12 giờ 58 phút) | 12.558.000 | 17.581.200 | 19.781.200 | 22.281.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mê Linh 890 km (12 giờ 40 phút) | 12.460.000 | 17.444.000 | 19.644.000 | 22.144.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hải Dương 908 km (12 giờ 55 phút) | 12.712.000 | 17.796.800 | 19.996.800 | 22.496.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Chí Linh 908 km (12 giờ 55 phút) | 12.712.000 | 17.796.800 | 19.996.800 | 22.496.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Kinh Môn 929 km (13 giờ 19 phút) | 13.006.000 | 18.208.400 | 20.408.400 | 22.908.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Giang 938 km (13 giờ 35 phút) | 13.132.000 | 18.384.800 | 20.584.800 | 23.084.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Gia Lộc 890 km (12 giờ 37 phút) | 12.460.000 | 17.444.000 | 19.644.000 | 22.144.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nam Sách 900 km (12 giờ 44 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Kim Thành, Hải Dương 916 km (13 giờ 7 phút) | 12.824.000 | 17.953.600 | 20.153.600 | 22.653.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Ninh Giang 934 km (13 giờ 29 phút) | 13.076.000 | 18.306.400 | 20.506.400 | 23.006.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Hà, Hải Dương 790 km (11 giờ 9 phút) | 11.060.000 | 15.484.000 | 17.684.000 | 20.184.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thanh Miện 924 km (13 giờ 15 phút) | 12.936.000 | 18.110.400 | 20.310.400 | 22.810.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tứ Kỳ 869 km (12 giờ 31 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Cẩm Giàng 887 km (12 giờ 58 phút) | 12.418.000 | 17.385.200 | 19.585.200 | 22.085.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hồng Bàng 953 km (13 giờ 26 phút) | 13.342.000 | 18.678.800 | 20.878.800 | 23.378.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Ngô Quyền 941 km (13 giờ 24 phút) | 13.174.000 | 18.443.600 | 20.643.600 | 23.143.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Lê Chân 959 km (13 giờ 28 phút) | 13.426.000 | 18.796.400 | 20.996.400 | 23.496.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Hải An 953 km (13 giờ 24 phút) | 13.342.000 | 18.678.800 | 20.878.800 | 23.378.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Kiến An 957 km (13 giờ 23 phút) | 13.398.000 | 18.757.200 | 20.957.200 | 23.457.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Đồ Sơn 907 km (13 giờ 26 phút) | 12.698.000 | 17.777.200 | 19.977.200 | 22.477.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Dương Kinh 950 km (13 giờ 18 phút) | 13.300.000 | 18.620.000 | 20.820.000 | 23.320.000 |
Tp Quảng Ngãi đi An Dương 947 km (13 giờ 13 phút) | 13.258.000 | 18.561.200 | 20.761.200 | 23.261.200 |
Tp Quảng Ngãi đi An Lão 934 km (13 giờ 13 phút) | 13.076.000 | 18.306.400 | 20.506.400 | 23.006.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Kiến Thụy 926 km (13 giờ 2 phút) | 12.964.000 | 18.149.600 | 20.349.600 | 22.849.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Thủy Nguyên 909 km (13 giờ 25 phút) | 12.726.000 | 17.816.400 | 20.016.400 | 22.516.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiên Lãng 950 km (13 giờ 37 phút) | 13.300.000 | 18.620.000 | 20.820.000 | 23.320.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Bảo 894 km (13 giờ 0 phút) | 12.516.000 | 17.522.400 | 19.722.400 | 22.222.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Cát Hải 882 km (12 giờ 46 phút) | 12.348.000 | 17.287.200 | 19.487.200 | 21.987.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hưng Yên 845 km (11 giờ 54 phút) | 11.830.000 | 16.562.000 | 18.762.000 | 21.262.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Mỹ Hào 861 km (12 giờ 20 phút) | 12.054.000 | 16.875.600 | 19.075.600 | 21.575.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Lâm 882 km (12 giờ 40 phút) | 12.348.000 | 17.287.200 | 19.487.200 | 21.987.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Văn Giang 882 km (12 giờ 40 phút) | 12.348.000 | 17.287.200 | 19.487.200 | 21.987.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên Mỹ 887 km (12 giờ 32 phút) | 12.418.000 | 17.385.200 | 19.585.200 | 22.085.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Khoái Châu 873 km (12 giờ 27 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Ân Thi 869 km (12 giờ 31 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Kim Động, Hưng Yên 865 km (12 giờ 20 phút) | 12.110.000 | 16.954.000 | 19.154.000 | 21.654.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiên Lữ 857 km (12 giờ 16 phút) | 11.998.000 | 16.797.200 | 18.997.200 | 21.497.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Phù Cừ 851 km (12 giờ 8 phút) | 11.914.000 | 16.679.600 | 18.879.600 | 21.379.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thái Bình 837 km (12 giờ 10 phút) | 11.718.000 | 16.405.200 | 18.605.200 | 21.105.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Hưng 837 km (12 giờ 10 phút) | 11.718.000 | 16.405.200 | 18.605.200 | 21.105.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hưng Hà 849 km (12 giờ 25 phút) | 11.886.000 | 16.640.400 | 18.840.400 | 21.340.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quỳnh Phụ 850 km (12 giờ 5 phút) | 11.900.000 | 16.660.000 | 18.860.000 | 21.360.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Kiến Xương 872 km (12 giờ 33 phút) | 12.208.000 | 17.091.200 | 19.291.200 | 21.791.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiền Hải 853 km (12 giờ 30 phút) | 11.942.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.418.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Thái Thụy 859 km (12 giờ 38 phút) | 12.026.000 | 16.836.400 | 19.036.400 | 21.536.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Vũ Thư 865 km (12 giờ 42 phút) | 12.110.000 | 16.954.000 | 19.154.000 | 21.654.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hà Giang 1,167 km (17 giờ 31 phút) | 16.338.000 | 22.873.200 | 25.073.200 | 27.573.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Đồng Văn 1,167 km (17 giờ 31 phút) | 16.338.000 | 22.873.200 | 25.073.200 | 27.573.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Mèo Vạc 1,293 km (21 giờ 16 phút) | 18.102.000 | 25.342.800 | 27.542.800 | 30.042.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Yên phúth 1,261 km (21 giờ 12 phút) | 17.654.000 | 24.715.600 | 26.915.600 | 29.415.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quản Bạ 1,268 km (20 giờ 20 phút) | 17.752.000 | 24.852.800 | 27.052.800 | 29.552.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Mê 1,222 km (18 giờ 59 phút) | 17.108.000 | 23.951.200 | 26.151.200 | 28.651.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hoàng Su Phì 1,227 km (19 giờ 21 phút) | 17.178.000 | 24.049.200 | 26.249.200 | 28.749.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Xín Mần 1,178 km (18 giờ 8 phút) | 16.492.000 | 23.088.800 | 25.288.800 | 27.788.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Quang 1,217 km (18 giờ 44 phút) | 17.038.000 | 23.853.200 | 26.053.200 | 28.553.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Quang Bình, Hà Giang 1,121 km (16 giờ 42 phút) | 15.694.000 | 21.971.600 | 24.171.600 | 26.671.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Vị Xuyên 1,126 km (16 giờ 49 phút) | 15.764.000 | 22.069.600 | 24.269.600 | 26.769.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Bằng 1,146 km (17 giờ 26 phút) | 16.044.000 | 22.461.600 | 24.661.600 | 27.161.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,146 km (17 giờ 26 phút) | 16.044.000 | 22.461.600 | 24.661.600 | 27.161.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lạc 1,259 km (20 giờ 15 phút) | 17.626.000 | 24.676.400 | 26.876.400 | 29.376.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Hà Quảng 1,190 km (19 giờ 20 phút) | 16.660.000 | 23.324.000 | 25.524.000 | 28.024.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,183 km (18 giờ 36 phút) | 16.562.000 | 23.186.800 | 25.386.800 | 27.886.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Hạ Lang 1,174 km (18 giờ 5 phút) | 16.436.000 | 23.010.400 | 25.210.400 | 27.710.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Quảng Hòa 1,177 km (18 giờ 17 phút) | 16.478.000 | 23.069.200 | 25.269.200 | 27.769.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hòa An, Cao Bằng 1,150 km (17 giờ 37 phút) | 16.100.000 | 22.540.000 | 24.740.000 | 27.240.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nguyên Bình 1,151 km (17 giờ 42 phút) | 16.114.000 | 22.559.600 | 24.759.600 | 27.259.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Thạch An 1,129 km (17 giờ 27 phút) | 15.806.000 | 22.128.400 | 24.328.400 | 26.828.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tây Ninh 867 km (14 giờ 52 phút) | 11.271.000 | 15.779.400 | 17.979.400 | 20.479.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Biên 867 km (14 giờ 52 phút) | 11.271.000 | 15.779.400 | 17.979.400 | 20.479.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 736 km (15 giờ 30 phút) | 9.568.000 | 13.395.200 | 15.595.200 | 18.095.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Dương phúth Châu 712 km (14 giờ 58 phút) | 9.256.000 | 12.958.400 | 15.158.400 | 17.658.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 867 km (14 giờ 45 phút) | 11.271.000 | 15.779.400 | 17.979.400 | 20.479.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cầu 901 km (14 giờ 43 phút) | 11.713.000 | 16.398.200 | 18.598.200 | 21.098.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Cửa khẩu Mộc Bài 851 km (14 giờ 37 phút) | 11.063.000 | 15.488.200 | 17.688.200 | 20.188.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bàng 851 km (14 giờ 37 phút) | 11.063.000 | 15.488.200 | 17.688.200 | 20.188.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Dầu Một 809 km (13 giờ 31 phút) | 11.326.000 | 15.856.400 | 18.056.400 | 20.556.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Dĩ An 790 km (13 giờ 8 phút) | 11.060.000 | 15.484.000 | 17.684.000 | 20.184.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thuận An 775 km (12 giờ 35 phút) | 10.850.000 | 15.190.000 | 17.390.000 | 19.890.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Cát 779 km (12 giờ 46 phút) | 10.906.000 | 15.268.400 | 17.468.400 | 19.968.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Dầu Tiếng 808 km (13 giờ 30 phút) | 11.312.000 | 15.836.800 | 18.036.800 | 20.536.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Uyên 840 km (14 giờ 12 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Giáo 785 km (13 giờ 6 phút) | 10.990.000 | 15.386.000 | 17.586.000 | 20.086.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Biên Hòa 726 km (12 giờ 1 phút) | 10.164.000 | 14.229.600 | 16.429.600 | 18.929.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Long Khánh 764 km (12 giờ 33 phút) | 10.696.000 | 14.974.400 | 17.174.400 | 19.674.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Trảng Bom 712 km (11 giờ 32 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Cửu 712 km (11 giờ 32 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Nhơn Trạch 785 km (12 giờ 51 phút) | 10.990.000 | 15.386.000 | 17.586.000 | 20.086.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cẩm Mỹ 758 km (12 giờ 10 phút) | 10.612.000 | 14.856.800 | 17.056.800 | 19.556.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Định Quán 711 km (11 giờ 32 phút) | 9.954.000 | 13.935.600 | 16.135.600 | 18.635.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Long Thành 741 km (12 giờ 20 phút) | 10.374.000 | 14.523.600 | 16.723.600 | 19.223.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 637 km (13 giờ 30 phút) | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.685.200 | 17.185.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đăng 636 km (13 giờ 32 phút) | 8.904.000 | 12.465.600 | 14.665.600 | 17.165.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Gia Mập 599 km (12 giờ 47 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Chơn Thành 548 km (11 giờ 36 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Riềng 840 km (14 giờ 9 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Hớn Quản 628 km (13 giờ 15 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Lộc Ninh 628 km (13 giờ 15 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bù Đốp 651 km (13 giờ 47 phút) | 9.114.000 | 12.759.600 | 14.959.600 | 17.459.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Vũng Tàu 757 km (12 giờ 34 phút) | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bà Rịa 757 km (12 giờ 34 phút) | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Đức 740 km (12 giờ 15 phút) | 10.360.000 | 14.504.000 | 16.704.000 | 19.204.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Xuyên Mộc 726 km (11 giờ 57 phút) | 10.164.000 | 14.229.600 | 16.429.600 | 18.929.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Long Điền 715 km (12 giờ 16 phút) | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.214.000 | 18.714.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đất Đỏ 741 km (12 giờ 15 phút) | 10.374.000 | 14.523.600 | 16.723.600 | 19.223.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Thành 730 km (12 giờ 0 phút) | 10.220.000 | 14.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Quận 1 779 km (12 giờ 43 phút) | 10.906.000 | 15.268.400 | 17.468.400 | 19.968.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 769 km (12 giờ 22 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Củ Chi 775 km (12 giờ 34 phút) | 10.850.000 | 15.190.000 | 17.390.000 | 19.890.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nhà Bè 804 km (13 giờ 31 phút) | 11.256.000 | 15.758.400 | 17.958.400 | 20.458.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Thủ Đức 771 km (12 giờ 27 phút) | 10.794.000 | 15.111.600 | 17.311.600 | 19.811.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Thạnh 770 km (12 giờ 26 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Gò Vấp 770 km (12 giờ 24 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Bình 776 km (12 giờ 39 phút) | 10.864.000 | 15.209.600 | 17.409.600 | 19.909.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Tân Phú 776 km (12 giờ 38 phút) | 10.864.000 | 15.209.600 | 17.409.600 | 19.909.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Quận Bình Tân 780 km (12 giờ 48 phút) | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.488.000 | 19.988.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Chánh 784 km (12 giờ 49 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tam Kỳ 195 km (3 giờ 7 phút) | 3.510.000 | 16.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Hội An 74.1 km (1 giờ 8 phút) | 1.852.500 | 2.852.500 | 5.052.500 | 7.552.500 |
Tp Quảng Ngãi đi Thăng Bình 124 km (2 giờ 3 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Quế Sơn 103 km (1 giờ 34 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hiệp Đức 112 km (1 giờ 55 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Núi Thành 131 km (2 giờ 20 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tiên Phước 42.1 km (54 phút) | 1.263.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Phú Ninh, Quảng Nam 96.3 km (1 giờ 43 phút) | 2.022.300 | 3.022.300 | 5.222.300 | 7.722.300 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Trà My 79.6 km (1 giờ 12 phút) | 1.990.000 | 2.990.000 | 5.190.000 | 7.690.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nam Trà My 116 km (2 giờ 18 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đông Giang 160 km (3 giờ 26 phút) | 2.880.000 | 16.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Giang 190 km (3 giờ 16 phút) | 3.420.000 | 16.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đà Nắng 242 km (16 giờ 43 phút) | 16.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Kon Tum 195 km (16 giờ 9 phút) | 3.510.000 | 16.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Glei 195 km (16 giờ 9 phút) | 3.510.000 | 16.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 236 km (5 giờ 18 phút) | 16.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đăk Tô 272 km (5 giờ 51 phút) | 16.352.000 | 6.092.800 | 8.292.800 | 10.792.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Plông 234 km (16 giờ 53 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Kon Rẫy 234 km (16 giờ 53 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Sa Thầy 234 km (16 giờ 53 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tu Mơ Rông 221 km (16 giờ 39 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Vĩnh Long 893 km (14 giờ 29 phút) | 12.502.000 | 17.502.800 | 19.702.800 | 22.202.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bình phúth 914 km (15 giờ 1 phút) | 12.796.000 | 17.914.400 | 20.114.400 | 22.614.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Long Hồ 909 km (14 giờ 38 phút) | 12.726.000 | 17.816.400 | 20.016.400 | 22.516.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Mang Thít 901 km (14 giờ 42 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Trà Ôn 912 km (15 giờ 0 phút) | 12.768.000 | 17.875.200 | 20.075.200 | 22.575.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Vũng Liêm 925 km (15 giờ 2 phút) | 12.950.000 | 18.130.000 | 20.330.000 | 22.830.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Tân, Vĩnh Long 897 km (15 giờ 1 phút) | 12.558.000 | 17.581.200 | 19.781.200 | 22.281.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Phan Thiết 597 km (10 giờ 21 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.401.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hàm Thuận Bắc 612 km (10 giờ 27 phút) | 8.568.000 | 11.995.200 | 14.195.200 | 16.695.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hàm Thuận Nam 597 km (10 giờ 6 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.401.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Bắc Bình 638 km (10 giờ 42 phút) | 8.932.000 | 12.504.800 | 14.704.800 | 17.204.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Tánh Linh 568 km (9 giờ 39 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Đức Linh 664 km (11 giờ 27 phút) | 9.296.000 | 13.014.400 | 15.214.400 | 17.714.400 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Mũi Né 710 km (11 giờ 54 phút) | 9.940.000 | 13.916.000 | 16.116.000 | 18.616.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Lagi 597 km (10 giờ 21 phút) | 8.358.000 | 11.701.200 | 13.901.200 | 16.401.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy Phong 668 km (11 giờ 16 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Phan Rí 547 km (9 giờ 38 phút) | 7.658.000 | 10.721.200 | 12.921.200 | 15.421.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Nha Trang 392 km (7 giờ 40 phút) | 5.488.000 | 7.683.200 | 9.883.200 | 12.383.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Cam Ranh 392 km (7 giờ 40 phút) | 5.488.000 | 7.683.200 | 9.883.200 | 12.383.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Diên Khánh 438 km (8 giờ 7 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Cam Lâm 402 km (7 giờ 35 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Khánh Vĩnh 419 km (7 giờ 46 phút) | 5.866.000 | 8.212.400 | 10.412.400 | 12.912.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Khánh Sơn 413 km (7 giờ 49 phút) | 5.782.000 | 8.094.800 | 10.294.800 | 12.794.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Ninh Hòa 465 km (8 giờ 56 phút) | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.314.000 | 13.814.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Phan Rang 477 km (8 giờ 46 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Hy 477 km (8 giờ 37 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Ninh Phước 477 km (8 giờ 46 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Hy 497 km (9 giờ 3 phút) | 6.958.000 | 9.741.200 | 11.941.200 | 14.441.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thuận Nam 477 km (8 giờ 46 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bác Ái 502 km (9 giờ 9 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Ninh Hải 476 km (8 giờ 44 phút) | 6.664.000 | 9.329.600 | 11.529.600 | 14.029.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Ninh Sơn 485 km (8 giờ 57 phút) | 6.790.000 | 9.506.000 | 11.706.000 | 14.206.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Quảng Ngãi 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Ba Tơ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Bình Sơn 68.1 km (1 giờ 26 phút) | 1.702.500 | 2.702.500 | 16.902.500 | 7.402.500 |
Tp Quảng Ngãi đi Đức Phổ 25.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Mộ Đức 39.3 km (50 phút) | 1.179.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Nghĩa Hành 23.9 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Sơn Tịnh 24.0 km (37 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tây Trà 13.5 km (23 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Trà Bồng 42.5 km (59 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 16.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 892 km (14 giờ 50 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
H. Càng Long đi Tp Quảng Ngãi 892 km (14 giờ 50 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
H. Cầu Kè đi Tp Quảng Ngãi 890 km (14 giờ 48 phút) | 12.460.000 | 17.444.000 | 19.644.000 | 22.144.000 |
H. Cầu Ngang đi Tp Quảng Ngãi 917 km (15 giờ 28 phút) | 12.838.000 | 17.973.200 | 20.173.200 | 22.673.200 |
H. Duyên Hải đi Tp Quảng Ngãi 920 km (15 giờ 30 phút) | 12.880.000 | 18.032.000 | 20.232.000 | 22.732.000 |
H. Tiểu Cần đi Tp Quảng Ngãi 941 km (15 giờ 55 phút) | 13.174.000 | 18.443.600 | 20.643.600 | 23.143.600 |
H. Trà Cú đi Tp Quảng Ngãi 913 km (15 giờ 21 phút) | 12.782.000 | 17.894.800 | 20.094.800 | 22.594.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Trà Vinh 892 km (14 giờ 50 phút) | 12.978.000 | 18.169.200 | 20.369.200 | 22.869.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Cao Lãnh 913 km (15 giờ 6 phút) | 12.782.000 | 17.894.800 | 20.094.800 | 22.594.800 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Sa Đéc 912 km (15 giờ 5 phút) | 12.768.000 | 17.875.200 | 20.075.200 | 22.575.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Hồng Ngự 904 km (14 giờ 48 phút) | 12.656.000 | 17.718.400 | 19.918.400 | 22.418.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Lai Vung 944 km (16 giờ 14 phút) | 13.216.000 | 18.502.400 | 20.702.400 | 23.202.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Lấp Vò 918 km (15 giờ 9 phút) | 12.852.000 | 17.992.800 | 20.192.800 | 22.692.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thanh Bình 931 km (15 giờ 22 phút) | 13.034.000 | 18.247.600 | 20.447.600 | 22.947.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tháp Mười 933 km (15 giờ 37 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Long Xuyên 997 km (16 giờ 57 phút) | 13.958.000 | 19.541.200 | 21.741.200 | 24.241.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Châu Đốc 949 km (15 giờ 40 phút) | 13.286.000 | 18.600.400 | 20.800.400 | 23.300.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Phú 1,005 km (17 giờ 1 phút) | 14.070.000 | 19.698.000 | 21.898.000 | 24.398.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Mới 994 km (16 giờ 41 phút) | 13.916.000 | 19.482.400 | 21.682.400 | 24.182.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Phú Tân 951 km (15 giờ 59 phút) | 13.314.000 | 18.639.600 | 20.839.600 | 23.339.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Châu 952 km (17 giờ 3 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thoại Sơn 712 km (14 giờ 58 phút) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.155.200 | 18.655.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Quảng Ngãi 1,008 km (16 giờ 38 phút) | 14.112.000 | 19.756.800 | 21.956.800 | 24.456.800 |
TP Hà Tiên đi Tp Quảng Ngãi 1,002 km (16 giờ 30 phút) | 14.028.000 | 19.639.200 | 21.839.200 | 24.339.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Quảng Ngãi 1,087 km (18 giờ 23 phút) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
H. Hòn Đất đi Tp Quảng Ngãi 999 km (16 giờ 24 phút) | 13.986.000 | 19.580.400 | 21.780.400 | 24.280.400 |
H. Kiên Lương đi Tp Quảng Ngãi 1,026 km (17 giờ 1 phút) | 14.364.000 | 20.109.600 | 22.309.600 | 24.809.600 |
H. Phú Quốc đi Tp Quảng Ngãi 1,062 km (17 giờ 51 phút) | 14.868.000 | 20.815.200 | 23.015.200 | 25.515.200 |
H. Tân Hiệp đi Tp Quảng Ngãi 1,160 km (21 giờ 36 phút) | 16.240.000 | 22.736.000 | 24.936.000 | 27.436.000 |
An phúth đi Tp Quảng Ngãi 991 km (16 giờ 11 phút) | 13.874.000 | 19.423.600 | 21.623.600 | 24.123.600 |
An Biên đi Tp Quảng Ngãi 1,049 km (17 giờ 39 phút) | 14.686.000 | 20.560.400 | 22.760.400 | 25.260.400 |
Rạch Sỏi đi Tp Quảng Ngãi 1,015 km (16 giờ 46 phút) | 14.210.000 | 19.894.000 | 22.094.000 | 24.594.000 |
Gò Quao đi Tp Quảng Ngãi 995 km (16 giờ 18 phút) | 13.930.000 | 19.502.000 | 21.702.000 | 24.202.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Tp Cần Thơ 923 km (14 giờ 59 phút) | 12.922.000 | 18.090.800 | 20.290.800 | 22.790.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Lai 923 km (14 giờ 59 phút) | 12.922.000 | 18.090.800 | 20.290.800 | 22.790.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Thạnh 943 km (15 giờ 27 phút) | 13.202.000 | 18.482.800 | 20.682.800 | 23.182.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Thủy 194 km (16 giờ 7 phút) | 3.492.000 | 16.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Ô Môn 926 km (15 giờ 16 phút) | 12.964.000 | 18.149.600 | 20.349.600 | 22.849.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Phong Điền 946 km (15 giờ 36 phút) | 13.244.000 | 18.541.600 | 20.741.600 | 23.241.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 935 km (15 giờ 13 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Vị Thanh 954 km (15 giờ 43 phút) | 13.356.000 | 18.698.400 | 20.898.400 | 23.398.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành, Hậu Giang 963 km (15 giờ 43 phút) | 13.482.000 | 18.874.800 | 21.074.800 | 23.574.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Long Mỹ 936 km (15 giờ 16 phút) | 13.104.000 | 18.345.600 | 20.545.600 | 23.045.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Phụng Hiệp 976 km (15 giờ 59 phút) | 13.664.000 | 19.129.600 | 21.329.600 | 23.829.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Vị Thủy 947 km (15 giờ 29 phút) | 13.258.000 | 18.561.200 | 20.761.200 | 23.261.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Ngã Bảy 963 km (15 giờ 43 phút) | 13.482.000 | 18.874.800 | 21.074.800 | 23.574.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Sóc Trăng 975 km (15 giờ 59 phút) | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.310.000 | 23.810.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 975 km (15 giờ 59 phút) | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.310.000 | 23.810.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Tú 901 km (14 giờ 43 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Mỹ Xuyên 976 km (16 giờ 16 phút) | 13.664.000 | 19.129.600 | 21.329.600 | 23.829.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Long Phú 983 km (16 giờ 8 phút) | 13.762.000 | 19.266.800 | 21.466.800 | 23.966.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Đề 978 km (16 giờ 17 phút) | 13.692.000 | 19.168.800 | 21.368.800 | 23.868.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cù Lao Dung 991 km (16 giờ 32 phút) | 13.874.000 | 19.423.600 | 21.623.600 | 24.123.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 935 km (16 giờ 21 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Kế Sách 1,010 km (16 giờ 48 phút) | 14.140.000 | 19.796.000 | 21.996.000 | 24.496.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Thạnh Trị, Sóc trăng 949 km (15 giờ 42 phút) | 13.286.000 | 18.600.400 | 20.800.400 | 23.300.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bạc Liêu 1,022 km (16 giờ 54 phút) | 14.308.000 | 20.031.200 | 22.231.200 | 24.731.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Phước Long 1,022 km (16 giờ 54 phút) | 14.308.000 | 20.031.200 | 22.231.200 | 24.731.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Vĩnh Lợi 599 km (12 giờ 39 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Giá Rai 1,017 km (16 giờ 46 phút) | 14.238.000 | 19.933.200 | 22.133.200 | 24.633.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đông Hải 1,037 km (17 giờ 21 phút) | 14.518.000 | 20.325.200 | 22.525.200 | 25.025.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hồng Dân 1,052 km (17 giờ 47 phút) | 14.728.000 | 20.619.200 | 22.819.200 | 25.319.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Hòa Bình, bạc Liêu 1,024 km (17 giờ 9 phút) | 14.336.000 | 20.070.400 | 22.270.400 | 24.770.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Cà Mau 1,063 km (17 giờ 45 phút) | 14.882.000 | 20.834.800 | 23.034.800 | 25.534.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thới Bình 1,063 km (17 giờ 45 phút) | 14.882.000 | 20.834.800 | 23.034.800 | 25.534.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Trần Văn Thời 1,048 km (17 giờ 49 phút) | 14.672.000 | 20.540.800 | 22.740.800 | 25.240.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Nước 1,087 km (18 giờ 18 phút) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Ngọc Hiển 1,090 km (18 giờ 22 phút) | 15.260.000 | 21.364.000 | 23.564.000 | 26.064.000 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đầm Dơi 1,139 km (19 giờ 34 phút) | 15.946.000 | 22.324.400 | 24.524.400 | 27.024.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Năm Căn 1,079 km (18 giờ 6 phút) | 15.106.000 | 21.148.400 | 23.348.400 | 25.848.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Tân An 844 km (14 giờ 16 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bến Lức 818 km (13 giờ 26 phút) | 11.452.000 | 16.032.800 | 18.232.800 | 20.732.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Đước 804 km (13 giờ 15 phút) | 11.256.000 | 15.758.400 | 17.958.400 | 20.458.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cần Giuộc 802 km (13 giờ 20 phút) | 11.228.000 | 15.719.200 | 17.919.200 | 20.419.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Hòa 788 km (12 giờ 59 phút) | 11.032.000 | 15.444.800 | 17.644.800 | 20.144.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thủ Thừa 801 km (13 giờ 21 phút) | 11.214.000 | 15.699.600 | 17.899.600 | 20.399.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Trụ 811 km (13 giờ 29 phút) | 11.354.000 | 15.895.600 | 18.095.600 | 20.595.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Đức Huệ 818 km (13 giờ 38 phút) | 11.452.000 | 16.032.800 | 18.232.800 | 20.732.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Mộc Hóa 841 km (14 giờ 16 phút) | 11.774.000 | 16.483.600 | 18.683.600 | 21.183.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Hưng Thạnh, Long An 867 km (14 giờ 39 phút) | 12.138.000 | 16.993.200 | 19.193.200 | 21.693.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Mỹ Tho 832 km (13 giờ 38 phút) | 11.648.000 | 16.307.200 | 18.507.200 | 21.007.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 836 km (13 giờ 41 phút) | 11.704.000 | 16.385.600 | 18.585.600 | 21.085.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Chợ Gạo 901 km (14 giờ 43 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Đông 851 km (14 giờ 6 phút) | 11.914.000 | 16.679.600 | 18.879.600 | 21.379.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Gò Công Tây 826 km (13 giờ 58 phút) | 11.564.000 | 16.189.600 | 18.389.600 | 20.889.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Tân Phú Đông 826 km (13 giờ 56 phút) | 11.564.000 | 16.189.600 | 18.389.600 | 20.889.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cai Lậy 836 km (14 giờ 30 phút) | 11.704.000 | 16.385.600 | 18.585.600 | 21.085.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Cái Bè 850 km (13 giờ 51 phút) | 11.900.000 | 16.660.000 | 18.860.000 | 21.360.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Tân Phước 868 km (14 giờ 9 phút) | 12.152.000 | 17.012.800 | 19.212.800 | 21.712.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 853 km (14 giờ 6 phút) | 11.942.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.418.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Ba Tri 853 km (14 giờ 6 phút) | 11.942.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.418.800 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Bình Đại 889 km (14 giờ 52 phút) | 12.446.000 | 17.424.400 | 19.624.400 | 22.124.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Châu Thành 881 km (14 giờ 47 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Giồng Trôm 901 km (14 giờ 43 phút) | 12.614.000 | 17.659.600 | 19.859.600 | 22.359.600 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Bắc 872 km (14 giờ 34 phút) | 12.208.000 | 17.091.200 | 19.291.200 | 21.791.200 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Mỏ Cày Nam 864 km (14 giờ 18 phút) | 12.096.000 | 16.934.400 | 19.134.400 | 21.634.400 |
Tp Quảng Ngãi đi H. Thạnh Phú 872 km (14 giờ 30 phút) | 12.208.000 | 17.091.200 | 19.291.200 | 21.791.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Tp Đà Lạt 615 km (12 giờ 7 phút) | 8.610.000 | 12.054.000 | 14.254.000 | 16.754.000 |
Tp Quảng Ngãi đi TP Bảo Lộc 505 km (9 giờ 50 phút) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.098.000 | 14.598.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Đức Trọng 615 km (12 giờ 7 phút) | 8.610.000 | 12.054.000 | 14.254.000 | 16.754.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Di Linh 568 km (11 giờ 11 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Bảo Lâm 588 km (11 giờ 36 phút) | 8.232.000 | 11.524.800 | 13.724.800 | 16.224.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Đạ Huoai 639 km (12 giờ 42 phút) | 8.946.000 | 12.524.400 | 14.724.400 | 17.224.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đạ Tẻh 703 km (12 giờ 27 phút) | 9.842.000 | 13.778.800 | 15.978.800 | 18.478.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Cát Tiên 743 km (13 giờ 15 phút) | 10.402.000 | 14.562.800 | 16.762.800 | 19.262.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lâm Hà 637 km (13 giờ 37 phút) | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.685.200 | 17.185.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Lạc Dương, Lâm Đồng 557 km (10 giờ 57 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Đơn Dương 518 km (10 giờ 12 phút) | 7.252.000 | 10.152.800 | 12.352.800 | 14.852.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Đam Rông 548 km (10 giờ 12 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Đồng Xoài 637 km (13 giờ 30 phút) | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.685.200 | 17.185.200 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Bình Long 636 km (13 giờ 32 phút) | 8.904.000 | 12.465.600 | 14.665.600 | 17.165.600 |
Tp Quảng Ngãi đi TX Phước Long 654 km (13 giờ 51 phút) | 9.156.000 | 12.818.400 | 15.018.400 | 17.518.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Bù Đăng 599 km (12 giờ 39 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Bù Đốp 599 km (12 giờ 47 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Bù Gia Mập 617 km (13 giờ 6 phút) | 8.638.000 | 12.093.200 | 14.293.200 | 16.793.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Chơn Thành 548 km (11 giờ 36 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Đồng Phú 840 km (14 giờ 9 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Hớn Quản 643 km (13 giờ 46 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Lộc Ninh 657 km (13 giờ 54 phút) | 9.198.000 | 12.877.200 | 15.077.200 | 17.577.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi TP Buôn Ma Thuột 399 km (8 giờ 25 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Buôn Đôn 402 km (8 giờ 32 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Cư Kuin 428 km (9 giờ 2 phút) | 5.992.000 | 8.388.800 | 10.588.800 | 13.088.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Cư M’gar 411 km (8 giờ 38 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Ea H’leo 381 km (8 giờ 2 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Ea Kar 330 km (6 giờ 39 phút) | 16.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Ea Súp 371 km (8 giờ 2 phút) | 5.194.000 | 7.271.600 | 9.471.600 | 11.971.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Ana 396 km (7 giờ 59 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Bông 432 km (9 giờ 8 phút) | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.667.200 | 13.167.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Buk 412 km (9 giờ 13 phút) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.275.200 | 12.775.200 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Năng 354 km (7 giờ 31 phút) | 16.956.000 | 6.938.400 | 9.138.400 | 11.638.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Pắc 380 km (8 giờ 14 phút) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
Tp Quảng Ngãi đi Lắk 393 km (8 giờ 32 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Tp Quảng Ngãi đi M’Đrắk 393 km (8 giờ 32 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tp Quảng Ngãi đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Quảng Ngãi đi Gia Nghĩa 464 km (10 giờ 10 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Cư Jút 519 km (11 giờ 3 phút) | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.372.400 | 14.872.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đắk Glong 511 km (11 giờ 8 phút) | 7.154.000 | 10.015.600 | 12.215.600 | 14.715.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đắk Mil 511 km (11 giờ 8 phút) | 7.154.000 | 10.015.600 | 12.215.600 | 14.715.600 |
Tp Quảng Ngãi đi Đắk R’Lấp 459 km (9 giờ 49 phút) | 6.426.000 | 8.996.400 | 11.196.400 | 13.696.400 |
Tp Quảng Ngãi đi Đắk Song 548 km (11 giờ 43 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Krông Nô 483 km (10 giờ 21 phút) | 6.762.000 | 9.466.800 | 11.666.800 | 14.166.800 |
Tp Quảng Ngãi đi Tuy Đức 446 km (9 giờ 38 phút) | 6.244.000 | 8.741.600 | 10.941.600 | 13.441.600 |




