Nhu cầu di chuyển theo đoàn từ Sài Gòn xuống Biên Hòa để dự đám cưới, thăm thân hoặc đưa đón cán bộ công nhân viên (CBCNV) xuống làm việc tại các KCN (Amata, Biên Hòa 2, Loteco…) là rất lớn. Tuy nhiên, với số lượng từ 10–15 người, việc gọi 2-3 chiếc xe 7 chỗ công nghệ (Grab/Be) là phương án cực kỳ rủi ro: chi phí đội lên rất cao, xe đến không cùng lúc khiến đoàn bị chia lẻ, và đặc biệt là tình trạng “ép giá” vào giờ cao điểm.
Dịch vụ thuê xe 16 chỗ đi Biên Hòa (Ford Transit, Hyundai Solati) của chúng tôi là giải pháp “kinh tế” và chuyên nghiệp nhất. Chúng tôi cam kết mang lại sự đồng bộ, an toàn cho cả đoàn với mức chi phí tối ưu.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Sài Gòn – Biên Hòa của chúng tôi vượt trội hoàn toàn so với việc tách đoàn đi taxi:
Tiết kiệm 30-40% chi phí: So với việc phải đặt 2 chiếc xe 7 chỗ, thuê 1 chiếc xe 16 chỗ giúp quý khách tiết kiệm một khoản tiền lớn, lại dễ dàng quản lý quân số, không lo người đến trước người đến sau.
Giá trọn gói, KHÔNG tăng giá: Chúng tôi báo giá “chốt cứng”. Dù quý khách đi dự tiệc cưới vào ngày cuối tuần, hay đi làm việc vào giờ cao điểm kẹt xe tại Cầu Đồng Nai/Ngã 4 Vũng Tàu, giá xe vẫn không đổi.
Đã bao gồm phí cầu đường: Giá báo đã bao gồm vé qua các trạm thu phí (Xa lộ Hà Nội, Cầu Đồng Nai). Ban tổ chức hoặc Trưởng đoàn hoàn toàn yên tâm hạch toán, không lo phát sinh phụ phí dọc đường.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Tp Biên Hòa 107 km (2 giờ 37 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Tp Biên Hòa 138 km (3 giờ 14 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
H. Tân Châu đi Tp Biên Hòa 135 km (3 giờ 13 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
H. Dương phúth Châu đi Tp Biên Hòa 98.4 km (2 giờ 27 phút) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.258.000 | 7.758.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Tp Biên Hòa 116 km (2 giờ 58 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
H. Bến Cầu đi Tp Biên Hòa 94.6 km (2 giờ 44 phút) | 1.974.000 | 2.974.000 | 5.174.000 | 7.674.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Tp Biên Hòa 94.6 km (2 giờ 44 phút) | 1.974.000 | 2.974.000 | 5.174.000 | 7.674.000 |
H. Trảng Bàng đi Tp Biên Hòa 61.3 km (1 giờ 57 phút) | 1.525.000 | 2.525.000 | 4.725.000 | 7.225.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Tp Biên Hòa 24.8 km (52 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
TP Dĩ An đi Tp Biên Hòa 15.9 km (33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
TP Thuận An đi Tp Biên Hòa 19.4 km (40 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Bến Cát đi Tp Biên Hòa 40.2 km (1 giờ 12 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Dầu Tiếng đi Tp Biên Hòa 72.2 km (1 giờ 54 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
H. Tân Uyên đi Tp Biên Hòa 22.3 km (42 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Phú Giáo đi Tp Biên Hòa 56.5 km (1 giờ 21 phút) | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Tp Biên Hòa 22 | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
TP Long Khánh đi Tp Biên Hòa 46.8 km (1 giờ 14 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Trảng Bom đi Tp Biên Hòa 46.8 km (1 giờ 14 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Tp Biên Hòa 61.6 km (1 giờ 27 phút) | 1.525.000 | 2.525.000 | 4.725.000 | 7.225.000 |
H. Nhơn Trạch đi Tp Biên Hòa 44.7 km (1 giờ 16 phút) | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Tp Biên Hòa 70.1 km (1 giờ 33 phút) | 1.750.000 | 2.750.000 | 4.950.000 | 7.450.000 |
H. Định Quán đi Tp Biên Hòa 81.1 km (2 giờ 4 phút) | 1.701.000 | 2.701.000 | 4.901.000 | 7.401.000 |
H. Long Thành đi Tp Biên Hòa 37.5 km (1 giờ 11 phút) | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Biên Hòa 86.8 km (1 giờ 59 phút) | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.006.000 | 7.506.000 |
H. Bù Đăng đi Tp Biên Hòa 132 km (2 giờ 58 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
H. Bù Gia Mập đi Tp Biên Hòa 184 km (4 giờ 0 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
H. Chơn Thành đi Tp Biên Hòa 73.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.825.000 | 2.825.000 | 5.025.000 | 7.525.000 |
H. Phú Riềng đi Tp Biên Hòa 103 km (2 giờ 20 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Hớn Quản đi Tp Biên Hòa 103 km (2 giờ 20 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Lộc Ninh đi Tp Biên Hòa 117 km (2 giờ 43 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
H. Bù Đốp đi Tp Biên Hòa 159 km (3 giờ 31 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Tp Biên Hòa 79.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.975.000 | 2.975.000 | 5.175.000 | 7.675.000 |
TP Bà Rịa đi Tp Biên Hòa 71.5 km (1 giờ 51 phút) | 1.775.000 | 2.775.000 | 4.975.000 | 7.475.000 |
H. Châu Đức đi Tp Biên Hòa 68.7 km (1 giờ 49 phút) | 1.700.000 | 2.700.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
H. Xuyên Mộc đi Tp Biên Hòa 91.0 km (2 giờ 14 phút) | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.111.000 | 7.611.000 |
H. Long Điền đi Tp Biên Hòa 74.2 km (1 giờ 55 phút) | 1.850.000 | 2.850.000 | 5.050.000 | 7.550.000 |
H. Đất Đỏ đi Tp Biên Hòa 80.6 km (2 giờ 2 phút) | 1.680.000 | 2.680.000 | 4.880.000 | 7.380.000 |
H. Tân Thành đi Tp Biên Hòa 121 km (3 giờ 5 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Tp Biên Hòa 32.9 km (57 phút) | 960 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Biên Hòa 28.9 km (59 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Củ Chi đi Tp Biên Hòa 45.5 km (1 giờ 32 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Nhà Bè đi Tp Biên Hòa 41.1 km (1 giờ 13 phút) | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
TP Thủ Đức đi Tp Biên Hòa 19.7 km (42 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quận Bình Thạnh đi Tp Biên Hòa 25.4 km (53 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quận Gò Vấp đi Tp Biên Hòa 28.1 km (58 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quận Tân Bình đi Tp Biên Hòa 32.7 km (1 giờ 9 phút) | 960 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quận Tân Phú đi Tp Biên Hòa 38.3 km (1 giờ 19 phút) | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Quận Bình Tân đi Tp Biên Hòa 41.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bình Chánh đi Tp Biên Hòa 52.9 km (1 giờ 32 phút) | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Tp Biên Hòa 835 km (13 giờ 29 phút) | 11.690.000 | 16.366.000 | 18.566.000 | 21.066.000 |
TP Hội An đi Tp Biên Hòa 886 km (14 giờ 24 phút) | 12.404.000 | 17.365.600 | 19.565.600 | 22.065.600 |
Thăng Bình đi Tp Biên Hòa 864 km (13 giờ 55 phút) | 12.096.000 | 16.934.400 | 19.134.400 | 21.634.400 |
Quế Sơn đi Tp Biên Hòa 874 km (14 giờ 17 phút) | 12.236.000 | 17.130.400 | 19.330.400 | 21.830.400 |
Hiệp Đức đi Tp Biên Hòa 892 km (14 giờ 42 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Núi Thành đi Tp Biên Hòa 820 km (13 giờ 18 phút) | 11.480.000 | 16.072.000 | 18.272.000 | 20.772.000 |
Tiên Phước đi Tp Biên Hòa 858 km (14 giờ 5 phút) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Tp Biên Hòa 841 km (13 giờ 33 phút) | 11.774.000 | 16.483.600 | 18.683.600 | 21.183.600 |
Bắc Trà My đi Tp Biên Hòa 877 km (14 giờ 40 phút) | 12.278.000 | 17.189.200 | 19.389.200 | 21.889.200 |
Nam Trà My đi Tp Biên Hòa 699 km (15 giờ 8 phút) | 9.786.000 | 13.700.400 | 15.900.400 | 18.400.400 |
Đông Giang đi Tp Biên Hòa 952 km (15 giờ 37 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Tây Giang đi Tp Biên Hòa 1,003 km (17 giờ 4 phút) | 14.042.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 24.358.800 |
Đà Nắng đi Tp Biên Hòa 908 km (14 giờ 31 phút) | 12.712.000 | 17.796.800 | 19.996.800 | 22.496.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Tp Biên Hòa 553 km (11 giờ 33 phút) | 7.742.000 | 10.838.800 | 13.038.800 | 15.538.800 |
H. Đăk Glei đi Tp Biên Hòa 677 km (14 giờ 4 phút) | 9.478.000 | 13.269.200 | 15.469.200 | 17.969.200 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Tp Biên Hòa 643 km (13 giờ 28 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
H. Đăk Tô đi Tp Biên Hòa 604 km (12 giờ 30 phút) | 8.456.000 | 11.838.400 | 14.038.400 | 16.538.400 |
H. Kon Plông đi Tp Biên Hòa 604 km (12 giờ 30 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi Tp Biên Hòa 604 km (12 giờ 30 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi Tp Biên Hòa 581 km (12 giờ 11 phút) | 8.134.000 | 11.387.600 | 13.587.600 | 16.087.600 |
H. Tu Mơ Rông đi Tp Biên Hòa 640 km (13 giờ 20 phút) | 8.960.000 | 12.544.000 | 14.744.000 | 17.244.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Tp Biên Hòa 179 km (3 giờ 43 phút) | 3.222.000 | 4.510.800 | 6.710.800 | 9.210.800 |
H. Bình phúth đi Tp Biên Hòa 174 km (3 giờ 20 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
H. Long Hồ đi Tp Biên Hòa 166 km (3 giờ 24 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
H. Mang Thít đi Tp Biên Hòa 177 km (3 giờ 42 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
H. Trà Ôn đi Tp Biên Hòa 190 km (3 giờ 44 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
H. Vũng Liêm đi Tp Biên Hòa 162 km (3 giờ 43 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Tp Biên Hòa 180 km (3 giờ 32 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Tp Biên Hòa 162 km (2 giờ 38 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Tp Biên Hòa 177 km (2 giờ 45 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
Hàm Thuận Nam đi Tp Biên Hòa 134 km (2 giờ 17 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Bắc Bình đi Tp Biên Hòa 205 km (3 giờ 1 phút) | 3.485.000 | 4.879.000 | 7.079.000 | 9.579.000 |
Tánh Linh đi Tp Biên Hòa 152 km (2 giờ 45 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Đức Linh đi Tp Biên Hòa 100 km (2 giờ 31 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
TP Mũi Né đi Tp Biên Hòa 188 km (3 giờ 10 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Lagi đi Tp Biên Hòa 140 km (2 giờ 23 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
Tuy Phong đi Tp Biên Hòa 253 km (4 giờ 9 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Phan Rí đi Tp Biên Hòa 232 km (3 giờ 33 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Tp Biên Hòa 385 km (5 giờ 36 phút) | 5.390.000 | 7.546.000 | 9.746.000 | 12.246.000 |
TP Cam Ranh đi Tp Biên Hòa 336 km (4 giờ 51 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Diên Khánh đi Tp Biên Hòa 378 km (5 giờ 25 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
Cam Lâm đi Tp Biên Hòa 354 km (5 giờ 1 phút) | 4.956.000 | 6.938.400 | 9.138.400 | 11.638.400 |
Khánh Vĩnh đi Tp Biên Hòa 396 km (5 giờ 42 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
Khánh Sơn đi Tp Biên Hòa 377 km (5 giờ 56 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Ninh Hòa đi Tp Biên Hòa 418 km (5 giờ 53 phút) | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.392.800 | 12.892.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Biên Hòa 300 km (4 giờ 22 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Vĩnh Hy đi Tp Biên Hòa 336 km (5 giờ 11 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Ninh Phước đi Tp Biên Hòa 294 km (4 giờ 35 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 8.785.600 | 11.285.600 |
Vĩnh Hy đi Tp Biên Hòa 336 km (5 giờ 11 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Thuận Nam đi Tp Biên Hòa 274 km (4 giờ 7 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
H. Bác Ái đi Tp Biên Hòa 327 km (4 giờ 56 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
Ninh Hải đi Tp Biên Hòa 328 km (5 giờ 2 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
Ninh Sơn đi Tp Biên Hòa 314 km (4 giờ 39 phút) | 4.710.000 | 6.594.000 | 8.794.000 | 11.294.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Tp Biên Hòa 763 km (12 giờ 34 phút) | 10.682.000 | 14.954.800 | 17.154.800 | 19.654.800 |
Ba Tơ đi Tp Biên Hòa 770 km (12 giờ 40 phút) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
Bình Sơn đi Tp Biên Hòa 788 km (13 giờ 8 phút) | 11.032.000 | 15.444.800 | 17.644.800 | 20.144.800 |
Đức Phổ đi Tp Biên Hòa 723 km (11 giờ 43 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Mộ Đức đi Tp Biên Hòa 740 km (12 giờ 4 phút) | 10.360.000 | 14.504.000 | 16.704.000 | 19.204.000 |
Nghĩa Hành đi Tp Biên Hòa 757 km (12 giờ 28 phút) | 10.598.000 | 14.837.200 | 17.037.200 | 19.537.200 |
Sơn Tịnh đi Tp Biên Hòa 776 km (12 giờ 47 phút) | 10.864.000 | 15.209.600 | 17.409.600 | 19.909.600 |
Tây Trà đi Tp Biên Hòa 804 km (13 giờ 25 phút) | 11.256.000 | 15.758.400 | 17.958.400 | 20.458.400 |
Trà Bồng đi Tp Biên Hòa 804 km (13 giờ 25 phút) | 11.256.000 | 15.758.400 | 17.958.400 | 20.458.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Biên Hòa 157 km (3 giờ 32 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Càng Long đi Tp Biên Hòa 156 km (3 giờ 30 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
H. Cầu Kè đi Tp Biên Hòa 182 km (4 giờ 10 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
H. Cầu Ngang đi Tp Biên Hòa 186 km (4 giờ 12 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
H. Duyên Hải đi Tp Biên Hòa 207 km (4 giờ 37 phút) | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.126.600 | 9.626.600 |
H. Tiểu Cần đi Tp Biên Hòa 178 km (4 giờ 3 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
H. Trà Cú đi Tp Biên Hòa 192 km (4 giờ 27 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Tp Biên Hòa 171 km (3 giờ 53 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Tp Biên Hòa 178 km (3 giờ 47 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
TP Sa Đéc đi Tp Biên Hòa 169 km (3 giờ 30 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
H. Hồng Ngự đi Tp Biên Hòa 198 km (4 giờ 56 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Lai Vung đi Tp Biên Hòa 183 km (3 giờ 51 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
H. Lấp Vò đi Tp Biên Hòa 197 km (4 giờ 4 phút) | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.164.400 | 9.664.400 |
H. Thanh Bình đi Tp Biên Hòa 198 km (4 giờ 19 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Tháp Mười đi Tp Biên Hòa 161 km (3 giờ 33 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Tp Biên Hòa 214 km (4 giờ 22 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
TP Châu Đốc đi Tp Biên Hòa 270 km (5 giờ 43 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
H. Châu Phú đi Tp Biên Hòa 259 km (5 giờ 23 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
H. Chợ Mới đi Tp Biên Hòa 217 km (4 giờ 41 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
H. Phú Tân đi Tp Biên Hòa 217 km (5 giờ 45 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Tp Biên Hòa 288 km (6 giờ 6 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Thoại Sơn đi Tp Biên Hòa 253 km (5 giờ 21 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tp Biên Hòa 267 km (5 giờ 12 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
TP Hà Tiên đi Tp Biên Hòa 352 km (7 giờ 5 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tp Biên Hòa 262 km (5 giờ 2 phút) | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.068.800 | 10.568.800 |
H. Hòn Đất đi Tp Biên Hòa 291 km (5 giờ 43 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
H. Kiên Lương đi Tp Biên Hòa 328 km (6 giờ 33 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
H. Phú Quốc đi Tp Biên Hòa 425 km (10 giờ 18 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
H. Tân Hiệp đi Tp Biên Hòa 256 km (4 giờ 53 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
An phúth đi Tp Biên Hòa 315 km (6 giờ 21 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
An Biên đi Tp Biên Hòa 280 km (5 giờ 28 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.472.000 | 10.972.000 |
Rạch Sỏi đi Tp Biên Hòa 261 km (5 giờ 0 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
Gò Quao đi Tp Biên Hòa 250 km (4 giờ 52 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Tp Biên Hòa 188 km (3 giờ 41 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
H. Thới Lai đi Tp Biên Hòa 208 km (4 giờ 9 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
H. Vĩnh Thạnh đi Tp Biên Hòa 663 km (10 giờ 33 phút) | 9.282.000 | 12.994.800 | 15.194.800 | 17.694.800 |
H. Bình Thủy đi Tp Biên Hòa 192 km (3 giờ 46 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Ô Môn đi Tp Biên Hòa 211 km (4 giờ 19 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Phong Điền đi Tp Biên Hòa 201 km (3 giờ 55 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Tp Biên Hòa 225 km (4 giờ 36 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Tp Biên Hòa 229 km (4 giờ 25 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Tp Biên Hòa 201 km (3 giờ 58 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
H. Long Mỹ đi Tp Biên Hòa 241 km (4 giờ 41 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
H. Phụng Hiệp đi Tp Biên Hòa 213 km (4 giờ 11 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
H. Vị Thủy đi Tp Biên Hòa 229 km (4 giờ 25 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Ngã Bảy đi Tp Biên Hòa 211 km (4 giờ 5 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Tp Biên Hòa 240 km (4 giờ 41 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Tp Biên Hòa 231 km (4 giờ 32 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
H. Mỹ Tú đi Tp Biên Hòa 242 km (4 giờ 46 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Tp Biên Hòa 248 km (4 giờ 50 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
H. Long Phú đi Tp Biên Hòa 243 km (4 giờ 59 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
H. Trần Đề đi Tp Biên Hòa 256 km (5 giờ 14 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
H. Cù Lao Dung đi Tp Biên Hòa 201 km (5 giờ 3 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Tp Biên Hòa 275 km (5 giờ 30 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
Kế Sách đi Tp Biên Hòa 214 km (4 giờ 24 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Tp Biên Hòa 268 km (5 giờ 15 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.203.200 | 10.703.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Tp Biên Hòa 287 km (5 giờ 36 phút) | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.628.800 | 11.128.800 |
H. Phước Long đi Tp Biên Hòa 134 km (3 giờ 0 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Tp Biên Hòa 282 km (5 giờ 28 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
H. Giá Rai đi Tp Biên Hòa 303 km (6 giờ 3 phút) | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.563.000 | 11.063.000 |
H. Đông Hải đi Tp Biên Hòa 317 km (6 giờ 29 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Hồng Dân đi Tp Biên Hòa 289 km (5 giờ 51 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Tp Biên Hòa 297 km (5 giờ 50 phút) | 4.752.000 | 6.652.800 | 8.852.800 | 11.352.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Tp Biên Hòa 328 km (6 giờ 27 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
H. Thới Bình đi Tp Biên Hòa 313 km (6 giờ 31 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
H. Trần Văn Thời đi Tp Biên Hòa 352 km (7 giờ 0 phút) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.099.200 | 11.599.200 |
H. Cái Nước đi Tp Biên Hòa 355 km (7 giờ 4 phút) | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.158.000 | 11.658.000 |
H. Ngọc Hiển đi Tp Biên Hòa 404 km (8 giờ 16 phút) | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.118.400 | 12.618.400 |
H. Đầm Dơi đi Tp Biên Hòa 344 km (6 giờ 48 phút) | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.424.000 | 11.924.000 |
H. Năm Căn đi Tp Biên Hòa 374 km (7 giờ 30 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Tp Biên Hòa 82.9 km (2 giờ 8 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
H. Bến Lức đi Tp Biên Hòa 62.4 km (1 giờ 48 phút) | 1.550.000 | 2.550.000 | 4.750.000 | 7.250.000 |
H. Cần Đước đi Tp Biên Hòa 71.6 km (2 giờ 5 phút) | 1.775.000 | 2.775.000 | 4.975.000 | 7.475.000 |
H. Cần Giuộc đi Tp Biên Hòa 58.1 km (1 giờ 45 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Đức Hòa đi Tp Biên Hòa 55.3 km (1 giờ 49 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Thủ Thừa đi Tp Biên Hòa 76.1 km (2 giờ 9 phút) | 1.900.000 | 2.900.000 | 5.100.000 | 7.600.000 |
H. Tân Trụ đi Tp Biên Hòa 82.5 km (2 giờ 18 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
H. Đức Huệ đi Tp Biên Hòa 82.8 km (2 giờ 34 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
Mộc Hóa đi Tp Biên Hòa 119 km (3 giờ 18 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Tp Biên Hòa 169 km (4 giờ 18 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Tp Biên Hòa 101 km (2 giờ 23 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
H. Châu Thành đi Tp Biên Hòa 166 km (3 giờ 25 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
H. Chợ Gạo đi Tp Biên Hòa 116 km (2 giờ 48 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
H. Gò Công Đông đi Tp Biên Hòa 96.2 km (2 giờ 43 phút) | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.216.000 | 7.716.000 |
H. Gò Công Tây đi Tp Biên Hòa 96.0 km (2 giờ 41 phút) | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.216.000 | 7.716.000 |
H. Tân Phú Đông đi Tp Biên Hòa 106 km (3 giờ 15 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
H. Cai Lậy đi Tp Biên Hòa 115 km (2 giờ 33 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
H. Cái Bè đi Tp Biên Hòa 133 km (2 giờ 51 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
Tân Phước đi Tp Biên Hòa 101 km (2 giờ 34 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Biên Hòa 118 km (2 giờ 48 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Ba Tri đi Tp Biên Hòa 154 km (3 giờ 34 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
H. Bình Đại đi Tp Biên Hòa 146 km (3 giờ 29 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
H. Châu Thành đi Tp Biên Hòa 166 km (3 giờ 25 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi Tp Biên Hòa 137 km (3 giờ 16 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Tp Biên Hòa 129 km (3 giờ 1 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Tp Biên Hòa 137 km (3 giờ 12 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
H. Thạnh Phú đi Tp Biên Hòa 161 km (3 giờ 47 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Biên Hòa đi Tp Đà Lạt 308 km (5 giờ 42 phút) | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.668.000 | 11.168.000 |
Tp Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km (4 giờ 0 phút) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Tp Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km (4 giờ 52 phút) | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.068.800 | 10.568.800 |
Tp Biên Hòa đi Di Linh 246 km (4 giờ 28 phút) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.054.800 | 10.554.800 |
Tp Biên Hòa đi Bảo Lâm 182 km (4 giờ 25 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Tp Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km (3 giờ 5 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Tp Biên Hòa đi Đạ Tẻh 139 km (3 giờ 29 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Tp Biên Hòa đi Cát Tiên 166 km (3 giờ 42 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
Tp Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km (5 giờ 40 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Tp Biên Hòa đi Lạc Dương 3,892 km (2 days 2 giờ) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Tp Biên Hòa đi Đơn Dương 304 km (5 giờ 51 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tp Đà Lạt đi Tp Biên Hòa 308 km (5 giờ 42 phút) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.382.400 | 10.882.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Tp Biên Hòa 86.8 km (1 giờ 59 phút) | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.006.000 | 7.506.000 |
TX Bình Long đi Tp Biên Hòa 105 km (2 giờ 28 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
TX Phước Long đi Tp Biên Hòa 134 km (3 giờ 0 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Bù Đăng đi Tp Biên Hòa 132 km (2 giờ 58 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Bù Đốp đi Tp Biên Hòa 159 km (3 giờ 31 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Bù Gia Mập đi Tp Biên Hòa 184 km (4 giờ 0 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Chơn Thành đi Tp Biên Hòa 73.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.825.000 | 2.825.000 | 5.025.000 | 7.525.000 |
Đồng Phú đi Tp Biên Hòa 97.6 km (2 giờ 19 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
Hớn Quản đi Tp Biên Hòa 93.2 km (2 giờ 18 phút) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.153.000 | 7.653.000 |
Lộc Ninh đi Tp Biên Hòa 121 km (2 giờ 48 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Tp Biên Hòa 319 km (7 giờ 1 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
Buôn Đôn đi Tp Biên Hòa 341 km (7 giờ 35 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.361.000 | 11.861.000 |
Cư Kuin đi Tp Biên Hòa 343 km (7 giờ 34 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
Cư M’gar đi Tp Biên Hòa 347 km (7 giờ 42 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Ea H’leo đi Tp Biên Hòa 429 km (9 giờ 17 phút) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.608.400 | 13.108.400 |
Ea Kar đi Tp Biên Hòa 504 km (7 giờ 42 phút) | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.078.400 | 14.578.400 |
Ea Súp đi Tp Biên Hòa 376 km (8 giờ 16 phút) | 5.264.000 | 7.369.600 | 9.569.600 | 12.069.600 |
Krông Ana đi Tp Biên Hòa 334 km (7 giờ 24 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Krông Bông đi Tp Biên Hòa 364 km (8 giờ 17 phút) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.334.400 | 11.834.400 |
Krông Buk đi Tp Biên Hòa 375 km (8 giờ 19 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.550.000 | 12.050.000 |
Krông Năng đi Tp Biên Hòa 531 km (8 giờ 26 phút) | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.607.600 | 15.107.600 |
Krông Pắc đi Tp Biên Hòa 351 km (7 giờ 49 phút) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
Lắk đi Tp Biên Hòa 301 km (7 giờ 5 phút) | 4.515.000 | 6.321.000 | 8.521.000 | 11.021.000 |
M’Đrắk đi Tp Biên Hòa 468 km (6 giờ 56 phút) | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.372.800 | 13.872.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Tp Biên Hòa 204 km (4 giờ 32 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Cư Jút đi Tp Biên Hòa 204 km (4 giờ 32 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Đắk Glong đi Tp Biên Hòa 254 km (5 giờ 39 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Đắk Mil đi Tp Biên Hòa 268 km (5 giờ 51 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.203.200 | 10.703.200 |
Đắk R’Lấp đi Tp Biên Hòa 196 km (4 giờ 23 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
Đắk Song đi Tp Biên Hòa 242 km (5 giờ 22 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
Krông Nô đi Tp Biên Hòa 294 km (6 giờ 34 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 8.785.600 | 11.285.600 |
Tuy Đức đi Tp Biên Hòa 237 km (5 giờ 11 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Tp Biên Hòa 538 km (8 giờ 7 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Sơn Hòa đi Tp Biên Hòa 538 km (8 giờ 6 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Sông Hinh đi Tp Biên Hòa 498 km (7 giờ 37 phút) | 6.972.000 | 9.760.800 | 11.960.800 | 14.460.800 |
Đồng Xuân đi Tp Biên Hòa 568 km (8 giờ 38 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
Phú Hòa đi Tp Biên Hòa 509 km (7 giờ 33 phút) | 7.126.000 | 9.976.400 | 12.176.400 | 14.676.400 |
Tây Hòa đi Tp Biên Hòa 505 km (7 giờ 28 phút) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.098.000 | 14.598.000 |
Tuy An đi Tp Biên Hòa 538 km (8 giờ 7 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Tuy Hòa đi Tp Biên Hòa 496 km (7 giờ 8 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
Đông Hòa đi Tp Biên Hòa 477 km (6 giờ 43 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi Tp Biên Hòa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Tp Biên Hòa 590 km (9 giờ 1 phút) | 8.260.000 | 11.564.000 | 13.764.000 | 16.264.000 |
An Nhơn đi Tp Biên Hòa 606 km (9 giờ 22 phút) | 8.484.000 | 11.877.600 | 14.077.600 | 16.577.600 |
Hoài Nhơn đi Tp Biên Hòa 685 km (11 giờ 1 phút) | 9.590.000 | 13.426.000 | 15.626.000 | 18.126.000 |
Phù Mỹ đi Tp Biên Hòa 52.4 km (1 giờ 29 phút) | 7.336.000 | 10.270.400 | 12.470.400 | 14.970.400 |
Tây Sơn đi Tp Biên Hòa 639 km (10 giờ 0 phút) | 8.946.000 | 12.524.400 | 14.724.400 | 17.224.400 |
An Lão, Bình Định đi Tp Biên Hòa 696 km (11 giờ 19 phút) | 9.744.000 | 13.641.600 | 15.841.600 | 18.341.600 |
Tuy Phước đi Tp Biên Hòa 598 km (9 giờ 11 phút) | 8.372.000 | 11.720.800 | 13.920.800 | 16.420.800 |
Hoài Ân đi Tp Biên Hòa 680 km (10 giờ 58 phút) | 9.520.000 | 13.328.000 | 15.528.000 | 18.028.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Tp Biên Hòa 626 km (9 giờ 54 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
Vân Canh đi Tp Biên Hòa 612 km (10 giờ 1 phút) | 8.568.000 | 11.995.200 | 14.195.200 | 16.695.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Tp Biên Hòa 687 km (11 giờ 8 phút) | 9.618.000 | 13.465.200 | 15.665.200 | 18.165.200 |
Điểm mạnh của chúng tôi là sự Chuyên Nghiệp và Am Hiểu địa phương:
Xe đời mới, Máy lạnh cực sâu: Chúng tôi hiểu rằng đi đoàn đông người rất dễ bị ngộp và nóng. Do đó, dàn xe 16 chỗ luôn được kiểm tra hệ thống lạnh kỹ lưỡng, đảm bảo mát lạnh đến hàng ghế cuối cùng, giúp CBCNV hoặc khách đi dự tiệc giữ được sự thoải mái, trang phục phẳng phiu.
Tài xế rành đường KCN & Nhà hàng: Các bác tài cực kỳ rành rẽ các cổng ra vào của các KCN lớn (Amata, Long Bình…) cũng như các nhà hàng tiệc cưới nổi tiếng tại Biên Hòa (như Golden Lotus, Eros Palace…). Xe đưa đến nơi, về đến chốn, đúng giờ hoàng đạo.
Thái độ phục vụ chuẩn mực: Tài xế ăn mặc lịch sự, lái xe điềm đạm, không phóng nhanh vượt ẩu, phù hợp để phục vụ các chuyên gia nước ngoài đi làm việc hoặc đưa đón các đoàn gia đình đi đám hỏi/đám cưới.
📞 Tư vấn chính xác – Báo giá nhanh qua Zalo: 0906 876 599




