Hành trình từ Sài Gòn về Gia Nghĩa (Đắk Nông) dài hơn 230km với cung đường Quốc lộ 14 tuyệt đẹp nhưng cũng đầy thử thách (đèo dốc, bắn tốc độ). Đối với các nhóm gia đình, đoàn công tác hay nhóm bạn từ 10 đến 15 thành viên, việc lựa chọn phương tiện di chuyển luôn là bài toán “cân não”.
Đi xe khách thì bất tiện giờ giấc, hành lý cồng kềnh. Thuê 2-3 chiếc xe 4 chỗ, 7 chỗ thì chi phí đội lên quá cao và đoàn bị xé lẻ.
Lúc này, dịch vụ Thuê xe 16 chỗ trọn gói của chúng tôi chính là giải pháp “Kinh tế nhất – Thoải mái nhất”. Dưới đây là bảng báo giá và những lý do bạn nên đặt niềm tin vào chúng tôi:
1. Chính Sách “Giá Trọn Gói” – Cam Kết Không Phát Sinh
Khi tìm thuê xe 16 chỗ đi Gia Nghĩa, quý khách thường gặp các báo giá rất rẻ nhưng mập mờ. Xin lưu ý: Phí cầu đường tuyến QL13 & QL14 cho xe 16 chỗ rất cao.
Với phương châm minh bạch, giá chúng tôi báo cho quý khách là GIÁ FINAL (Cuối cùng), bao gồm:
✅ Xăng dầu: Di chuyển thoải mái, không lo giá xăng tăng.
✅ Lương tài xế: Tài xế ăn ngủ tự túc (nếu quý khách chọn gói khoán), không làm phiền đoàn.
✅ 100% Phí Cầu Đường: Chúng tôi bao trọn vé qua các trạm thu phí dày đặc từ Bình Dương lên Đắk Nông. Quý khách không cần rút ví thêm bất cứ đồng nào dọc đường.
2. Lựa Chọn Dòng Xe Phù Hợp Nhu Cầu
Chúng tôi cung cấp 2 dòng xe 16 chỗ đời mới nhất để quý khách lựa chọn theo ngân sách:
Ford Transit (Tiết kiệm & Bền bỉ):
Đặc điểm: Dòng xe “quốc dân”, máy lạnh sâu, ghế ngả thoải mái.
Phù hợp: Gia đình về thăm quê, đi đám cưới, đoàn sinh viên, nhóm thiện nguyện cần tối ưu chi phí.
Hyundai Solati (Rộng rãi & Sang trọng):
Đặc điểm: Kích thước lớn hơn Transit, trần xe rất cao (có thể đi lại trong xe), khoảng để chân rộng, cốp sau chứa được nhiều hành lý hơn.
Phù hợp: Đoàn có người lớn tuổi, người nước ngoài, hoặc các chuyến đi dài ngày cần sự thoải mái tối đa.
3. Tài Xế “Thổ Địa” Chuyên Tuyến Tây Nguyên
Chặng đường 230km đi Gia Nghĩa đòi hỏi tài xế phải thực sự “cứng tay”. Đội ngũ bác tài của chúng tôi cam kết:
Rành đường QL14: Biết rõ các điểm đen tai nạn, các đoạn đường xấu và vị trí camera tốc độ để di chuyển an toàn.
Chạy xe “Đầm & Êm”: Kỹ năng xử lý đèo dốc mượt mà, hạn chế tối đa thắng gấp, giúp người già và trẻ em không bị say xe.
Thái độ phục vụ: Vui vẻ, lịch sự, hỗ trợ khách mang vác hành lý, đặc biệt kiên nhẫn khi đi cùng người lớn tuổi.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 227 km (4 giờ 48 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 1 phút) | 3.888.000 | 5.443.200 | 7.643.200 | 10.143.200 |
H. Tân Châu đi TP Gia Nghĩa 218 km (4 giờ 29 phút) | 3.488.000 | 4.883.200 | 7.083.200 | 9.583.200 |
H. Dương phúth Châu đi TP Gia Nghĩa 215 km (4 giờ 33 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.016.000 | 9.516.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 8 phút) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.486.400 | 9.986.400 |
H. Bến Cầu đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 1 phút) | 3.712.000 | 5.196.800 | 7.396.800 | 9.896.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 1 phút) | 3.712.000 | 5.196.800 | 7.396.800 | 9.896.800 |
H. Trảng Bàng đi TP Gia Nghĩa 215 km (4 giờ 35 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.016.000 | 9.516.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi TP Gia Nghĩa 194 km (4 giờ 18 phút) | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
TP Dĩ An đi TP Gia Nghĩa 203 km (4 giờ 34 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
TP Thuận An đi TP Gia Nghĩa 202 km (4 giờ 33 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
H. Bến Cát đi TP Gia Nghĩa 184 km (4 giờ 2 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
H. Dầu Tiếng đi TP Gia Nghĩa 191 km (4 giờ 4 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
H. Tân Uyên đi TP Gia Nghĩa 184 km (4 giờ 0 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
H. Phú Giáo đi TP Gia Nghĩa 151 km (3 giờ 17 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi TP Gia Nghĩa 202 km (4 giờ 30 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
TP Long Khánh đi TP Gia Nghĩa 216 km (4 giờ 48 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.340.800 | 9.840.800 |
H. Trảng Bom đi TP Gia Nghĩa 216 km (4 giờ 48 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.340.800 | 9.840.800 |
H. Vĩnh Cửu đi TP Gia Nghĩa 157 km (3 giờ 30 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Nhơn Trạch đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 36 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
H. Cẩm Mỹ đi TP Gia Nghĩa 232 km (5 giờ 13 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
H. Định Quán đi TP Gia Nghĩa 190 km (4 giờ 22 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
H. Long Thành đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 30 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Gia Nghĩa 119 km (2 giờ 33 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
H. Bù Đăng đi TP Gia Nghĩa 81.5 km (1 giờ 49 phút) | 1.701.000 | 2.701.000 | 4.901.000 | 7.401.000 |
H. Bù Gia Mập đi TP Gia Nghĩa 105 km (2 giờ 21 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
H. Chơn Thành đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 24 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Phú Riềng đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 27 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
H. Hớn Quản đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 27 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
H. Lộc Ninh đi TP Gia Nghĩa 166 km (3 giờ 35 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
H. Bù Đốp đi TP Gia Nghĩa 145 km (3 giờ 10 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi TP Gia Nghĩa 278 km (6 giờ 21 phút) | 4.448.000 | 6.227.200 | 8.427.200 | 10.927.200 |
TP Bà Rịa đi TP Gia Nghĩa 270 km (6 giờ 11 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
H. Châu Đức đi TP Gia Nghĩa 252 km (5 giờ 38 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
H. Xuyên Mộc đi TP Gia Nghĩa 288 km (6 giờ 32 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Long Điền đi TP Gia Nghĩa 273 km (6 giờ 14 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
H. Đất Đỏ đi TP Gia Nghĩa 284 km (6 giờ 21 phút) | 4.544.000 | 6.361.600 | 8.561.600 | 11.061.600 |
H. Tân Thành đi TP Gia Nghĩa 290 km (6 giờ 33 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi TP Gia Nghĩa 219 km (5 giờ 14 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.412.200 | 9.912.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Gia Nghĩa 217 km (5 giờ 4 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Củ Chi đi TP Gia Nghĩa 218 km (4 giờ 44 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
Nhà Bè đi TP Gia Nghĩa 240 km (5 giờ 32 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
TP Thủ Đức đi TP Gia Nghĩa 208 km (4 giờ 45 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Quận Bình Thạnh đi TP Gia Nghĩa 213 km (4 giờ 58 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Quận Gò Vấp đi TP Gia Nghĩa 215 km (5 giờ 0 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
Quận Tân Bình đi TP Gia Nghĩa 221 km (5 giờ 14 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Quận Tân Phú đi TP Gia Nghĩa 220 km (5 giờ 16 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
Quận Bình Tân đi TP Gia Nghĩa 224 km (5 giờ 19 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
Bình Chánh đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 38 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi TP Gia Nghĩa 605 km (11 giờ 52 phút) | 8.470.000 | 11.858.000 | 14.058.000 | 16.558.000 |
TP Hội An đi TP Gia Nghĩa 656 km (12 giờ 47 phút) | 9.184.000 | 12.857.600 | 15.057.600 | 17.557.600 |
Thăng Bình đi TP Gia Nghĩa 634 km (12 giờ 18 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
Quế Sơn đi TP Gia Nghĩa 644 km (12 giờ 39 phút) | 9.016.000 | 12.622.400 | 14.822.400 | 17.322.400 |
Hiệp Đức đi TP Gia Nghĩa 579 km (12 giờ 26 phút) | 8.106.000 | 11.348.400 | 13.548.400 | 16.048.400 |
Núi Thành đi TP Gia Nghĩa 590 km (11 giờ 41 phút) | 8.260.000 | 11.564.000 | 13.764.000 | 16.264.000 |
Tiên Phước đi TP Gia Nghĩa 628 km (12 giờ 27 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi TP Gia Nghĩa 611 km (11 giờ 56 phút) | 8.554.000 | 11.975.600 | 14.175.600 | 16.675.600 |
Bắc Trà My đi TP Gia Nghĩa 548 km (12 giờ 4 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Nam Trà My đi TP Gia Nghĩa 496 km (10 giờ 39 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
Đông Giang đi TP Gia Nghĩa 643 km (13 giờ 38 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
Tây Giang đi TP Gia Nghĩa 680 km (14 giờ 34 phút) | 9.520.000 | 13.328.000 | 15.528.000 | 18.028.000 |
Đà Nắng đi TP Gia Nghĩa 678 km (12 giờ 54 phút) | 9.492.000 | 13.288.800 | 15.488.800 | 17.988.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi TP Gia Nghĩa 350 km (7 giờ 4 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
H. Đăk Glei đi TP Gia Nghĩa 474 km (9 giờ 36 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi TP Gia Nghĩa 440 km (9 giờ 0 phút) | 6.160.000 | 8.624.000 | 10.824.000 | 13.324.000 |
H. Đăk Tô đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
H. Kon Plông đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi TP Gia Nghĩa 402 km (8 giờ 2 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi TP Gia Nghĩa 378 km (7 giờ 43 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
H. Tu Mơ Rông đi TP Gia Nghĩa 437 km (8 giờ 52 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 361 km (7 giờ 41 phút) | 5.054.000 | 7.075.600 | 9.275.600 | 11.775.600 |
H. Bình phúth đi TP Gia Nghĩa 356 km (7 giờ 17 phút) | 4.984.000 | 6.977.600 | 9.177.600 | 11.677.600 |
H. Long Hồ đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 22 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
H. Mang Thít đi TP Gia Nghĩa 359 km (7 giờ 39 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
H. Trà Ôn đi TP Gia Nghĩa 372 km (7 giờ 41 phút) | 5.208.000 | 7.291.200 | 9.491.200 | 11.991.200 |
H. Vũng Liêm đi TP Gia Nghĩa 344 km (7 giờ 41 phút) | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.424.000 | 11.924.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi TP Gia Nghĩa 361 km (7 giờ 30 phút) | 5.054.000 | 7.075.600 | 9.275.600 | 11.775.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi TP Gia Nghĩa 209 km (5 giờ 2 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
Hàm Thuận Bắc đi TP Gia Nghĩa 193 km (4 giờ 41 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Hàm Thuận Nam đi TP Gia Nghĩa 235 km (5 giờ 19 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
Bắc Bình đi TP Gia Nghĩa 225 km (5 giờ 2 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
Tánh Linh đi TP Gia Nghĩa 199 km (4 giờ 47 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
Đức Linh đi TP Gia Nghĩa 200 km (4 giờ 32 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
TP Mũi Né đi TP Gia Nghĩa 225 km (5 giờ 17 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
Lagi đi TP Gia Nghĩa 265 km (5 giờ 41 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
Tuy Phong đi TP Gia Nghĩa 257 km (6 giờ 1 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Phan Rí đi TP Gia Nghĩa 236 km (5 giờ 26 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi TP Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 34 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 8.897.600 | 11.397.600 |
TP Cam Ranh đi TP Gia Nghĩa 282 km (6 giờ 28 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
Diên Khánh đi TP Gia Nghĩa 304 km (6 giờ 34 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Cam Lâm đi TP Gia Nghĩa 310 km (6 giờ 37 phút) | 4.650.000 | 6.510.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
Khánh Vĩnh đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 21 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
Khánh Sơn đi TP Gia Nghĩa 268 km (6 giờ 33 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.203.200 | 10.703.200 |
Ninh Hòa đi TP Gia Nghĩa 271 km (5 giờ 59 phút) | 4.336.000 | 6.070.400 | 8.270.400 | 10.770.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi TP Gia Nghĩa 255 km (5 giờ 57 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa 292 km (6 giờ 45 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
H. Ninh Phước đi TP Gia Nghĩa 264 km (6 giờ 16 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Vĩnh Hy đi TP Gia Nghĩa 292 km (6 giờ 45 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
H. Thuận Nam đi TP Gia Nghĩa 269 km (6 giờ 6 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Bác Ái đi TP Gia Nghĩa 238 km (5 giờ 36 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
Ninh Hải đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 36 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Ninh Sơn đi TP Gia Nghĩa 234 km (5 giờ 33 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi TP Gia Nghĩa 538 km (11 giờ 5 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Ba Tơ đi TP Gia Nghĩa 484 km (9 giờ 52 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
Bình Sơn đi TP Gia Nghĩa 543 km (11 giờ 40 phút) | 7.602.000 | 10.642.800 | 12.842.800 | 15.342.800 |
Đức Phổ đi TP Gia Nghĩa 478 km (10 giờ 15 phút) | 6.692.000 | 9.368.800 | 11.568.800 | 14.068.800 |
Mộ Đức đi TP Gia Nghĩa 495 km (10 giờ 35 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Nghĩa Hành đi TP Gia Nghĩa 521 km (10 giờ 38 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Sơn Tịnh đi TP Gia Nghĩa 546 km (11 giờ 9 phút) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
Tây Trà đi TP Gia Nghĩa 554 km (11 giờ 34 phút) | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.058.400 | 15.558.400 |
Trà Bồng đi TP Gia Nghĩa 554 km (11 giờ 34 phút) | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.058.400 | 15.558.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa 339 km (7 giờ 30 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
H. Càng Long đi TP Gia Nghĩa 338 km (7 giờ 28 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
H. Cầu Kè đi TP Gia Nghĩa 364 km (8 giờ 8 phút) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.334.400 | 11.834.400 |
H. Cầu Ngang đi TP Gia Nghĩa 368 km (8 giờ 10 phút) | 5.152.000 | 7.212.800 | 9.412.800 | 11.912.800 |
H. Duyên Hải đi TP Gia Nghĩa 389 km (8 giờ 35 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
H. Tiểu Cần đi TP Gia Nghĩa 360 km (8 giờ 0 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Trà Cú đi TP Gia Nghĩa 374 km (8 giờ 25 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi TP Gia Nghĩa 353 km (7 giờ 51 phút) | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.118.800 | 11.618.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi TP Gia Nghĩa 360 km (7 giờ 45 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
TP Sa Đéc đi TP Gia Nghĩa 351 km (7 giờ 28 phút) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
H. Hồng Ngự đi TP Gia Nghĩa 378 km (8 giờ 14 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
H. Lai Vung đi TP Gia Nghĩa 365 km (7 giờ 49 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
H. Lấp Vò đi TP Gia Nghĩa 378 km (8 giờ 1 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
H. Thanh Bình đi TP Gia Nghĩa 358 km (8 giờ 2 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.216.800 | 11.716.800 |
H. Tháp Mười đi TP Gia Nghĩa 317 km (7 giờ 4 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi TP Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 20 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
TP Châu Đốc đi TP Gia Nghĩa 452 km (9 giờ 41 phút) | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.059.200 | 13.559.200 |
H. Châu Phú đi TP Gia Nghĩa 441 km (9 giờ 21 phút) | 6.174.000 | 8.643.600 | 10.843.600 | 13.343.600 |
H. Chợ Mới đi TP Gia Nghĩa 398 km (8 giờ 39 phút) | 5.572.000 | 7.800.800 | 10.000.800 | 12.500.800 |
H. Phú Tân đi TP Gia Nghĩa 387 km (9 giờ 12 phút) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi TP Gia Nghĩa 404 km (9 giờ 39 phút) | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.118.400 | 12.618.400 |
H. Thoại Sơn đi TP Gia Nghĩa 435 km (9 giờ 19 phút) | 6.090.000 | 8.526.000 | 10.726.000 | 13.226.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi TP Gia Nghĩa 449 km (9 giờ 10 phút) | 6.286.000 | 8.800.400 | 11.000.400 | 13.500.400 |
TP Hà Tiên đi TP Gia Nghĩa 534 km (11 giờ 3 phút) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.666.400 | 15.166.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi TP Gia Nghĩa 444 km (9 giờ 0 phút) | 6.216.000 | 8.702.400 | 10.902.400 | 13.402.400 |
H. Hòn Đất đi TP Gia Nghĩa 473 km (9 giờ 41 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
H. Kiên Lương đi TP Gia Nghĩa 510 km (10 giờ 30 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
H. Phú Quốc đi TP Gia Nghĩa 607 km (14 giờ 15 phút) | 8.498.000 | 11.897.200 | 14.097.200 | 16.597.200 |
H. Tân Hiệp đi TP Gia Nghĩa 438 km (8 giờ 51 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
An phúth đi TP Gia Nghĩa 496 km (10 giờ 19 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
An Biên đi TP Gia Nghĩa 462 km (9 giờ 25 phút) | 6.468.000 | 9.055.200 | 11.255.200 | 13.755.200 |
Rạch Sỏi đi TP Gia Nghĩa 443 km (8 giờ 58 phút) | 6.202.000 | 8.682.800 | 10.882.800 | 13.382.800 |
Gò Quao đi TP Gia Nghĩa 432 km (8 giờ 50 phút) | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.667.200 | 13.167.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa 370 km (7 giờ 39 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
H. Thới Lai đi TP Gia Nghĩa 390 km (8 giờ 7 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi TP Gia Nghĩa 355 km (7 giờ 40 phút) | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.158.000 | 11.658.000 |
H. Bình Thủy đi TP Gia Nghĩa 374 km (7 giờ 44 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
Ô Môn đi TP Gia Nghĩa 393 km (8 giờ 16 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Phong Điền đi TP Gia Nghĩa 383 km (7 giờ 53 phút) | 5.362.000 | 7.506.800 | 9.706.800 | 12.206.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi TP Gia Nghĩa 407 km (8 giờ 34 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi TP Gia Nghĩa 411 km (8 giờ 23 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi TP Gia Nghĩa 383 km (7 giờ 56 phút) | 5.362.000 | 7.506.800 | 9.706.800 | 12.206.800 |
H. Long Mỹ đi TP Gia Nghĩa 416 km (8 giờ 43 phút) | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.353.600 | 12.853.600 |
H. Phụng Hiệp đi TP Gia Nghĩa 394 km (8 giờ 9 phút) | 5.516.000 | 7.722.400 | 9.922.400 | 12.422.400 |
H. Vị Thủy đi TP Gia Nghĩa 411 km (8 giờ 23 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
Ngã Bảy đi TP Gia Nghĩa 393 km (8 giờ 3 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 422 km (8 giờ 39 phút) | 5.908.000 | 8.271.200 | 10.471.200 | 12.971.200 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 413 km (8 giờ 30 phút) | 5.782.000 | 8.094.800 | 10.294.800 | 12.794.800 |
H. Mỹ Tú đi TP Gia Nghĩa 423 km (8 giờ 44 phút) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.490.800 | 12.990.800 |
H. Mỹ Xuyên đi TP Gia Nghĩa 430 km (8 giờ 48 phút) | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.628.000 | 13.128.000 |
H. Long Phú đi TP Gia Nghĩa 425 km (8 giờ 56 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
H. Trần Đề đi TP Gia Nghĩa 438 km (9 giờ 11 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
H. Cù Lao Dung đi TP Gia Nghĩa 383 km (9 giờ 1 phút) | 5.362.000 | 7.506.800 | 9.706.800 | 12.206.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi TP Gia Nghĩa 457 km (9 giờ 28 phút) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
Kế Sách đi TP Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 22 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi TP Gia Nghĩa 449 km (9 giờ 13 phút) | 6.286.000 | 8.800.400 | 11.000.400 | 13.500.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa 469 km (9 giờ 34 phút) | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.392.400 | 13.892.400 |
H. Phước Long đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 31 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
H. Vĩnh Lợi đi TP Gia Nghĩa 464 km (9 giờ 26 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Giá Rai đi TP Gia Nghĩa 484 km (10 giờ 0 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
H. Đông Hải đi TP Gia Nghĩa 499 km (10 giờ 27 phút) | 6.986.000 | 9.780.400 | 11.980.400 | 14.480.400 |
Hồng Dân đi TP Gia Nghĩa 471 km (9 giờ 49 phút) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.431.600 | 13.931.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi TP Gia Nghĩa 479 km (9 giờ 48 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi TP Gia Nghĩa 510 km (10 giờ 25 phút) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.196.000 | 14.696.000 |
H. Thới Bình đi TP Gia Nghĩa 493 km (10 giờ 41 phút) | 6.902.000 | 9.662.800 | 11.862.800 | 14.362.800 |
H. Trần Văn Thời đi TP Gia Nghĩa 534 km (10 giờ 58 phút) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.666.400 | 15.166.400 |
H. Cái Nước đi TP Gia Nghĩa 537 km (11 giờ 2 phút) | 7.518.000 | 10.525.200 | 12.725.200 | 15.225.200 |
H. Ngọc Hiển đi TP Gia Nghĩa 586 km (12 giờ 14 phút) | 8.204.000 | 11.485.600 | 13.685.600 | 16.185.600 |
H. Đầm Dơi đi TP Gia Nghĩa 526 km (10 giờ 46 phút) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.509.600 | 15.009.600 |
H. Năm Căn đi TP Gia Nghĩa 556 km (11 giờ 28 phút) | 7.784.000 | 10.897.600 | 13.097.600 | 15.597.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi TP Gia Nghĩa 265 km (6 giờ 5 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
H. Bến Lức đi TP Gia Nghĩa 261 km (5 giờ 49 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
H. Cần Đước đi TP Gia Nghĩa 256 km (6 giờ 13 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
H. Cần Giuộc đi TP Gia Nghĩa 248 km (6 giờ 0 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
H. Đức Hòa đi TP Gia Nghĩa 238 km (5 giờ 15 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
H. Thủ Thừa đi TP Gia Nghĩa 269 km (5 giờ 58 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
H. Tân Trụ đi TP Gia Nghĩa 280 km (6 giờ 15 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.472.000 | 10.972.000 |
H. Đức Huệ đi TP Gia Nghĩa 245 km (5 giờ 27 phút) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Mộc Hóa đi TP Gia Nghĩa 285 km (6 giờ 16 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 37 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 21 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
H. Châu Thành đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 23 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
H. Chợ Gạo đi TP Gia Nghĩa 298 km (6 giờ 46 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
H. Gò Công Đông đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 53 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
H. Gò Công Tây đi TP Gia Nghĩa 281 km (6 giờ 51 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
H. Tân Phú Đông đi TP Gia Nghĩa 291 km (7 giờ 25 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
H. Cai Lậy đi TP Gia Nghĩa 297 km (6 giờ 30 phút) | 4.752.000 | 6.652.800 | 8.852.800 | 11.352.800 |
H. Cái Bè đi TP Gia Nghĩa 315 km (6 giờ 49 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
Tân Phước đi TP Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 32 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi TP Gia Nghĩa 300 km (6 giờ 46 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
H. Ba Tri đi TP Gia Nghĩa 336 km (7 giờ 31 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Bình Đại đi TP Gia Nghĩa 328 km (7 giờ 27 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
H. Châu Thành đi TP Gia Nghĩa 348 km (7 giờ 23 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi TP Gia Nghĩa 319 km (7 giờ 14 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi TP Gia Nghĩa 311 km (6 giờ 58 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 8.731.000 | 11.231.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi TP Gia Nghĩa 319 km (7 giờ 10 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
H. Thạnh Phú đi TP Gia Nghĩa 343 km (7 giờ 44 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Gia Nghĩa đi Tp Đà Lạt 183 km (4 giờ 4 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
TP Gia Nghĩa đi TP Bảo Lộc 122 km (2 giờ 52 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
TP Gia Nghĩa đi Đức Trọng 159 km (3 giờ 44 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
TP Gia Nghĩa đi Di Linh 120 km (2 giờ 57 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
TP Gia Nghĩa đi Bảo Lâm 134 km (3 giờ 9 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
TP Gia Nghĩa đi Đạ Huoai 155 km (3 giờ 44 phút) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
TP Gia Nghĩa đi Đạ Tẻh 150 km (3 giờ 22 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
TP Gia Nghĩa đi Cát Tiên 120 km (2 giờ 39 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
TP Gia Nghĩa đi Lâm Hà 134 km (3 giờ 7 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
TP Gia Nghĩa đi Lạc Dương 3,662 km (2 days 0 giờ) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
TP Gia Nghĩa đi Đơn Dương 178 km (4 giờ 13 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
Tp Đà Lạt đi TP Gia Nghĩa 183 km (4 giờ 4 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Gia Nghĩa 119 km (2 giờ 33 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
TX Bình Long đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 26 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
TX Phước Long đi TP Gia Nghĩa 115 km (2 giờ 31 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Bù Đăng đi TP Gia Nghĩa 81.5 km (1 giờ 49 phút) | 1.701.000 | 2.701.000 | 4.901.000 | 7.401.000 |
Bù Đốp đi TP Gia Nghĩa 145 km (3 giờ 10 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Bù Gia Mập đi TP Gia Nghĩa 105 km (2 giờ 21 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
Chơn Thành đi TP Gia Nghĩa 158 km (3 giờ 24 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
Đồng Phú đi TP Gia Nghĩa 126 km (2 giờ 48 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
Hớn Quản đi TP Gia Nghĩa 164 km (3 giờ 25 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Lộc Ninh đi TP Gia Nghĩa 172 km (3 giờ 40 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi TP Gia Nghĩa 117 km (2 giờ 32 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
Buôn Đôn đi TP Gia Nghĩa 138 km (3 giờ 6 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Cư Kuin đi TP Gia Nghĩa 140 km (3 giờ 5 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
Cư M’gar đi TP Gia Nghĩa 144 km (3 giờ 14 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Ea H’leo đi TP Gia Nghĩa 226 km (4 giờ 48 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
Ea Kar đi TP Gia Nghĩa 174 km (4 giờ 0 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Ea Súp đi TP Gia Nghĩa 173 km (3 giờ 48 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Krông Ana đi TP Gia Nghĩa 131 km (2 giờ 55 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Krông Bông đi TP Gia Nghĩa 161 km (3 giờ 46 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Krông Buk đi TP Gia Nghĩa 172 km (3 giờ 50 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Krông Năng đi TP Gia Nghĩa 188 km (4 giờ 24 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Krông Pắc đi TP Gia Nghĩa 148 km (3 giờ 21 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Lắk đi TP Gia Nghĩa 97.2 km (2 giờ 34 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
M’Đrắk đi TP Gia Nghĩa 206 km (4 giờ 36 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.102.800 | 9.602.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi TP Gia Nghĩa 31.3 km (45 phút) | 930 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Cư Jút đi TP Gia Nghĩa 99.1 km (2 giờ 20 phút) | 2.079.000 | 3.079.000 | 5.279.000 | 7.779.000 |
Đắk Glong đi TP Gia Nghĩa 50.2 km (1 giờ 8 phút) | 1.500.000 | 2.500.000 | 4.700.000 | 7.200.000 |
Đắk Mil đi TP Gia Nghĩa 65.4 km (1 giờ 22 phút) | 1.625.000 | 2.625.000 | 4.825.000 | 7.325.000 |
Đắk R’Lấp đi TP Gia Nghĩa 31.3 km (45 phút) | 930 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Đắk Song đi TP Gia Nghĩa 39.1 km (53 phút) | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Krông Nô đi TP Gia Nghĩa 91.5 km (2 giờ 5 phút) | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.111.000 | 7.611.000 |
Tuy Đức đi TP Gia Nghĩa 53.9 km (1 giờ 15 phút) | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi TP Gia Nghĩa 323 km (7 giờ 28 phút) | 4.845.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.483.000 |
Sơn Hòa đi TP Gia Nghĩa 267 km (6 giờ 6 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Sông Hinh đi TP Gia Nghĩa 243 km (5 giờ 27 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
Đồng Xuân đi TP Gia Nghĩa 322 km (7 giờ 19 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
Phú Hòa đi TP Gia Nghĩa 298 km (6 giờ 57 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Tây Hòa đi TP Gia Nghĩa 285 km (6 giờ 37 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tuy An đi TP Gia Nghĩa 323 km (7 giờ 28 phút) | 4.845.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.483.000 |
Tuy Hòa đi TP Gia Nghĩa 304 km (7 giờ 1 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Đông Hòa đi TP Gia Nghĩa 330 km (6 giờ 50 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi TP Gia Nghĩa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Gia Nghĩa 398 km (8 giờ 27 phút) | 5.572.000 | 7.800.800 | 10.000.800 | 12.500.800 |
An Nhơn đi TP Gia Nghĩa 382 km (8 giờ 9 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
Hoài Nhơn đi TP Gia Nghĩa 441 km (9 giờ 32 phút) | 6.174.000 | 8.643.600 | 10.843.600 | 13.343.600 |
Phù Mỹ đi TP Gia Nghĩa 251 km (5 giờ 49 phút) | 4.016.000 | 5.622.400 | 7.822.400 | 10.322.400 |
Tây Sơn đi TP Gia Nghĩa 347 km (7 giờ 27 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
An Lão, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 452 km (9 giờ 51 phút) | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.059.200 | 13.559.200 |
Tuy Phước đi TP Gia Nghĩa 389 km (8 giờ 18 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
Hoài Ân đi TP Gia Nghĩa 435 km (9 giờ 29 phút) | 6.090.000 | 8.526.000 | 10.726.000 | 13.226.000 |
Phù Cát, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 387 km (8 giờ 27 phút) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Vân Canh đi TP Gia Nghĩa 387 km (9 giờ 11 phút) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi TP Gia Nghĩa 379 km (8 giờ 15 phút) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.628.400 | 12.128.400 |
📞 Liên Hệ Nhận Báo Giá Chính Xác Sau 2 Phút
Đừng ngần ngại gọi cho chúng tôi để chia sẻ lịch trình của bạn. Chúng tôi sẽ tư vấn phương án tiết kiệm nhất.
Hotline/Zalo: 0906 876 599
Cam kết: Xe đời mới – Giá trọn gói – Tài xế tận tâm.




