Nhu cầu thuê xe 16 chỗ đi Tiểu Cần thường tăng cao vào các dịp cuối tuần, lễ tết, phục vụ cho các đại gia đình về quê, đưa đón dâu rể trong đám cưới hoặc các đoàn đi hành hương, từ thiện. Với số lượng thành viên từ 10 đến 15 người, việc thuê một chiếc xe 16 chỗ (như Ford Transit hoặc Hyundai Solati) là giải pháp kinh tế và thông minh hơn nhiều so với việc phải thuê 2-3 chiếc taxi nhỏ lẻ.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Tiểu Cần của chúng tôi luôn đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch. Mức giá được báo là giá trọn gói cuối cùng, bao gồm chi phí nhiên liệu, phí cầu đường, vé trạm thu phí và lương tài xế. Quý khách hoàn toàn chủ động về ngân sách, không lo phát sinh các khoản “chi phí lạ” gây phiền toái trong suốt hành trình.
Đội xe 16 chỗ của chúng tôi 100% là xe đời mới, nổi bật với không gian khoang khách rộng rãi, trần xe cao thoáng và hệ thống điều hòa 2 giàn lạnh làm mát cực nhanh – yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu mệt mỏi và say xe cho hành khách khi di chuyển đường dài về Trà Vinh. Đặc biệt, đội ngũ tài xế chuyên chạy dòng 16 chỗ luôn là những bác tài giàu kinh nghiệm, điềm đạm và am hiểu tường tận các cung đường về xã, ấp tại Tiểu Cần.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tiểu Cần 213 km (4 giờ 36 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
H. Tân Biên đi Tiểu Cần 247 km (5 giờ 15 phút) | 3.952.000 | 5.532.800 | 7.732.800 | 10.232.800 |
H. Tân Châu đi Tiểu Cần 252 km (5 giờ 24 phút) | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.492.000 | 9.992.000 |
H. Dương phúth Châu đi Tiểu Cần 217 km (4 giờ 43 phút) | 3.472.000 | 4.860.800 | 7.060.800 | 9.560.800 |
H. Châu Thành đi Tiểu Cần 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
H. Bến Cầu đi Tiểu Cần 197 km (4 giờ 19 phút) | 3.349.000 | 4.688.600 | 6.888.600 | 9.388.600 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tiểu Cần 197 km (4 giờ 19 phút) | 3.349.000 | 4.688.600 | 6.888.600 | 9.388.600 |
H. Trảng Bàng đi Tiểu Cần 164 km (3 giờ 32 phút) | 2.788.000 | 3.903.200 | 6.103.200 | 8.603.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tiểu Cần 167 km (3 giờ 48 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
TP Dĩ An đi Tiểu Cần 165 km (3 giờ 37 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
TP Thuận An đi Tiểu Cần 163 km (3 giờ 38 phút) | 2.934.000 | 4.107.600 | 6.307.600 | 8.807.600 |
H. Bến Cát đi Tiểu Cần 183 km (4 giờ 13 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
H. Dầu Tiếng đi Tiểu Cần 196 km (4 giờ 16 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
H. Tân Uyên đi Tiểu Cần 181 km (4 giờ 6 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
H. Phú Giáo đi Tiểu Cần 209 km (4 giờ 46 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tiểu Cần 178 km (4 giờ 4 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
TP Long Khánh đi Tiểu Cần 215 km (4 giờ 16 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Trảng Bom đi Tiểu Cần 215 km (4 giờ 16 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tiểu Cần 230 km (5 giờ 17 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.674.000 | 10.174.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tiểu Cần 180 km (3 giờ 55 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tiểu Cần 218 km (4 giờ 23 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
H. Định Quán đi Tiểu Cần 256 km (5 giờ 13 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
H. Long Thành đi Tiểu Cần 185 km (4 giờ 2 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tiểu Cần 242 km (5 giờ 30 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
H. Bù Đăng đi Tiểu Cần 288 km (6 giờ 29 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Bù Gia Mập đi Tiểu Cần 339 km (7 giờ 31 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
H. Chơn Thành đi Tiểu Cần 225 km (4 giờ 51 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
H. Phú Riềng đi Tiểu Cần 259 km (5 giờ 51 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
H. Hớn Quản đi Tiểu Cần 259 km (5 giờ 51 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
H. Lộc Ninh đi Tiểu Cần 269 km (5 giờ 45 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Bù Đốp đi Tiểu Cần 311 km (6 giờ 32 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tiểu Cần 227 km (4 giờ 53 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
TP Bà Rịa đi Tiểu Cần 219 km (4 giờ 43 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.412.200 | 9.912.200 |
H. Châu Đức đi Tiểu Cần 217 km (4 giờ 41 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
H. Xuyên Mộc đi Tiểu Cần 239 km (5 giờ 6 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
H. Long Điền đi Tiểu Cần 222 km (4 giờ 47 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
H. Đất Đỏ đi Tiểu Cần 229 km (4 giờ 54 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
H. Tân Thành đi Tiểu Cần 121 km (2 giờ 45 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tiểu Cần 148 km (3 giờ 13 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tiểu Cần 148 km (3 giờ 15 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Củ Chi đi Tiểu Cần 164 km (3 giờ 34 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Nhà Bè đi Tiểu Cần 151 km (3 giờ 0 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
TP Thủ Đức đi Tiểu Cần 162 km (3 giờ 33 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
Quận Bình Thạnh đi Tiểu Cần 154 km (3 giờ 31 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Quận Gò Vấp đi Tiểu Cần 153 km (3 giờ 20 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
Quận Tân Bình đi Tiểu Cần 147 km (3 giờ 12 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Quận Tân Phú đi Tiểu Cần 143 km (3 giờ 2 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Quận Bình Tân đi Tiểu Cần 138 km (2 giờ 51 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Bình Chánh đi Tiểu Cần 127 km (2 giờ 31 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tiểu Cần 983 km (16 giờ 13 phút) | 13.762.000 | 19.266.800 | 21.466.800 | 23.966.800 |
TP Hội An đi Tiểu Cần 1,034 km (17 giờ 8 phút) | 14.476.000 | 20.266.400 | 22.466.400 | 24.966.400 |
Thăng Bình đi Tiểu Cần 1,012 km (16 giờ 39 phút) | 14.168.000 | 19.835.200 | 22.035.200 | 24.535.200 |
Quế Sơn đi Tiểu Cần 1,022 km (17 giờ 1 phút) | 14.308.000 | 20.031.200 | 22.231.200 | 24.731.200 |
Hiệp Đức đi Tiểu Cần 1,040 km (17 giờ 25 phút) | 14.560.000 | 20.384.000 | 22.584.000 | 25.084.000 |
Núi Thành đi Tiểu Cần 968 km (16 giờ 3 phút) | 13.552.000 | 18.972.800 | 21.172.800 | 23.672.800 |
Tiên Phước đi Tiểu Cần 1,006 km (16 giờ 49 phút) | 14.084.000 | 19.717.600 | 21.917.600 | 24.417.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tiểu Cần 989 km (16 giờ 18 phút) | 13.846.000 | 19.384.400 | 21.584.400 | 24.084.400 |
Bắc Trà My đi Tiểu Cần 1,025 km (17 giờ 24 phút) | 14.350.000 | 20.090.000 | 22.290.000 | 24.790.000 |
Nam Trà My đi Tiểu Cần 1,017 km (18 giờ 23 phút) | 14.238.000 | 19.933.200 | 22.133.200 | 24.633.200 |
Đông Giang đi Tiểu Cần 1,100 km (18 giờ 22 phút) | 15.400.000 | 21.560.000 | 23.760.000 | 26.260.000 |
Tây Giang đi Tiểu Cần 1,151 km (19 giờ 48 phút) | 16.114.000 | 22.559.600 | 24.759.600 | 27.259.600 |
Đà Nắng đi Tiểu Cần 1,056 km (17 giờ 16 phút) | 14.784.000 | 20.697.600 | 22.897.600 | 25.397.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tiểu Cần 871 km (14 giờ 51 phút) | 12.194.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
H. Đăk Glei đi Tiểu Cần 995 km (17 giờ 21 phút) | 13.930.000 | 19.502.000 | 21.702.000 | 24.202.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tiểu Cần 961 km (16 giờ 45 phút) | 13.454.000 | 18.835.600 | 21.035.600 | 23.535.600 |
H. Đăk Tô đi Tiểu Cần 922 km (15 giờ 47 phút) | 12.908.000 | 18.071.200 | 20.271.200 | 22.771.200 |
H. Kon Plông đi Tiểu Cần 922 km (15 giờ 47 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Tiểu Cần 922 km (15 giờ 47 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi Tiểu Cần 899 km (15 giờ 29 phút) | 12.586.000 | 17.620.400 | 19.820.400 | 22.320.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Tiểu Cần 958 km (16 giờ 38 phút) | 13.412.000 | 18.776.800 | 20.976.800 | 23.476.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tiểu Cần 52.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Bình phúth đi Tiểu Cần 60.9 km (1 giờ 32 phút) | 1.500.000 | 2.500.000 | 4.700.000 | 7.200.000 |
H. Long Hồ đi Tiểu Cần 56.1 km (1 giờ 26 phút) | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Mang Thít đi Tiểu Cần 56.7 km (1 giờ 31 phút) | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Trà Ôn đi Tiểu Cần 44.1 km (1 giờ 4 phút) | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Vũng Liêm đi Tiểu Cần 37.6 km (59 phút) | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tiểu Cần 73.8 km (1 giờ 54 phút) | 1.825.000 | 2.825.000 | 5.025.000 | 7.525.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tiểu Cần 310 km (5 giờ 28 phút) | 4.650.000 | 6.510.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Tiểu Cần 325 km (5 giờ 36 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Hàm Thuận Nam đi Tiểu Cần 282 km (5 giờ 8 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
Bắc Bình đi Tiểu Cần 353 km (5 giờ 51 phút) | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.118.800 | 11.618.800 |
Tánh Linh đi Tiểu Cần 300 km (5 giờ 35 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Đức Linh đi Tiểu Cần 269 km (5 giờ 20 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
TP Mũi Né đi Tiểu Cần 336 km (6 giờ 1 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Lagi đi Tiểu Cần 288 km (5 giờ 13 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
Tuy Phong đi Tiểu Cần 401 km (6 giờ 59 phút) | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.059.600 | 12.559.600 |
Phan Rí đi Tiểu Cần 380 km (6 giờ 23 phút) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tiểu Cần 533 km (8 giờ 26 phút) | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.646.800 | 15.146.800 |
TP Cam Ranh đi Tiểu Cần 484 km (7 giờ 41 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
Diên Khánh đi Tiểu Cần 526 km (8 giờ 15 phút) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.509.600 | 15.009.600 |
Cam Lâm đi Tiểu Cần 502 km (7 giờ 51 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
Khánh Vĩnh đi Tiểu Cần 544 km (8 giờ 32 phút) | 7.616.000 | 10.662.400 | 12.862.400 | 15.362.400 |
Khánh Sơn đi Tiểu Cần 525 km (8 giờ 46 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
Ninh Hòa đi Tiểu Cần 566 km (8 giờ 43 phút) | 7.924.000 | 11.093.600 | 13.293.600 | 15.793.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tiểu Cần 448 km (7 giờ 13 phút) | 6.272.000 | 8.780.800 | 10.980.800 | 13.480.800 |
Vĩnh Hy đi Tiểu Cần 484 km (8 giờ 2 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
H. Ninh Phước đi Tiểu Cần 442 km (7 giờ 26 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
Vĩnh Hy đi Tiểu Cần 484 km (8 giờ 2 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
H. Thuận Nam đi Tiểu Cần 422 km (6 giờ 57 phút) | 5.908.000 | 8.271.200 | 10.471.200 | 12.971.200 |
H. Bác Ái đi Tiểu Cần 475 km (7 giờ 46 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
Ninh Hải đi Tiểu Cần 476 km (7 giờ 53 phút) | 6.664.000 | 9.329.600 | 11.529.600 | 14.029.600 |
Ninh Sơn đi Tiểu Cần 462 km (7 giờ 29 phút) | 6.468.000 | 9.055.200 | 11.255.200 | 13.755.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tiểu Cần 911 km (15 giờ 19 phút) | 12.754.000 | 17.855.600 | 20.055.600 | 22.555.600 |
Ba Tơ đi Tiểu Cần 918 km (15 giờ 25 phút) | 12.852.000 | 17.992.800 | 20.192.800 | 22.692.800 |
Bình Sơn đi Tiểu Cần 936 km (15 giờ 53 phút) | 13.104.000 | 18.345.600 | 20.545.600 | 23.045.600 |
Đức Phổ đi Tiểu Cần 871 km (14 giờ 28 phút) | 12.194.000 | 17.071.600 | 19.271.600 | 21.771.600 |
Mộ Đức đi Tiểu Cần 888 km (14 giờ 48 phút) | 12.432.000 | 17.404.800 | 19.604.800 | 22.104.800 |
Nghĩa Hành đi Tiểu Cần 905 km (15 giờ 13 phút) | 12.670.000 | 17.738.000 | 19.938.000 | 22.438.000 |
Sơn Tịnh đi Tiểu Cần 924 km (15 giờ 31 phút) | 12.936.000 | 18.110.400 | 20.310.400 | 22.810.400 |
Tây Trà đi Tiểu Cần 952 km (16 giờ 10 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Trà Bồng đi Tiểu Cần 952 km (16 giờ 10 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tiểu Cần 26.6 km (39 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Càng Long đi Tiểu Cần 27.8 km (46 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cầu Kè đi Tiểu Cần 18.3 km (26 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cầu Ngang đi Tiểu Cần 37.4 km (1 giờ 3 phút) | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Duyên Hải đi Tiểu Cần 52.2 km (1 giờ 17 phút) | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Tiểu Cần đi Tiểu Cần 26.6 km (39 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Trà Cú đi Tiểu Cần 19.5 km (29 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Châu Thành đi Tiểu Cần 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tiểu Cần 126 km (2 giờ 53 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
TP Sa Đéc đi Tiểu Cần 104 km (2 giờ 24 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
H. Hồng Ngự đi Tiểu Cần 197 km (4 giờ 22 phút) | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.164.400 | 9.664.400 |
H. Lai Vung đi Tiểu Cần 97.4 km (2 giờ 31 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
H. Lấp Vò đi Tiểu Cần 113 km (2 giờ 51 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
H. Thanh Bình đi Tiểu Cần 147 km (3 giờ 24 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
H. Tháp Mười đi Tiểu Cần 129 km (2 giờ 50 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tiểu Cần 127 km (3 giờ 4 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
TP Châu Đốc đi Tiểu Cần 183 km (4 giờ 25 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
H. Châu Phú đi Tiểu Cần 172 km (4 giờ 5 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
H. Chợ Mới đi Tiểu Cần 156 km (3 giờ 39 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
H. Phú Tân đi Tiểu Cần 173 km (4 giờ 40 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
H. Tân Châu đi Tiểu Cần 252 km (5 giờ 24 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
H. Thoại Sơn đi Tiểu Cần 166 km (4 giờ 3 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tiểu Cần 180 km (3 giờ 54 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
TP Hà Tiên đi Tiểu Cần 265 km (5 giờ 47 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tiểu Cần 157 km (3 giờ 39 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Hòn Đất đi Tiểu Cần 204 km (4 giờ 25 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
H. Kiên Lương đi Tiểu Cần 240 km (5 giờ 15 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
H. Phú Quốc đi Tiểu Cần 338 km (9 giờ 0 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
H. Tân Hiệp đi Tiểu Cần 169 km (3 giờ 36 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
An phúth đi Tiểu Cần 209 km (4 giờ 56 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
An Biên đi Tiểu Cần 174 km (4 giờ 3 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Rạch Sỏi đi Tiểu Cần 174 km (3 giờ 42 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Gò Quao đi Tiểu Cần 134 km (3 giờ 3 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tiểu Cần 72.2 km (1 giờ 52 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
H. Thới Lai đi Tiểu Cần 92.5 km (2 giờ 20 phút) | 1.932.000 | 2.932.000 | 5.132.000 | 7.632.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tiểu Cần 811 km (13 giờ 18 phút) | 11.354.000 | 15.895.600 | 18.095.600 | 20.595.600 |
H. Bình Thủy đi Tiểu Cần 75.9 km (1 giờ 57 phút) | 1.875.000 | 2.875.000 | 5.075.000 | 7.575.000 |
Ô Môn đi Tiểu Cần 95.7 km (2 giờ 30 phút) | 1.995.000 | 2.995.000 | 5.195.000 | 7.695.000 |
Phong Điền đi Tiểu Cần 85.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tiểu Cần 109 km (2 giờ 47 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tiểu Cần 113 km (2 giờ 36 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tiểu Cần 85.2 km (2 giờ 9 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
H. Long Mỹ đi Tiểu Cần 118 km (2 giờ 56 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Phụng Hiệp đi Tiểu Cần 68.5 km (2 giờ 24 phút) | 1.700.000 | 2.700.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Vị Thủy đi Tiểu Cần 113 km (2 giờ 36 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
Ngã Bảy đi Tiểu Cần 63.1 km (2 giờ 15 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tiểu Cần 37.8 km (1 giờ 46 phút) | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Châu Thành đi Tiểu Cần 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
H. Mỹ Tú đi Tiểu Cần 67.2 km (2 giờ 30 phút) | 1.675.000 | 2.675.000 | 4.875.000 | 7.375.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Tiểu Cần 58.2 km (1 giờ 56 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Long Phú đi Tiểu Cần 32.6 km (1 giờ 20 phút) | 960 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Trần Đề đi Tiểu Cần 46.2 km (1 giờ 34 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cù Lao Dung đi Tiểu Cần 24.6 km (1 giờ 3 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tiểu Cần 85.6 km (2 giờ 33 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
Kế Sách đi Tiểu Cần 46.5 km (2 giờ 4 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tiểu Cần 77.8 km (2 giờ 35 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tiểu Cần 88.2 km (2 giờ 45 phút) | 1.848.000 | 2.848.000 | 5.048.000 | 7.548.000 |
H. Phước Long đi Tiểu Cần 289 km (6 giờ 31 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Tiểu Cần 83.1 km (2 giờ 38 phút) | 1.743.000 | 2.743.000 | 4.943.000 | 7.443.000 |
H. Giá Rai đi Tiểu Cần 116 km (3 giờ 21 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
H. Đông Hải đi Tiểu Cần 131 km (3 giờ 47 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Hồng Dân đi Tiểu Cần 120 km (3 giờ 55 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tiểu Cần 98.3 km (3 giờ 0 phút) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.258.000 | 7.758.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tiểu Cần 208 km (4 giờ 10 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
H. Thới Bình đi Tiểu Cần 198 km (3 giờ 50 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Trần Văn Thời đi Tiểu Cần 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
H. Cái Nước đi Tiểu Cần 235 km (4 giờ 45 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tiểu Cần 284 km (5 giờ 57 phút) | 4.544.000 | 6.361.600 | 8.561.600 | 11.061.600 |
H. Đầm Dơi đi Tiểu Cần 171 km (4 giờ 33 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
H. Năm Căn đi Tiểu Cần 254 km (5 giờ 11 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tiểu Cần 104 km (2 giờ 15 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
H. Bến Lức đi Tiểu Cần 124 km (2 giờ 33 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Cần Đước đi Tiểu Cần 143 km (3 giờ 2 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
H. Cần Giuộc đi Tiểu Cần 145 km (2 giờ 53 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
H. Đức Hòa đi Tiểu Cần 138 km (2 giờ 50 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
H. Thủ Thừa đi Tiểu Cần 115 km (2 giờ 32 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
H. Tân Trụ đi Tiểu Cần 120 km (2 giờ 38 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
H. Đức Huệ đi Tiểu Cần 161 km (3 giờ 22 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Mộc Hóa đi Tiểu Cần 146 km (3 giờ 24 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tiểu Cần 181 km (4 giờ 0 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tiểu Cần 77.9 km (1 giờ 48 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
H. Châu Thành đi Tiểu Cần 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
H. Chợ Gạo đi Tiểu Cần 90.0 km (2 giờ 10 phút) | 1.890.000 | 2.890.000 | 5.090.000 | 7.590.000 |
H. Gò Công Đông đi Tiểu Cần 124 km (3 giờ 2 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Gò Công Tây đi Tiểu Cần 109 km (2 giờ 36 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tiểu Cần 117 km (3 giờ 8 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
H. Cai Lậy đi Tiểu Cần 99.9 km (2 giờ 11 phút) | 2.079.000 | 3.079.000 | 5.279.000 | 7.779.000 |
H. Cái Bè đi Tiểu Cần 96.7 km (2 giờ 22 phút) | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.216.000 | 7.716.000 |
Tân Phước đi Tiểu Cần 106 km (2 giờ 22 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tiểu Cần 66.9 km (1 giờ 34 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
H. Ba Tri đi Tiểu Cần 99.2 km (2 giờ 18 phút) | 2.079.000 | 3.079.000 | 5.279.000 | 7.779.000 |
H. Bình Đại đi Tiểu Cần 103 km (2 giờ 26 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Châu Thành đi Tiểu Cần 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Tiểu Cần 86.3 km (2 giờ 5 phút) | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.006.000 | 7.506.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tiểu Cần 55.1 km (1 giờ 17 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tiểu Cần 47.6 km (1 giờ 11 phút) | 1.410.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Thạnh Phú đi Tiểu Cần 67.4 km (1 giờ 37 phút) | 1.675.000 | 2.675.000 | 4.875.000 | 7.375.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần đi Tp Đà Lạt 456 km (8 giờ 35 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Tiểu Cần đi TP Bảo Lộc 333 km (7 giờ 6 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Tiểu Cần đi Đức Trọng 410 km (7 giờ 46 phút) | 5.740.000 | 8.036.000 | 10.236.000 | 12.736.000 |
Tiểu Cần đi Di Linh 394 km (7 giờ 19 phút) | 5.516.000 | 7.722.400 | 9.922.400 | 12.422.400 |
Tiểu Cần đi Bảo Lâm 357 km (7 giờ 34 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Tiểu Cần đi Đạ Huoai 302 km (6 giờ 14 phút) | 4.530.000 | 6.342.000 | 8.542.000 | 11.042.000 |
Tiểu Cần đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 38 phút) | 4.710.000 | 6.594.000 | 8.794.000 | 11.294.000 |
Tiểu Cần đi Cát Tiên 329 km (7 giờ 1 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
Tiểu Cần đi Lâm Hà 442 km (8 giờ 23 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
Tiểu Cần đi Lạc Dương 469 km (8 giờ 58 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Tiểu Cần đi Đơn Dương 452 km (8 giờ 44 phút) | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.059.200 | 13.559.200 |
Tp Đà Lạt đi Tiểu Cần 456 km (8 giờ 35 phút) | 6.888.000 | 9.643.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tiểu Cần 242 km (5 giờ 30 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
TX Bình Long đi Tiểu Cần 257 km (5 giờ 30 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
TX Phước Long đi Tiểu Cần 289 km (6 giờ 31 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Bù Đăng đi Tiểu Cần 288 km (6 giờ 29 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
Bù Đốp đi Tiểu Cần 311 km (6 giờ 32 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
Bù Gia Mập đi Tiểu Cần 339 km (7 giờ 31 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
Chơn Thành đi Tiểu Cần 225 km (4 giờ 51 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
Đồng Phú đi Tiểu Cần 253 km (5 giờ 50 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Hớn Quản đi Tiểu Cần 245 km (5 giờ 20 phút) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Lộc Ninh đi Tiểu Cần 273 km (5 giờ 51 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tiểu Cần 475 km (10 giờ 33 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
Buôn Đôn đi Tiểu Cần 496 km (11 giờ 6 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
Cư Kuin đi Tiểu Cần 498 km (11 giờ 6 phút) | 6.972.000 | 9.760.800 | 11.960.800 | 14.460.800 |
Cư M’gar đi Tiểu Cần 502 km (11 giờ 14 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
Ea H’leo đi Tiểu Cần 747 km (12 giờ 35 phút) | 10.458.000 | 14.641.200 | 16.841.200 | 19.341.200 |
Ea Kar đi Tiểu Cần 652 km (10 giờ 32 phút) | 9.128.000 | 12.779.200 | 14.979.200 | 17.479.200 |
Ea Súp đi Tiểu Cần 531 km (11 giờ 48 phút) | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.607.600 | 15.107.600 |
Krông Ana đi Tiểu Cần 489 km (10 giờ 56 phút) | 6.846.000 | 9.584.400 | 11.784.400 | 14.284.400 |
Krông Bông đi Tiểu Cần 644 km (10 giờ 57 phút) | 9.016.000 | 12.622.400 | 14.822.400 | 17.322.400 |
Krông Buk đi Tiểu Cần 693 km (11 giờ 38 phút) | 9.702.000 | 13.582.800 | 15.782.800 | 18.282.800 |
Krông Năng đi Tiểu Cần 679 km (11 giờ 16 phút) | 9.506.000 | 13.308.400 | 15.508.400 | 18.008.400 |
Krông Pắc đi Tiểu Cần 674 km (11 giờ 2 phút) | 9.436.000 | 13.210.400 | 15.410.400 | 17.910.400 |
Lắk đi Tiểu Cần 456 km (10 giờ 38 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
M’Đrắk đi Tiểu Cần 616 km (9 giờ 46 phút) | 8.624.000 | 12.073.600 | 14.273.600 | 16.773.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tiểu Cần 359 km (8 giờ 4 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
Cư Jút đi Tiểu Cần 359 km (8 giờ 4 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
Đắk Glong đi Tiểu Cần 409 km (9 giờ 10 phút) | 5.726.000 | 8.016.400 | 10.216.400 | 12.716.400 |
Đắk Mil đi Tiểu Cần 424 km (9 giờ 22 phút) | 5.936.000 | 8.310.400 | 10.510.400 | 13.010.400 |
Đắk R’Lấp đi Tiểu Cần 352 km (7 giờ 55 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
Đắk Song đi Tiểu Cần 397 km (8 giờ 53 phút) | 5.558.000 | 7.781.200 | 9.981.200 | 12.481.200 |
Krông Nô đi Tiểu Cần 450 km (10 giờ 5 phút) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
Tuy Đức đi Tiểu Cần 393 km (8 giờ 41 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tiểu Cần 686 km (10 giờ 52 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
Sơn Hòa đi Tiểu Cần 686 km (10 giờ 51 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
Sông Hinh đi Tiểu Cần 645 km (10 giờ 28 phút) | 9.030.000 | 12.642.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
Đồng Xuân đi Tiểu Cần 716 km (11 giờ 23 phút) | 10.024.000 | 14.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
Phú Hòa đi Tiểu Cần 657 km (10 giờ 18 phút) | 9.198.000 | 12.877.200 | 15.077.200 | 17.577.200 |
Tây Hòa đi Tiểu Cần 653 km (10 giờ 13 phút) | 9.142.000 | 12.798.800 | 14.998.800 | 17.498.800 |
Tuy An đi Tiểu Cần 686 km (10 giờ 52 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
Tuy Hòa đi Tiểu Cần 644 km (9 giờ 54 phút) | 9.016.000 | 12.622.400 | 14.822.400 | 17.322.400 |
Đông Hòa đi Tiểu Cần 625 km (9 giờ 28 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.450.000 | 16.950.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi Tiểu Cần | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tiểu Cần 738 km (11 giờ 46 phút) | 10.332.000 | 14.464.800 | 16.664.800 | 19.164.800 |
An Nhơn đi Tiểu Cần 754 km (12 giờ 7 phút) | 10.556.000 | 14.778.400 | 16.978.400 | 19.478.400 |
Hoài Nhơn đi Tiểu Cần 833 km (13 giờ 46 phút) | 11.662.000 | 16.326.800 | 18.526.800 | 21.026.800 |
Phù Mỹ đi Tiểu Cần 200 km (4 giờ 21 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Tây Sơn đi Tiểu Cần 787 km (12 giờ 45 phút) | 11.018.000 | 15.425.200 | 17.625.200 | 20.125.200 |
An Lão, Bình Định đi Tiểu Cần 844 km (14 giờ 5 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Tuy Phước đi Tiểu Cần 746 km (11 giờ 56 phút) | 10.444.000 | 14.621.600 | 16.821.600 | 19.321.600 |
Hoài Ân đi Tiểu Cần 828 km (13 giờ 43 phút) | 11.592.000 | 16.228.800 | 18.428.800 | 20.928.800 |
Phù Cát, Bình Định đi Tiểu Cần 774 km (12 giờ 39 phút) | 10.836.000 | 15.170.400 | 17.370.400 | 19.870.400 |
Vân Canh đi Tiểu Cần 760 km (12 giờ 46 phút) | 10.640.000 | 14.896.000 | 17.096.000 | 19.596.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tiểu Cần 835 km (13 giờ 52 phút) | 11.690.000 | 16.366.000 | 18.566.000 | 21.066.000 |
Để đảm bảo có xe mới đẹp và giá tốt nhất (đặc biệt vào mùa cao điểm cưới hỏi), quý khách vui lòng liên hệ đặt xe sớm và cung cấp lịch trình cụ thể. Chúng tôi sẽ tư vấn dòng xe phù hợp nhất để chuyến đi của cả đoàn diễn ra suôn sẻ và trọn vẹn niềm vui.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599




