Bến Tre cách Sài Gòn không xa, cực lý tưởng cho chuyến ‘đi trốn’ 24h. Dòng xe 16 chỗ (Ford Transit, Solati) là lựa chọn số 1 cho nhóm bạn trẻ muốn tổ chức Food Tour: ăn đuông dừa, chuột dừa hay lẩu mắm.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi TP Bến Tre 153 km (3 giờ 19 phút) | 2.601.000 | 3.641.400 | 5.841.400 | 8.341.400 |
H. Tân Biên đi TP Bến Tre 186 km (3 giờ 58 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
H. Tân Châu đi TP Bến Tre 191 km (4 giờ 7 phút) | 3.247.000 | 4.545.800 | 6.745.800 | 9.245.800 |
H. Dương Minh Châu đi TP Bến Tre 157 km (3 giờ 26 phút) | 2.669.000 | 3.736.600 | 5.936.600 | 8.436.600 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
H. Bến Cầu đi TP Bến Tre 133 km (2 giờ 58 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi TP Bến Tre 133 km (2 giờ 58 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
H. Trảng Bàng đi TP Bến Tre 103 km (2 giờ 15 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi TP Bến Tre 107 km (2 giờ 31 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
TP Dĩ An đi TP Bến Tre 104 km (2 giờ 20 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
TP Thuận An đi TP Bến Tre 103 km (2 giờ 21 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Bến Cát đi TP Bến Tre 123 km (2 giờ 56 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
H. Dầu Tiếng đi TP Bến Tre 135 km (3 giờ 0 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
H. Tân Uyên đi TP Bến Tre 120 km (2 giờ 49 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
H. Phú Giáo đi TP Bến Tre 149 km (3 giờ 30 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km (2 giờ 47 phút) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
TP Long Khánh đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 0 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
H. Trảng Bom đi TP Bến Tre 154 km (3 giờ 0 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
H. Vĩnh Cửu đi TP Bến Tre 169 km (4 giờ 0 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
H. Nhơn Trạch đi TP Bến Tre 119 km (2 giờ 39 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
H. Cẩm Mỹ đi TP Bến Tre 157 km (3 giờ 7 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
H. Định Quán đi TP Bến Tre 195 km (3 giờ 56 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
H. Long Thành đi TP Bến Tre 125 km (2 giờ 46 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Bến Tre 182 km (4 giờ 14 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
H. Bù Đăng đi TP Bến Tre 227 km (5 giờ 12 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
H. Bù Gia Mập đi TP Bến Tre 278 km (6 giờ 14 phút) | 4.448.000 | 6.227.200 | 8.427.200 | 10.927.200 |
H. Chơn Thành đi TP Bến Tre 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
H. Phú Riềng đi TP Bến Tre 198 km (4 giờ 34 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Hớn Quản đi TP Bến Tre 198 km (4 giờ 34 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
H. Lộc Ninh đi TP Bến Tre 208 km (4 giờ 29 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
H. Bù Đốp đi TP Bến Tre 250 km (5 giờ 15 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi TP Bến Tre 167 km (3 giờ 37 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
TP Bà Rịa đi TP Bến Tre 159 km (3 giờ 26 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
H. Châu Đức đi TP Bến Tre 156 km (3 giờ 24 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
H. Xuyên Mộc đi TP Bến Tre 178 km (3 giờ 50 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
H. Long Điền đi TP Bến Tre 162 km (3 giờ 30 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
H. Đất Đỏ đi TP Bến Tre 168 km (3 giờ 38 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
H. Tân Thành đi TP Bến Tre 62.9 km (1 giờ 28 phút) | 1.550.000 | 2.550.000 | 4.750.000 | 7.250.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi TP Bến Tre 87.0 km (1 giờ 57 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bến Tre 87.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
Củ Chi đi TP Bến Tre 104 km (2 giờ 17 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
Nhà Bè đi TP Bến Tre 90.8 km (1 giờ 43 phút) | 1.890.000 | 2.890.000 | 5.090.000 | 7.590.000 |
TP Thủ Đức đi TP Bến Tre 101 km (2 giờ 16 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
Quận Bình Thạnh đi TP Bến Tre 93.1 km (2 giờ 14 phút) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.153.000 | 7.653.000 |
Quận Gò Vấp đi TP Bến Tre 92.4 km (2 giờ 3 phút) | 1.932.000 | 2.932.000 | 5.132.000 | 7.632.000 |
Quận Tân Bình đi TP Bến Tre 86.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.806.000 | 2.806.000 | 5.006.000 | 7.506.000 |
Quận Tân Phú đi TP Bến Tre 82.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
Quận Bình Tân đi TP Bến Tre 77.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
Bình Chánh đi TP Bến Tre 66.7 km (1 giờ 15 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi TP Bến Tre 923 km (14 giờ 56 phút) | 12.922.000 | 18.090.800 | 20.290.800 | 22.790.800 |
TP Hội An đi TP Bến Tre 973 km (15 giờ 51 phút) | 13.622.000 | 19.070.800 | 21.270.800 | 23.770.800 |
Thăng Bình đi TP Bến Tre 952 km (15 giờ 22 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
Quế Sơn đi TP Bến Tre 961 km (15 giờ 44 phút) | 13.454.000 | 18.835.600 | 21.035.600 | 23.535.600 |
Hiệp Đức đi TP Bến Tre 980 km (16 giờ 8 phút) | 13.720.000 | 19.208.000 | 21.408.000 | 23.908.000 |
Núi Thành đi TP Bến Tre 907 km (14 giờ 46 phút) | 12.698.000 | 17.777.200 | 19.977.200 | 22.477.200 |
Tiên Phước đi TP Bến Tre 945 km (15 giờ 32 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 20.722.000 | 23.222.000 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi TP Bến Tre 928 km (15 giờ 1 phút) | 12.992.000 | 18.188.800 | 20.388.800 | 22.888.800 |
Bắc Trà My đi TP Bến Tre 965 km (16 giờ 7 phút) | 13.510.000 | 18.914.000 | 21.114.000 | 23.614.000 |
Nam Trà My đi TP Bến Tre 957 km (17 giờ 7 phút) | 13.398.000 | 18.757.200 | 20.957.200 | 23.457.200 |
Đông Giang đi TP Bến Tre 1,039 km (17 giờ 5 phút) | 14.546.000 | 20.364.400 | 22.564.400 | 25.064.400 |
Tây Giang đi TP Bến Tre 1,091 km (18 giờ 31 phút) | 15.274.000 | 21.383.600 | 23.583.600 | 26.083.600 |
Đà Nắng đi TP Bến Tre 995 km (15 giờ 54 phút) | 13.930.000 | 19.502.000 | 21.702.000 | 24.202.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi TP Bến Tre 810 km (13 giờ 35 phút) | 11.340.000 | 15.876.000 | 18.076.000 | 20.576.000 |
H. Đăk Glei đi TP Bến Tre 935 km (16 giờ 5 phút) | 13.090.000 | 18.326.000 | 20.526.000 | 23.026.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi TP Bến Tre 900 km (15 giờ 29 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
H. Đăk Tô đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 12.068.000 | 16.895.200 | 19.095.200 | 21.595.200 |
H. Kon Plông đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Kon Rẫy đi TP Bến Tre 862 km (14 giờ 31 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
H. Sa Thầy đi TP Bến Tre 839 km (14 giờ 13 phút) | 11.746.000 | 16.444.400 | 18.644.400 | 21.144.400 |
H. Tu Mơ Rông đi TP Bến Tre 897 km (15 giờ 22 phút) | 12.558.000 | 17.581.200 | 19.781.200 | 22.281.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi TP Bến Tre 72.2 km (1 giờ 50 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
H. Bình Minh đi TP Bến Tre 108 km (1 giờ 49 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
H. Long Hồ đi TP Bến Tre 76.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.900.000 | 2.900.000 | 5.100.000 | 7.600.000 |
H. Mang Thít đi TP Bến Tre 76.7 km (1 giờ 54 phút) | 1.900.000 | 2.900.000 | 5.100.000 | 7.600.000 |
H. Trà Ôn đi TP Bến Tre 84.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.764.000 | 2.764.000 | 4.964.000 | 7.464.000 |
H. Vũng Liêm đi TP Bến Tre 50.5 km (1 giờ 13 phút) | 1.500.000 | 2.500.000 | 4.700.000 | 7.200.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi TP Bến Tre 113 km (2 giờ 2 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi TP Bến Tre 249 km (4 giờ 12 phút) | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.126.200 | 10.626.200 |
Hàm Thuận Bắc đi TP Bến Tre 264 km (4 giờ 19 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Hàm Thuận Nam đi TP Bến Tre 222 km (3 giờ 51 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Bắc Bình đi TP Bến Tre 292 km (4 giờ 35 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Tánh Linh đi TP Bến Tre 240 km (4 giờ 19 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Đức Linh đi TP Bến Tre 208 km (4 giờ 4 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
TP Mũi Né đi TP Bến Tre 275 km (4 giờ 44 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
Lagi đi TP Bến Tre 227 km (3 giờ 57 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Tuy Phong đi TP Bến Tre 340 km (5 giờ 43 phút) | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
Phan Rí đi TP Bến Tre 320 km (5 giờ 7 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi TP Bến Tre 472 km (7 giờ 10 phút) | 6.608.000 | 9.251.200 | 11.451.200 | 13.951.200 |
TP Cam Ranh đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 24 phút) | 5.936.000 | 8.310.400 | 10.510.400 | 13.010.400 |
Diên Khánh đi TP Bến Tre 466 km (6 giờ 58 phút) | 6.524.000 | 9.133.600 | 11.333.600 | 13.833.600 |
Cam Lâm đi TP Bến Tre 441 km (6 giờ 34 phút) | 6.174.000 | 8.643.600 | 10.843.600 | 13.343.600 |
Khánh Vĩnh đi TP Bến Tre 484 km (7 giờ 16 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
Khánh Sơn đi TP Bến Tre 464 km (7 giờ 30 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
Ninh Hòa đi TP Bến Tre 505 km (7 giờ 26 phút) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.098.000 | 14.598.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi TP Bến Tre 387 km (5 giờ 56 phút) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Vĩnh Hy đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 45 phút) | 5.936.000 | 8.310.400 | 10.510.400 | 13.010.400 |
H. Ninh Phước đi TP Bến Tre 381 km (6 giờ 9 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
Vĩnh Hy đi TP Bến Tre 424 km (6 giờ 45 phút) | 5.936.000 | 8.310.400 | 10.510.400 | 13.010.400 |
H. Thuận Nam đi TP Bến Tre 362 km (5 giờ 41 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
H. Bác Ái đi TP Bến Tre 414 km (6 giờ 29 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
Ninh Hải đi TP Bến Tre 415 km (6 giờ 36 phút) | 5.810.000 | 8.134.000 | 10.334.000 | 12.834.000 |
Ninh Sơn đi TP Bến Tre 402 km (6 giờ 13 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi TP Bến Tre 850 km (14 giờ 2 phút) | 11.900.000 | 16.660.000 | 18.860.000 | 21.360.000 |
Ba Tơ đi TP Bến Tre 858 km (14 giờ 8 phút) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Bình Sơn đi TP Bến Tre 875 km (14 giờ 36 phút) | 12.250.000 | 17.150.000 | 19.350.000 | 21.850.000 |
Đức Phổ đi TP Bến Tre 810 km (13 giờ 12 phút) | 11.340.000 | 15.876.000 | 18.076.000 | 20.576.000 |
Mộ Đức đi TP Bến Tre 827 km (13 giờ 32 phút) | 11.578.000 | 16.209.200 | 18.409.200 | 20.909.200 |
Nghĩa Hành đi TP Bến Tre 844 km (13 giờ 56 phút) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Sơn Tịnh đi TP Bến Tre 864 km (14 giờ 15 phút) | 12.096.000 | 16.934.400 | 19.134.400 | 21.634.400 |
Tây Trà đi TP Bến Tre 892 km (14 giờ 53 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Trà Bồng đi TP Bến Tre 892 km (14 giờ 53 phút) | 12.488.000 | 17.483.200 | 19.683.200 | 22.183.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Càng Long đi TP Bến Tre 44.1 km (1 giờ 0 phút) | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cầu Kè đi TP Bến Tre 70.6 km (1 giờ 40 phút) | 1.750.000 | 2.750.000 | 4.950.000 | 7.450.000 |
H. Cầu Ngang đi TP Bến Tre 74.0 km (1 giờ 41 phút) | 1.850.000 | 2.850.000 | 5.050.000 | 7.550.000 |
H. Duyên Hải đi TP Bến Tre 95.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.995.000 | 2.995.000 | 5.195.000 | 7.695.000 |
H. Tiểu Cần đi TP Bến Tre 66.2 km (1 giờ 32 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
H. Trà Cú đi TP Bến Tre 80.6 km (1 giờ 56 phút) | 1.680.000 | 2.680.000 | 4.880.000 | 7.380.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi TP Bến Tre 112 km (2 giờ 17 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
TP Sa Đéc đi TP Bến Tre 103 km (1 giờ 59 phút) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Hồng Ngự đi TP Bến Tre 152 km (3 giờ 21 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
H. Lai Vung đi TP Bến Tre 117 km (2 giờ 20 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
H. Lấp Vò đi TP Bến Tre 130 km (2 giờ 33 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
H. Thanh Bình đi TP Bến Tre 132 km (2 giờ 48 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
H. Tháp Mười đi TP Bến Tre 79.2 km (1 giờ 54 phút) | 1.975.000 | 2.975.000 | 5.175.000 | 7.675.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 52 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
TP Châu Đốc đi TP Bến Tre 204 km (4 giờ 12 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
H. Châu Phú đi TP Bến Tre 193 km (3 giờ 53 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
H. Chợ Mới đi TP Bến Tre 151 km (3 giờ 10 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
H. Phú Tân đi TP Bến Tre 160 km (4 giờ 8 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
H. Tân Châu đi TP Bến Tre 191 km (4 giờ 7 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
H. Thoại Sơn đi TP Bến Tre 187 km (3 giờ 50 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi TP Bến Tre 201 km (3 giờ 42 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
TP Hà Tiên đi TP Bến Tre 286 km (5 giờ 35 phút) | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.606.400 | 11.106.400 |
Châu Thành, Kiên Giang đi TP Bến Tre 199 km (3 giờ 36 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
H. Hòn Đất đi TP Bến Tre 225 km (4 giờ 13 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
H. Kiên Lương đi TP Bến Tre 262 km (5 giờ 2 phút) | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.068.800 | 10.568.800 |
H. Phú Quốc đi TP Bến Tre 359 km (8 giờ 47 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
H. Tân Hiệp đi TP Bến Tre 190 km (3 giờ 23 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
An Minh đi TP Bến Tre 248 km (4 giờ 50 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
An Biên đi TP Bến Tre 214 km (3 giờ 57 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
Rạch Sỏi đi TP Bến Tre 195 km (3 giờ 30 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
Gò Quao đi TP Bến Tre 184 km (3 giờ 22 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi TP Bến Tre 122 km (2 giờ 10 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
H. Thới Lai đi TP Bến Tre 142 km (2 giờ 38 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.176.000 | 8.676.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi TP Bến Tre 751 km (12 giờ 1 phút) | 10.514.000 | 14.719.600 | 16.919.600 | 19.419.600 |
H. Bình Thủy đi TP Bến Tre 126 km (2 giờ 15 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
Ô Môn đi TP Bến Tre 145 km (2 giờ 48 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Phong Điền đi TP Bến Tre 135 km (2 giờ 25 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi TP Bến Tre 159 km (3 giờ 6 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi TP Bến Tre 163 km (2 giờ 55 phút) | 2.934.000 | 4.107.600 | 6.307.600 | 8.807.600 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi TP Bến Tre 135 km (2 giờ 28 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
H. Long Mỹ đi TP Bến Tre 168 km (3 giờ 14 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
H. Phụng Hiệp đi TP Bến Tre 147 km (2 giờ 41 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
H. Vị Thủy đi TP Bến Tre 163 km (2 giờ 54 phút) | 2.934.000 | 4.107.600 | 6.307.600 | 8.807.600 |
Ngã Bảy đi TP Bến Tre 145 km (2 giờ 34 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi TP Bến Tre 102 km (3 giờ 14 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
H. Mỹ Tú đi TP Bến Tre 175 km (3 giờ 15 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
H. Mỹ Xuyên đi TP Bến Tre 182 km (3 giờ 19 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
H. Long Phú đi TP Bến Tre 97.0 km (2 giờ 48 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
H. Trần Đề đi TP Bến Tre 111 km (3 giờ 3 phút) | 2.220.000 | 3.220.000 | 5.420.000 | 7.920.000 |
H. Cù Lao Dung đi TP Bến Tre 89.0 km (2 giờ 32 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi TP Bến Tre 150 km (4 giờ 2 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Kế Sách đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 53 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi TP Bến Tre 201 km (3 giờ 45 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi TP Bến Tre 221 km (4 giờ 5 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
H. Phước Long đi TP Bến Tre 229 km (5 giờ 14 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
H. Vĩnh Lợi đi TP Bến Tre 216 km (3 giờ 58 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.340.800 | 9.840.800 |
H. Giá Rai đi TP Bến Tre 236 km (4 giờ 32 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
H. Đông Hải đi TP Bến Tre 251 km (4 giờ 59 phút) | 4.016.000 | 5.622.400 | 7.822.400 | 10.322.400 |
Hồng Dân đi TP Bến Tre 223 km (4 giờ 21 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi TP Bến Tre 231 km (4 giờ 19 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi TP Bến Tre 258 km (4 giờ 8 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 7.979.200 | 10.479.200 |
H. Thới Bình đi TP Bến Tre 247 km (3 giờ 48 phút) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.078.600 | 10.578.600 |
H. Trần Văn Thời đi TP Bến Tre 267 km (4 giờ 17 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
H. Cái Nước đi TP Bến Tre 285 km (4 giờ 44 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
H. Ngọc Hiển đi TP Bến Tre 334 km (5 giờ 56 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
H. Đầm Dơi đi TP Bến Tre 274 km (4 giờ 29 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
H. Năm Căn đi TP Bến Tre 304 km (5 giờ 10 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi TP Bến Tre 36.3 km (53 phút) | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Bến Lức đi TP Bến Tre 63.6 km (1 giờ 16 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
H. Cần Đước đi TP Bến Tre 67.4 km (1 giờ 44 phút) | 1.675.000 | 2.675.000 | 4.875.000 | 7.375.000 |
H. Cần Giuộc đi TP Bến Tre 84.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.764.000 | 2.764.000 | 4.964.000 | 7.464.000 |
H. Đức Hòa đi TP Bến Tre 77.6 km (1 giờ 34 phút) | 1.925.000 | 2.925.000 | 5.125.000 | 7.625.000 |
H. Thủ Thừa đi TP Bến Tre 48.4 km (1 giờ 14 phút) | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Tân Trụ đi TP Bến Tre 53.2 km (1 giờ 18 phút) | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Đức Huệ đi TP Bến Tre 100 km (2 giờ 8 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Mộc Hóa đi TP Bến Tre 87.6 km (2 giờ 7 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi TP Bến Tre 123 km (2 giờ 44 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi TP Bến Tre 15.9 km (24 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
H. Chợ Gạo đi TP Bến Tre 28.0 km (46 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Gò Công Đông đi TP Bến Tre 61.8 km (1 giờ 38 phút) | 1.525.000 | 2.525.000 | 4.725.000 | 7.225.000 |
H. Gò Công Tây đi TP Bến Tre 46.8 km (1 giờ 12 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Tân Phú Đông đi TP Bến Tre 55.1 km (1 giờ 44 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cai Lậy đi TP Bến Tre 41.6 km (55 phút) | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cái Bè đi TP Bến Tre 51.0 km (1 giờ 19 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tân Phước đi TP Bến Tre 47.6 km (1 giờ 5 phút) | 1.410.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi TP Bến Tre 20.1 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Ba Tri đi TP Bến Tre 36.6 km (53 phút) | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Bình Đại đi TP Bến Tre 38.0 km (56 phút) | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Châu Thành đi TP Bến Tre 100 km (1 giờ 55 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giồng Trôm đi TP Bến Tre 20.1 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi TP Bến Tre 17.5 km (30 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi TP Bến Tre 25.5 km (41 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Thạnh Phú đi TP Bến Tre 49.3 km (1 giờ 16 phút) | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Tp Đà Lạt 396 km (7 giờ 18 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
TP Bến Tre đi TP Bảo Lộc 273 km (5 giờ 49 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
TP Bến Tre đi Đức Trọng 349 km (6 giờ 29 phút) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.529.000 | 12.029.000 |
TP Bến Tre đi Di Linh 334 km (6 giờ 2 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
TP Bến Tre đi Bảo Lâm 296 km (6 giờ 17 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
TP Bến Tre đi Đạ Huoai 241 km (4 giờ 57 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
TP Bến Tre đi Đạ Tẻh 253 km (5 giờ 21 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
TP Bến Tre đi Cát Tiên 269 km (5 giờ 45 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
TP Bến Tre đi Lâm Hà 382 km (7 giờ 6 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
TP Bến Tre đi Lạc Dương 3,980 km (2 days 3 giờ) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
TP Bến Tre đi Đơn Dương 391 km (7 giờ 27 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
Tp Đà Lạt đi TP Bến Tre 396 km (7 giờ 18 phút) | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.667.200 | 13.167.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi TP Bến Tre 182 km (4 giờ 14 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
TX Bình Long đi TP Bến Tre 196 km (4 giờ 14 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
TX Phước Long đi TP Bến Tre 229 km (5 giờ 14 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Bù Đăng đi TP Bến Tre 227 km (5 giờ 12 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Bù Đốp đi TP Bến Tre 250 km (5 giờ 15 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 7.800.000 | 10.300.000 |
Bù Gia Mập đi TP Bến Tre 278 km (6 giờ 14 phút) | 4.448.000 | 6.227.200 | 8.427.200 | 10.927.200 |
Chơn Thành đi TP Bến Tre 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Đồng Phú đi TP Bến Tre 192 km (4 giờ 33 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Hớn Quản đi TP Bến Tre 185 km (4 giờ 4 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Lộc Ninh đi TP Bến Tre 213 km (4 giờ 34 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 414 km (9 giờ 16 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
Buôn Đôn đi TP Bến Tre 436 km (9 giờ 50 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
Cư Kuin đi TP Bến Tre 438 km (9 giờ 50 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
Cư M’gar đi TP Bến Tre 442 km (9 giờ 57 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
Ea H’leo đi TP Bến Tre 686 km (11 giờ 19 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
Ea Kar đi TP Bến Tre 591 km (9 giờ 15 phút) | 8.274.000 | 11.583.600 | 13.783.600 | 16.283.600 |
Ea Súp đi TP Bến Tre 471 km (10 giờ 31 phút) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.431.600 | 13.931.600 |
Krông Ana đi TP Bến Tre 429 km (9 giờ 39 phút) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.608.400 | 13.108.400 |
Krông Bông đi TP Bến Tre 584 km (9 giờ 40 phút) | 8.176.000 | 11.446.400 | 13.646.400 | 16.146.400 |
Krông Buk đi TP Bến Tre 632 km (10 giờ 21 phút) | 8.848.000 | 12.387.200 | 14.587.200 | 17.087.200 |
Krông Năng đi TP Bến Tre 619 km (9 giờ 59 phút) | 8.666.000 | 12.132.400 | 14.332.400 | 16.832.400 |
Krông Pắc đi TP Bến Tre 613 km (9 giờ 45 phút) | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.214.800 | 16.714.800 |
Lắk đi TP Bến Tre 395 km (9 giờ 21 phút) | 5.530.000 | 7.742.000 | 9.942.000 | 12.442.000 |
M’Đrắk đi TP Bến Tre 555 km (8 giờ 29 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi TP Bến Tre 299 km (6 giờ 47 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 8.897.600 | 11.397.600 |
Cư Jút đi TP Bến Tre 299 km (6 giờ 47 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 8.897.600 | 11.397.600 |
Đắk Glong đi TP Bến Tre 349 km (7 giờ 53 phút) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.529.000 | 12.029.000 |
Đắk Mil đi TP Bến Tre 363 km (8 giờ 6 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
Đắk R’Lấp đi TP Bến Tre 291 km (6 giờ 38 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
Đắk Song đi TP Bến Tre 337 km (7 giờ 36 phút) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.277.000 | 11.777.000 |
Krông Nô đi TP Bến Tre 389 km (8 giờ 48 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
Tuy Đức đi TP Bến Tre 332 km (7 giờ 25 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 35 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
Sơn Hòa đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 34 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
Sông Hinh đi TP Bến Tre 585 km (9 giờ 11 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
Đồng Xuân đi TP Bến Tre 655 km (10 giờ 6 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
Phú Hòa đi TP Bến Tre 596 km (9 giờ 1 phút) | 8.344.000 | 11.681.600 | 13.881.600 | 16.381.600 |
Tây Hòa đi TP Bến Tre 592 km (8 giờ 57 phút) | 8.288.000 | 11.603.200 | 13.803.200 | 16.303.200 |
Tuy An đi TP Bến Tre 626 km (9 giờ 35 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
Tuy Hòa đi TP Bến Tre 583 km (8 giờ 37 phút) | 8.162.000 | 11.426.800 | 13.626.800 | 16.126.800 |
Đông Hòa đi TP Bến Tre 565 km (8 giờ 12 phút) | 7.910.000 | 11.074.000 | 13.274.000 | 15.774.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi TP Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi TP Bến Tre 677 km (10 giờ 29 phút) | 9.478.000 | 13.269.200 | 15.469.200 | 17.969.200 |
An Nhơn đi TP Bến Tre 693 km (10 giờ 50 phút) | 9.702.000 | 13.582.800 | 15.782.800 | 18.282.800 |
Hoài Nhơn đi TP Bến Tre 772 km (12 giờ 29 phút) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Phù Mỹ đi TP Bến Tre 140 km (3 giờ 4 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
Tây Sơn đi TP Bến Tre 727 km (11 giờ 28 phút) | 10.178.000 | 14.249.200 | 16.449.200 | 18.949.200 |
An Lão, Bình Định đi TP Bến Tre 783 km (12 giờ 48 phút) | 10.962.000 | 15.346.800 | 17.546.800 | 20.046.800 |
Tuy Phước đi TP Bến Tre 686 km (10 giờ 40 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
Hoài Ân đi TP Bến Tre 767 km (12 giờ 26 phút) | 10.738.000 | 15.033.200 | 17.233.200 | 19.733.200 |
Phù Cát, Bình Định đi TP Bến Tre 713 km (11 giờ 22 phút) | 9.982.000 | 13.974.800 | 16.174.800 | 18.674.800 |
Vân Canh đi TP Bến Tre 699 km (11 giờ 30 phút) | 9.786.000 | 13.700.400 | 15.900.400 | 18.400.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi TP Bến Tre 775 km (12 giờ 36 phút) | 10.850.000 | 15.190.000 | 17.390.000 | 19.890.000 |
Không khí: Không gian xe vừa vặn để cả nhóm trò chuyện, hát hò sôi nổi suốt chặng đường mà không bị tách lẻ như đi xe máy.
Tiết kiệm: Chi phí chia đầu người cực rẻ, giúp bạn dư dả ngân sách để trải nghiệm ẩm thực.
An toàn: Tài xế rành các quán ăn ngon – bổ – rẻ địa phương để giới thiệu cho đoàn.”
📞 Tư vấn báo giá Zalo: 0906 876 599




