Hành trình hồi hương hay du lịch từ Sài Gòn về Tuy Hòa (Phú Yên) với quãng đường hơn 500km luôn là bài toán khó về chi phí và sức khỏe cho các nhóm khách từ 10–15 người. Thay vì phải tách đoàn đi nhiều xe nhỏ tốn kém hay phụ thuộc vào giờ giấc cố định của xe khách, việc thuê xe 16 chỗ đi Tuy Hòa (như Ford Transit hoặc Hyundai Solati) là giải pháp kinh tế và tiện lợi nhất để cả gia đình cùng nhau tận hưởng chuyến đi trọn vẹn.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Phú Yên của chúng tôi luôn giữ mức bình ổn và cạnh tranh. Chúng tôi kiên định với chính sách báo giá trọn gói cuối cùng, đã bao gồm tất cả: nhiên liệu, vé qua các trạm thu phí BOT dọc Quốc lộ 1A, phí qua hầm Đèo Cả/Cù Mông và lương tài xế. Quý khách hoàn toàn chủ động về ngân sách, không lo phát sinh các khoản “phí lạ” dọc đường – điều rất dễ gặp khi thuê xe đường dài không uy tín.
Ưu điểm của đội xe 16 chỗ đời mới là không gian trần xe cao thoáng, ghế ngồi bọc da êm ái và hệ thống điều hòa 2 giàn lạnh hoạt động mạnh mẽ, bất chấp cái nắng gay gắt của miền Trung. Yếu tố này giúp giảm thiểu tối đa tình trạng say xe, mệt mỏi cho người lớn tuổi và trẻ nhỏ trên chặng đường dài hơn 10 tiếng. Bên cạnh đó, các bác tài chuyên chạy tuyến Bắc – Nam của chúng tôi luôn tuân thủ nghiêm ngặt luật giao thông, lái xe điềm đạm, đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho cả đoàn.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tuy Hòa, Phú Yên 599 km (9 giờ 30 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Tân Biên đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (10 giờ 9 phút) | 8.229.000 | 11.520.600 | 13.720.600 | 16.220.600 |
H. Tân Châu đi Tuy Hòa, Phú Yên 636 km (10 giờ 9 phút) | 8.268.000 | 11.575.200 | 13.775.200 | 16.275.200 |
H. Dương Minh Châu đi Tuy Hòa, Phú Yên 599 km (9 giờ 23 phút) | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.101.800 | 15.601.800 |
H. Châu Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (9 giờ 21 phút) | 8.229.000 | 11.520.600 | 13.720.600 | 16.220.600 |
H. Bến Cầu đi Tuy Hòa, Phú Yên 584 km (9 giờ 15 phút) | 7.592.000 | 10.628.800 | 12.828.800 | 15.328.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tuy Hòa, Phú Yên 584 km (9 giờ 15 phút) | 7.592.000 | 10.628.800 | 12.828.800 | 15.328.800 |
H. Trảng Bàng đi Tuy Hòa, Phú Yên 551 km (8 giờ 28 phút) | 7.163.000 | 10.028.200 | 12.228.200 | 14.728.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tuy Hòa, Phú Yên 523 km (7 giờ 46 phút) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.450.800 | 14.950.800 |
TP Dĩ An đi Tuy Hòa, Phú Yên 508 km (7 giờ 14 phút) | 7.112.000 | 9.956.800 | 12.156.800 | 14.656.800 |
TP Thuận An đi Tuy Hòa, Phú Yên 512 km (7 giờ 24 phút) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.235.200 | 14.735.200 |
H. Bến Cát đi Tuy Hòa, Phú Yên 541 km (8 giờ 9 phút) | 7.574.000 | 10.603.600 | 12.803.600 | 15.303.600 |
H. Dầu Tiếng đi Tuy Hòa, Phú Yên 573 km (8 giờ 50 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
H. Tân Uyên đi Tuy Hòa, Phú Yên 517 km (7 giờ 44 phút) | 7.238.000 | 10.133.200 | 12.333.200 | 14.833.200 |
H. Phú Giáo đi Tuy Hòa, Phú Yên 542 km (8 giờ 9 phút) | 7.588.000 | 10.623.200 | 12.823.200 | 15.323.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 497 km (7 giờ 11 phút) | 6.958.000 | 9.741.200 | 11.941.200 | 14.441.200 |
TP Long Khánh đi Tuy Hòa, Phú Yên 445 km (6 giờ 11 phút) | 6.230.000 | 8.722.000 | 10.922.000 | 13.422.000 |
H. Trảng Bom đi Tuy Hòa, Phú Yên 445 km (6 giờ 11 phút) | 6.230.000 | 8.722.000 | 10.922.000 | 13.422.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tuy Hòa, Phú Yên 518 km (7 giờ 29 phút) | 7.252.000 | 10.152.800 | 12.352.800 | 14.852.800 |
H. Nhơn Trạch đi Tuy Hòa, Phú Yên 490 km (6 giờ 48 phút) | 6.860.000 | 9.604.000 | 11.804.000 | 14.304.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tuy Hòa, Phú Yên 443 km (6 giờ 10 phút) | 6.202.000 | 8.682.800 | 10.882.800 | 13.382.800 |
H. Định Quán đi Tuy Hòa, Phú Yên 474 km (6 giờ 58 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
H. Long Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 481 km (6 giờ 44 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tuy Hòa, Phú Yên 572 km (8 giờ 48 phút) | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.411.200 | 15.911.200 |
H. Bù Đăng đi Tuy Hòa, Phú Yên 384 km (8 giờ 41 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
H. Bù Gia Mập đi Tuy Hòa, Phú Yên 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
H. Chơn Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 573 km (8 giờ 47 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
H. Phú Riềng đi Tuy Hòa, Phú Yên 414 km (9 giờ 8 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
H. Hớn Quản đi Tuy Hòa, Phú Yên 414 km (9 giờ 8 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
H. Lộc Ninh đi Tuy Hòa, Phú Yên 436 km (9 giờ 41 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
H. Bù Đốp đi Tuy Hòa, Phú Yên 402 km (9 giờ 0 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tuy Hòa, Phú Yên 489 km (7 giờ 12 phút) | 6.846.000 | 9.584.400 | 11.784.400 | 14.284.400 |
TP Bà Rịa đi Tuy Hòa, Phú Yên 473 km (6 giờ 53 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
H. Châu Đức đi Tuy Hòa, Phú Yên 459 km (6 giờ 35 phút) | 6.426.000 | 8.996.400 | 11.196.400 | 13.696.400 |
H. Xuyên Mộc đi Tuy Hòa, Phú Yên 448 km (6 giờ 42 phút) | 6.272.000 | 8.780.800 | 10.980.800 | 13.480.800 |
H. Long Điền đi Tuy Hòa, Phú Yên 474 km (6 giờ 53 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
H. Đất Đỏ đi Tuy Hòa, Phú Yên 463 km (6 giờ 38 phút) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.274.800 | 13.774.800 |
H. Tân Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 588 km (9 giờ 1 phút) | 8.232.000 | 11.524.800 | 13.724.800 | 16.224.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tuy Hòa, Phú Yên 501 km (7 giờ 2 phút) | 7.014.000 | 9.819.600 | 12.019.600 | 14.519.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tuy Hòa, Phú Yên 507 km (7 giờ 12 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
Củ Chi đi Tuy Hòa, Phú Yên 537 km (8 giờ 9 phút) | 7.518.000 | 10.525.200 | 12.725.200 | 15.225.200 |
Nhà Bè đi Tuy Hòa, Phú Yên 504 km (7 giờ 5 phút) | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.078.400 | 14.578.400 |
TP Thủ Đức đi Tuy Hòa, Phú Yên 503 km (7 giờ 4 phút) | 7.042.000 | 9.858.800 | 12.058.800 | 14.558.800 |
Quận Bình Thạnh đi Tuy Hòa, Phú Yên 503 km (7 giờ 2 phút) | 7.042.000 | 9.858.800 | 12.058.800 | 14.558.800 |
Quận Gò Vấp đi Tuy Hòa, Phú Yên 509 km (7 giờ 17 phút) | 7.126.000 | 9.976.400 | 12.176.400 | 14.676.400 |
Quận Tân Bình đi Tuy Hòa, Phú Yên 509 km (7 giờ 16 phút) | 7.126.000 | 9.976.400 | 12.176.400 | 14.676.400 |
Quận Tân Phú đi Tuy Hòa, Phú Yên 513 km (7 giờ 26 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
Quận Bình Tân đi Tuy Hòa, Phú Yên 517 km (7 giờ 30 phút) | 7.238.000 | 10.133.200 | 12.333.200 | 14.833.200 |
Bình Chánh đi Tuy Hòa, Phú Yên 519 km (7 giờ 31 phút) | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.372.400 | 14.872.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tuy Hòa, Phú Yên 340 km (6 giờ 26 phút) | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
TP Hội An đi Tuy Hòa, Phú Yên 390 km (7 giờ 21 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
Thăng Bình đi Tuy Hòa, Phú Yên 369 km (6 giờ 52 phút) | 5.166.000 | 7.232.400 | 9.432.400 | 11.932.400 |
Quế Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 378 km (7 giờ 14 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
Hiệp Đức đi Tuy Hòa, Phú Yên 397 km (7 giờ 39 phút) | 5.558.000 | 7.781.200 | 9.981.200 | 12.481.200 |
Núi Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 324 km (6 giờ 15 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
Tiên Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên 362 km (7 giờ 2 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tuy Hòa, Phú Yên 345 km (6 giờ 31 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Bắc Trà My đi Tuy Hòa, Phú Yên 382 km (7 giờ 37 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
Nam Trà My đi Tuy Hòa, Phú Yên 426 km (8 giờ 45 phút) | 5.964.000 | 8.349.600 | 10.549.600 | 13.049.600 |
Đông Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 456 km (8 giờ 35 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Tây Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 507 km (10 giờ 1 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
Đà Nắng đi Tuy Hòa, Phú Yên 413 km (7 giờ 29 phút) | 5.782.000 | 8.094.800 | 10.294.800 | 12.794.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tuy Hòa, Phú Yên 276 km (5 giờ 33 phút) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.382.400 | 10.882.400 |
H. Đăk Glei đi Tuy Hòa, Phú Yên 400 km (8 giờ 5 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.040.000 | 12.540.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tuy Hòa, Phú Yên 366 km (7 giờ 28 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
H. Đăk Tô đi Tuy Hòa, Phú Yên 327 km (6 giờ 30 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
H. Kon Plông đi Tuy Hòa, Phú Yên 327 km (6 giờ 30 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Tuy Hòa, Phú Yên 327 km (6 giờ 30 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi Tuy Hòa, Phú Yên 304 km (6 giờ 11 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Tuy Hòa, Phú Yên 363 km (7 giờ 21 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 646 km (9 giờ 39 phút) | 9.044.000 | 12.661.600 | 14.861.600 | 17.361.600 |
H. Bình Minh đi Tuy Hòa, Phú Yên 641 km (9 giờ 16 phút) | 8.974.000 | 12.563.600 | 14.763.600 | 17.263.600 |
H. Long Hồ đi Tuy Hòa, Phú Yên 634 km (9 giờ 20 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
H. Mang Thít đi Tuy Hòa, Phú Yên 644 km (9 giờ 38 phút) | 9.016.000 | 12.622.400 | 14.822.400 | 17.322.400 |
H. Trà Ôn đi Tuy Hòa, Phú Yên 658 km (9 giờ 40 phút) | 9.212.000 | 12.896.800 | 15.096.800 | 17.596.800 |
H. Vũng Liêm đi Tuy Hòa, Phú Yên 629 km (9 giờ 39 phút) | 8.806.000 | 12.328.400 | 14.528.400 | 17.028.400 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 647 km (9 giờ 28 phút) | 9.058.000 | 12.681.200 | 14.881.200 | 17.381.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tuy Hòa, Phú Yên 345 km (5 giờ 5 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tuy Hòa, Phú Yên 330 km (4 giờ 44 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tuy Hòa, Phú Yên 371 km (5 giờ 20 phút) | 5.194.000 | 7.271.600 | 9.471.600 | 11.971.600 |
Bắc Bình đi Tuy Hòa, Phú Yên 300 km (4 giờ 17 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Tánh Linh đi Tuy Hòa, Phú Yên 397 km (6 giờ 5 phút) | 5.558.000 | 7.781.200 | 9.981.200 | 12.481.200 |
Đức Linh đi Tuy Hòa, Phú Yên 442 km (6 giờ 32 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
TP Mũi Né đi Tuy Hòa, Phú Yên 329 km (5 giờ 0 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
Lagi đi Tuy Hòa, Phú Yên 401 km (5 giờ 42 phút) | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.059.600 | 12.559.600 |
Tuy Phong đi Tuy Hòa, Phú Yên 280 km (4 giờ 16 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.472.000 | 10.972.000 |
Phan Rí đi Tuy Hòa, Phú Yên 282 km (4 giờ 10 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tuy Hòa, Phú Yên 125 km (2 giờ 18 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
TP Cam Ranh đi Tuy Hòa, Phú Yên 171 km (2 giờ 45 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Diên Khánh đi Tuy Hòa, Phú Yên 134 km (2 giờ 13 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Cam Lâm đi Tuy Hòa, Phú Yên 152 km (2 giờ 24 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Khánh Vĩnh đi Tuy Hòa, Phú Yên 145 km (2 giờ 27 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Khánh Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 198 km (3 giờ 34 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
Ninh Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 83.8 km (1 giờ 39 phút) | 1.743.000 | 2.743.000 | 4.943.000 | 7.443.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tuy Hòa, Phú Yên 210 km (3 giờ 15 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.198.000 | 9.698.000 |
Vĩnh Hy đi Tuy Hòa, Phú Yên 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
H. Ninh Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên 230 km (3 giờ 41 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.674.000 | 10.174.000 |
Vĩnh Hy đi Tuy Hòa, Phú Yên 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
H. Thuận Nam đi Tuy Hòa, Phú Yên 235 km (3 giờ 47 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
H. Bác Ái đi Tuy Hòa, Phú Yên 209 km (3 giờ 22 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
Ninh Hải đi Tuy Hòa, Phú Yên 217 km (3 giờ 35 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Ninh Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 234 km (3 giờ 36 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tuy Hòa, Phú Yên 267 km (5 giờ 31 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Ba Tơ đi Tuy Hòa, Phú Yên 275 km (5 giờ 38 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
Bình Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 292 km (6 giờ 6 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Đức Phổ đi Tuy Hòa, Phú Yên 227 km (4 giờ 41 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Mộ Đức đi Tuy Hòa, Phú Yên 244 km (5 giờ 1 phút) | 4.148.000 | 5.807.200 | 8.007.200 | 10.507.200 |
Nghĩa Hành đi Tuy Hòa, Phú Yên 261 km (5 giờ 25 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
Sơn Tịnh đi Tuy Hòa, Phú Yên 280 km (5 giờ 44 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.472.000 | 10.972.000 |
Tây Trà đi Tuy Hòa, Phú Yên 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Trà Bồng đi Tuy Hòa, Phú Yên 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tuy Hòa, Phú Yên 624 km (9 giờ 28 phút) | 8.736.000 | 12.230.400 | 14.430.400 | 16.930.400 |
H. Càng Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 623 km (9 giờ 26 phút) | 8.722.000 | 12.210.800 | 14.410.800 | 16.910.800 |
H. Cầu Kè đi Tuy Hòa, Phú Yên 650 km (10 giờ 6 phút) | 9.100.000 | 12.740.000 | 14.940.000 | 17.440.000 |
H. Cầu Ngang đi Tuy Hòa, Phú Yên 653 km (10 giờ 8 phút) | 9.142.000 | 12.798.800 | 14.998.800 | 17.498.800 |
H. Duyên Hải đi Tuy Hòa, Phú Yên 674 km (10 giờ 33 phút) | 9.436.000 | 13.210.400 | 15.410.400 | 17.910.400 |
H. Tiểu Cần đi Tuy Hòa, Phú Yên 645 km (9 giờ 59 phút) | 9.030.000 | 12.642.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
H. Trà Cú đi Tuy Hòa, Phú Yên 660 km (10 giờ 23 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
H. Châu Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (9 giờ 21 phút) | 8.862.000 | 12.406.800 | 14.606.800 | 17.106.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tuy Hòa, Phú Yên 645 km (9 giờ 44 phút) | 9.030.000 | 12.642.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
TP Sa Đéc đi Tuy Hòa, Phú Yên 637 km (9 giờ 26 phút) | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.685.200 | 17.185.200 |
H. Hồng Ngự đi Tuy Hòa, Phú Yên 676 km (10 giờ 53 phút) | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.449.600 | 17.949.600 |
H. Lai Vung đi Tuy Hòa, Phú Yên 650 km (9 giờ 47 phút) | 9.100.000 | 12.740.000 | 14.940.000 | 17.440.000 |
H. Lấp Vò đi Tuy Hòa, Phú Yên 664 km (10 giờ 0 phút) | 9.296.000 | 13.014.400 | 15.214.400 | 17.714.400 |
H. Thanh Bình đi Tuy Hòa, Phú Yên 666 km (10 giờ 15 phút) | 9.324.000 | 13.053.600 | 15.253.600 | 17.753.600 |
H. Tháp Mười đi Tuy Hòa, Phú Yên 628 km (9 giờ 29 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tuy Hòa, Phú Yên 681 km (10 giờ 18 phút) | 9.534.000 | 13.347.600 | 15.547.600 | 18.047.600 |
TP Châu Đốc đi Tuy Hòa, Phú Yên 738 km (11 giờ 39 phút) | 10.332.000 | 14.464.800 | 16.664.800 | 19.164.800 |
H. Châu Phú đi Tuy Hòa, Phú Yên 726 km (11 giờ 20 phút) | 10.164.000 | 14.229.600 | 16.429.600 | 18.929.600 |
H. Chợ Mới đi Tuy Hòa, Phú Yên 684 km (10 giờ 37 phút) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.606.400 | 18.106.400 |
H. Phú Tân đi Tuy Hòa, Phú Yên 685 km (11 giờ 41 phút) | 9.590.000 | 13.426.000 | 15.626.000 | 18.126.000 |
H. Tân Châu đi Tuy Hòa, Phú Yên 636 km (10 giờ 9 phút) | 8.904.000 | 12.465.600 | 14.665.600 | 17.165.600 |
H. Thoại Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 720 km (11 giờ 17 phút) | 10.080.000 | 14.112.000 | 16.312.000 | 18.812.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tuy Hòa, Phú Yên 734 km (11 giờ 8 phút) | 10.276.000 | 14.386.400 | 16.586.400 | 19.086.400 |
TP Hà Tiên đi Tuy Hòa, Phú Yên 820 km (13 giờ 1 phút) | 11.480.000 | 16.072.000 | 18.272.000 | 20.772.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 730 km (10 giờ 58 phút) | 10.220.000 | 14.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
H. Hòn Đất đi Tuy Hòa, Phú Yên 759 km (11 giờ 40 phút) | 10.626.000 | 14.876.400 | 17.076.400 | 19.576.400 |
H. Kiên Lương đi Tuy Hòa, Phú Yên 795 km (12 giờ 29 phút) | 11.130.000 | 15.582.000 | 17.782.000 | 20.282.000 |
H. Phú Quốc đi Tuy Hòa, Phú Yên 893 km (16 giờ 14 phút) | 12.502.000 | 17.502.800 | 19.702.800 | 22.202.800 |
H. Tân Hiệp đi Tuy Hòa, Phú Yên 724 km (10 giờ 50 phút) | 10.136.000 | 14.190.400 | 16.390.400 | 18.890.400 |
An Minh đi Tuy Hòa, Phú Yên 782 km (12 giờ 17 phút) | 10.948.000 | 15.327.200 | 17.527.200 | 20.027.200 |
An Biên đi Tuy Hòa, Phú Yên 747 km (11 giờ 24 phút) | 10.458.000 | 14.641.200 | 16.841.200 | 19.341.200 |
Rạch Sỏi đi Tuy Hòa, Phú Yên 728 km (10 giờ 56 phút) | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.468.800 | 18.968.800 |
Gò Quao đi Tuy Hòa, Phú Yên 717 km (10 giờ 48 phút) | 10.038.000 | 14.053.200 | 16.253.200 | 18.753.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tuy Hòa, Phú Yên 655 km (9 giờ 37 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
H. Thới Lai đi Tuy Hòa, Phú Yên 676 km (10 giờ 5 phút) | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.449.600 | 17.949.600 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tuy Hòa, Phú Yên 168 km (3 giờ 31 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
H. Bình Thủy đi Tuy Hòa, Phú Yên 659 km (9 giờ 42 phút) | 9.226.000 | 12.916.400 | 15.116.400 | 17.616.400 |
Ô Môn đi Tuy Hòa, Phú Yên 679 km (10 giờ 15 phút) | 9.506.000 | 13.308.400 | 15.508.400 | 18.008.400 |
Phong Điền đi Tuy Hòa, Phú Yên 668 km (9 giờ 51 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tuy Hòa, Phú Yên 692 km (10 giờ 32 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tuy Hòa, Phú Yên 696 km (10 giờ 21 phút) | 9.744.000 | 13.641.600 | 15.841.600 | 18.341.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 668 km (9 giờ 54 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
H. Long Mỹ đi Tuy Hòa, Phú Yên 708 km (10 giờ 37 phút) | 9.912.000 | 13.876.800 | 16.076.800 | 18.576.800 |
H. Phụng Hiệp đi Tuy Hòa, Phú Yên 680 km (10 giờ 7 phút) | 9.520.000 | 13.328.000 | 15.528.000 | 18.028.000 |
H. Vị Thủy đi Tuy Hòa, Phú Yên 696 km (10 giờ 21 phút) | 9.744.000 | 13.641.600 | 15.841.600 | 18.341.600 |
Ngã Bảy đi Tuy Hòa, Phú Yên 679 km (10 giờ 1 phút) | 9.506.000 | 13.308.400 | 15.508.400 | 18.008.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tuy Hòa, Phú Yên 707 km (10 giờ 37 phút) | 9.898.000 | 13.857.200 | 16.057.200 | 18.557.200 |
H. Châu Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (9 giờ 21 phút) | 8.862.000 | 12.406.800 | 14.606.800 | 17.106.800 |
H. Mỹ Tú đi Tuy Hòa, Phú Yên 709 km (10 giờ 42 phút) | 9.926.000 | 13.896.400 | 16.096.400 | 18.596.400 |
H. Mỹ Xuyên đi Tuy Hòa, Phú Yên 716 km (10 giờ 46 phút) | 10.024.000 | 14.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
H. Long Phú đi Tuy Hòa, Phú Yên 710 km (10 giờ 55 phút) | 9.940.000 | 13.916.000 | 16.116.000 | 18.616.000 |
H. Trần Đề đi Tuy Hòa, Phú Yên 724 km (11 giờ 10 phút) | 10.136.000 | 14.190.400 | 16.390.400 | 18.890.400 |
H. Cù Lao Dung đi Tuy Hòa, Phú Yên 668 km (10 giờ 59 phút) | 9.352.000 | 13.092.800 | 15.292.800 | 17.792.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tuy Hòa, Phú Yên 742 km (11 giờ 26 phút) | 10.388.000 | 14.543.200 | 16.743.200 | 19.243.200 |
Kế Sách đi Tuy Hòa, Phú Yên 681 km (10 giờ 20 phút) | 9.534.000 | 13.347.600 | 15.547.600 | 18.047.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tuy Hòa, Phú Yên 735 km (11 giờ 11 phút) | 10.290.000 | 14.406.000 | 16.606.000 | 19.106.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tuy Hòa, Phú Yên 754 km (11 giờ 32 phút) | 10.556.000 | 14.778.400 | 16.978.400 | 19.478.400 |
H. Phước Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 384 km (8 giờ 32 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
H. Vĩnh Lợi đi Tuy Hòa, Phú Yên 749 km (11 giờ 24 phút) | 10.486.000 | 14.680.400 | 16.880.400 | 19.380.400 |
H. Giá Rai đi Tuy Hòa, Phú Yên 770 km (11 giờ 59 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
H. Đông Hải đi Tuy Hòa, Phú Yên 785 km (12 giờ 25 phút) | 10.990.000 | 15.386.000 | 17.586.000 | 20.086.000 |
Hồng Dân đi Tuy Hòa, Phú Yên 757 km (11 giờ 47 phút) | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tuy Hòa, Phú Yên 765 km (11 giờ 46 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.194.000 | 19.694.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tuy Hòa, Phú Yên 795 km (12 giờ 23 phút) | 11.130.000 | 15.582.000 | 17.782.000 | 20.282.000 |
H. Thới Bình đi Tuy Hòa, Phú Yên 781 km (12 giờ 27 phút) | 10.934.000 | 15.307.600 | 17.507.600 | 20.007.600 |
H. Trần Văn Thời đi Tuy Hòa, Phú Yên 820 km (12 giờ 56 phút) | 11.480.000 | 16.072.000 | 18.272.000 | 20.772.000 |
H. Cái Nước đi Tuy Hòa, Phú Yên 822 km (13 giờ 0 phút) | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.311.200 | 20.811.200 |
H. Ngọc Hiển đi Tuy Hòa, Phú Yên 871 km (14 giờ 12 phút) | 12.194.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
H. Đầm Dơi đi Tuy Hòa, Phú Yên 811 km (12 giờ 44 phút) | 11.354.000 | 15.895.600 | 18.095.600 | 20.595.600 |
H. Năm Căn đi Tuy Hòa, Phú Yên 842 km (13 giờ 26 phút) | 11.788.000 | 16.503.200 | 18.703.200 | 21.203.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tuy Hòa, Phú Yên 550 km (8 giờ 4 phút) | 7.700.000 | 10.780.000 | 12.980.000 | 15.480.000 |
H. Bến Lức đi Tuy Hòa, Phú Yên 529 km (7 giờ 46 phút) | 7.406.000 | 10.368.400 | 12.568.400 | 15.068.400 |
H. Cần Đước đi Tuy Hòa, Phú Yên 534 km (7 giờ 58 phút) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.666.400 | 15.166.400 |
H. Cần Giuộc đi Tuy Hòa, Phú Yên 521 km (7 giờ 38 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
H. Đức Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 534 km (8 giờ 2 phút) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.666.400 | 15.166.400 |
H. Thủ Thừa đi Tuy Hòa, Phú Yên 543 km (8 giờ 7 phút) | 7.602.000 | 10.642.800 | 12.842.800 | 15.342.800 |
H. Tân Trụ đi Tuy Hòa, Phú Yên 549 km (8 giờ 16 phút) | 7.686.000 | 10.760.400 | 12.960.400 | 15.460.400 |
H. Đức Huệ đi Tuy Hòa, Phú Yên 573 km (8 giờ 42 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
Mộc Hóa đi Tuy Hòa, Phú Yên 599 km (9 giờ 17 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tuy Hòa, Phú Yên 647 km (10 giờ 15 phút) | 9.058.000 | 12.681.200 | 14.881.200 | 17.381.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tuy Hòa, Phú Yên 569 km (8 giờ 19 phút) | 7.966.000 | 11.152.400 | 13.352.400 | 15.852.400 |
H. Châu Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (9 giờ 21 phút) | 8.862.000 | 12.406.800 | 14.606.800 | 17.106.800 |
H. Chợ Gạo đi Tuy Hòa, Phú Yên 584 km (8 giờ 44 phút) | 8.176.000 | 11.446.400 | 13.646.400 | 16.146.400 |
H. Gò Công Đông đi Tuy Hòa, Phú Yên 559 km (8 giờ 36 phút) | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.156.400 | 15.656.400 |
H. Gò Công Tây đi Tuy Hòa, Phú Yên 559 km (8 giờ 34 phút) | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.156.400 | 15.656.400 |
H. Tân Phú Đông đi Tuy Hòa, Phú Yên 568 km (9 giờ 8 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
H. Cai Lậy đi Tuy Hòa, Phú Yên 582 km (8 giờ 29 phút) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
H. Cái Bè đi Tuy Hòa, Phú Yên 600 km (8 giờ 47 phút) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
Tân Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên 568 km (8 giờ 30 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tuy Hòa, Phú Yên 585 km (8 giờ 44 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
H. Ba Tri đi Tuy Hòa, Phú Yên 621 km (9 giờ 30 phút) | 8.694.000 | 12.171.600 | 14.371.600 | 16.871.600 |
H. Bình Đại đi Tuy Hòa, Phú Yên 613 km (9 giờ 25 phút) | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.214.800 | 16.714.800 |
H. Châu Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 633 km (9 giờ 21 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Tuy Hòa, Phú Yên 605 km (9 giờ 12 phút) | 8.470.000 | 11.858.000 | 14.058.000 | 16.558.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tuy Hòa, Phú Yên 596 km (8 giờ 57 phút) | 8.344.000 | 11.681.600 | 13.881.600 | 16.381.600 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tuy Hòa, Phú Yên 604 km (9 giờ 8 phút) | 8.456.000 | 11.838.400 | 14.038.400 | 16.538.400 |
H. Thạnh Phú đi Tuy Hòa, Phú Yên 628 km (9 giờ 43 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Đà Lạt 238 km (4 giờ 28 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bảo Lộc 348 km (6 giờ 45 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Trọng 300 km (5 giờ 49 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Di Linh 321 km (6 giờ 14 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm 372 km (7 giờ 20 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Huoai 436 km (7 giờ 6 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Tẻh 475 km (7 giờ 53 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cát Tiên 491 km (8 giờ 16 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Hà 290 km (5 giờ 35 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Dương 3,396 km (1 day 19 giờ) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đơn Dương 281 km (4 giờ 50 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
Tp Đà Lạt đi Tuy Hòa, Phú Yên 238 km (4 giờ 28 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tuy Hòa, Phú Yên 572 km (8 giờ 48 phút) | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.411.200 | 15.911.200 |
TX Bình Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 604 km (9 giờ 27 phút) | 8.456.000 | 11.838.400 | 14.038.400 | 16.538.400 |
TX Phước Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 384 km (8 giờ 32 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
Bù Đăng đi Tuy Hòa, Phú Yên 384 km (8 giờ 41 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
Bù Đốp đi Tuy Hòa, Phú Yên 402 km (9 giờ 0 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Bù Gia Mập đi Tuy Hòa, Phú Yên 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Chơn Thành đi Tuy Hòa, Phú Yên 573 km (8 giờ 47 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
Đồng Phú đi Tuy Hòa, Phú Yên 549 km (8 giờ 11 phút) | 7.686.000 | 10.760.400 | 12.960.400 | 15.460.400 |
Hớn Quản đi Tuy Hòa, Phú Yên 593 km (9 giờ 16 phút) | 8.302.000 | 11.622.800 | 13.822.800 | 16.322.800 |
Lộc Ninh đi Tuy Hòa, Phú Yên 429 km (9 giờ 30 phút) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.608.400 | 13.108.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tuy Hòa, Phú Yên 188 km (4 giờ 26 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Buôn Đôn đi Tuy Hòa, Phú Yên 227 km (5 giờ 44 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Cư Kuin đi Tuy Hòa, Phú Yên 184 km (4 giờ 29 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Cư M’gar đi Tuy Hòa, Phú Yên 178 km (4 giờ 4 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
Ea H’leo đi Tuy Hòa, Phú Yên 200 km (4 giờ 11 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Ea Kar đi Tuy Hòa, Phú Yên 135 km (3 giờ 7 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Ea Súp đi Tuy Hòa, Phú Yên 213 km (4 giờ 54 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Krông Ana đi Tuy Hòa, Phú Yên 213 km (5 giờ 1 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Krông Bông đi Tuy Hòa, Phú Yên 172 km (3 giờ 55 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Krông Buk đi Tuy Hòa, Phú Yên 168 km (3 giờ 53 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
Krông Năng đi Tuy Hòa, Phú Yên 143 km (3 giờ 20 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Krông Pắc đi Tuy Hòa, Phú Yên 156 km (3 giờ 37 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
Lắk đi Tuy Hòa, Phú Yên 223 km (5 giờ 13 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
M’Đrắk đi Tuy Hòa, Phú Yên 110 km (2 giờ 29 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tuy Hòa, Phú Yên 304 km (6 giờ 56 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Cư Jút đi Tuy Hòa, Phú Yên 304 km (6 giờ 56 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Đắk Glong đi Tuy Hòa, Phú Yên 293 km (6 giờ 56 phút) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
Đắk Mil đi Tuy Hòa, Phú Yên 245 km (5 giờ 43 phút) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Đắk R’Lấp đi Tuy Hòa, Phú Yên 334 km (7 giờ 37 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Đắk Song đi Tuy Hòa, Phú Yên 269 km (6 giờ 15 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Krông Nô đi Tuy Hòa, Phú Yên 231 km (5 giờ 31 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
Tuy Đức đi Tuy Hòa, Phú Yên 293 km (6 giờ 37 phút) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tuy Hòa, Phú Yên 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
Sơn Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 63.0 km (1 giờ 20 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.548.000 | 17.048.000 |
Sông Hinh đi Tuy Hòa, Phú Yên 78.4 km (1 giờ 51 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Đồng Xuân đi Tuy Hòa, Phú Yên 71.8 km (1 giờ 35 phút) | 10.052.000 | 14.072.800 | 16.272.800 | 18.772.800 |
Phú Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 20.3 km (41 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
Tây Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 32.5 km (53 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Tuy An đi Tuy Hòa, Phú Yên 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
Tuy Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 21.6 km (33 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.340.800 | 9.840.800 |
Đông Hòa đi Tuy Hòa, Phú Yên 21.6 km (33 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.340.800 | 9.840.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi Tuy Hòa, Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 94.2 km (1 giờ 58 phút) | 13.188.000 | 18.463.200 | 20.663.200 | 23.163.200 |
An Nhơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 110 km (2 giờ 19 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Hoài Nhơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 189 km (3 giờ 58 phút) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
Phù Mỹ đi Tuy Hòa, Phú Yên 484 km (7 giờ 2 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
Tây Sơn đi Tuy Hòa, Phú Yên 144 km (2 giờ 57 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
An Lão, Bình Định đi Tuy Hòa, Phú Yên 200 km (4 giờ 17 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Tuy Phước đi Tuy Hòa, Phú Yên 102 km (2 giờ 9 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Hoài Ân đi Tuy Hòa, Phú Yên 184 km (3 giờ 55 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Tuy Hòa, Phú Yên 130 km (2 giờ 51 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
Vân Canh đi Tuy Hòa, Phú Yên 116 km (2 giờ 58 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tuy Hòa, Phú Yên 191 km (4 giờ 5 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Để chọn được chiếc xe ưng ý và có giá tốt nhất (đặc biệt vào dịp Lễ, Tết hay mùa cưới), quý khách vui lòng liên hệ đặt xe sớm và cung cấp lộ trình cụ thể. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách trên mọi nẻo đường về xứ “Hoa vàng trên cỏ xanh”.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599




